Giới thiệu tê thép DN600
Tê thép DN600 là phụ kiện đường ống siêu lớn, chuyên dùng để chia nhánh hoặc gom dòng lưu chất trong các hệ thống công nghiệp và hạ tầng quy mô rất lớn. Sản phẩm thuộc nhóm phụ kiện ống thép công nghiệp, thường lắp đặt tại tuyến ống trục chính của hệ thống cấp nước thành phố, trạm bơm trung tâm, nhà máy nhiệt điện, khu công nghiệp nặng hoặc hệ thống tuần hoàn công suất cao.
DN600 tương đương 24 inch – đây là kích thước có lưu lượng cực lớn, áp lực vận hành cao và tải trọng cơ học rất đáng kể. Ở size này, mỗi phụ kiện không chỉ đóng vai trò kết nối mà còn là điểm chịu ứng suất của toàn tuyến ống. Nếu lựa chọn sai tiêu chuẩn vật liệu hoặc độ dày thành ống, nguy cơ nứt mối hàn, rò rỉ hoặc biến dạng khi vận hành dài hạn có thể xảy ra.
Vì vậy, tê thép DN600 thường được gia công theo tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt, đảm bảo độ chính xác hình học và độ bền cơ học trong điều kiện vận hành liên tục.

Cấu tạo và vật liệu
Tê thép DN600 có cấu trúc dạng chữ T với nhánh rẽ 90°. Thiết kế này cho phép phân phối lưu chất sang hai hướng mà vẫn giữ được sự ổn định áp lực trong tuyến chính.
Thân tê
- Vật liệu phổ biến: Thép carbon ASTM A234 WPB
- Gia công bằng phương pháp dập nóng, rèn hoặc đúc
- Độ dày theo tiêu chuẩn SCH20, SCH40, SCH80 hoặc cao hơn tùy yêu cầu
Với DN600, SCH40 là lựa chọn phổ biến cho hệ thống áp lực trung bình. Đối với hệ thống áp lực cao, rung động mạnh hoặc nhiệt độ lớn, SCH80 sẽ được ưu tiên để tăng độ an toàn.
Đầu kết nối
- Dạng hàn đối đầu (Butt Weld)
- Mép vát tiêu chuẩn theo ASME B16.9
- Gia công chính xác để đảm bảo đồng tâm khi lắp đặt
Hàn đối đầu giúp tạo thành liên kết liền khối giữa các tuyến ống lớn, đảm bảo khả năng chịu rung và chịu áp tốt.
Xử lý bề mặt
- Sơn đen chống oxy hóa
- Mạ kẽm nhúng nóng
- Sơn epoxy bảo vệ trong môi trường ẩm hoặc ven biển
Việc lựa chọn lớp phủ phù hợp giúp tăng tuổi thọ phụ kiện và giảm chi phí bảo trì dài hạn.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tê thép DN600 |
| Đường kính danh nghĩa | DN600 |
| Quy đổi inch | 24 inch |
| Vật liệu | Thép carbon |
| Tiêu chuẩn vật liệu | ASTM A234 WPB |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASME B16.9 |
| Kiểu kết nối | Hàn đối đầu |
| Góc chia nhánh | 90° |
| Độ dày thành | SCH20 / SCH40 / SCH80 |
| Tiêu chuẩn áp lực | PN10 / PN16 / Class 150 |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 400°C |
| Môi trường sử dụng | Nước, khí, hơi, dầu |
| Xử lý bề mặt | Sơn đen / Mạ kẽm / Epoxy |
Thông số có thể thay đổi theo bản vẽ và tiêu chuẩn của từng dự án.
Ưu điểm
Chịu tải trọng cực lớn
DN600 là tuyến ống có khối lượng lớn. Thép carbon giúp phụ kiện đảm bảo độ cứng và khả năng chịu lực.
Độ kín cao và ổn định lâu dài
Kết nối hàn đối đầu giúp hệ thống liền mạch, giảm nguy cơ rò rỉ.
Phù hợp công trình hạ tầng trọng điểm
Ứng dụng trong hệ thống cấp nước đô thị lớn, trạm bơm và nhà máy công suất cao.
Tối ưu chi phí đầu tư
So với inox cùng kích thước, thép carbon tiết kiệm chi phí đáng kể.
So sánh tê thép DN600 và tê inox DN600
| Tiêu chí | Tê thép DN600 | Tê inox DN600 |
|---|---|---|
| Giá thành | Kinh tế | Cao |
| Chống ăn mòn | Trung bình | Rất tốt |
| Độ bền cơ học | Rất cao | Cao |
| Ứng dụng hóa chất | Hạn chế | Phù hợp |
Ứng dụng
Tê thép DN600 thường xuất hiện trong:
- Tuyến ống cấp nước thành phố
- Hệ thống PCCC khu công nghiệp quy mô lớn
- Trạm bơm trung tâm
- Nhà máy nhiệt điện và xi măng
- Hệ thống tuần hoàn nước làm mát công suất cao
Đối với hệ thống hàn cố định, nên lựa chọn đồng bộ các dòng phụ kiện thép hàn chuyên dụng để đảm bảo đúng tiêu chuẩn và tính đồng bộ kỹ thuật.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
Trước khi lắp đặt
- Kiểm tra đúng DN600 (24 inch)
- Đối chiếu độ dày SCH theo thiết kế
- Kiểm tra bề mặt và mép vát không biến dạng
Trong quá trình lắp đặt
- Căn chỉnh chính xác trước khi hàn
- Hàn theo đúng quy trình kỹ thuật
- Kiểm tra mối hàn và thử áp sau hoàn thiện
Sau khi vận hành
- Theo dõi rung và giãn nở nhiệt
- Sơn phủ bổ sung nếu lắp ngoài trời
- Kiểm tra định kỳ vị trí mối hàn
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ / Mua hàng
🏢 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📞 Hotline / Zalo: 0969 165 386
📍 Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị trấn Văn Điển, Thanh Trì
📍 TP.HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12


