Giới thiệu bulong inox M18
Bulong inox M18 là loại bulong ren hệ mét có đường kính danh định 18mm, được chế tạo từ thép không gỉ inox 304 hoặc inox 316. Đây là loại bulong có kích thước trung – lớn, được sử dụng phổ biến trong các kết cấu chịu tải trọng cao, như hệ khung thép, bệ máy, đường ống công nghiệp, hệ thống PCCC và công trình ngoài trời yêu cầu độ bền vượt trội.
Sản phẩm thuộc nhóm Bulong inox – dòng phụ kiện cơ khí tiêu chuẩn quốc tế, đóng vai trò quan trọng trong việc cố định, liên kết và lắp ghép chi tiết kim loại.
Bulong inox M18 có đường kính thân 18mm, bước ren tiêu chuẩn 2.5mm, thích hợp cho những ứng dụng cần khả năng chịu lực kéo, nén và rung động mạnh. Với thiết kế ren chính xác, bề mặt sáng bóng và khả năng chống ăn mòn vượt trội, sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong nhà máy, nhà xưởng, hệ thống kết cấu hạ tầng và công trình ngoài trời.
Sản phẩm thường được dùng kèm với đai ốc inox M18 và long đền inox M18, giúp tăng độ bám và phân bố đều lực siết khi lắp đặt.

Đặc điểm nổi bật
Một số ưu điểm giúp bulong inox M18 trở thành lựa chọn đáng tin cậy trong công nghiệp:
- Đường kính lớn, chịu tải trọng cao hơn các cỡ M14 – M16.
- Vật liệu inox 304 hoặc 316 chống oxy hóa tuyệt đối.
- Sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế DIN 933, DIN 931, ISO 4017.
- Độ chính xác gia công cao, dễ lắp ráp, tháo lắp.
- Bề mặt sáng bóng, không cần sơn phủ bảo vệ.
Cấu tạo và vật liệu
Bulong inox M18 gồm ba phần chính:
- Đầu bulong: thường là đầu lục giác, dễ siết bằng cờ lê lực, có thể là đầu trụ, dù hoặc chìm theo yêu cầu.
- Thân bulong: đường kính 18mm, ren hệ mét tiêu chuẩn M18 x 2.5mm.
- Phần ren: dạng ren suốt (full thread) hoặc ren cục bộ (half thread), tùy ứng dụng.
Vật liệu chế tạo:
- Inox 304: độ bền cao, chống gỉ trong môi trường ẩm, nước sạch, khí nén.
- Inox 316: chứa molypden (Mo), tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước biển, hóa chất và axit nhẹ.
Thông số kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bulong inox M18 |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 933 / DIN 931 / ISO 4017 |
| Đường kính ren danh định | M18 (18mm) |
| Bước ren tiêu chuẩn | 2.5mm |
| Chiều dài phổ biến | 40mm – 220mm |
| Vật liệu | Inox 304 / Inox 316 |
| Kiểu đầu bulong | Lục giác / Trụ / Dù / Chìm |
| Độ bền kéo tối thiểu | 700–800 N/mm² |
| Xử lý bề mặt | Đánh bóng, thụ động hóa |
| Màu sắc | Bạc sáng, mịn bóng |
| Phụ kiện khuyến nghị | Đai ốc M18, long đền M18 |
| Xuất xứ phổ biến | Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc |
| Bảo hành kỹ thuật | 12 tháng |
Ưu điểm
Ưu điểm vật liệu inox:
- Chống ăn mòn, không rỉ sét, phù hợp môi trường khắc nghiệt.
- Giữ độ sáng bóng và thẩm mỹ lâu dài.
- Dễ vệ sinh, bảo trì, không cần sơn phủ.
Ưu điểm thiết kế M18:
- Đường kính lớn, chịu được tải trọng cơ học cao.
- Ren hệ mét chính xác, dễ siết chặt và tháo lắp.
- Phù hợp với nhiều loại phụ kiện và tiêu chuẩn lắp ghép.
Ưu điểm ứng dụng:
- Sử dụng an toàn cho công trình ngoài trời, hải cảng, nhà xưởng.
- Có thể kết hợp cùng Phụ kiện ống thép để tăng độ bền và tính ổn định.
So sánh với các kích cỡ bulong inox khác
| Kích cỡ (M) | Đường kính (mm) | Bước ren (mm) | Lực siết đề xuất (N·m) | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|---|
| M14 | 14 | 2.0 | 100–120 | Kết cấu trung bình, ống công nghiệp |
| M16 | 16 | 2.0 | 140–160 | Khung thép, nền móng |
| M18 | 18 | 2.5 | 200–220 | Bệ máy, hệ khung chịu tải lớn |
| M20 | 20 | 2.5 | 280–300 | Dầm móng, nhà xưởng, cầu thang thép |
| M24 | 24 | 3.0 | 480–500 | Kết cấu công nghiệp nặng, dầm cầu |
Ứng dụng thực tế
Bulong inox M18 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và xây dựng:
- Liên kết khung thép, dầm, giá đỡ, thiết bị cơ khí.
- Cố định bệ máy, chân motor, máy bơm công nghiệp.
- Kết cấu đường ống lớn, hệ thống HVAC, PCCC.
- Nhà xưởng, bến cảng, nhà thép tiền chế, môi trường biển.
Nhờ khả năng chống gỉ và độ bền cao, sản phẩm này phù hợp cả trong ngành thực phẩm, dược phẩm và hóa chất – nơi yêu cầu độ sạch và độ bền vật liệu inox.
Lưu ý khi sử dụng và bảo trì
- Chọn đúng loại đai ốc và long đền inox M18 tương ứng để tránh sai kích cỡ ren.
- Dùng cờ lê lực đúng thông số mô-men siết (≈ 200 N·m).
- Khi lắp đặt trong môi trường hóa chất hoặc muối biển, ưu tiên inox 316.
- Kiểm tra định kỳ sau 6–12 tháng để đảm bảo độ siết và an toàn liên kết.


