Giới thiệu bulong inox M14
Bulong inox M14 là loại bulong ren hệ mét có đường kính danh định 14mm, chế tạo từ thép không gỉ inox 304 hoặc inox 316. Đây là kích cỡ phổ biến trong các kết cấu cơ khí, hệ thống đường ống công nghiệp, bệ máy và công trình ngoài trời đòi hỏi độ chắc chắn và khả năng chống ăn mòn cao.
Sản phẩm thuộc nhóm Bulong inox – dòng phụ kiện liên kết kim loại được sử dụng rộng rãi trong lắp đặt thiết bị, kết cấu thép và đường ống trong nhà máy, tòa nhà và công trình kỹ thuật.
Bulong inox M14 có kích thước trung bình – lớn, được sử dụng khi cần khả năng chịu lực kéo và lực cắt cao hơn so với các cỡ M10 hay M12. Với đường kính thân 14mm và bước ren tiêu chuẩn 2.0mm, loại bulong này đáp ứng hoàn hảo cho các liên kết yêu cầu tải trọng lớn nhưng vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền vượt trội của vật liệu inox.
Sản phẩm thường đi kèm với đai ốc inox M14 và long đền inox M14, tạo thành bộ liên kết đồng nhất, chắc chắn, bền vững theo thời gian.

Đặc điểm nổi bật
Một số đặc tính kỹ thuật giúp bulong inox M14 được ưu tiên trong nhiều ứng dụng:
- Kích thước M14, chịu lực cao, thích hợp kết cấu nặng.
- Vật liệu inox 304 hoặc 316, chống ăn mòn tối đa.
- Độ chính xác ren cao, lắp ráp dễ dàng.
- Có nhiều kiểu đầu: đầu lục giác, đầu trụ, đầu dù, đầu chìm.
- Phù hợp môi trường ẩm, nước muối, hóa chất hoặc ngoài trời.
Cấu tạo và vật liệu
Bulong inox M14 có 3 phần chính:
- Đầu bulong: dạng lục giác hoặc trụ, dùng để siết bằng cờ lê hoặc lục giác trong.
- Thân bulong: trụ tròn, tiện ren M14 x 2.0mm.
- Phần ren: ren suốt hoặc ren nửa thân tùy theo tiêu chuẩn DIN 933 / DIN 931.
Vật liệu chế tạo:
- Inox 304: thông dụng, giá hợp lý, đáp ứng hầu hết môi trường công nghiệp.
- Inox 316: cao cấp, có chứa molypden, chống ăn mòn đặc biệt tốt trong môi trường nước biển và hóa chất.
Thông số kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bulong inox M14 |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 933 / DIN 931 / ISO 4017 |
| Đường kính ren danh định | M14 (14mm) |
| Bước ren tiêu chuẩn | 2.0mm |
| Chiều dài phổ biến | 30mm – 180mm |
| Vật liệu | Inox 304 / Inox 316 |
| Kiểu đầu bulong | Lục giác / Trụ / Dù / Chìm |
| Độ bền kéo tối thiểu | 700–800 N/mm² |
| Xử lý bề mặt | Đánh bóng hoặc thụ động hóa |
| Màu sắc | Bạc sáng, bóng mịn |
| Phụ kiện khuyến nghị | Đai ốc inox M14, long đền inox M14 |
| Xuất xứ phổ biến | Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc |
| Bảo hành kỹ thuật | 12 tháng |
Ưu điểm
Ưu điểm vật liệu inox:
- Khả năng chống gỉ, chống oxy hóa tuyệt đối.
- Bền với môi trường hóa chất, nước biển, ngoài trời.
- Không cần sơn phủ, bảo trì thấp, thẩm mỹ cao.
Ưu điểm thiết kế M14:
- Kích cỡ phù hợp cho liên kết chịu tải trọng lớn.
- Dễ dàng thay thế, tiêu chuẩn đồng bộ quốc tế.
- Đảm bảo độ ổn định, an toàn cho kết cấu cơ khí.
Ưu điểm trong lắp đặt:
- Dễ siết chặt, tháo lắp nhiều lần không hư ren.
- Có sẵn đa dạng loại đầu, phù hợp nhiều ứng dụng.
So sánh với các kích cỡ bulong inox khác
| Kích cỡ (M) | Đường kính (mm) | Bước ren (mm) | Lực siết đề xuất (N·m) | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|---|
| M10 | 10 | 1.5 | 35–40 | Giá đỡ, ống nhỏ, kết cấu nhẹ |
| M12 | 12 | 1.75 | 60–70 | Kết cấu vừa, tủ điện, giá treo |
| M14 | 14 | 2.0 | 100–120 | Bệ máy, ống lớn, khung thép |
| M16 | 16 | 2.0 | 140–160 | Nền móng, dầm kết cấu |
| M20 | 20 | 2.5 | 280–300 | Liên kết chịu tải trọng rất lớn |
Ứng dụng thực tế
Bulong inox M14 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và dân dụng:
- Cố định khung thép, giá đỡ, đường ống công nghiệp.
- Liên kết bệ máy, khung thiết bị, hệ thống HVAC, PCCC.
- Công trình ngoài trời, hạ tầng đô thị, nhà xưởng, cầu thang inox.
- Ngành thực phẩm, hóa chất, dược phẩm – yêu cầu sạch và chống ăn mòn.
Sản phẩm thường đi kèm với các Phụ kiện ống inox khác để đảm bảo liên kết chắc chắn và đồng bộ.
Lưu ý khi sử dụng và bảo trì
Khi lắp đặt bulong inox M14, nên:
- Dùng đai ốc và long đền cùng vật liệu inox để tránh phản ứng điện hóa.
- Siết đều hai bên bằng cờ lê lực đúng thông số mô-men xoắn.
- Trong môi trường có hóa chất hoặc muối, ưu tiên inox 316 để kéo dài tuổi thọ.
- Kiểm tra và siết lại bulong định kỳ mỗi 6–12 tháng.


