Giới thiệu vít inox 304
Vít inox 304 là dòng vít được sản xuất từ thép không gỉ mác SUS304 – loại inox phổ biến và được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay. Nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, chịu ẩm tốt và độ bền cơ học cao, vít inox 304 phù hợp cho cả công trình trong nhà lẫn ngoài trời.
So với inox 201, inox 304 có khả năng chống gỉ tốt hơn đáng kể, đặc biệt trong môi trường mưa nắng, độ ẩm cao hoặc tiếp xúc nước thường xuyên.
Vít inox 304 có nhiều chủng loại như:
- Vít bắt gỗ inox 304
- Vít bắt tôn inox 304
- Vít tự khoan inox 304
- Vít lục giác inox 304
- Vít đầu bake, đầu sao, đầu chìm…
Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong:
- Nội thất – ngoại thất
- Thi công mái tôn, mái ngói
- Lắp đặt cơ khí
- Công trình ven biển
- Hệ thống kỹ thuật ngoài trời
Nhờ vật liệu SUS304 chứa hàm lượng niken cao, vít có khả năng chống oxy hóa tốt trong môi trường ẩm.
Bạn có thể xem thêm các loại vít inox tại danh mục: vit inox

Cấu tạo & vật liệu
Thân vít
Thân vít được tiện ren sắc nét, có thể là ren thô (dùng cho gỗ) hoặc ren mịn (dùng cho kim loại). Một số loại có mũi khoan tự khoan để xuyên thép mỏng.
Đầu vít
Các kiểu đầu phổ biến:
- Đầu bake (+)
- Đầu sao (Torx)
- Đầu lục giác ngoài
- Đầu chìm
- Đầu dù
Thiết kế đa dạng giúp phù hợp nhiều mục đích thi công.
Vật liệu inox 304
Inox 304 có thành phần chứa khoảng 8% niken, giúp tăng khả năng chống gỉ và chống ăn mòn trong môi trường ẩm, nước mưa và môi trường công nghiệp nhẹ.
Nguyên lý hoạt động
Vít inox 304 hoạt động theo cơ chế khoan – ren – siết.
Khi thi công:
- Đầu vít xuyên vào vật liệu cần liên kết.
- Phần ren bám chặt vào bề mặt.
- Khi siết chặt, lực ép cố định hai chi tiết với nhau.
Nhờ vật liệu cứng và ren sắc, vít tạo liên kết chắc chắn và ổn định lâu dài.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vít inox 304 |
| Mác thép | SUS304 |
| Đường kính thân | 3mm – 10mm |
| Chiều dài | 12mm – 200mm |
| Kiểu đầu vít | Bake / Sao / Lục giác / Chìm |
| Kiểu ren | Ren thô / Ren mịn / Tự khoan |
| Khả năng chống gỉ | Rất cao |
| Môi trường sử dụng | Trong & ngoài trời |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến 400°C |
| Phương pháp thi công | Máy bắn vít |
| Ứng dụng | Dân dụng & công nghiệp |
| Đóng gói | Túi / Thùng |
Ưu điểm và nhược điểm
Ưu điểm
- Chống gỉ sét rất tốt
- Phù hợp môi trường ẩm và ngoài trời
- Tuổi thọ cao
- Chịu lực cơ học tốt
- Thẩm mỹ cao, không ố vàng
Nhược điểm
- Giá thành cao hơn inox 201
- Không tối ưu bằng inox 316 trong môi trường hóa chất mạnh
So sánh inox 304 và inox 201
| Tiêu chí | Inox 304 | Inox 201 |
|---|---|---|
| Chống gỉ | Rất tốt | Trung bình |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
| Ứng dụng ngoài trời | Phù hợp | Hạn chế |
| Tuổi thọ | 10 – 20 năm | 5 – 10 năm |
| Môi trường ẩm | Tốt | Dễ oxy hóa |
Với công trình ngoài trời hoặc khu vực độ ẩm cao, inox 304 là lựa chọn an toàn hơn so với inox 201.
Ứng dụng thực tế
Vít inox 304 được sử dụng trong:
- Lắp đặt mái tôn, mái ngói
- Thi công sàn gỗ ngoài trời
- Lắp đặt lan can, cầu thang
- Công trình nhà xưởng
- Cố định thiết bị cơ khí
- Công trình ven biển
Đây là dòng vít được ưa chuộng nhờ sự cân bằng giữa giá thành và độ bền.
Lưu ý khi lựa chọn & thi công
Khi lựa chọn
- Xác định môi trường sử dụng
- Chọn đúng kiểu ren và đầu vít
- Chọn chiều dài phù hợp độ dày vật liệu
Trong quá trình thi công
- Không siết quá lực gây toét ren
- Sử dụng máy bắn vít đúng loại đầu
- Kiểm tra long đền nếu sử dụng ngoài trời
Bảo trì
- Kiểm tra định kỳ nếu sử dụng ngoài trời
- Thay thế khi có dấu hiệu mòn ren
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ / Mua hàng
🏢 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📞 Hotline / Zalo: 0969 165 386
📍 Chi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị trấn Văn Điển
📍 Chi nhánh Hồ Chí Minh: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12
Hàng sẵn kho số lượng lớn – giao nhanh toàn quốc – tư vấn kỹ thuật tận tình – báo giá nhanh cho công trình dân dụng và công nghiệp.
Khi cần bulong – phụ kiện đi kèm, tham khảo: bulong inox.


