Giới thiệu lơ thu inox 20 15
Trong hệ thống đường ống ren inox, việc chuyển đổi từ ren 20 xuống ren 15 là tình huống rất phổ biến khi lắp đặt van, đồng hồ áp suất hoặc các thiết bị phụ trợ. Lơ thu inox 20 – 15 là phụ kiện chuyên dùng để thu nhỏ kích thước ren một cách gọn gàng, kín khít và an toàn. Đây là sản phẩm thuộc nhóm phụ kiện ống inox công nghiệp được sử dụng rộng rãi trong hệ thống nước, khí nén và hơi nóng.
Với vật liệu inox 304 hoặc inox 316, lơ thu inox 20 – 15 có khả năng chống ăn mòn tốt, chịu áp lực ổn định và đảm bảo tuổi thọ lâu dài ngay cả trong môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất nhẹ.

Cấu tạo và vật liệu
Lơ thu inox 20 – 15 có thiết kế đơn giản nhưng yêu cầu độ chính xác cao trong gia công ren.
Cấu tạo gồm:
- Thân lục giác hoặc trụ tròn giúp dễ siết bằng cờ lê
- Một đầu ren lớn (ren 20 – tương đương DN20)
- Một đầu ren nhỏ (ren 15 – tương đương DN15)
- Bề mặt gia công tiện CNC đảm bảo ren sắc nét
Vật liệu chế tạo
- Inox 304: Phù hợp hệ nước sạch, khí nén, dầu nhẹ
- Inox 316: Chống ăn mòn cao hơn, dùng cho môi trường hóa chất hoặc nước biển
Vật liệu inox giúp sản phẩm không bị oxy hóa, duy trì độ kín và không bị bong tróc lớp mạ như phụ kiện thép.
Nguyên lý hoạt động
Lơ thu inox 20 – 15 hoạt động dựa trên cơ chế kết nối ren cơ khí:
- Đầu ren 20 được vặn vào đường ống hoặc thiết bị có kích thước tương ứng.
- Đầu ren 15 kết nối với ống hoặc phụ kiện nhỏ hơn.
- Sử dụng băng tan PTFE hoặc keo làm kín ren để đảm bảo không rò rỉ.
Nhờ nguyên lý đơn giản này, việc thu nhỏ kích thước đường ống diễn ra nhanh chóng, tiết kiệm chi phí và dễ bảo trì khi cần thay thế.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Lơ thu inox 20 – 15 |
| Vật liệu | Inox 304 / Inox 316 |
| Kiểu ren | BSPT / NPT |
| Kích thước lớn | Ren 20 (DN20 – ~3/4″) |
| Kích thước nhỏ | Ren 15 (DN15 – ~1/2″) |
| Áp suất làm việc | PN16 – PN25 |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến 180°C |
| Môi trường | Nước, khí, dầu, hơi nhẹ |
| Gia công | Tiện CNC chính xác |
| Độ kín | Phụ thuộc băng tan/keo ren |
| Xuất xứ | Trung Quốc / Đài Loan / Việt Nam |
| Bảo hành | 12 tháng |
Ưu điểm và hạn chế
Ưu điểm
- Thu kích thước ren nhanh, gọn gàng
- Chống gỉ sét và ăn mòn tốt
- Độ bền cơ học cao
- Tháo lắp linh hoạt
- Phù hợp nhiều hệ thống công nghiệp
Hạn chế
- Giá cao hơn phụ kiện thép mạ kẽm
- Nếu siết quá lực có thể làm hỏng ren
- Không dùng cho axit đặc mạnh khi là inox 304
So sánh với phương án thu ren khác
| Tiêu chí | Lơ thu inox | Bầu giảm hàn | Măng sông giảm |
|---|---|---|---|
| Kiểu kết nối | Ren | Hàn | Ren |
| Tháo lắp | Dễ dàng | Khó | Dễ |
| Ứng dụng | Chuyển ren linh hoạt | Hệ áp lực cao | Thu ren trong |
| Chi phí | Trung bình | Cao | Trung bình |
Lơ thu inox 20 – 15 phù hợp với hệ thống cần linh hoạt và dễ bảo trì.
Ứng dụng thực tế
Lơ thu inox 20 – 15 được sử dụng trong:
- Hệ thống cấp thoát nước
- Hệ thống khí nén nhà máy
- Lắp đặt đồng hồ áp suất
- Kết nối van inox ren
- Đường ống dẫn dầu nhẹ
Trong các hệ thống gia nhiệt hoặc thiết bị áp lực, lơ thu inox thường được kết hợp với lò thu inox công nghiệp để đảm bảo kết nối kín và ổn định tại vị trí thay đổi kích thước ren.
Việc sử dụng đồng bộ phụ kiện inox giúp hệ thống vận hành ổn định và hạn chế rò rỉ lâu dài.
Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt
Để đảm bảo hiệu quả sử dụng:
- Kiểm tra đúng kích thước ren 20 và 15
- Xác định tiêu chuẩn ren phù hợp (BSPT hoặc NPT)
- Chọn inox 316 nếu môi trường có hóa chất
- Quấn băng tan đúng chiều ren
- Không siết quá chặt gây nứt ren
Việc kiểm tra rò rỉ sau khi lắp đặt là bước quan trọng để đảm bảo an toàn vận hành.
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ / Mua hàng
🏢 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📞 Hotline / Zalo: 0969 165 386
📍 Chi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị trấn Văn Điển, Thanh Trì, TP. Hà Nội
📍 Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM
Hàng sẵn kho số lượng lớn – giao nhanh toàn quốc – hỗ trợ kỹ thuật tận tình.


