Giới thiệu lơ thu inox DN10
Lơ thu inox DN10 là phụ kiện dùng để giảm kích thước đường ống xuống DN10 (tương đương Ø17 mm – ren 3/8″), giúp kết nối những đoạn ống hoặc thiết bị có kích thước khác nhau một cách chắc chắn và an toàn. Đây là phụ kiện được sử dụng rất phổ biến trong các hệ thống nước sạch, khí nén, hơi nhẹ và đường ống dân dụng – công nghiệp quy mô nhỏ.
Nhờ sản xuất từ inox 304 hoặc inox 316, lơ thu inox DN10 có khả năng chống ăn mòn vượt trội, hoạt động bền bỉ trong môi trường ẩm, nóng hoặc tiếp xúc nhẹ với hóa chất. Khi thi công, sản phẩm thường đi cùng các phụ kiện ống inox khác để hoàn thiện đường ống:

Cấu tạo và vật liệu
Lơ thu inox DN10 có thiết kế dạng trụ ren, một đầu ren lớn và một đầu ren nhỏ hơn (DN10). Kết cấu đơn giản nhưng yêu cầu độ chính xác cao trong gia công để đảm bảo ren ăn khớp tuyệt đối.
Cấu tạo gồm:
- Thân trụ tròn hoặc lục giác
- Hai đầu ren khác kích thước
- Ren tiện CNC sắc nét
- Bề mặt inox sáng hoặc mờ công nghiệp
Vật liệu sản xuất
- Inox 304: Phù hợp môi trường nước sạch, khí nén, hệ thống dân dụng và công nghiệp nhẹ.
- Inox 316: Chống ăn mòn cao hơn, dùng trong môi trường hóa chất hoặc độ ẩm cao.
Vật liệu inox giúp sản phẩm không bị oxy hóa, không bong tróc lớp phủ như phụ kiện thép mạ, từ đó kéo dài tuổi thọ hệ thống.
Nguyên lý hoạt động cơ bản
Lơ thu inox DN10 hoạt động dựa trên cơ chế kết nối ren cơ khí:
- Đầu ren lớn được vặn vào đường ống chính.
- Đầu DN10 kết nối với thiết bị hoặc đoạn ống nhỏ hơn.
- Băng tan PTFE hoặc keo làm kín ren giúp tăng độ kín và ngăn rò rỉ.
Nhờ thiết kế ren tiêu chuẩn (BSPT hoặc NPT), phụ kiện có thể tháo lắp dễ dàng khi cần bảo trì hoặc thay thế.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Lơ thu inox DN10 |
| Kích thước nhỏ | DN10 (3/8″) |
| Vật liệu | Inox 304 / Inox 316 |
| Kiểu kết nối | Ren trong / ren ngoài |
| Tiêu chuẩn ren | BSPT / NPT |
| Áp suất làm việc | PN16 – PN25 |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến 180°C |
| Môi trường sử dụng | Nước, khí, dầu, hóa chất nhẹ |
| Gia công | Tiện CNC chính xác |
| Bề mặt | Sáng bóng / mờ công nghiệp |
| Tình trạng | Hàng sẵn kho |
| Bảo hành | 12 tháng |
Ưu điểm và nhược điểm
Ưu điểm
- Chống gỉ sét và ăn mòn tốt
- Độ kín cao khi lắp đúng kỹ thuật
- Kích thước nhỏ gọn, phù hợp hệ thống mini
- Tháo lắp linh hoạt
- Tuổi thọ dài trong môi trường ẩm ướt
Nhược điểm
- Giá cao hơn phụ kiện thép mạ kẽm
- Phụ thuộc kỹ thuật quấn băng tan
- Không phù hợp môi trường axit đặc mạnh nếu dùng inox 304
So sánh với phương án chuyển ren khác
| Tiêu chí | Lơ thu inox DN10 | Bầu giảm inox | Cà rá inox |
|---|---|---|---|
| Kiểu kết nối | Ren | Hàn / ren | Ren |
| Kích thước nhỏ | DN10 | Thường lớn hơn | Đa dạng |
| Tháo lắp | Dễ | Khó nếu hàn | Dễ |
| Ứng dụng | Thiết bị nhỏ | Hệ áp lực cao | Chuyển đổi linh hoạt |
Lơ thu DN10 đặc biệt phù hợp khi cần kết nối đồng hồ áp suất, cảm biến hoặc van mini vào đường ống chính.
Ứng dụng thực tế theo ngành
Lơ thu inox DN10 được ứng dụng trong:
- Hệ thống khí nén quy mô nhỏ
- Lắp đặt đồng hồ đo áp suất
- Hệ thống lọc nước
- Nhà máy thực phẩm và đồ uống
- Hệ thống dẫn hơi mini
Trong các hệ thống gia nhiệt hoặc thiết bị áp lực nhỏ, phụ kiện này thường kết hợp cùng lò thu inox công nghiệp để đảm bảo kết nối kín tại các điểm chuyển ren, giúp hệ thống vận hành an toàn và ổn định lâu dài.
Lưu ý khi lựa chọn và bảo trì
Để chọn đúng sản phẩm, cần:
- Xác định chính xác kích thước ren đầu lớn
- Kiểm tra tiêu chuẩn ren phù hợp
- Lựa chọn inox 316 nếu môi trường có hóa chất
- Kiểm tra áp suất hệ thống
Khi lắp đặt:
- Quấn băng tan đúng chiều ren
- Không siết quá lực gây biến dạng ren
- Kiểm tra rò rỉ sau khi vận hành
Bảo trì định kỳ giúp phát hiện sớm mài mòn ren và tránh sự cố rò rỉ.
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ / Mua hàng
🏢 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📞 Hotline / Zalo: 0969 165 386
📍 Chi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị trấn Văn Điển, Thanh Trì, TP. Hà Nội
📍 Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM
Hàng sẵn kho số lượng lớn, giao nhanh toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật tận tình.


