Giới thiệu mặt bích inox JIS10K DN40
Mặt bích inox JIS10K DN40 là dòng mặt bích tiêu chuẩn Nhật (JIS), cấp áp suất 10K, sử dụng cho đường ống DN40 – tương đương khoảng 1 1/2 inch. Đây là kích thước trung bình, thường dùng trong hệ thống nước sinh hoạt, HVAC, khí nén và các tuyến ống phân phối trong nhà máy.
Trong hệ thống theo tiêu chuẩn JIS, việc đảm bảo đúng vòng chia lỗ bu lông 10K là yếu tố quan trọng để tránh lắp sai tiêu chuẩn, gây rò rỉ hoặc khó thi công. Khi lắp đặt, nên đồng bộ cùng các dòng phụ kiện ống inox cùng chuẩn để đảm bảo tính ổn định và an toàn vận hành.
Mặt bích inox JIS10K DN40 được sử dụng để kết nối ống với van bướm, van bi, van 1 chiều, đồng hồ đo hoặc thiết bị công nghiệp thông qua liên kết bu lông – gioăng. So với kết nối ren, mặt bích mang lại độ chắc chắn cao hơn và dễ tháo lắp khi cần bảo trì.
Cấp áp suất 10K tương đương khoảng 10 kgf/cm² (~10 bar), phù hợp với hệ thống nước, khí và hơi áp suất thấp đến trung bình.

Cấu tạo & vật liệu
Thân mặt bích
- Gia công từ inox nguyên khối, đảm bảo độ dày và độ chính xác theo tiêu chuẩn JIS10K.
Mặt làm kín
- FF (Flat Face) – mặt phẳng
- RF (Raised Face) – mặt nhô
Kiểu RF giúp tăng khả năng làm kín khi sử dụng gioăng phù hợp.
Hệ lỗ bu lông
- Khoan đúng vòng chia lỗ JIS10K. Không thể lắp chéo với BS hoặc ANSI do khác tiêu chuẩn.
Vật liệu
- Inox 304: dùng cho nước sạch, khí nén, môi trường thông thường.
- Inox 316: phù hợp môi trường ăn mòn cao hoặc hóa chất nhẹ.
Nguyên lý hoạt động cơ bản
Nguyên lý làm kín dựa trên lực ép cơ học:
- Gioăng đặt giữa hai mặt bích
- Bu lông siết theo trình tự chéo
- Lực ép phân bố đều tạo độ kín
Khi siết đúng kỹ thuật, liên kết đạt độ kín cao và hạn chế rò rỉ trong vận hành.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Mặt bích inox JIS10K DN40 |
| Tiêu chuẩn | JIS |
| Cấp áp suất | 10K |
| Kích thước danh nghĩa | DN40 |
| Quy đổi inch | ~1 1/2 inch |
| Vật liệu | Inox 304 / Inox 316 |
| Kiểu mặt bích | FF / RF |
| Áp suất làm việc | Khoảng 10 bar |
| Kiểu kết nối | Bu lông – đai ốc |
| Môi chất phù hợp | Nước, khí, hơi nhẹ |
| Ứng dụng | Dân dụng & công nghiệp |
| Tình trạng | Có sẵn |
Ưu – nhược điểm
Ưu điểm
- Kích thước linh hoạt cho tuyến phân phối trung gian.
- Chống gỉ sét tốt nhờ vật liệu inox.
- Phù hợp hệ thống JIS phổ biến tại Việt Nam.
- Tháo lắp nhanh khi cần bảo trì.
Nhược điểm
- Không lắp chéo với BS hoặc ANSI.
- Không có khả năng bù rung hoặc giãn nở nhiệt.
So sánh với các tiêu chuẩn khác
| Tiêu chí | JIS10K DN40 | BS DN40 | ANSI Class 150 |
|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | Nhật | Anh | Mỹ |
| Cấp áp suất | ~10 bar | PN10/16 | ~150 lbs |
| Vòng chia lỗ | Theo JIS | Theo BS | Theo ANSI |
| Lắp chéo được | Không | Không | Không |
| Phổ biến tại VN | Rất phổ biến | Phổ biến | Phổ biến |
Ứng dụng thực tế
- Hệ thống nước sinh hoạt
- Tuyến phân phối trong nhà máy
- Hệ thống khí nén
- Hệ thống HVAC
- Hệ thống PCCC cỡ nhỏ
DN40 thường dùng cho tuyến phân phối trung gian giữa DN32 và DN50.
Lưu ý chọn lựa & bảo trì
- Kiểm tra đúng JIS10K trước khi đặt hàng.
- Chọn inox 316 nếu môi trường ăn mòn cao.
- Sử dụng gioăng phù hợp với môi chất.
- Siết bu lông theo hình chéo nhiều vòng.
- Kiểm tra lại độ kín sau khi chạy thử hệ thống.
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ / Mua hàng
🏢 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📞 Hotline / Zalo: 0969 165 386
📍 Chi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị trấn Văn Điển, Thanh Trì, TP. Hà Nội
📍 Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM
Xem thêm đầy đủ kích thước và tiêu chuẩn tại chuyên mục mặt bích inox để lựa chọn đúng cấu hình cho hệ thống JIS10K DN40.


