Giới thiệu vít inox 201
Vít inox 201 là dòng vít được sản xuất từ thép không gỉ mác 201 (SUS201), chuyên dùng trong các hạng mục dân dụng và công nghiệp nhẹ. So với inox 304 hoặc 316, inox 201 có giá thành thấp hơn nhưng vẫn đảm bảo khả năng chống gỉ cơ bản và độ cứng tốt trong môi trường khô ráo.
Đây là lựa chọn phù hợp cho công trình trong nhà, nội thất, cơ khí nhẹ hoặc các khu vực không tiếp xúc trực tiếp với nước mưa và hóa chất ăn mòn.
Nếu bạn muốn xem thêm các dòng vít inox khác, có thể xem tại danh mục: vit inox
Vít inox 201 có nhiều kiểu dáng như vít gỗ, vít tự khoan, vít lục giác, vít bake… đáp ứng đa dạng nhu cầu lắp đặt và liên kết vật liệu.
Vai trò chính của vít inox 201:
- Liên kết kim loại mỏng, gỗ hoặc nhựa
- Lắp đặt nội thất, cơ khí
- Cố định thiết bị, khung kệ
- Thi công công trình dân dụng
Nhờ độ cứng tương đối cao, vít inox 201 bám ren chắc và chịu lực tốt trong điều kiện sử dụng phù hợp.

Cấu tạo & vật liệu
Thân vít
Thân vít được tiện ren sắc nét, có thể là ren thô (dùng cho gỗ) hoặc ren mịn (dùng cho kim loại). Phần mũi có thể là đầu nhọn hoặc mũi khoan tùy loại.
Đầu vít
Các dạng phổ biến:
- Đầu bake (+)
- Đầu sao (Torx)
- Đầu lục giác ngoài
- Đầu chìm
Thiết kế đa dạng giúp phù hợp nhiều mục đích sử dụng.
Vật liệu inox 201
Inox 201 có thành phần chứa mangan thay cho một phần niken, giúp giảm giá thành nhưng vẫn duy trì độ bền cơ học tốt. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn kém hơn inox 304.
Nguyên lý hoạt động
Vít inox 201 hoạt động theo nguyên lý khoan – ren – siết.
Khi thi công:
- Đầu vít xuyên vào vật liệu.
- Phần ren bám chặt vào bề mặt.
- Khi siết chặt, lực ép giữ hai chi tiết cố định với nhau.
Nhờ ren sắc và vật liệu cứng, vít đảm bảo liên kết chắc chắn khi sử dụng đúng môi trường.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vít inox 201 |
| Mác thép | SUS201 |
| Đường kính thân | 3mm – 8mm |
| Chiều dài | 12mm – 150mm |
| Kiểu đầu vít | Bake / Sao / Lục giác / Chìm |
| Kiểu ren | Ren thô / Ren mịn |
| Khả năng chống gỉ | Trung bình |
| Môi trường sử dụng | Trong nhà, khô ráo |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến 400°C |
| Phương pháp thi công | Máy bắn vít |
| Ứng dụng | Dân dụng, cơ khí nhẹ |
| Đóng gói | Theo túi / thùng |
Ưu điểm và nhược điểm
Ưu điểm
- Giá thành thấp hơn inox 304
- Độ cứng tốt
- Chịu lực cơ học ổn định
- Đa dạng kiểu dáng
- Phù hợp công trình dân dụng
Nhược điểm
- Khả năng chống gỉ thấp hơn inox 304 và 316
- Không phù hợp môi trường ven biển hoặc ẩm ướt lâu dài
So sánh inox 201 và inox 304
| Tiêu chí | Inox 201 | Inox 304 |
|---|---|---|
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Chống gỉ | Trung bình | Rất tốt |
| Độ bền cơ học | Tốt | Tốt |
| Môi trường phù hợp | Trong nhà | Trong & ngoài trời |
| Tuổi thọ ngoài trời | Thấp | Cao |
Nếu công trình yêu cầu ngoài trời hoặc tiếp xúc nước thường xuyên, nên cân nhắc inox 304 thay vì inox 201.
Ứng dụng thực tế
Vít inox 201 được sử dụng trong:
- Lắp đặt nội thất gỗ
- Thi công tủ kệ
- Cố định khung thép nhẹ
- Lắp đặt thiết bị dân dụng
- Gia công cơ khí nhỏ
Đối với hạng mục ngoài trời, cần cân nhắc điều kiện môi trường trước khi sử dụng.
Lưu ý khi lựa chọn & thi công
Khi lựa chọn
- Xác định môi trường sử dụng (trong nhà hay ngoài trời)
- Chọn đúng kiểu ren và đầu vít
- Chọn chiều dài phù hợp độ dày vật liệu
Trong quá trình thi công
- Không siết quá lực gây toét ren
- Sử dụng máy bắn vít phù hợp
- Tránh tiếp xúc lâu dài với nước
Bảo trì
- Kiểm tra định kỳ nếu sử dụng nơi có độ ẩm
- Thay thế nếu xuất hiện dấu hiệu oxy hóa
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ / Mua hàng
🏢 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📞 Hotline / Zalo: 0969 165 386
📍 Chi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị trấn Văn Điển
📍 Chi nhánh Hồ Chí Minh: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12
Hàng sẵn kho số lượng lớn – giao nhanh toàn quốc – tư vấn kỹ thuật tận tình – báo giá nhanh cho công trình dân dụng và cơ khí.
Khi cần bulong – ốc vít tương thích, tham khảo thêm tại: bulong inox.


