Giới thiệu tê inox DN300
Tê inox DN300 là phụ kiện ống công nghiệp có đường kính danh nghĩa DN300 (tương đương 12 inch – Phi 324mm), dùng để chia nhánh hoặc hợp dòng trong hệ thống đường ống inox cỡ lớn. Với khả năng chịu áp lực, chống ăn mòn và chịu nhiệt cao, đây là một trong những loại tê inox quan trọng nhất trong các nhà máy công nghiệp nặng, hệ thống cấp thoát nước, hơi nóng, khí nén và hóa chất.
Sản phẩm thuộc nhóm Tê inox, được chế tạo bằng vật liệu inox 304 hoặc inox 316 theo tiêu chuẩn quốc tế ASTM A403, JIS B2311, DIN 11852, bảo đảm độ kín khít tuyệt đối, độ bền cơ học vượt trội và tuổi thọ trên 25 năm trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

Đặc điểm nổi bật của tê inox DN300
Tê inox DN300 được xem là phụ kiện cỡ lớn trong dòng tê inox hàn công nghiệp. Với cấu trúc dày, nặng và độ chính xác cao, sản phẩm được sử dụng ở các tuyến ống chính có lưu lượng và áp suất lớn.
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật:
- Đường kính lớn – chịu tải cao, phù hợp hệ thống trung tâm.
- Inox 304/316 cao cấp: chống gỉ, chống ăn mòn, ổn định dưới tác động của hóa chất.
- Áp lực làm việc PN16–PN40, đáp ứng yêu cầu vận hành liên tục 24/7.
- Gia công CNC chính xác, mối hàn TIG tinh xảo, đảm bảo kín tuyệt đối.
- Bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh, thích hợp với ngành thực phẩm và dược phẩm.
- Tuổi thọ trung bình 20–30 năm, ít cần bảo trì.
Cấu tạo và vật liệu
Cấu tạo
Tê inox DN300 có hình chữ “T” với ba đầu kết nối:
- Hai đầu thẳng hàng (run): nối với tuyến ống chính DN300.
- Một đầu nhánh (branch): chia dòng hoặc hợp lưu chất.
Hai loại phổ biến:
- Tê đều inox DN300: ba đầu cùng kích thước (DN300).
- Tê giảm inox DN300–DN250 hoặc DN200: dùng khi cần giảm kích thước tại nhánh phụ.
Tê inox DN300 thường được hàn cố định vào hệ thống để đảm bảo độ bền, tránh rò rỉ và chịu được áp cao.
Vật liệu chế tạo
- Inox 304: chống ăn mòn tốt, phù hợp với nước, khí nén, hơi, thực phẩm.
- Inox 316: chứa molypden (Mo), tăng khả năng chống gỉ trong môi trường hóa chất, nước biển.
- Inox 201: giá rẻ hơn, dùng cho hệ thống áp thấp hoặc môi trường khô.
Tất cả sản phẩm đều được kiểm tra áp lực và thử nghiệm siêu âm (UT test) trước khi xuất xưởng.
Thông số kỹ thuật
| Thuộc tính | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tê inox DN300 |
| Kích cỡ danh nghĩa | DN300 (Φ324mm – 12 inch) |
| Vật liệu | Inox 304 / 316 / 201 |
| Kiểu kết nối | Hàn, ren hoặc clamp vi sinh |
| Áp lực làm việc | PN16 – PN40 |
| Nhiệt độ chịu đựng | -20°C đến 300°C |
| Độ dày thành ống | SCH10 – SCH40 |
| Bề mặt | Đánh bóng mờ hoặc sáng bóng |
| Tiêu chuẩn chế tạo | ASTM A403 / JIS B2311 / DIN 11852 |
| Hình dạng | Tê đều hoặc tê giảm |
| Ứng dụng | Hơi, nước, khí nén, hóa chất, thực phẩm |
| Xuất xứ | Việt Nam, Hàn Quốc, Trung Quốc, Italy |
Ưu điểm của tê inox DN300
Kết cấu chắc chắn – độ bền cao
Tê inox DN300 được thiết kế dày và nặng, có thể chịu được áp lực lớn trong hệ thống trung tâm như nhà máy nước, trạm năng lượng hoặc dây chuyền xử lý hóa chất.
Chống ăn mòn và gỉ sét tuyệt đối
Nhờ hàm lượng Cr và Ni cao, inox 304/316 tạo lớp màng oxit bảo vệ tự nhiên, giúp tê luôn sáng bóng và chống ăn mòn trong môi trường axit, kiềm hoặc nước biển.
Gia công chính xác – kín tuyệt đối
Các mối hàn được thực hiện bằng công nghệ TIG/MIG chuyên dụng, kiểm tra nghiêm ngặt bằng áp suất và siêu âm, bảo đảm không rò rỉ trong suốt quá trình sử dụng.
Đảm bảo vệ sinh – phù hợp ngành thực phẩm
Bề mặt trong và ngoài được đánh bóng mịn, không bám cặn, dễ vệ sinh, đạt tiêu chuẩn vệ sinh công nghiệp và vi sinh.
Tuổi thọ dài – chi phí bảo trì thấp
Sản phẩm inox bền hơn thép mạ hoặc gang gấp nhiều lần, không cần thay thế định kỳ, giúp tiết kiệm chi phí dài hạn.
So sánh tê inox DN300 và tê inox DN250
| Tiêu chí | Tê inox DN300 | Tê inox DN250 |
|---|---|---|
| Đường kính danh nghĩa | 324mm (12″) | 273mm (10″) |
| Lưu lượng dòng chảy | Lớn hơn ~35% | Trung bình |
| Ứng dụng | Hệ thống chính, nhà máy lớn | Nhánh phụ hoặc trung áp |
| Áp lực làm việc | PN16–PN40 | PN16–PN40 |
| Trọng lượng | Nặng hơn | Nhẹ hơn |
| Giá thành | Cao hơn ~20% | Phổ biến hơn |
Tê inox DN300 là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống đường ống trung tâm hoặc khu vực yêu cầu lưu lượng lớn, áp cao và độ bền lâu dài.
Ứng dụng của tê inox DN300
Tê inox DN300 được sử dụng trong hầu hết các lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp nặng:
- Ngành cấp thoát nước: trạm bơm, nhà máy xử lý nước, khu công nghiệp.
- Ngành năng lượng: hệ thống nồi hơi, ống chiller, hơi nóng, HVAC.
- Ngành hóa chất: dẫn dung môi, axit, dung dịch kiềm, khí nén.
- Ngành thực phẩm – đồ uống: dây chuyền sản xuất bia, sữa, nước tinh khiết.
- Ngành dược phẩm – vi sinh: dùng tê inox DN300 clamp vi sinh đánh bóng chuẩn GMP.
- Ngành dầu khí – hàng hải: chịu nước biển, hơi muối và áp suất cao.
Tê inox DN300 giúp hệ thống vận hành ổn định, giảm tổn thất áp lực, tăng hiệu quả lưu thông và đảm bảo an toàn tuyệt đối.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Kiểm tra kích thước và tiêu chuẩn mặt bích trước khi lắp đặt.
- Làm sạch bề mặt hàn, tránh tạp chất, dầu mỡ.
- Hàn bằng công nghệ TIG/MIG, bảo vệ bằng khí Argon để giữ màu inox sáng.
- Không hàn quá nhiệt, tránh làm biến màu và giảm cơ tính.
- Kiểm tra áp lực sau khi hàn bằng nước hoặc khí nén để đảm bảo kín khít.
- Bảo dưỡng định kỳ, đánh bóng nhẹ để duy trì độ sáng và lớp bảo vệ.
(Để đồng bộ hệ thống, bạn có thể xem thêm nhóm Phụ kiện ống inox gồm co inox, cút inox, mặt bích inox và khớp nối mềm inox DN300 – tất cả đều đạt chuẩn quốc tế, đảm bảo tính tương thích cao.)


