Giới thiệu mặt bích inox BS DN20
Mặt bích inox BS DN20 là phụ kiện kết nối đường ống có kích thước danh nghĩa DN20 (phi ~27 mm ≈ 3/4 inch), được sản xuất theo tiêu chuẩn BS – British Standard (Anh Quốc). Dòng mặt bích cỡ nhỏ này thường dùng cho các đường ống nhánh, tuyến kỹ thuật phụ, nơi cần tháo lắp nhanh, độ kín ổn định và vận hành bền bỉ theo thời gian.
Trong thi công thực tế, mặt bích inox BS DN20 thường được lắp đồng bộ cùng các phụ kiện ống inox để tạo thành hệ thống gọn gàng, dễ bảo trì và đảm bảo đồng bộ tiêu chuẩn kỹ thuật.
Mặt bích inox BS DN20 đóng vai trò là điểm nối cơ khí tiêu chuẩn cho các tuyến ống nhỏ. Với DN20, sản phẩm thường xuất hiện tại:
- Đường ống nhánh cấp nước, khí nén
- Hệ thống đo lường, đồng hồ áp suất, cảm biến
- Các vị trí cần tháo lắp định kỳ để kiểm tra, bảo trì
So với nối ren truyền thống, kết nối mặt bích ổn định hơn khi có rung nhẹ và giúp việc thay thế thiết bị diễn ra nhanh chóng.

Cấu tạo & vật liệu
Mặt bích inox BS DN20 có cấu tạo nhỏ gọn nhưng đảm bảo đầy đủ yêu cầu kỹ thuật:
- Thân mặt bích: gia công từ inox 304 hoặc inox 316, chống ăn mòn và chịu lực tốt
- Lỗ bulong: bố trí theo tiêu chuẩn BS (BS10, BS4504…), đảm bảo lắp ghép chính xác
- Bề mặt làm kín: mặt phẳng (FF) hoặc mặt lồi (RF), tương thích nhiều loại gioăng
- Ký hiệu kỹ thuật: DN20 – BS – PN – vật liệu inox được dập nổi trên thân bích
Nhờ vật liệu inox, mặt bích DN20 vận hành ổn định trong môi trường ẩm, ngoài trời và hóa chất nhẹ.
Nguyên lý hoạt động cơ bản
Mặt bích inox BS DN20 hoạt động dựa trên lực siết bulong kết hợp gioăng làm kín:
- Hai mặt bích được siết chặt → gioăng bị nén tạo độ kín
- Khi áp suất dao động, lực siết phân bố đều giúp hạn chế xì rò
- Khi nhiệt độ tăng, inox giãn nở ổn định, không gây biến dạng mối nối
Cơ chế này giúp các tuyến ống DN20 duy trì độ kín và an toàn trong thời gian dài.
Thông số kỹ thuật mặt bích inox BS DN20
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước danh nghĩa | DN20 |
| Đường kính ống tương đương | ~27 mm (≈ 3/4 inch) |
| Vật liệu | Inox 304 / Inox 316 |
| Tiêu chuẩn | BS (BS10, BS4504…) |
| Cấp áp suất | PN6 / PN10 / PN16 |
| Kiểu mặt bích | Slip On, Blind |
| Kiểu mặt làm kín | FF / RF |
| Kiểu kết nối | Bulong – đai ốc |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến ~400°C |
| Môi trường sử dụng | Nước, khí, hơi, hóa chất nhẹ |
Ưu – nhược điểm
Ưu điểm
- Kích thước nhỏ gọn, lắp đặt linh hoạt
- Độ kín cao hơn nối ren khi hệ có rung nhẹ
- Chống ăn mòn tốt, tuổi thọ dài
Nhược điểm
- Chi phí cao hơn phụ kiện nối ren
- Cần đồng bộ đúng tiêu chuẩn BS để tránh lệch lỗ bulong
So sánh với các loại khớp nối khác
| Tiêu chí | Mặt bích inox BS DN20 | Khớp nối ren DN20 | Ống mềm inox DN20 | Khớp nối cao su DN20 |
|---|---|---|---|---|
| Mục đích chính | Kết nối tháo lắp, kín khít | Kết nối nhanh | Giảm rung, bù dao động | Giảm rung |
| Độ kín lâu dài | Cao | Trung bình | Cao | Trung bình |
| Chịu rung | Trung bình | Kém | Tốt | Tốt |
| Chịu nhiệt | Tốt | Tốt | Tốt | Kém |
| Bảo trì | Dễ tháo lắp | Dễ | Trung bình | Dễ |
Ứng dụng thực tế theo ngành
Mặt bích inox BS DN20 thường được sử dụng trong:
- Hệ thống cấp nước, khí nén
- Đường ống đo lường – điều khiển
- Nhà máy thực phẩm, dược phẩm
- Hệ thống hơi nóng quy mô nhỏ
- Công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ
Lưu ý chọn lựa & bảo trì
- Kiểm tra đúng DN20 và tiêu chuẩn BS
- Chọn gioăng phù hợp môi trường làm việc
- Siết bulong đều tay, tránh lệch tâm
- Kiểm tra độ kín định kỳ khi hệ thống hoạt động liên tục
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ / Mua hàng
Để được tư vấn kỹ thuật chi tiết và báo giá chính xác theo DN20 – tiêu chuẩn BS – cấp áp suất, quý khách vui lòng liên hệ:
🏢 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📞 Hotline / Zalo: 0969 165 386
📍 Chi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị trấn Văn Điển, Thanh Trì, TP. Hà Nội
📍 Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh
Ngoài DN20, quý khách có thể tham khảo thêm các kích cỡ khác trong danh mục mặt bích inox để lựa chọn đồng bộ cho toàn bộ hệ thống đường ống.


