Giới thiệu mặt bích inox JIS10K DN100
Mặt bích inox JIS10K DN100 là dòng mặt bích theo tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standards), cấp áp suất 10K, sử dụng cho đường ống DN100 – tương đương khoảng 4 inch. Đây là kích thước phổ biến trong hệ thống cấp nước, PCCC, HVAC, khí nén và nhiều dây chuyền công nghiệp tại Việt Nam.
Trong các công trình sử dụng tiêu chuẩn Nhật (JIS), việc lắp đúng chuẩn vòng lỗ bu lông là yếu tố bắt buộc để tránh lệch tâm và rò rỉ. Để thi công đồng bộ, bạn nên kết hợp cùng các dòng phụ kiện ống inox theo cùng tiêu chuẩn JIS10K.
Mặt bích inox JIS10K DN100 được dùng để kết nối ống với van, máy bơm, đồng hồ đo hoặc các thiết bị khác bằng liên kết bu lông – đai ốc. So với nối hàn cố định, mặt bích cho phép tháo lắp linh hoạt, thuận tiện cho bảo trì và thay thế.
Cấp áp suất 10K tương đương khoảng 10 kgf/cm² (≈ 10 bar), phù hợp với đa số hệ thống nước và khí trong công nghiệp dân dụng và nhà máy.

Cấu tạo & vật liệu
Mặt bích inox JIS10K DN100 gồm các bộ phận chính:
Thân mặt bích
- Gia công từ inox nguyên khối, đảm bảo độ cứng vững khi siết bu lông và chịu áp suất 10K.
Mặt làm kín
- Mặt phẳng (FF)
- Mặt nhô (RF)
RF thường được sử dụng nhiều hơn vì giúp tập trung lực siết lên vùng gioăng, tăng độ kín.
Lỗ bu lông
- Khoan theo đúng tiêu chuẩn JIS10K, vòng chia lỗ khác với BS hoặc ANSI, vì vậy không thể lắp chéo tiêu chuẩn.
Vật liệu
- Inox 304: dùng cho nước sạch, nước công nghiệp, khí nén.
- Inox 316: phù hợp môi trường có hóa chất hoặc nước mặn.
Nguyên lý hoạt động cơ bản
Nguyên lý làm kín của mặt bích inox JIS10K DN100 dựa trên:
- Gioăng đặt giữa hai mặt bích
- Bu lông siết đều theo hình chéo
- Bề mặt tiếp xúc ép kín gioăng
Khi siết đúng lực và đúng trình tự, liên kết đạt độ kín cao và vận hành ổn định lâu dài.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Mặt bích inox JIS10K DN100 |
| Tiêu chuẩn | JIS |
| Cấp áp suất | 10K |
| Kích thước danh nghĩa | DN100 |
| Quy đổi inch | ~4 inch |
| Vật liệu | Inox 304 / Inox 316 |
| Kiểu mặt bích | FF / RF |
| Kiểu kết nối | Bu lông – đai ốc |
| Áp suất làm việc | ~10 bar (tương đương 10K) |
| Môi chất phù hợp | Nước, khí, hơi nhẹ |
| Ứng dụng | Nhà máy, PCCC, HVAC |
| Tình trạng | Có sẵn / gia công |
Ưu – nhược điểm
Ưu điểm
- Phổ biến tại Việt Nam: JIS10K được dùng nhiều trong hệ thống Nhật, Hàn, Đài Loan.
- Chống ăn mòn tốt nhờ vật liệu inox.
- Dễ tháo lắp bảo trì.
- Độ kín ổn định khi dùng đúng gioăng.
Nhược điểm
- Không lắp chéo với BS hoặc ANSI.
- Không bù rung hoặc giãn nở nhiệt, cần khớp nối mềm nếu hệ thống rung động.
So sánh với các loại mặt bích khác
| Tiêu chí | JIS10K DN100 | BS DN100 | ANSI Class 150 |
|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | Nhật (JIS) | Anh (BS) | Mỹ (ANSI) |
| Cấp áp | 10K (~10 bar) | PN10/16 | ~150 lbs |
| Vòng chia lỗ | Theo JIS | Theo BS | Theo ANSI |
| Lắp chéo được không | Không | Không | Không |
| Phổ biến tại VN | Rất phổ biến | Phổ biến | Phổ biến |
Ứng dụng thực tế theo ngành
- Hệ thống cấp nước nhà máy
- Hệ thống PCCC
- Hệ thống HVAC – điều hòa trung tâm
- Nhà máy chế biến thực phẩm
- Hệ thống khí nén công nghiệp
DN100 là kích thước phổ biến trong tuyến phân phối chính của nhiều hệ thống vừa và lớn.
Lưu ý chọn lựa & bảo trì
- Kiểm tra đúng JIS10K, tránh nhầm JIS5K hoặc tiêu chuẩn khác.
- Chọn inox 316 nếu môi trường ăn mòn cao.
- Dùng gioăng đúng vật liệu và nhiệt độ.
- Siết bu lông theo trình tự chéo.
- Kiểm tra lại độ kín sau khi vận hành thử.
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ / Mua hàng
🏢 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📞 Hotline / Zalo: 0969 165 386
📍 Chi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị trấn Văn Điển, Thanh Trì, TP. Hà Nội
📍 Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM
Xem thêm đầy đủ các kích thước tại chuyên mục mặt bích inox để lựa chọn đúng cấu hình cho hệ thống JIS10K DN100.


