Giới thiệu tê inox DN150
Trong các hệ thống đường ống công nghiệp có lưu lượng lớn, đặc biệt là tuyến chính của nhà máy, trạm bơm trung tâm, hệ thống PCCC hoặc xử lý nước, việc chia nhánh dòng chảy phải đảm bảo độ bền cơ học cao và vận hành ổn định lâu dài. Tê inox DN150 (tương đương 6 inch) là phụ kiện chuyên dùng để kết nối và phân chia dòng lưu chất tại đường ống có đường kính danh nghĩa 150mm.
Với kích thước lớn, DN150 thường nằm ở tuyến chính của hệ thống, vì vậy yêu cầu về vật liệu, độ dày và tiêu chuẩn sản xuất phải đảm bảo rõ ràng, đúng thiết kế.
Bạn có thể tham khảo thêm các chủng loại cùng nhóm tại danh mục Tê inox để lựa chọn cấu hình phù hợp với hệ thống thực tế.
Tê inox DN150 là phụ kiện hình chữ T có kích thước danh nghĩa DN150, tương đương:
- 6 inch theo hệ inch
- Đường kính ngoài ống khoảng 168mm (tùy độ dày SCH)
Sản phẩm được sử dụng để:
- Chia một tuyến ống DN150 thành hai hướng
- Gom hai nhánh DN150 vào một tuyến chính
- Tạo nhánh giảm như DN150 x DN125, DN150 x DN100
DN150 là kích thước phổ biến trong hệ thống lưu lượng lớn, nơi cần hạn chế tổn thất áp suất và đảm bảo dòng chảy ổn định.

Cấu tạo & vật liệu
Cấu tạo
Tê inox DN150 gồm:
- 2 đầu thẳng DN150
- 1 đầu rẽ 90°
Phân loại gồm:
- Tê đều DN150: 3 đầu bằng nhau
- Tê giảm DN150: 1 đầu nhỏ hơn
Vật liệu sản xuất
Hai loại vật liệu phổ biến:
- Inox 304 (SUS304) – dùng cho nước, khí nén, hơi áp trung bình
- Inox 316 (SUS316) – dùng cho môi trường ăn mòn cao
Trong đa số hệ thống nước công nghiệp, inox 304 đáp ứng tốt với chi phí hợp lý.
Kiểu kết nối
Với DN150, gần như 100% sử dụng:
- Hàn đối đầu (Butt Weld)
Ren không áp dụng cho kích thước này vì không đảm bảo độ kín và độ bền.
Nguyên lý hoạt động
Tê inox DN150 hoạt động dựa trên nguyên lý phân chia dòng chảy.
Khi lưu chất đi qua tuyến chính:
- Một phần tiếp tục theo hướng thẳng
- Một phần rẽ sang nhánh
Vì kích thước lớn, tại DN150 cần tính toán lưu lượng kỹ để tránh:
- Sụt áp cục bộ
- Rung động tại điểm chia nhánh
- Ảnh hưởng đến áp lực tuyến chính
Kết nối hàn giúp phụ kiện và đường ống trở thành một khối liền mạch, đảm bảo độ kín và hạn chế rò rỉ lâu dài.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tê inox DN150 |
| Đường kính danh nghĩa | DN150 (6 inch) |
| Đường kính ngoài ống | ~168mm |
| Vật liệu | Inox 304 / 316 |
| Kiểu kết nối | Hàn đối đầu |
| Độ dày | SCH10 / SCH20 / SCH40 |
| Áp suất làm việc | Phụ thuộc SCH |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 400°C |
| Tiêu chuẩn | ASTM A403 / JIS / DIN |
| Ứng dụng | Nước, hơi, khí nén |
Ưu – nhược điểm
Ưu điểm
DN150 giúp đảm bảo dòng chảy ổn định cho nhà máy quy mô lớn.
Độ bền cơ học cao
Thành dày và vật liệu inox chịu áp và rung tốt.
Chống ăn mòn hiệu quả
Inox 304 đáp ứng tốt hệ nước và khí; inox 316 phù hợp môi trường khắc nghiệt.
Vận hành lâu dài
Sau khi hàn, phụ kiện ít cần bảo trì.
Nhược điểm
- Trọng lượng lớn, cần thiết bị nâng khi thi công
- Không tháo lắp linh hoạt
- Yêu cầu thợ hàn tay nghề cao
So sánh DN150 và DN125
| Tiêu chí | DN125 | DN150 |
|---|---|---|
| Kích thước | 5 inch | 6 inch |
| Lưu lượng | Cao | Rất cao |
| Trọng lượng | Nặng | Nặng hơn |
| Ứng dụng | Tuyến chính trung bình | Tuyến chính lớn |
Nếu hệ thống yêu cầu lưu lượng lớn hơn và giảm tổn thất áp, DN150 là lựa chọn tối ưu hơn DN125.
Ứng dụng thực tế
Tê inox DN150 được sử dụng trong:
- Hệ thống cấp nước nhà máy lớn
- Trạm bơm trung tâm
- Hệ thống PCCC công nghiệp
- Đường ống hơi áp trung bình – cao
- Hệ thống xử lý nước thải
- Nhà máy chế biến quy mô lớn
Vì nằm ở tuyến chính, phụ kiện DN150 cần đảm bảo đúng tiêu chuẩn vật liệu và độ dày theo thiết kế.
Lưu ý khi lựa chọn & lắp đặt
- Chọn đúng độ dày SCH theo áp suất thiết kế
- Kiểm tra chứng chỉ vật liệu inox
- Hàn đúng quy trình kỹ thuật (TIG/MIG)
- Test áp lực trước khi vận hành
- Đảm bảo căn chỉnh thẳng trục
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ / Mua hàng
Để lựa chọn đồng bộ phụ kiện cho hệ thống DN150 và các kích thước khác, bạn có thể tham khảo thêm danh mục Phụ kiện ống inox nhằm đảm bảo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và tương thích.
🏢 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📞 Hotline / Zalo: 0969 165 386
📍 Chi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị trấn Văn Điển, Thanh Trì, TP. Hà Nội
📍 Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM


