Giới thiệu tê inox 304
Trong hệ thống đường ống công nghiệp và dân dụng, việc chia nhánh dòng chảy là yêu cầu thường xuyên xuất hiện ở mọi công trình. Tê inox 304 là phụ kiện kết nối ba đường ống theo dạng chữ T, cho phép phân chia hoặc gom dòng lưu chất một cách ổn định, an toàn và bền bỉ theo thời gian.
Nhờ được chế tạo từ vật liệu thép không gỉ SUS304 có khả năng chống ăn mòn tốt, tê inox 304 hiện là dòng phụ kiện được sử dụng phổ biến nhất trong các hệ thống nước, khí nén, hơi áp vừa và ngành thực phẩm.
Bạn có thể tham khảo thêm các dòng cùng nhóm tại danh mục Tê inox để lựa chọn đúng chủng loại và kích thước phù hợp.

Cấu tạo & vật liệu
Cấu tạo cơ bản
Tê inox 304 gồm 3 cửa kết nối:
- Hai đầu thẳng theo tuyến chính
- Một đầu rẽ nhánh 90 độ
Tùy thiết kế hệ thống có thể là:
- Tê đều inox 304: 3 đầu cùng kích thước
- Tê giảm inox 304: nhánh nhỏ hơn tuyến chính
Vật liệu inox 304
Inox 304 chứa khoảng:
- 18% Crom
- 8% Niken
Thành phần này giúp vật liệu:
- Chống oxy hóa trong môi trường ẩm
- Không bị gỉ sét trong nước sạch
- Bề mặt sáng, hạn chế bám cặn
- Dễ hàn và gia công
So với thép carbon, inox 304 có tuổi thọ cao hơn nhiều trong môi trường ẩm ướt.
Kiểu kết nối
- Hàn đối đầu (Butt Weld)
- Hàn lồng (Socket Weld)
- Ren trong BSP/NPT
Việc lựa chọn phụ thuộc vào áp lực hệ thống và yêu cầu tháo lắp bảo trì.
Nguyên lý hoạt động
Tê inox 304 hoạt động theo nguyên lý phân chia dòng chảy.
Khi lưu chất di chuyển trong đường ống:
- Một phần dòng tiếp tục theo tuyến chính
- Một phần rẽ sang nhánh
Do cấu trúc bên trong trơn nhẵn và không bị rỗ do ăn mòn, tổn thất áp tại vị trí rẽ nhánh được giữ ở mức ổn định.
Với dạng hàn, sau khi thi công, phụ kiện và ống trở thành một khối liên kết chắc chắn, giúp hệ thống vận hành lâu dài mà không cần siết lại định kỳ như ren.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tê inox 304 |
| Vật liệu | SUS304 |
| Kiểu kết nối | Hàn / Ren |
| Kích thước | DN15 – DN300 |
| Độ dày | SCH10 / SCH20 / SCH40 |
| Áp suất làm việc | Phụ thuộc SCH & thiết kế |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 400°C |
| Tiêu chuẩn | ASTM A403 WP304 / JIS / DIN |
| Bề mặt | Công nghiệp / đánh bóng |
| Ứng dụng | Nước, khí nén, hơi |
Ưu điểm – Nhược điểm
Ưu điểm
- Chống ăn mòn tốt trong môi trường nước và khí thông thường
- Giá thành hợp lý so với inox 316
- Độ bền cơ học cao
- Dễ thi công
- Tuổi thọ có thể trên 10 năm
Nhược điểm
- Không tối ưu cho môi trường nước biển lâu dài
- Không phù hợp hóa chất mạnh
- Với hệ ren cần xử lý làm kín kỹ
So sánh tê inox 304 và tê inox 316
| Tiêu chí | Inox 304 | Inox 316 |
|---|---|---|
| Chống ăn mòn | Tốt | Rất cao |
| Môi trường hóa chất | Hạn chế | Phù hợp |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Ứng dụng phổ biến | Nước, khí | Hóa chất, biển |
Nếu hệ thống chỉ sử dụng nước, khí nén, hơi áp vừa thì inox 304 hoàn toàn đáp ứng tốt và kinh tế hơn.
Ứng dụng thực tế theo ngành
Tê inox 304 được sử dụng trong:
- Hệ thống cấp nước nhà máy
- Hệ thống khí nén xưởng sản xuất
- Hệ thống PCCC
- Nhà máy thực phẩm – bia – sữa
- Hệ thống xử lý nước
- Đường ống hơi áp trung bình
Trong các hệ thống DN lớn hoặc rung động mạnh, nên sử dụng loại hàn để đảm bảo độ kín.
Lưu ý khi lựa chọn & bảo trì
- Xác định đúng DN trước khi đặt hàng
- Chọn độ dày SCH theo áp lực thiết kế
- Với hệ ren, dùng băng tan/keo chuyên dụng
- Sau khi lắp đặt cần test áp
- Kiểm tra định kỳ nếu môi trường ẩm liên tục
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ / Mua hàng
Để lựa chọn đầy đủ phụ kiện đồng bộ cho hệ thống, bạn có thể tham khảo thêm danh mục Phụ kiện ống inox nhằm đảm bảo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và tương thích kích thước.
🏢 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📞 Hotline / Zalo: 0969 165 386
📍 Chi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị trấn Văn Điển, Thanh Trì, TP. Hà Nội
📍 Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM


