Giới thiệu tê hàn inox
Trong hệ thống đường ống công nghiệp, đặc biệt là các tuyến có áp lực cao hoặc yêu cầu độ kín lâu dài, việc lựa chọn đúng loại phụ kiện là yếu tố quyết định đến độ bền và sự ổn định của toàn bộ hệ thống. Tê hàn inox là một trong những phụ kiện quan trọng, dùng để chia nhánh dòng chảy và được thi công bằng phương pháp hàn trực tiếp vào ống.
Tê hàn inox là phụ kiện đường ống có hình chữ T, được sản xuất từ inox 304 hoặc inox 316, dùng để kết nối 3 đường ống lại với nhau bằng phương pháp hàn. Khác với tê ren, loại này sau khi thi công sẽ trở thành một phần cố định của hệ thống.
Sản phẩm thường được sử dụng trong:
- Hệ thống cấp nước công nghiệp
- Hệ thống hơi nóng
- Hệ thống khí nén
- Nhà máy thực phẩm – hóa chất
- Tuyến ống DN50 trở lên
Nếu bạn đang tìm hiểu đầy đủ các dòng sản phẩm liên quan, có thể tham khảo danh mục Tê inox để đối chiếu kích thước và kiểu kết nối phù hợp.

Cấu tạo & vật liệu
Cấu tạo cơ bản
Tê hàn inox gồm 3 đầu:
- 2 đầu thẳng theo tuyến chính
- 1 đầu rẽ nhánh 90°
Phân loại:
- Tê hàn đều: 3 đầu cùng kích thước
- Tê hàn giảm: 1 đầu nhỏ hơn để chia nhánh giảm size
Vật liệu sản xuất
- Inox 304 (ASTM A403 WP304): dùng phổ biến trong môi trường nước sạch, khí nén, thực phẩm.
- Inox 316 (ASTM A403 WP316): chống ăn mòn cao hơn, phù hợp môi trường hóa chất hoặc gần biển.
Độ dày (SCH)
- SCH10: thành mỏng, áp vừa
- SCH20: trung bình
- SCH40: phổ biến cho hệ áp lực trung bình
- SCH80: dùng cho áp cao
Việc chọn đúng SCH ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu áp và tuổi thọ hệ thống.
Nguyên lý hoạt động
Tê hàn inox không có bộ phận chuyển động. Nó hoạt động theo nguyên lý phân chia dòng chảy.
Khi lưu chất di chuyển:
- Dòng chính tiếp tục đi thẳng
- Một phần dòng rẽ nhánh
Nhờ kết nối hàn kín:
- Không có khe hở ren
- Không phụ thuộc băng tan hoặc keo làm kín
- Hạn chế tối đa rò rỉ vi điểm
Điều này đặc biệt quan trọng với hệ thống hơi nóng hoặc khí nén áp cao.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị phổ biến |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tê hàn inox |
| Vật liệu | Inox 304 / 316 |
| Kiểu kết nối | Hàn đối đầu (Butt Weld) |
| Kích thước | DN15 – DN300+ |
| Độ dày | SCH10 – SCH80 |
| Áp suất làm việc | Phụ thuộc SCH |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 400°C (tùy vật liệu) |
| Tiêu chuẩn | ASTM A403 / JIS / DIN |
| Góc rẽ | 90° |
| Ứng dụng | Nước, hơi, khí nén, hóa chất |
Ưu – nhược điểm
Ưu điểm
Độ kín cao
Sau khi hàn, phụ kiện và ống trở thành một khối liền mạch. Không có nguy cơ bung ren.
Chịu áp và chịu nhiệt tốt
Phù hợp hệ thống hơi nóng, nồi hơi, khí nén công nghiệp.
Độ bền lâu dài
Tuổi thọ có thể trên 10–15 năm nếu thi công đúng kỹ thuật.
Ít bảo trì
Không cần siết lại định kỳ như ren.
Nhược điểm
- Không tháo lắp linh hoạt
- Khi thay thế phải cắt ống
- Yêu cầu thợ hàn tay nghề tốt
So sánh tê hàn inox và tê ren inox
| Tiêu chí | Tê hàn inox | Tê ren inox |
|---|---|---|
| Độ kín | Rất cao | Phụ thuộc làm kín |
| Áp lực | Cao | Trung bình |
| Bảo trì | Thấp | Dễ tháo |
| Thi công | Cần hàn | Lắp nhanh |
| Ứng dụng | Công nghiệp nặng | Hệ nhỏ |
Ứng dụng thực tế
Tê hàn inox được ứng dụng trong:
- Hệ thống nồi hơi
- Tuyến ống cấp nước nhà máy
- Đường ống dẫn khí nén
- Hệ thống PCCC công nghiệp
- Nhà máy bia – sữa – thực phẩm
- Hệ thống xử lý nước thải
Trong các hệ thống lớn, đặc biệt DN100 trở lên, tê hàn là lựa chọn gần như bắt buộc vì độ an toàn.
Lưu ý khi lựa chọn & lắp đặt
- Xác định DN và SCH đúng thiết kế
- Chọn inox 316 nếu môi trường ăn mòn
- Hàn đúng quy trình (TIG hoặc MIG)
- Kiểm tra mối hàn bằng test áp lực
- Căn chỉnh thẳng trục trước khi hàn
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ / Mua hàng
Để lựa chọn đầy đủ phụ kiện đồng bộ cho hệ thống, bạn có thể tham khảo thêm danh mục Phụ kiện ống inox nhằm đảm bảo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và kích thước tương thích.
🏢 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📞 Hotline / Zalo: 0969 165 386
📍 Chi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị trấn Văn Điển, Thanh Trì, TP. Hà Nội
📍 Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM


