Giới thiệu bulong inox M36
Bulong inox M36 là loại bulong ren hệ mét có đường kính danh định 36mm – thuộc nhóm bulong cỡ lớn chuyên dùng cho kết cấu siêu tải. Được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ inox 304 hoặc inox 316 cao cấp, bulong M36 có khả năng chịu lực kéo, lực siết và rung động cực lớn, phù hợp cho các công trình cầu cảng, kết cấu thép nhà máy, trụ turbine, giàn khoan dầu khí và nền móng công nghiệp nặng.
Sản phẩm nằm trong nhóm Bulong inox – dòng phụ kiện cơ khí cao cấp đảm bảo độ bền, độ an toàn và khả năng chống ăn mòn tối ưu trong mọi môi trường khắc nghiệt.
Bulong inox M36 có đường kính thân 36mm, bước ren tiêu chuẩn 4.0mm, được chế tạo chính xác theo các tiêu chuẩn quốc tế DIN 933, DIN 931, ISO 4017, đảm bảo độ chính xác ren, độ bền cơ học và khả năng chịu tải trọng vượt trội.
Với mô-men siết đề xuất khoảng 1800–2000 N·m, đây là dòng bulong thuộc nhóm “siêu tải trọng”, được ứng dụng trong các kết cấu cầu thép, bệ turbine, trụ móng nhà máy điện, giàn công nghiệp, cầu cảng và nhà xưởng quy mô lớn.

Đặc điểm nổi bật
Bulong inox M36 có nhiều đặc điểm vượt trội so với các dòng thông thường:
- Đường kính 36mm – kích thước siêu lớn, chịu lực siết cực cao.
- Vật liệu inox 304/316 chống ăn mòn và oxy hóa tuyệt đối.
- Gia công CNC chính xác, ren sắc nét, bề mặt mịn và sáng.
- Độ ổn định cơ học cao, thích hợp cho kết cấu rung động mạnh.
- Không cần sơn phủ, duy trì vẻ sáng đẹp và bền bỉ theo thời gian.
Cấu tạo và vật liệu
Cấu tạo tiêu chuẩn:
- Phần đầu bulong: dạng lục giác ngoài (hex head), cho phép siết bằng cờ lê hoặc máy thủy lực.
- Thân bulong: trụ tròn, đường kính 36mm, ren hệ mét M36 x 4.0mm.
- Phần ren: có thể là ren toàn phần (full thread) hoặc ren nửa thân (half thread).
Vật liệu chế tạo:
- Inox 304: phù hợp cho môi trường công nghiệp thông thường, có độ bền cơ học cao.
- Inox 316: dùng trong môi trường đặc biệt khắc nghiệt (nước biển, hóa chất, khu vực ven biển).
Thông số kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bulong inox M36 |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 933 / DIN 931 / ISO 4017 |
| Đường kính ren danh định | M36 (36mm) |
| Bước ren tiêu chuẩn | 4.0mm |
| Chiều dài phổ biến | 120mm – 400mm |
| Vật liệu | Inox 304 / Inox 316 |
| Kiểu đầu bulong | Lục giác / Trụ / Dù / Chìm |
| Độ bền kéo tối thiểu | 700–800 N/mm² |
| Mô-men siết khuyến nghị | 1800–2000 N·m |
| Xử lý bề mặt | Đánh bóng, thụ động hóa |
| Phụ kiện khuyến nghị | Đai ốc M36, long đền M36 |
| Xuất xứ phổ biến | Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc |
| Bảo hành kỹ thuật | 12 tháng |
Ưu điểm
Ưu điểm vật liệu inox:
- Khả năng chống gỉ sét và ăn mòn hóa học hoàn hảo.
- Bền bỉ, chịu nhiệt, thích hợp cả trong môi trường nước biển.
- Giữ độ sáng bóng lâu dài, không cần sơn hoặc mạ bảo vệ.
Ưu điểm thiết kế M36:
- Kích thước lớn, đảm bảo khả năng chịu tải trọng cực nặng.
- Gia công chuẩn quốc tế, dễ lắp ráp, tháo lắp và bảo trì.
- Tương thích với đai ốc và long đền inox M36, đảm bảo liên kết chắc chắn.
Ưu điểm ứng dụng:
- Ứng dụng hoàn hảo cho các công trình cầu thép, cầu cảng, giàn khoan, turbine, nhà máy năng lượng, dầu khí.
- Có thể kết hợp cùng Phụ kiện ống inox đồng bộ để tối ưu độ bền và độ ổn định cho toàn hệ thống.
So sánh với các kích cỡ bulong inox khác
| Kích cỡ (M) | Đường kính (mm) | Bước ren (mm) | Mô-men siết (N·m) | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|---|
| M24 | 24 | 3.0 | 480–500 | Dầm cầu, nhà xưởng |
| M27 | 27 | 3.0 | 750–800 | Kết cấu tải nặng, cầu cảng |
| M30 | 30 | 3.5 | 1000–1100 | Bệ turbine, nền móng công nghiệp |
| M33 | 33 | 3.5 | 1300–1500 | Nhà máy điện, cột thép công nghiệp |
| M36 | 36 | 4.0 | 1800–2000 | Công trình siêu tải, cầu thép, giàn khoan, turbine |
Ứng dụng thực tế
Bulong inox M36 được ứng dụng trong các lĩnh vực công nghiệp và xây dựng hạ tầng quy mô lớn:
- Liên kết trụ cầu, dầm cầu, khung thép công nghiệp nặng.
- Cố định bệ turbine, chân móng máy phát điện, giàn công nghiệp năng lượng.
- Công trình ngoài trời, khu ven biển, cầu cảng, giàn khoan dầu khí.
- Hệ thống PCCC, HVAC, hoặc các kết cấu rung động liên tục.
Nhờ độ bền và khả năng chống gỉ vượt trội, bulong inox M36 là lựa chọn tối ưu cho những công trình yêu cầu độ an toàn kỹ thuật cao nhất.
Lưu ý khi sử dụng và bảo trì
- Chỉ sử dụng đai ốc và long đền cùng vật liệu inox 304 hoặc 316.
- Siết bằng cờ lê lực hoặc thiết bị thủy lực đúng mô-men 1800–2000 N·m.
- Với công trình ven biển, hóa chất → nên chọn inox 316.
- Kiểm tra và bảo trì định kỳ mỗi 6–12 tháng.
- Tránh sử dụng cùng thép mạ kẽm hoặc carbon để tránh ăn mòn điện hóa.


