Giới thiệu bulong inox M22
Bulong inox M22 là loại bulong ren hệ mét có đường kính danh định 22mm, được sản xuất từ thép không gỉ inox 304 hoặc inox 316 cao cấp. Với kích thước lớn và khả năng chịu tải trọng vượt trội, đây là loại bulong được sử dụng phổ biến trong các kết cấu công nghiệp nặng, khung thép nhà xưởng, bệ máy công suất lớn, trụ cầu, dầm móng, và công trình ven biển – nơi yêu cầu độ bền và khả năng chống ăn mòn tuyệt đối.
Sản phẩm thuộc nhóm Bulong inox – dòng liên kết cơ khí chuyên dụng cho môi trường làm việc khắc nghiệt, đảm bảo an toàn và độ ổn định cao cho toàn bộ hệ thống kết cấu.
Bulong inox M22 có kích thước đường kính thân 22mm, bước ren tiêu chuẩn 2.5mm, được gia công chính xác trên máy CNC, đạt tiêu chuẩn quốc tế DIN 933, DIN 931, ISO 4017.
Với khả năng chịu mô-men siết lên đến 360–400 N·m, sản phẩm này được sử dụng cho các liên kết chịu tải trọng lớn và môi trường có độ ăn mòn cao như nước biển, hơi muối, hơi hóa chất hoặc ngoài trời nắng mưa thường xuyên.
Sản phẩm thường đi kèm với đai ốc inox M22 và long đền inox M22 đồng bộ để đảm bảo độ siết ổn định, phân bổ lực đều, tránh nứt vỡ hoặc biến dạng mối ghép.

Đặc điểm nổi bật
Những đặc tính khiến bulong inox M22 được ưu tiên trong các công trình kỹ thuật:
- Kích thước lớn, khả năng chịu lực vượt trội.
- Vật liệu inox 304/316, bền vững và chống gỉ hoàn toàn.
- Sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, độ chính xác ren cao.
- Bề mặt sáng bóng, thẩm mỹ, không cần sơn phủ.
- Hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt (ẩm, mặn, hóa chất).
Cấu tạo và vật liệu
Bulong inox M22 được chế tạo gồm 3 phần:
- Đầu bulong: thông dụng là đầu lục giác ngoài, dễ siết bằng cờ lê, có thể gia công đầu trụ, đầu dù hoặc đầu chìm theo yêu cầu.
- Thân bulong: trụ tròn, đường kính danh định 22mm, ren hệ mét M22 x 2.5mm.
- Phần ren: có thể là ren toàn phần (full thread) hoặc nửa phần (half thread).
Vật liệu chế tạo:
- Inox 304: phù hợp hầu hết môi trường công nghiệp, giá tốt.
- Inox 316: cao cấp hơn, có chứa molypden, chống ăn mòn hóa chất, nước biển, hơi muối.
Thông số kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bulong inox M22 |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 933 / DIN 931 / ISO 4017 |
| Đường kính ren danh định | M22 (22mm) |
| Bước ren tiêu chuẩn | 2.5mm |
| Chiều dài phổ biến | 60mm – 280mm |
| Vật liệu | Inox 304 / Inox 316 |
| Kiểu đầu bulong | Lục giác / Trụ / Dù / Chìm |
| Độ bền kéo tối thiểu | 700–800 N/mm² |
| Mô-men siết khuyến nghị | 360–400 N·m |
| Xử lý bề mặt | Đánh bóng, thụ động hóa |
| Phụ kiện khuyến nghị | Đai ốc inox M22, long đền inox M22 |
| Xuất xứ phổ biến | Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc |
| Bảo hành kỹ thuật | 12 tháng |
Ưu điểm
Ưu điểm vật liệu inox:
- Không gỉ, không oxy hóa, bền vượt thời gian.
- Duy trì bề mặt sáng, dễ vệ sinh, không cần sơn.
- Hoạt động ổn định trong môi trường nước biển, hóa chất.
Ưu điểm kỹ thuật của M22:
- Kích thước lớn, đảm bảo liên kết cực kỳ vững chắc.
- Dễ siết bằng cờ lê lực, không hư ren khi tháo lắp.
- Tương thích với long đền và đai ốc M22 tiêu chuẩn quốc tế.
Ưu điểm ứng dụng:
- Phù hợp với kết cấu nặng, chịu rung động cao.
- Thích hợp cho ngành đóng tàu, cơ khí nặng, thép tiền chế, PCCC và dầu khí.
So sánh với các kích cỡ bulong inox khác
| Kích cỡ (M) | Đường kính (mm) | Bước ren (mm) | Lực siết đề xuất (N·m) | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|---|
| M18 | 18 | 2.5 | 200–220 | Giá đỡ, khung trung bình |
| M20 | 20 | 2.5 | 280–300 | Dầm, bệ máy, kết cấu vừa |
| M22 | 22 | 2.5 | 360–400 | Kết cấu nặng, dầm móng, khung thép lớn |
| M24 | 24 | 3.0 | 480–500 | Dầm cầu, nhà xưởng, cột thép |
| M27 | 27 | 3.0 | 750–800 | Kết cấu siêu tải, công nghiệp nặng |
Ứng dụng thực tế
Bulong inox M22 được ứng dụng trong các công trình yêu cầu liên kết siêu bền và chống gỉ cao:
- Kết cấu thép nhà xưởng, giàn mái, khung cầu, dầm chịu tải.
- Liên kết bệ máy công nghiệp, motor công suất lớn, turbine.
- Ngành dầu khí, đóng tàu, cơ khí nặng, nhà máy xử lý nước.
- Công trình ven biển, khu cảng, cầu cảng, hạ tầng giao thông.
Sản phẩm thường được dùng cùng các Khớp nối mềm cao su đồng bộ để tăng độ bền, chống rung và đảm bảo tính ổn định cho mối ghép.
Lưu ý khi sử dụng và bảo trì
- Luôn sử dụng đai ốc, long đền cùng vật liệu inox 304/316 để tránh phản ứng điện hóa.
- Siết theo đúng mô-men xoắn tiêu chuẩn (360–400 N·m).
- Trong môi trường hóa chất hoặc nước biển, ưu tiên inox 316.
- Kiểm tra và siết lại định kỳ 6–12 tháng để đảm bảo an toàn kết cấu.
- Không sử dụng bôi trơn gốc axit hoặc mỡ không tương thích với inox.


