Giới thiệu mặt bích inox JIS10K DN32
Mặt bích inox JIS10K DN32 là dòng mặt bích tiêu chuẩn Nhật (JIS), cấp áp suất 10K, sử dụng cho đường ống DN32 – tương đương khoảng 1 1/4 inch. Đây là kích thước trung gian giữa DN25 và DN40, thường dùng trong hệ thống nước sinh hoạt, đường ống nhánh nhà máy, khí nén và hệ thống kỹ thuật tòa nhà.
Trong các hệ thống sử dụng tiêu chuẩn JIS, việc lắp đúng vòng chia lỗ bu lông 10K giúp đảm bảo kín khít và tránh sai lệch khi thi công. Khi lắp đặt đồng bộ, nên kết hợp cùng các dòng phụ kiện ống inox đúng chuẩn để toàn hệ thống vận hành ổn định.
Mặt bích inox JIS10K DN32 được sử dụng để kết nối ống với van bi, van 1 chiều, đồng hồ nước hoặc thiết bị điều khiển bằng liên kết bu lông – gioăng. So với kết nối ren, mặt bích cho độ chắc chắn cao hơn và dễ tháo lắp khi bảo trì.
Cấp áp suất 10K tương đương khoảng 10 kgf/cm² (~10 bar), phù hợp với hệ thống nước, khí và hơi áp suất thấp đến trung bình.

Cấu tạo & vật liệu
Thân mặt bích
Gia công từ inox nguyên khối, đảm bảo độ chính xác và độ dày theo tiêu chuẩn JIS10K.
Mặt làm kín
- FF (Flat Face) – mặt phẳng
- RF (Raised Face) – mặt nhô
RF thường được sử dụng để tăng hiệu quả làm kín khi kết hợp với gioăng cao su hoặc PTFE.
Hệ lỗ bu lông
- Khoan đúng vòng chia lỗ JIS10K. Không thể lắp chéo với BS hoặc ANSI.
Vật liệu
- Inox 304: dùng cho nước sạch, khí nén, môi trường thông thường.
- Inox 316: dùng cho môi trường có hóa chất hoặc độ ăn mòn cao.
Nguyên lý hoạt động cơ bản
Nguyên lý làm kín dựa trên lực ép cơ học:
- Gioăng đặt giữa hai mặt bích
- Bu lông siết theo hình chéo
- Lực ép phân bố đều tạo độ kín
Việc siết đúng lực giúp hạn chế rò rỉ và kéo dài tuổi thọ gioăng.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Mặt bích inox JIS10K DN32 |
| Tiêu chuẩn | JIS |
| Cấp áp suất | 10K |
| Kích thước danh nghĩa | DN32 |
| Quy đổi inch | ~1 1/4 inch |
| Vật liệu | Inox 304 / Inox 316 |
| Kiểu mặt bích | FF / RF |
| Áp suất làm việc | Khoảng 10 bar |
| Kiểu kết nối | Bu lông – đai ốc |
| Môi chất phù hợp | Nước, khí, hơi nhẹ |
| Ứng dụng | Dân dụng & công nghiệp nhẹ |
| Tình trạng | Có sẵn |
Ưu – nhược điểm
Ưu điểm
- Kích thước trung gian linh hoạt trong hệ thống.
- Chống gỉ sét tốt nhờ vật liệu inox.
- Phù hợp hệ thống JIS phổ biến tại Việt Nam.
- Tháo lắp nhanh khi cần bảo trì.
Nhược điểm
- Không lắp chéo với BS hoặc ANSI.
- Không có khả năng bù rung hoặc giãn nở nhiệt.
So sánh với các tiêu chuẩn khác
| Tiêu chí | JIS10K DN32 | BS DN32 | ANSI Class 150 |
|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | Nhật | Anh | Mỹ |
| Cấp áp suất | ~10 bar | PN10/16 | ~150 lbs |
| Vòng chia lỗ | Theo JIS | Theo BS | Theo ANSI |
| Lắp chéo được | Không | Không | Không |
| Phổ biến tại VN | Rất phổ biến | Phổ biến | Phổ biến |
Ứng dụng thực tế
- Hệ thống nước sinh hoạt
- Tuyến nhánh trong nhà máy
- Hệ thống khí nén nhỏ
- Hệ thống đo lường
- Hệ thống nước nóng – lạnh
DN32 thường dùng cho các tuyến phân phối trung gian.
Lưu ý chọn lựa & bảo trì
- Kiểm tra đúng JIS10K trước khi đặt hàng.
- Chọn inox 316 nếu môi trường ăn mòn cao.
- Dùng gioăng phù hợp với môi chất.
- Siết bu lông theo trình tự chéo.
- Kiểm tra lại độ kín sau khi vận hành thử.
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ / Mua hàng
🏢 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📞 Hotline / Zalo: 0969 165 386
📍 Chi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị trấn Văn Điển, Thanh Trì, TP. Hà Nội
📍 Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM
Xem thêm đầy đủ kích thước tại chuyên mục mặt bích inox để lựa chọn đúng cấu hình cho hệ thống JIS10K DN32.


