Giới thiệu mặt bích inox JIS10K DN65
Mặt bích inox JIS10K DN65 là dòng mặt bích tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS), cấp áp suất 10K, sử dụng cho đường ống DN65 – tương đương khoảng 2 1/2 inch. Đây là kích thước trung bình lớn, thường dùng trong hệ thống cấp nước tòa nhà, PCCC, trạm bơm và dây chuyền sản xuất công nghiệp.
Trong các hệ thống sử dụng tiêu chuẩn JIS, việc đảm bảo đúng vòng chia lỗ bu lông 10K là yếu tố bắt buộc để tránh lắp sai tiêu chuẩn. Khi thi công đồng bộ, nên kết hợp cùng các dòng phụ kiện ống inox đồng bộ tiêu chuẩn để đảm bảo toàn bộ hệ thống đạt độ kín và độ bền lâu dài.
Mặt bích inox JIS10K DN65 được sử dụng để kết nối ống với van bướm, van cổng, van 1 chiều, máy bơm hoặc bồn chứa thông qua liên kết bu lông – gioăng làm kín. So với phương pháp hàn cố định, liên kết mặt bích giúp tháo lắp nhanh, thuận tiện khi bảo trì hoặc thay thế thiết bị.
Cấp áp suất 10K tương đương khoảng 10 kgf/cm² (~10 bar), phù hợp với hệ thống nước, khí và hơi áp suất thấp đến trung bình.

Cấu tạo & vật liệu
Thân mặt bích
- Gia công từ inox nguyên khối, đảm bảo độ dày và độ chính xác theo tiêu chuẩn JIS10K để chịu lực siết bu lông lớn.
Mặt làm kín
- FF (Flat Face) – mặt phẳng
- RF (Raised Face) – mặt nhô
Kiểu RF giúp tăng độ kín khi sử dụng gioăng cao su, PTFE hoặc gioăng chịu nhiệt.
Hệ lỗ bu lông
- Khoan đúng vòng chia lỗ JIS10K. Không thể lắp chéo với BS hoặc ANSI do khác tiêu chuẩn.
Vật liệu
- Inox 304: phù hợp nước sạch, khí nén, môi trường tiêu chuẩn.
- Inox 316: dùng cho môi trường ăn mòn cao, hóa chất hoặc nước biển.
Nguyên lý hoạt động cơ bản
Nguyên lý làm kín dựa trên lực ép cơ học giữa hai mặt bích:
- Gioăng đặt giữa hai mặt bích
- Bu lông siết theo hình chéo
- Lực ép phân bố đều trên bề mặt
Khi siết đúng lực, liên kết đạt độ kín cao và vận hành ổn định lâu dài.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Mặt bích inox JIS10K DN65 |
| Tiêu chuẩn | JIS |
| Cấp áp suất | 10K |
| Kích thước danh nghĩa | DN65 |
| Quy đổi inch | ~2 1/2 inch |
| Vật liệu | Inox 304 / Inox 316 |
| Kiểu mặt bích | FF / RF |
| Áp suất làm việc | Khoảng 10 bar |
| Kiểu kết nối | Bu lông – đai ốc |
| Môi chất phù hợp | Nước, khí, hơi nhẹ |
| Ứng dụng | Công nghiệp & PCCC |
| Tình trạng | Có sẵn / gia công |
Ưu – nhược điểm
Ưu điểm
- Kích thước phổ biến trong hệ thống PCCC và trạm bơm.
- Chống ăn mòn tốt nhờ vật liệu inox.
- Dễ tháo lắp bảo trì.
- Độ kín ổn định khi lắp đặt đúng kỹ thuật.
Nhược điểm
- Không lắp chéo được với tiêu chuẩn BS hoặc ANSI.
- Không có khả năng bù rung hoặc giãn nở nhiệt (cần dùng thêm khớp nối mềm nếu hệ thống rung).
So sánh với các tiêu chuẩn khác
| Tiêu chí | JIS10K DN65 | BS DN65 | ANSI Class 150 |
|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | Nhật | Anh | Mỹ |
| Cấp áp suất | ~10 bar | PN10/16 | ~150 lbs |
| Vòng chia lỗ | Theo JIS | Theo BS | Theo ANSI |
| Lắp chéo được | Không | Không | Không |
Ứng dụng thực tế
- Hệ thống cấp nước tòa nhà
- Hệ thống PCCC trung bình
- Trạm bơm
- Nhà máy thực phẩm – đồ uống
- Hệ thống khí nén
DN65 thường là kích thước trung gian giữa DN50 và DN80 trong hệ thống phân phối.
Để xem đầy đủ các kích thước từ DN15 đến DN300 theo chuẩn Nhật, bạn có thể tham khảo thêm tại chuyên mục mặt bích inox JIS và các tiêu chuẩn khác để lựa chọn đúng cấu hình phù hợp hệ thống của mình.
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ / Mua hàng
🏢 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📞 Hotline / Zalo: 0969 165 386
📍 Chi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị trấn Văn Điển, Thanh Trì, TP. Hà Nội
📍 Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM


