Xác định đúng kích thước (DN)
- Phải khớp với đường kính ống hiện có
- Kiểm tra DN và độ dày thành ống
- Nếu cần chia sang ống nhỏ hơn → chọn tê giảm
- Nếu 3 nhánh cùng kích thước → chọn tê đều
Sai kích thước sẽ gây lệch tâm, hở mối hàn hoặc giảm lưu lượng.
Chọn đúng độ dày (SCH)
Tê thép có nhiều cấp độ dày như SCH10, SCH20, SCH40, SCH80…
- Áp lực thấp → SCH10, SCH20
- Áp lực trung bình → SCH40
- Hơi nóng, áp cao → SCH80 trở lên
Độ dày càng lớn, khả năng chịu áp càng cao nhưng giá thành cũng tăng theo.
Kiểm tra kiểu kết nối
Có 3 loại phổ biến:
- Hàn đối đầu (Butt Weld) – dùng cho hệ thống công nghiệp
- Ren – phù hợp áp lực thấp
- Hàn lồng (Socket Weld) – cho ống nhỏ, áp lực cao
Chọn sai kiểu kết nối sẽ làm quá trình lắp đặt khó khăn và không đảm bảo độ kín.
Xem xét môi trường sử dụng
- Môi trường ngoài trời → nên dùng loại sơn chống gỉ hoặc mạ kẽm
- Hơi nóng, dầu khí → chọn thép đạt tiêu chuẩn chịu nhiệt
- Hệ thống ăn mòn cao → cân nhắc chuyển sang inox
Kiểm tra tiêu chuẩn sản xuất
Nên chọn tê thép đạt tiêu chuẩn như:
- ASTM
- ASME
- ANSI
Điều này giúp đảm bảo:
- Độ chính xác kích thước
- Chất lượng vật liệu
- Khả năng đồng bộ với hệ thống ống
Kiểm tra bề mặt và mối hàn
- Không nứt, rỗ, cong vênh
- Thành ống đều
- Mép hàn phẳng, không ba via
Những lỗi nhỏ có thể gây rò rỉ sau một thời gian sử dụng.
Kết luận
Khi lựa chọn tê thép, bạn cần quan tâm đến:
- Kích thước DN
- Độ dày SCH
- Kiểu kết nối
- Môi trường làm việc
- Tiêu chuẩn sản xuất
Chọn đúng ngay từ đầu sẽ giúp hệ thống đường ống hoạt động ổn định, an toàn và tiết kiệm chi phí lâu dài.
Lưu ý khi thi công Tê thép
Thi công đúng kỹ thuật giúp tê thép đạt độ kín cao, chịu áp tốt và tránh rò rỉ về sau. Dưới đây là những lưu ý quan trọng trong quá trình lắp đặt:

Kiểm tra trước khi lắp đặt
- Đối chiếu đúng DN và độ dày SCH với đường ống
- Kiểm tra bề mặt không nứt, móp méo, rỗ khí
- Làm sạch dầu mỡ, bụi bẩn tại vị trí hàn
Việc kiểm tra trước giúp tránh phát sinh lỗi khi đã hàn cố định.
Căn chỉnh thẳng trục trước khi hàn
- Đảm bảo 3 nhánh đúng góc 90°
- Không để lệch tâm giữa tê và đường ống
- Dùng gá cố định trước khi hàn chính thức
Nếu căn chỉnh sai, hệ thống sẽ bị rung, giảm tuổi thọ mối nối.
Chọn phương pháp hàn phù hợp
- Ống công nghiệp áp lực cao → hàn đối đầu (Butt Weld)
- Ống nhỏ, áp cao → hàn lồng (Socket Weld)
- Hệ ren → quấn băng tan hoặc keo làm kín đúng kỹ thuật
Mối hàn phải đều, ngấu sâu, không cháy cạnh.
Kiểm soát nhiệt độ khi hàn
- Không hàn quá nhiệt làm biến dạng thành ống
- Tránh làm cong vênh tại vị trí nhánh
- Với thép dày nên hàn nhiều lớp
Nhiệt độ không kiểm soát tốt có thể gây nứt mối hàn.
Gia cố và đỡ tải đúng cách
- Không để toàn bộ tải trọng dồn vào tê thép
- Bố trí giá đỡ ống gần vị trí chia nhánh
- Tránh rung lắc mạnh khi vận hành
Tê thép là điểm phân nhánh nên thường chịu lực lớn hơn đoạn ống thẳng.
Thử áp sau khi hoàn thiện
- Kiểm tra rò rỉ bằng thử áp nước hoặc khí
- Quan sát kỹ tại vị trí mối hàn
- Đảm bảo đạt áp suất thiết kế trước khi đưa vào vận hành
Đây là bước bắt buộc để đảm bảo an toàn hệ thống.
Sơn bảo vệ sau khi lắp đặt
- Sơn chống gỉ hoặc mạ kẽm nếu lắp ngoài trời
- Bọc bảo ôn nếu sử dụng cho hơi nóng
Giúp tăng tuổi thọ và giảm ăn mòn.
Kết luận
Khi thi công tê thép, cần đặc biệt chú ý:
- Căn chỉnh đúng trục
- Hàn đúng kỹ thuật
- Gia cố chịu lực
- Thử áp trước khi vận hành
Thi công đúng ngay từ đầu sẽ giúp hệ thống đường ống hoạt động ổn định, an toàn và bền lâu theo thời gian.
Câu hỏi thường gặp
Tê thép là phụ kiện đường ống có 3 đầu kết nối hình chữ T, dùng để chia hoặc gom dòng lưu chất. Sản phẩm gồm 2 loại chính: tê đều (3 đầu cùng kích thước) và tê giảm (1 nhánh nhỏ hơn). Ngoài ra còn phân loại theo kiểu kết nối như hàn đối đầu, hàn lồng và ren.
Tê thép thường được sản xuất theo ASTM A234 WPB, ASME B16.9, ANSI hoặc DIN. Các tiêu chuẩn này đảm bảo độ chính xác kích thước, độ dày và khả năng chịu áp lực đồng bộ với hệ thống đường ống.
SCH là tiêu chuẩn độ dày thành ống. SCH càng lớn thì thành ống càng dày và chịu áp lực càng cao. Ví dụ: SCH10 dùng cho áp thấp, SCH40 dùng phổ biến công nghiệp, SCH80 dùng cho hệ thống hơi nóng và áp lực cao.
Khả năng chịu áp phụ thuộc vào độ dày SCH và vật liệu thép. Với SCH40 trở lên, tê thép có thể dùng cho hệ thống áp trung bình đến cao, kể cả hơi nóng nếu thi công đúng kỹ thuật.
Nếu hệ thống áp lực cao, chi phí tối ưu và môi trường không ăn mòn mạnh → nên dùng tê thép. Nếu môi trường hóa chất hoặc yêu cầu chống gỉ cao → nên dùng tê inox.
Tê thép có đầy đủ kích thước từ DN15 đến DN600 và lớn hơn theo yêu cầu. Các size phổ biến gồm DN25, DN50, DN80, DN100, DN150, DN200.
Cần căn chỉnh đúng trục, hàn đúng kỹ thuật, gia cố đỡ tải tại vị trí chia nhánh và thử áp trước khi đưa vào vận hành. Nếu lắp ngoài trời nên sơn chống gỉ để tăng tuổi thọ.





