Giới thiệu mặt bích inox JIS10K DN150
Mặt bích inox JIS10K DN150 là dòng mặt bích tiêu chuẩn Nhật (JIS), cấp áp suất 10K, dùng cho đường ống DN150 – tương đương khoảng 6 inch. Đây là kích thước lớn, thường xuất hiện trong hệ thống cấp nước trung tâm, trạm bơm, hệ thống HVAC, PCCC và nhiều dây chuyền sản xuất công nghiệp.
Trong các công trình sử dụng tiêu chuẩn JIS, việc đảm bảo đúng vòng chia lỗ bu lông 10K là điều bắt buộc để tránh lệch tâm và rò rỉ. Khi thi công đồng bộ, nên kết hợp cùng các dòng phụ kiện ống inox cùng chuẩn để đảm bảo lắp đặt chính xác và an toàn lâu dài.
Mặt bích inox JIS10K DN150 được dùng để kết nối ống với van bướm, van cổng, máy bơm hoặc thiết bị công nghiệp thông qua liên kết bu lông – gioăng. So với phương pháp hàn trực tiếp, mặt bích giúp tháo lắp linh hoạt, thuận tiện cho việc bảo trì hoặc thay thế thiết bị khi cần.
Cấp áp suất 10K tương đương khoảng 10 kgf/cm² (~10 bar), phù hợp với đa số hệ thống nước, khí và hơi áp suất trung bình.

Cấu tạo & vật liệu
Thân mặt bích
- Gia công từ inox nguyên khối với độ dày theo tiêu chuẩn JIS10K, đảm bảo chịu được lực siết bu lông lớn ở kích thước DN150.
Mặt làm kín
- FF (Flat Face) – mặt phẳng
- RF (Raised Face) – mặt nhô
Kiểu RF được sử dụng phổ biến vì tăng khả năng làm kín khi kết hợp với gioăng phù hợp.
Hệ lỗ bu lông
- Khoan theo đúng vòng chia lỗ JIS10K. Tiêu chuẩn này không tương thích với BS hoặc ANSI.
Vật liệu
- Inox 304: phù hợp hệ nước sạch, nước công nghiệp, khí nén.
- Inox 316: phù hợp môi trường có hóa chất, nước biển hoặc yêu cầu chống ăn mòn cao.
Nguyên lý hoạt động cơ bản
Nguyên lý làm kín của mặt bích inox JIS10K DN150 dựa vào:
- Gioăng đặt giữa hai mặt bích
- Bu lông siết theo trình tự chéo
- Lực ép phân bố đều tạo độ kín
Khi siết đúng lực và đúng quy trình, liên kết đạt độ kín cao và vận hành ổn định trong thời gian dài.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Mặt bích inox JIS10K DN150 |
| Tiêu chuẩn | JIS |
| Cấp áp suất | 10K |
| Kích thước danh nghĩa | DN150 |
| Quy đổi inch | ~6 inch |
| Vật liệu | Inox 304 / Inox 316 |
| Kiểu mặt bích | FF / RF |
| Áp suất làm việc | Khoảng 10 bar |
| Kiểu kết nối | Bu lông – đai ốc |
| Môi chất phù hợp | Nước, khí, hơi nhẹ |
| Ứng dụng | Nhà máy, PCCC, HVAC |
| Tình trạng | Có sẵn / đặt theo yêu cầu |
Ưu – nhược điểm
Ưu điểm
- Phù hợp tiêu chuẩn JIS phổ biến tại Việt Nam.
- Chống ăn mòn tốt, tuổi thọ cao hơn thép carbon.
- Dễ bảo trì, tháo lắp nhanh khi cần thay van.
- Độ kín ổn định khi siết đúng lực.
Nhược điểm
- Không lắp chéo với BS hoặc ANSI.
- Không có khả năng bù rung hoặc giãn nở nhiệt.
- Trọng lượng lớn hơn DN nhỏ, cần hỗ trợ khi lắp đặt.
So sánh với các tiêu chuẩn khác
| Tiêu chí | JIS10K DN150 | BS DN150 | ANSI Class 150 |
|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | Nhật | Anh | Mỹ |
| Cấp áp suất | ~10 bar | PN10/16 | ~150 lbs |
| Vòng chia lỗ | Theo JIS | Theo BS | Theo ANSI |
| Lắp chéo được | Không | Không | Không |
| Phổ biến tại VN | Rất phổ biến | Phổ biến | Phổ biến |
Ứng dụng thực tế
- Hệ thống cấp nước tổng trong nhà máy
- Hệ thống PCCC công nghiệp
- Hệ thống HVAC trung tâm
- Trạm bơm và phòng máy
- Nhà máy thực phẩm, dược phẩm
DN150 thường là kích thước tuyến chính trong nhiều hệ thống công nghiệp.
Lưu ý chọn lựa & bảo trì
- Kiểm tra đúng tiêu chuẩn JIS10K trước khi đặt hàng.
- Chọn inox 316 nếu môi trường ăn mòn cao.
- Dùng gioăng phù hợp áp suất và nhiệt độ.
- Siết bu lông theo trình tự chéo nhiều vòng.
- Kiểm tra độ kín sau khi vận hành thử.
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ / Mua hàng
🏢 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📞 Hotline / Zalo: 0969 165 386
📍 Chi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị trấn Văn Điển, Thanh Trì, TP. Hà Nội
📍 Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM
Xem thêm đầy đủ kích thước tại chuyên mục mặt bích inox để lựa chọn đúng cấu hình cho hệ thống JIS10K DN150.


