Giới thiệu tê inox DN25
Trong các hệ thống đường ống dân dụng và công nghiệp nhẹ, DN25 là kích thước rất phổ biến, thường được sử dụng cho các tuyến cấp trung gian hoặc nhánh chính của hệ thống nước và khí nén. Tê inox DN25 (tương đương 1 inch – phi 34mm) là phụ kiện chuyên dùng để chia nhánh hoặc gom dòng lưu chất, đảm bảo độ kín cao và khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường làm việc thực tế.
Với kích thước vừa phải, DN25 xuất hiện nhiều trong hệ thống cấp nước tòa nhà, đường ống nước nóng – lạnh, hệ khí nén xưởng sản xuất và các dây chuyền thực phẩm.
Bạn có thể tham khảo thêm đầy đủ các chủng loại tại danh mục Tê inox để lựa chọn đúng kiểu kết nối và vật liệu phù hợp.
Tê inox DN25 là phụ kiện hình chữ T có:
- Đường kính danh nghĩa: DN25
- Hệ inch tương đương: 1 inch
- Đường kính ngoài ống khoảng 34mm (tùy độ dày SCH)
Sản phẩm được sử dụng để:
- Chia một tuyến DN25 thành hai nhánh
- Gom hai nhánh DN25 về một tuyến chính
- Tạo nhánh giảm như DN25 x DN20 hoặc DN25 x DN15
DN25 thường nằm ở vị trí trung gian giữa tuyến chính và nhánh phụ, giúp cân bằng lưu lượng hợp lý.

Cấu tạo & vật liệu
Cấu tạo cơ bản
Tê inox DN25 gồm:
- 2 đầu thẳng DN25
- 1 đầu rẽ 90°
Phân loại gồm:
- Tê đều DN25: 3 đầu bằng nhau
- Tê giảm DN25: 1 đầu nhỏ hơn
Vật liệu sản xuất
Hai loại phổ biến:
- Inox 304 (SUS304) – dùng cho nước, khí và môi trường thông thường
- Inox 316 (SUS316) – dùng cho môi trường ăn mòn cao
Trong đa số hệ thống nước sinh hoạt và công nghiệp nhẹ, inox 304 đã đáp ứng rất tốt.
Kiểu kết nối
Với DN25, hai dạng phổ biến nhất:
- Ren trong BSP/NPT – dễ tháo lắp
- Hàn đối đầu – dùng cho hệ áp lực cao
Nguyên lý hoạt động
Tê inox DN25 hoạt động theo nguyên lý phân chia dòng chảy.
Khi lưu chất đi trong tuyến chính:
- Dòng chính tiếp tục theo hướng thẳng
- Một phần dòng rẽ sang nhánh
Do DN25 là kích thước trung gian, việc chia nhánh không gây tổn thất áp lớn nếu hệ thống được thiết kế đúng.
Với loại ren, việc sử dụng băng tan hoặc keo ren chuyên dụng là cần thiết để đảm bảo độ kín. Với loại hàn, phụ kiện sau khi thi công trở thành khối liên kết cố định với ống.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tê inox DN25 |
| Đường kính danh nghĩa | DN25 |
| Hệ inch tương đương | 1 inch |
| Đường kính ngoài ống | ~34mm |
| Vật liệu | Inox 304 / 316 |
| Kiểu kết nối | Ren / Hàn |
| Độ dày | SCH10 / SCH40 |
| Áp suất làm việc | Phụ thuộc độ dày |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 400°C |
| Ứng dụng | Nước, khí nén, hơi |
Ưu – nhược điểm
Ưu điểm
Chống gỉ hiệu quả
Inox 304 hoạt động ổn định trong môi trường nước và khí.
Độ bền cao
Chịu áp tốt trong hệ thống trung bình.
Lắp đặt linh hoạt
Có thể chọn ren hoặc hàn tùy nhu cầu.
Tuổi thọ lâu dài
So với phụ kiện thép mạ kẽm, inox có độ bền vượt trội.
Nhược điểm
- Với hệ ren, nếu siết quá chặt có thể hư ren.
- Không phù hợp môi trường hóa chất mạnh nếu dùng inox 304.
- Giá cao hơn thép mạ kẽm thông thường.
So sánh DN25 và DN20
| Tiêu chí | DN20 | DN25 |
|---|---|---|
| Inch tương đương | 3/4″ | 1″ |
| Lưu lượng | Trung bình | Cao hơn |
| Ứng dụng | Nhánh phụ | Tuyến trung gian |
| Trọng lượng | Nhẹ | Nặng hơn |
Nếu hệ thống cần lưu lượng lớn hơn và hạn chế sụt áp, DN25 là lựa chọn phù hợp hơn DN20.
Ứng dụng thực tế
Tê inox DN25 thường được sử dụng trong:
- Hệ thống cấp nước tòa nhà
- Đường ống nước nóng – lạnh
- Hệ thống khí nén xưởng sản xuất
- Dây chuyền chế biến thực phẩm
- Hệ thống tưới kỹ thuật
- Thiết bị máy móc công nghiệp
DN25 là kích thước trung gian nên xuất hiện rất phổ biến trong thi công thực tế.
Lưu ý khi lựa chọn & lắp đặt
- Kiểm tra đúng tiêu chuẩn ren BSP hoặc NPT
- Không siết quá lực để tránh nứt ren
- Sử dụng vật liệu làm kín chuyên dụng
- Test rò rỉ sau lắp đặt
- Kiểm tra định kỳ nếu dùng cho nước nóng liên tục
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ / Mua hàng
Để lựa chọn đầy đủ phụ kiện đồng bộ cho hệ thống DN25 và các kích thước khác, bạn có thể tham khảo thêm danh mục Phụ kiện ống inox nhằm đảm bảo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và tương thích.
🏢 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📞 Hotline / Zalo: 0969 165 386
📍 Chi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị trấn Văn Điển, Thanh Trì, TP. Hà Nội
📍 Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM


