Giới thiệu
Bulong inox M10 là loại bulong ren hệ mét có đường kính danh định 10mm, được sản xuất từ thép không gỉ inox 304 hoặc inox 316, chuyên dùng trong lắp ghép, cố định chi tiết cơ khí, đường ống, giá đỡ, kết cấu thép và các hệ thống công nghiệp yêu cầu độ bền cao, chống gỉ tuyệt đối.
Sản phẩm nằm trong nhóm Bulong inox – dòng phụ kiện kim loại được sử dụng rộng rãi trong hầu hết công trình cơ khí, điện nước, PCCC và dân dụng hiện nay.
Bulong inox M10 thuộc hệ ren mét tiêu chuẩn, có kích thước đường kính thân 10mm, chiều dài đa dạng từ 20mm đến 150mm tùy ứng dụng. Với vật liệu thép không gỉ, sản phẩm có khả năng chịu lực tốt, không bị oxy hóa hay ăn mòn trong môi trường ẩm ướt, hóa chất và ngoài trời.
Loại bulong này thường được kết hợp với đai ốc inox M10 và long đền inox để tạo liên kết chắc chắn, ổn định, đảm bảo tính thẩm mỹ và độ an toàn cao.

Đặc điểm nổi bật
Phần này tóm tắt các điểm khác biệt khiến bulong inox M10 được ưa chuộng:
- Sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế DIN 933, DIN 931 hoặc ISO 4017.
- Vật liệu inox 304/316 có độ cứng và độ bền kéo cao.
- Ren chính xác, dễ lắp đặt và tháo rời.
- Không gỉ sét trong môi trường ẩm, muối hoặc hóa chất nhẹ.
- Có nhiều kiểu đầu: đầu lục giác, đầu trụ, đầu dù, đầu chìm, phù hợp từng ứng dụng.
Cấu tạo và vật liệu
Cấu tạo cơ bản gồm:
- Phần đầu bulong: có dạng lục giác hoặc đầu trụ để siết bằng cờ lê hoặc lục giác trong.
- Phần thân: trụ tròn, tiện ren hệ mét M10 với bước ren tiêu chuẩn 1.5mm.
- Phần ren: dài hoặc ngắn tùy loại (bulong ren suốt hoặc ren cục bộ).
Vật liệu chế tạo:
- Inox 304: thông dụng, chịu ăn mòn tốt trong môi trường trong nhà, ngoài trời.
- Inox 316: cao cấp hơn, chống ăn mòn trong môi trường nước biển, hóa chất.
Thông số kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bulong inox M10 |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 / DIN 931 / ISO 4017 |
| Vật liệu | Inox 304 hoặc Inox 316 |
| Đường kính danh định | M10 (10mm) |
| Bước ren tiêu chuẩn | 1.5mm |
| Chiều dài phổ biến | 20mm – 150mm |
| Kiểu đầu bulong | Lục giác / trụ / chìm / dù |
| Độ bền kéo (tối thiểu) | 700–800 N/mm² |
| Xử lý bề mặt | Đánh bóng cơ học hoặc thụ động hóa |
| Màu sắc | Bạc sáng |
| Phụ kiện khuyên dùng | Đai ốc M10, long đền M10 |
| Xuất xứ phổ biến | Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc |
| Bảo hành kỹ thuật | 12 tháng |
Ưu điểm
Ưu điểm vật liệu inox:
- Chống gỉ tuyệt đối, bền bỉ trong mọi điều kiện thời tiết.
- Giữ bề mặt sáng đẹp lâu dài, không cần sơn phủ bảo vệ.
- Thích hợp cho môi trường ngoài trời, ven biển, nhà máy hóa chất.
Ưu điểm thiết kế M10:
- Kích thước trung bình, phổ biến, dễ tìm và thay thế.
- Dễ kết hợp với các loại long đền inox và đai ốc inox M10 tiêu chuẩn.
- Đảm bảo độ chắc chắn khi siết, chịu được tải trọng trung bình – lớn.
Ưu điểm trong thi công:
- Lắp đặt nhanh chóng, tháo lắp nhiều lần không hư ren.
- Có sẵn nhiều loại đầu khác nhau để phù hợp từng vị trí bắt nối.
So sánh với các cỡ bulong inox khác
| Kích cỡ (M) | Đường kính (mm) | Lực siết đề xuất (N·m) | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|
| M6 | 6.0 | 10–12 | Lắp chi tiết nhỏ, bảng điện |
| M10 | 10.0 | 35–40 | Khung đỡ, đường ống, thiết bị cơ khí |
| M12 | 12.0 | 60–70 | Kết cấu thép, cố định nặng |
| M16 | 16.0 | 140–160 | Bệ máy, khung kết cấu công nghiệp |
| M20 | 20.0 | 280–300 | Liên kết dầm, nền móng bê tông |
Ứng dụng thực tế
Bulong inox M10 được sử dụng phổ biến trong:
- Lắp đặt giá treo, ống dẫn nước, hệ thống PCCC.
- Liên kết khung thép, lan can, tủ điện, máng cáp.
- Ứng dụng trong cơ khí chế tạo, thực phẩm, y tế, và hàng hải.
- Kết hợp với các Phụ kiện inox khác để hoàn thiện hệ thống liên kết.
Lưu ý khi sử dụng và bảo trì
- Khi lắp đặt, cần chọn đúng bước ren và loại đai ốc tương thích (M10 x 1.5).
- Tránh dùng dụng cụ quá lực để không làm hỏng ren.
- Trong môi trường hóa chất hoặc nước biển, ưu tiên dùng inox 316.
- Định kỳ 6–12 tháng nên kiểm tra độ siết chặt và thay thế nếu bulong có dấu hiệu biến dạng hoặc xỉn màu.


