Giới thiệu mặt bích mù inox 304 BS
Mặt bích mù inox 304 BS là loại mặt bích đặc, không có lỗ tâm, được sử dụng để bịt kín đầu đường ống hoặc đầu thiết bị trong hệ thống theo tiêu chuẩn Anh (BS). Đây là giải pháp phổ biến trong các hệ thống cấp nước, PCCC, HVAC và dây chuyền công nghiệp cần khóa tạm thời hoặc bịt vĩnh viễn một nhánh ống.
Khác với mặt bích rỗng để dẫn lưu chất, mặt bích mù có kết cấu đặc hoàn toàn, giúp chịu áp lực tốt và đảm bảo độ kín cao khi kết hợp với gioăng phù hợp.
Mặt bích mù inox 304 BS được sản xuất theo tiêu chuẩn BS (British Standard), thường là PN10 hoặc PN16 tùy hệ thống. Sản phẩm được gia công từ inox 304 nguyên khối, có khả năng chống ăn mòn, chịu áp và chịu nhiệt tốt.
Trong thực tế thi công, mặt bích mù thường được lắp ở:
- Đầu chờ đường ống
- Đầu bồn chứa
- Nhánh dự phòng
- Điểm kiểm tra, bảo trì
Khi lắp đặt, nên đồng bộ cùng các dòng phụ kiện ống inox theo tiêu chuẩn BS để đảm bảo độ chính xác vòng chia lỗ bu lông.

Cấu tạo & vật liệu
Thân bích đặc hoàn toàn
- Không có lỗ tâm, cấu trúc đĩa đặc giúp chịu áp lực tốt hơn so với bích rỗng.
Hệ lỗ bu lông
- Gia công đúng theo vòng chia lỗ tiêu chuẩn BS (PN10 / PN16).
Mặt làm kín
- FF (Flat Face) – mặt phẳng
- RF (Raised Face) – mặt nhô
Kiểu RF thường được sử dụng để tăng hiệu quả làm kín.
Vật liệu
- Inox 304 – chống gỉ sét tốt, phù hợp môi trường nước sạch, khí nén, môi trường công nghiệp thông thường.
Nguyên lý hoạt động cơ bản
Nguyên lý hoạt động của mặt bích mù khá đơn giản:
- Gioăng đặt giữa mặt bích mù và mặt bích đối diện
- Bu lông siết theo hình chéo
- Lực ép tạo độ kín hoàn toàn
Do không có lỗ trung tâm, toàn bộ áp lực hệ thống được dồn lên thân bích. Vì vậy, mặt bích mù thường có độ dày lớn hơn so với bích thông thường cùng kích thước.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Mặt bích mù inox 304 BS |
| Tiêu chuẩn | BS (British Standard) |
| Cấp áp suất | PN10 / PN16 |
| Vật liệu | Inox 304 |
| Kiểu mặt | FF / RF |
| Kiểu kết nối | Bu lông – đai ốc |
| Cấu tạo | Đĩa đặc (không lỗ tâm) |
| Áp suất làm việc | Tùy PN10 hoặc PN16 |
| Nhiệt độ làm việc | Tùy môi chất |
| Ứng dụng | Bịt đầu ống, đầu bồn |
| Tình trạng | Có sẵn / gia công |
Ưu – nhược điểm
Ưu điểm
- Độ kín cao, chịu áp tốt nhờ cấu trúc đặc.
- Chống ăn mòn tốt nhờ inox 304.
- Dễ tháo lắp khi cần mở rộng hệ thống.
- Phù hợp hệ thống BS phổ biến tại Việt Nam.
Nhược điểm
- Trọng lượng nặng hơn bích thường cùng kích thước.
- Không sử dụng để dẫn lưu chất (chỉ dùng để bịt kín).
- Cần siết đúng lực để tránh cong vênh mặt bích.
So sánh với các loại bích khác
| Tiêu chí | Bích mù inox 304 BS | Bích rỗng BS | Bích JIS |
|---|---|---|---|
| Có lỗ tâm | Không | Có | Có |
| Chức năng | Bịt kín | Kết nối ống | Kết nối ống |
| Tiêu chuẩn | BS | BS | JIS |
| Lắp chéo được | Không | Không | Không |
| Ứng dụng chính | Đầu chờ, bảo trì | Dẫn lưu chất | Dẫn lưu chất |
Ứng dụng thực tế theo ngành
- Hệ thống cấp nước tòa nhà
- Hệ thống PCCC
- Nhà máy thực phẩm
- Dây chuyền xử lý nước
- Trạm bơm công nghiệp
Mặt bích mù thường được sử dụng để khóa tạm thời hoặc bịt vĩnh viễn các đầu chờ trong hệ thống.
Để tham khảo đầy đủ các dòng và kích thước, bạn có thể xem thêm tại chuyên mục mặt bích inox tiêu chuẩn BS và JIS để lựa chọn đúng cấu hình phù hợp hệ thống của mình.
Lưu ý chọn lựa & bảo trì
- Kiểm tra đúng tiêu chuẩn BS (PN10 hay PN16).
- Chọn đúng vật liệu inox 304 hoặc nâng cấp 316 nếu môi trường ăn mòn cao.
- Sử dụng gioăng phù hợp áp suất và nhiệt độ.
- Siết bu lông theo trình tự chéo nhiều vòng.
- Kiểm tra độ kín sau khi chạy thử.
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ / Mua hàng
🏢 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📞 Hotline / Zalo: 0969 165 386
📍 Chi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị trấn Văn Điển, Thanh Trì, TP. Hà Nội
📍 Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM


