Giới thiệu mặt bích inox JIS10K DN250
Mặt bích inox JIS10K DN250 là dòng mặt bích theo tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS), cấp áp suất 10K, sử dụng cho đường ống DN250 – tương đương khoảng 10 inch. Đây là kích thước lớn, thường xuất hiện trong hệ thống cấp nước tổng, trạm bơm công nghiệp, hệ thống PCCC và các tuyến ống chính trong nhà máy sản xuất.
Với các công trình sử dụng tiêu chuẩn JIS, việc đảm bảo đúng vòng chia lỗ bu lông JIS10K là yếu tố quan trọng để tránh lệch tâm và rò rỉ khi vận hành. Khi thi công đồng bộ, nên kết hợp cùng các dòng phụ kiện ống inox đúng chuẩn để đảm bảo hệ thống kín và ổn định lâu dài.
Mặt bích inox JIS10K DN250 được dùng để kết nối ống với van bướm, van cổng, máy bơm công suất lớn hoặc bồn chứa thông qua liên kết bu lông – gioăng. So với phương pháp hàn cố định, mặt bích giúp tháo lắp linh hoạt, thuận tiện cho bảo trì hoặc thay thế thiết bị khi cần.
Cấp áp suất 10K tương đương khoảng 10 kgf/cm² (~10 bar), phù hợp với hệ thống nước, khí và hơi áp suất trung bình.

Cấu tạo & vật liệu
Thân mặt bích
- Gia công từ inox nguyên khối, độ dày theo tiêu chuẩn JIS10K để chịu lực siết bu lông lớn ở kích thước DN250.
Mặt làm kín
- FF (Flat Face) – mặt phẳng
- RF (Raised Face) – mặt nhô
Kiểu RF được sử dụng phổ biến vì tăng khả năng làm kín khi kết hợp với gioăng phù hợp.
Hệ lỗ bu lông
- Khoan chính xác theo vòng chia lỗ JIS10K. Không thể lắp chéo với BS hoặc ANSI.
Vật liệu
- Inox 304: phù hợp nước sạch, nước công nghiệp, khí nén.
- Inox 316: dùng cho môi trường ăn mòn cao, hóa chất, nước biển.
Nguyên lý hoạt động cơ bản
Nguyên lý làm kín của mặt bích inox JIS10K DN250 dựa trên:
- Gioăng đặt giữa hai mặt bích
- Bu lông siết theo trình tự chéo nhiều vòng
- Lực ép phân bố đều tạo độ kín
Khi siết đúng kỹ thuật, liên kết đạt độ kín cao và đảm bảo vận hành an toàn lâu dài.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Mặt bích inox JIS10K DN250 |
| Tiêu chuẩn | JIS |
| Cấp áp suất | 10K |
| Kích thước danh nghĩa | DN250 |
| Quy đổi inch | ~10 inch |
| Vật liệu | Inox 304 / Inox 316 |
| Kiểu mặt bích | FF / RF |
| Áp suất làm việc | Khoảng 10 bar |
| Kiểu kết nối | Bu lông – đai ốc |
| Môi chất phù hợp | Nước, khí, hơi nhẹ |
| Ứng dụng | Nhà máy, PCCC, HVAC |
| Tình trạng | Có sẵn / đặt gia công |
Ưu – nhược điểm
Ưu điểm
- Phù hợp tiêu chuẩn JIS phổ biến tại Việt Nam.
- Chống ăn mòn tốt, tuổi thọ cao.
- Dễ tháo lắp bảo trì.
- Độ kín ổn định khi siết đúng lực.
Nhược điểm
- Không lắp chéo với BS hoặc ANSI.
- Không có khả năng bù rung hoặc giãn nở nhiệt.
- Trọng lượng lớn, cần thiết bị hỗ trợ khi lắp đặt.
So sánh với các tiêu chuẩn khác
| Tiêu chí | JIS10K DN250 | BS DN250 | ANSI Class 150 |
|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | Nhật | Anh | Mỹ |
| Cấp áp suất | ~10 bar | PN10/16 | ~150 lbs |
| Vòng chia lỗ | Theo JIS | Theo BS | Theo ANSI |
| Lắp chéo được | Không | Không | Không |
| Phổ biến tại VN | Rất phổ biến | Phổ biến | Phổ biến |
Ứng dụng thực tế
- Tuyến ống cấp nước tổng
- Hệ thống PCCC công nghiệp lớn
- Trạm bơm trung tâm
- Nhà máy thực phẩm, dược phẩm
- Hệ thống HVAC công suất lớn
DN250 thường là kích thước tuyến chính trong nhiều hệ thống quy mô lớn.
Lưu ý chọn lựa & bảo trì
- Kiểm tra đúng JIS10K trước khi đặt hàng.
- Chọn inox 316 nếu môi trường ăn mòn cao.
- Dùng gioăng phù hợp áp suất và nhiệt độ.
- Siết bu lông theo trình tự chéo nhiều vòng, tăng lực từ từ.
- Kiểm tra độ kín sau khi vận hành thử.
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ / Mua hàng
🏢 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📞 Hotline / Zalo: 0969 165 386
📍 Chi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị trấn Văn Điển, Thanh Trì, TP. Hà Nội
📍 Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM
Xem thêm đầy đủ kích thước tại chuyên mục mặt bích inox để lựa chọn đúng cấu hình cho hệ thống JIS10K DN250.


