Giới thiệu mặt bích inox JIS10K DN25
Mặt bích inox JIS10K DN25 là dòng mặt bích tiêu chuẩn Nhật (JIS), cấp áp suất 10K, sử dụng cho đường ống DN25 – tương đương khoảng 1 inch. Đây là kích thước rất phổ biến trong hệ thống nước dân dụng, tuyến nhánh nhà máy, khí nén và các cụm thiết bị công nghiệp nhỏ.
Trong các hệ thống sử dụng tiêu chuẩn JIS, việc lắp đúng vòng chia lỗ bu lông 10K giúp đảm bảo độ kín và tránh sai lệch khi thi công. Khi lắp đặt, nên đồng bộ cùng các dòng phụ kiện ống inox cùng chuẩn để đảm bảo hệ thống vận hành ổn định lâu dài.
Mặt bích inox JIS10K DN25 được dùng để kết nối ống với van bi, van 1 chiều, đồng hồ nước hoặc thiết bị đo lường bằng liên kết bu lông – gioăng. So với kết nối ren trực tiếp, mặt bích mang lại độ chắc chắn cao hơn và dễ tháo lắp khi cần thay thế thiết bị.
Cấp áp suất 10K tương đương khoảng 10 kgf/cm² (~10 bar), phù hợp với đa số hệ thống nước và khí áp suất thấp đến trung bình.

Cấu tạo & vật liệu
Thân mặt bích
Gia công từ inox nguyên khối, đảm bảo độ chính xác theo tiêu chuẩn JIS10K.
Mặt làm kín
- FF (Flat Face) – mặt phẳng
- RF (Raised Face) – mặt nhô
RF được sử dụng phổ biến để tăng hiệu quả làm kín khi dùng gioăng.
Hệ lỗ bu lông
Khoan theo đúng vòng chia lỗ JIS10K. Không tương thích với BS hoặc ANSI.
Vật liệu
- Inox 304: dùng cho nước sạch, khí nén, môi trường thông thường.
- Inox 316: dùng cho môi trường có hóa chất hoặc độ ăn mòn cao.
Nguyên lý hoạt động cơ bản
Nguyên lý làm kín dựa trên lực ép cơ học:
- Gioăng đặt giữa hai mặt bích
- Bu lông siết đều theo hình chéo
- Lực ép tạo độ kín ngăn rò rỉ
Siết đúng lực giúp tăng tuổi thọ gioăng và đảm bảo vận hành ổn định.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Mặt bích inox JIS10K DN25 |
| Tiêu chuẩn | JIS |
| Cấp áp suất | 10K |
| Kích thước danh nghĩa | DN25 |
| Quy đổi inch | ~1 inch |
| Vật liệu | Inox 304 / Inox 316 |
| Kiểu mặt bích | FF / RF |
| Áp suất làm việc | Khoảng 10 bar |
| Kiểu kết nối | Bu lông – đai ốc |
| Môi chất phù hợp | Nước, khí, hơi nhẹ |
| Ứng dụng | Dân dụng & công nghiệp nhẹ |
| Tình trạng | Có sẵn |
Ưu – nhược điểm
Ưu điểm
- Kích thước nhỏ gọn, dễ thi công.
- Chống gỉ sét tốt nhờ vật liệu inox.
- Phù hợp hệ thống JIS phổ biến tại Việt Nam.
- Tháo lắp nhanh khi cần bảo trì.
Nhược điểm
- Không lắp chéo với BS hoặc ANSI.
- Không có khả năng bù rung hoặc giãn nở nhiệt.
So sánh với các tiêu chuẩn khác
| Tiêu chí | JIS10K DN25 | BS DN25 | ANSI Class 150 |
|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | Nhật | Anh | Mỹ |
| Cấp áp suất | ~10 bar | PN10/16 | ~150 lbs |
| Vòng chia lỗ | Theo JIS | Theo BS | Theo ANSI |
| Lắp chéo được | Không | Không | Không |
| Phổ biến tại VN | Rất phổ biến | Phổ biến | Phổ biến |
Ứng dụng thực tế
- Đường ống nước sinh hoạt
- Tuyến nhánh trong nhà máy
- Hệ thống khí nén nhỏ
- Hệ thống đo lường
- Hệ thống nước nóng – lạnh dân dụng
DN25 thường được dùng cho các tuyến phân phối nhỏ và cụm thiết bị phụ trợ.
Lưu ý chọn lựa & bảo trì
- Kiểm tra đúng JIS10K trước khi đặt hàng.
- Chọn inox 316 nếu môi trường ăn mòn.
- Dùng gioăng phù hợp với môi chất và nhiệt độ.
- Siết bu lông theo trình tự chéo để tránh rò rỉ.
- Kiểm tra lại sau khi vận hành thử.
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ / Mua hàng
🏢 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📞 Hotline / Zalo: 0969 165 386
📍 Chi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị trấn Văn Điển, Thanh Trì, TP. Hà Nội
📍 Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM
Xem thêm đầy đủ kích thước và tiêu chuẩn tại chuyên mục mặt bích inox để lựa chọn đúng cấu hình cho hệ thống JIS10K DN25.


