Giới thiệu mặt bích inox JIS10K DN50
Mặt bích inox JIS10K DN50 là dòng mặt bích tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS), cấp áp suất 10K, sử dụng cho đường ống DN50 – tương đương khoảng 2 inch. Đây là kích thước rất phổ biến trong hệ thống cấp nước, PCCC, HVAC, khí nén và nhiều dây chuyền sản xuất công nghiệp tại Việt Nam.
Trong các hệ thống theo tiêu chuẩn JIS, việc lắp đúng vòng chia lỗ bu lông 10K giúp đảm bảo kín khít và tránh sai lệch khi thi công. Khi triển khai đồng bộ, nên kết hợp cùng các dòng phụ kiện ống inox đúng chuẩn để hệ thống vận hành ổn định và lâu dài.
Mặt bích inox JIS10K DN50 được dùng để kết nối ống với van bướm, van bi, van 1 chiều, máy bơm hoặc thiết bị đo lường thông qua liên kết bu lông – gioăng. So với phương pháp hàn trực tiếp, liên kết mặt bích cho phép tháo lắp nhanh khi cần bảo trì hoặc thay thế thiết bị.
Cấp áp suất 10K tương đương khoảng 10 kgf/cm² (~10 bar), phù hợp với hệ thống nước, khí và hơi áp suất thấp đến trung bình.

Cấu tạo & vật liệu
Thân mặt bích
Gia công từ inox nguyên khối, đảm bảo độ dày và độ chính xác theo tiêu chuẩn JIS10K.
Mặt làm kín
- FF (Flat Face) – mặt phẳng
- RF (Raised Face) – mặt nhô
Kiểu RF được sử dụng phổ biến vì tăng hiệu quả làm kín khi dùng gioăng cao su, PTFE hoặc gioăng chịu nhiệt.
Hệ lỗ bu lông
- Khoan chính xác theo vòng chia lỗ JIS10K. Không thể lắp chéo với BS hoặc ANSI do khác tiêu chuẩn.
Vật liệu
- Inox 304: phù hợp nước sạch, nước công nghiệp, khí nén.
- Inox 316: phù hợp môi trường ăn mòn cao, hóa chất nhẹ hoặc nước biển.
Nguyên lý hoạt động cơ bản
Nguyên lý làm kín dựa trên lực ép cơ học:
- Gioăng đặt giữa hai mặt bích
- Bu lông siết theo trình tự chéo
- Lực ép phân bố đều tạo độ kín
Siết đúng lực và đúng quy trình giúp hạn chế rò rỉ và kéo dài tuổi thọ gioăng.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Mặt bích inox JIS10K DN50 |
| Tiêu chuẩn | JIS |
| Cấp áp suất | 10K |
| Kích thước danh nghĩa | DN50 |
| Quy đổi inch | ~2 inch |
| Vật liệu | Inox 304 / Inox 316 |
| Kiểu mặt bích | FF / RF |
| Áp suất làm việc | Khoảng 10 bar |
| Kiểu kết nối | Bu lông – đai ốc |
| Môi chất phù hợp | Nước, khí, hơi nhẹ |
| Ứng dụng | Dân dụng & công nghiệp |
| Tình trạng | Có sẵn |
Ưu – nhược điểm
Ưu điểm
- Kích thước phổ biến, dễ tìm phụ kiện đồng bộ.
- Chống gỉ sét tốt nhờ vật liệu inox.
- Phù hợp hệ thống JIS được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam.
- Dễ tháo lắp, thuận tiện cho bảo trì.
Nhược điểm
- Không lắp chéo với BS hoặc ANSI.
- Không có khả năng bù rung hoặc giãn nở nhiệt (cần khớp nối mềm nếu hệ thống rung).
So sánh với các tiêu chuẩn khác
| Tiêu chí | JIS10K DN50 | BS DN50 | ANSI Class 150 |
|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | Nhật | Anh | Mỹ |
| Cấp áp suất | ~10 bar | PN10/16 | ~150 lbs |
| Vòng chia lỗ | Theo JIS | Theo BS | Theo ANSI |
| Lắp chéo được | Không | Không | Không |
| Phổ biến tại VN | Rất phổ biến | Phổ biến | Phổ biến |
Ứng dụng thực tế
- Hệ thống cấp nước tòa nhà
- Hệ thống PCCC
- Tuyến phân phối trong nhà máy
- Hệ thống khí nén
- Hệ thống HVAC
DN50 thường là kích thước chuyển tiếp giữa tuyến nhỏ và tuyến trung bình trong hệ thống.
Lưu ý chọn lựa & bảo trì
- Kiểm tra đúng tiêu chuẩn JIS10K trước khi đặt hàng.
- Chọn inox 316 nếu môi trường ăn mòn cao.
- Sử dụng gioăng phù hợp với môi chất và nhiệt độ.
- Siết bu lông theo hình chéo nhiều vòng.
- Kiểm tra độ kín sau khi chạy thử hệ thống.
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ / Mua hàng
🏢 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📞 Hotline / Zalo: 0969 165 386
📍 Chi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị trấn Văn Điển, Thanh Trì, TP. Hà Nội
📍 Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM
Xem thêm đầy đủ kích thước và tiêu chuẩn tại chuyên mục mặt bích inox để lựa chọn đúng cấu hình cho hệ thống JIS10K DN50.


