Giới thiệu tê thép DN300
Tê thép DN300 là phụ kiện đường ống kích thước lớn, được sử dụng để chia nhánh hoặc gom dòng lưu chất trong hệ thống công nghiệp nặng. Sản phẩm thuộc nhóm phụ kiện ống thép công nghiệp, thường lắp đặt tại các tuyến ống chính có lưu lượng rất lớn trong nhà máy, trạm bơm, hệ thống PCCC, cấp nước đô thị hoặc các công trình hạ tầng kỹ thuật.
DN300 tương đương 12 inch – đây là kích thước nằm trong nhóm “đường ống trục chính”. Khi vận hành, tải trọng của tuyến ống DN300 rất lớn do khối lượng bản thân ống và lưu lượng dòng chảy cao. Vì vậy, phụ kiện đi kèm như tê thép bắt buộc phải đạt chuẩn vật liệu, độ dày và tiêu chuẩn gia công để đảm bảo an toàn lâu dài cho toàn hệ thống.
So với inox cùng kích cỡ, tê thép carbon DN300 có lợi thế về chi phí nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu lực và chịu áp tốt nếu lựa chọn đúng tiêu chuẩn.

Cấu tạo và vật liệu
Tê thép DN300 có cấu trúc dạng chữ T với góc chia nhánh 90°, cho phép phân phối dòng lưu chất theo hai hướng mà vẫn đảm bảo lưu lượng ổn định.
Thân tê
- Vật liệu phổ biến: Thép carbon ASTM A234 WPB
- Gia công bằng phương pháp đúc, rèn hoặc dập nóng
- Đảm bảo độ dày theo tiêu chuẩn SCH (Schedule)
Với DN300, việc chọn đúng độ dày SCH là cực kỳ quan trọng. SCH40 thường dùng cho áp lực trung bình, trong khi SCH80 được áp dụng cho hệ thống áp lực cao hoặc môi trường khắc nghiệt.
Đầu kết nối
- Chủ yếu dạng hàn đối đầu (Butt Weld)
- Mép vát tiêu chuẩn giúp mối hàn ngấu sâu
- Đảm bảo đồng tâm khi lắp đặt, hạn chế ứng suất lệch trục
Hàn đối đầu là phương pháp kết nối tối ưu cho các tuyến ống DN lớn vì đảm bảo độ kín và khả năng chịu rung tốt.
Xử lý bề mặt
- Sơn đen chống gỉ
- Mạ kẽm nhúng nóng
- Sơn epoxy bảo vệ trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tê thép DN300 |
| Đường kính danh nghĩa | DN300 |
| Quy đổi inch | 12 inch |
| Vật liệu | Thép carbon |
| Tiêu chuẩn vật liệu | ASTM A234 WPB |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASME B16.9 |
| Kiểu kết nối | Hàn đối đầu |
| Góc chia nhánh | 90° |
| Độ dày thành | SCH20 / SCH40 / SCH80 |
| Tiêu chuẩn áp lực | PN10 / PN16 / Class 150 |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 400°C |
| Môi trường sử dụng | Nước, khí, hơi, dầu |
| Xử lý bề mặt | Sơn đen / Mạ kẽm / Epoxy |
Thông số có thể thay đổi theo yêu cầu bản vẽ hoặc tiêu chuẩn của từng dự án.
Ưu điểm
Chịu tải trọng lớn
DN300 là tuyến ống chính, vì vậy phụ kiện phải đảm bảo độ bền cơ học cao. Thép carbon đáp ứng tốt yêu cầu này.
Đảm bảo độ kín hệ thống
Kết nối hàn đối đầu giúp hạn chế tối đa rò rỉ, đặc biệt quan trọng với hệ thống áp lực cao.
Chi phí đầu tư tối ưu
So với tê inox DN300, thép carbon giúp giảm đáng kể chi phí vật tư.
Phù hợp công nghiệp nặng
Được ứng dụng rộng rãi trong nhiệt điện, xi măng, cấp nước đô thị, PCCC quy mô lớn.
So sánh tê thép DN300 và tê inox DN300
| Tiêu chí | Tê thép DN300 | Tê inox DN300 |
|---|---|---|
| Giá thành | Kinh tế hơn | Cao hơn |
| Khả năng chống ăn mòn | Trung bình | Rất tốt |
| Độ bền cơ học | Rất cao | Cao |
| Ứng dụng hóa chất | Hạn chế | Phù hợp |
Ứng dụng
Tê thép DN300 thường xuất hiện trong:
- Hệ thống cấp nước đô thị quy mô lớn
- Trạm bơm trung tâm
- Tuyến ống PCCC nhà máy diện tích lớn
- Đường ống hơi và khí nén công nghiệp
- Hệ thống dẫn dầu hoặc tuần hoàn công suất cao
Khi thi công các tuyến ống hàn cố định, nên sử dụng đồng bộ các dòng phụ kiện thép hàn chuyên dụng để đảm bảo độ kín và tiêu chuẩn kỹ thuật của toàn hệ thống.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
Trước khi lắp đặt
- Đối chiếu đúng DN300 (12 inch) theo bản vẽ
- Kiểm tra độ dày SCH phù hợp áp lực
- Kiểm tra mép vát và bề mặt không biến dạng
Trong quá trình lắp đặt
- Căn chỉnh đồng tâm giữa các nhánh
- Hàn đúng quy trình kỹ thuật
- Kiểm tra mối hàn sau khi hoàn thiện
Sau khi vận hành
- Thử áp hệ thống
- Sơn bảo vệ bổ sung nếu cần
- Kiểm tra định kỳ vị trí mối hàn và khu vực chịu rung
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ / Mua hàng
🏢 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📞 Hotline / Zalo: 0969 165 386
📍 Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị trấn Văn Điển, Thanh Trì
📍 TP.HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12


