Giới thiệu mặt bích inox JIS10K DN300
Mặt bích inox JIS10K DN300 là dòng mặt bích tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS), cấp áp suất 10K, sử dụng cho đường ống DN300 – tương đương khoảng 12 inch. Đây là kích thước lớn, thường dùng trong hệ thống cấp nước tổng, trạm bơm công suất lớn, hệ thống PCCC trung tâm và các dây chuyền công nghiệp nặng.
Với các hệ thống sử dụng tiêu chuẩn JIS, việc lắp đúng vòng chia lỗ bu lông JIS10K là yếu tố quyết định đến độ kín và độ an toàn. Khi thi công, nên đồng bộ cùng các dòng phụ kiện ống inox đúng chuẩn để đảm bảo toàn hệ thống vận hành ổn định và lâu dài.
Mặt bích inox JIS10K DN300 được sử dụng để kết nối ống với van bướm, van cổng, máy bơm hoặc bồn chứa thông qua liên kết bu lông – gioăng. So với phương pháp hàn trực tiếp, liên kết mặt bích cho phép tháo lắp nhanh khi cần bảo trì hoặc thay thế thiết bị.
Cấp áp suất 10K tương đương khoảng 10 kgf/cm² (~10 bar), phù hợp với hệ thống nước, khí và hơi áp suất trung bình.

Cấu tạo & vật liệu
Thân mặt bích
- Gia công từ inox nguyên khối với độ dày lớn để chịu lực siết bu lông và áp suất trong hệ DN300.
Mặt làm kín
- FF (Flat Face) – mặt phẳng
- RF (Raised Face) – mặt nhô
RF giúp tăng khả năng làm kín khi kết hợp với gioăng chịu áp.
Hệ lỗ bu lông
- Khoan theo đúng vòng chia lỗ JIS10K. Không thể lắp chéo với BS hoặc ANSI do khác tiêu chuẩn.
Vật liệu
- Inox 304: dùng cho nước sạch, nước công nghiệp, khí nén.
- Inox 316: phù hợp môi trường ăn mòn cao, hóa chất, nước biển.
Nguyên lý hoạt động cơ bản
Nguyên lý làm kín của mặt bích inox JIS10K DN300 dựa trên:
- Gioăng đặt giữa hai mặt bích
- Bu lông siết theo trình tự chéo nhiều vòng
- Lực ép phân bố đều tạo độ kín
Việc siết đúng lực và đúng quy trình giúp hệ thống vận hành an toàn và hạn chế rò rỉ.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Mặt bích inox JIS10K DN300 |
| Tiêu chuẩn | JIS |
| Cấp áp suất | 10K |
| Kích thước danh nghĩa | DN300 |
| Quy đổi inch | ~12 inch |
| Vật liệu | Inox 304 / Inox 316 |
| Kiểu mặt bích | FF / RF |
| Áp suất làm việc | Khoảng 10 bar |
| Kiểu kết nối | Bu lông – đai ốc |
| Môi chất phù hợp | Nước, khí, hơi nhẹ |
| Ứng dụng | Nhà máy, PCCC, HVAC |
| Tình trạng | Có sẵn / đặt gia công |
Ưu – nhược điểm
Ưu điểm
- Phù hợp tiêu chuẩn JIS phổ biến tại Việt Nam.
- Chống ăn mòn tốt, tuổi thọ cao.
- Dễ tháo lắp bảo trì.
- Độ kín ổn định khi siết đúng lực.
Nhược điểm
- Không lắp chéo với BS hoặc ANSI.
- Không có khả năng bù rung hoặc giãn nở nhiệt.
- Trọng lượng lớn, cần thiết bị nâng khi lắp đặt.
So sánh với các tiêu chuẩn khác
| Tiêu chí | JIS10K DN300 | BS DN300 | ANSI Class 150 |
|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | Nhật | Anh | Mỹ |
| Cấp áp suất | ~10 bar | PN10/16 | ~150 lbs |
| Vòng chia lỗ | Theo JIS | Theo BS | Theo ANSI |
| Lắp chéo được | Không | Không | Không |
| Phổ biến tại VN | Rất phổ biến | Phổ biến | Phổ biến |
Ứng dụng thực tế
- Tuyến ống cấp nước chính
- Hệ thống PCCC quy mô lớn
- Trạm bơm trung tâm
- Nhà máy thực phẩm, dược phẩm
- Hệ thống HVAC công suất lớn
DN300 thường là kích thước tuyến chính trong các hệ thống công nghiệp lớn.
Lưu ý chọn lựa & bảo trì
- Kiểm tra đúng JIS10K trước khi đặt hàng.
- Chọn inox 316 nếu môi trường ăn mòn cao.
- Sử dụng gioăng phù hợp với áp suất và nhiệt độ.
- Siết bu lông theo trình tự chéo, tăng lực từ từ.
- Kiểm tra độ kín sau khi chạy thử hệ thống.
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ / Mua hàng
🏢 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📞 Hotline / Zalo: 0969 165 386
📍 Chi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị trấn Văn Điển, Thanh Trì, TP. Hà Nội
📍 Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM
Xem thêm đầy đủ kích thước tại chuyên mục mặt bích inox để lựa chọn đúng cấu hình cho hệ thống JIS10K DN300.


