Giới thiệu mặt bích inox JIS10K DN15
Mặt bích inox JIS10K DN15 là dòng mặt bích tiêu chuẩn Nhật (JIS), cấp áp suất 10K, sử dụng cho đường ống DN15 – tương đương khoảng 1/2 inch. Đây là kích thước nhỏ nhưng xuất hiện rất phổ biến trong hệ thống cấp nước dân dụng, đường ống nhánh, hệ thống khí nén nhỏ và các thiết bị công nghiệp phụ trợ.
Trong các hệ thống theo tiêu chuẩn JIS, việc lắp đúng chuẩn vòng lỗ bu lông 10K là điều bắt buộc để đảm bảo kín khít và tránh sai lệch khi thi công. Khi triển khai đồng bộ, bạn nên kết hợp cùng các dòng phụ kiện ống inox theo cùng tiêu chuẩn để hệ thống vận hành ổn định.
Mặt bích inox JIS10K DN15 được sử dụng để kết nối ống với van bi, van 1 chiều, đồng hồ nước hoặc các thiết bị đo lường thông qua liên kết bu lông – gioăng. So với kết nối ren trực tiếp, mặt bích giúp tăng độ chắc chắn và dễ tháo lắp khi cần thay thế.
Cấp áp suất 10K tương đương khoảng 10 kgf/cm² (~10 bar), phù hợp với hầu hết hệ thống nước và khí áp thấp đến trung bình.

Cấu tạo & vật liệu
Thân mặt bích
- Gia công từ inox nguyên khối, đảm bảo độ cứng và độ chính xác theo tiêu chuẩn JIS10K.
Mặt làm kín
- FF (Flat Face) – mặt phẳng
- RF (Raised Face) – mặt nhô
RF thường được dùng để tăng hiệu quả làm kín với gioăng cao su hoặc PTFE.
Hệ lỗ bu lông
- Khoan theo đúng vòng chia lỗ JIS10K. Không thể lắp chéo với tiêu chuẩn BS hoặc ANSI.
Vật liệu
- Inox 304: phù hợp nước sạch, khí nén, môi trường thông thường.
- Inox 316: dùng cho môi trường có hóa chất hoặc nước mặn.
Nguyên lý hoạt động cơ bản
Nguyên lý làm kín dựa trên lực ép cơ học:
- Gioăng đặt giữa hai mặt bích
- Bu lông siết đều theo hình chéo
- Lực ép tạo độ kín ngăn rò rỉ
Với DN15, việc siết bu lông đúng lực giúp tránh biến dạng mặt bích và kéo dài tuổi thọ gioăng.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Mặt bích inox JIS10K DN15 |
| Tiêu chuẩn | JIS |
| Cấp áp suất | 10K |
| Kích thước danh nghĩa | DN15 |
| Quy đổi inch | ~1/2 inch |
| Vật liệu | Inox 304 / Inox 316 |
| Kiểu mặt bích | FF / RF |
| Áp suất làm việc | Khoảng 10 bar |
| Kiểu kết nối | Bu lông – đai ốc |
| Môi chất phù hợp | Nước, khí, hơi nhẹ |
| Ứng dụng | Dân dụng & công nghiệp nhẹ |
| Tình trạng | Có sẵn |
Ưu – nhược điểm
Ưu điểm
- Kích thước nhỏ gọn, dễ thi công.
- Chống ăn mòn tốt nhờ vật liệu inox.
- Phù hợp hệ thống JIS phổ biến tại Việt Nam.
- Dễ tháo lắp bảo trì khi cần thay van hoặc thiết bị.
Nhược điểm
- Không lắp chéo với BS hoặc ANSI.
- Không có khả năng bù rung hoặc giãn nở nhiệt.
So sánh với các tiêu chuẩn khác
| Tiêu chí | JIS10K DN15 | BS DN15 | ANSI Class 150 |
|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | Nhật | Anh | Mỹ |
| Cấp áp suất | ~10 bar | PN10/16 | ~150 lbs |
| Vòng chia lỗ | Theo JIS | Theo BS | Theo ANSI |
| Lắp chéo được | Không | Không | Không |
| Phổ biến tại VN | Rất phổ biến | Phổ biến | Phổ biến |
Ứng dụng thực tế
- Đường ống nước sinh hoạt
- Hệ thống khí nén nhỏ
- Tuyến nhánh trong nhà máy
- Hệ thống đo lường và điều khiển
- Hệ thống nước nóng – lạnh dân dụng
DN15 thường dùng cho tuyến nhánh hoặc thiết bị đơn lẻ trong hệ thống.
Lưu ý chọn lựa & bảo trì
- Kiểm tra đúng JIS10K trước khi đặt hàng.
- Chọn inox 316 nếu môi trường ăn mòn.
- Dùng gioăng đúng vật liệu theo môi chất.
- Siết bu lông đều tay, tránh siết lệch.
- Kiểm tra rò rỉ sau khi vận hành thử.
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ / Mua hàng
🏢 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📞 Hotline / Zalo: 0969 165 386
📍 Chi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị trấn Văn Điển, Thanh Trì, TP. Hà Nội
📍 Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM
Xem thêm đầy đủ kích thước tại chuyên mục mặt bích inox để lựa chọn đúng cấu hình cho hệ thống DN15.


