Giới thiệu mặt bích inox BS DN500
Mặt bích inox BS DN500 là dòng mặt bích kích thước lớn theo tiêu chuẩn BS (British Standard), dùng để kết nối các tuyến ống DN500 (tương đương khoảng 20 inch) trong hệ thống công nghiệp nặng. Khi thi công đường ống lớn, việc chọn đúng tiêu chuẩn và đồng bộ phụ kiện sẽ giúp hệ thống kín khít, dễ bảo trì và vận hành ổn định lâu dài.
Để lựa chọn đồng bộ các loại co, tê, cút, bầu giảm, rắc co… bạn có thể tham khảo thêm nhóm phụ kiện ống inox để lên cấu hình trọn bộ cho tuyến ống DN500.
Mặt bích inox BS DN500 được dùng để liên kết ống – van – thiết bị thông qua bu lông/đai ốc và gioăng làm kín. Với kích thước DN500, sản phẩm thường xuất hiện trong các hệ thống có lưu lượng lớn, vận hành liên tục như: tuyến ống cấp nước tổng, tuyến bơm chính, đường ống tuần hoàn nhà máy, hệ thống PCCC công nghiệp quy mô lớn…
So với mặt bích thép, mặt bích inox (304/316) có ưu điểm rõ về chống gỉ – chống ăn mòn, phù hợp môi trường ẩm, nước công nghiệp, hóa chất nhẹ hoặc khu vực gần biển.

Cấu tạo & vật liệu
Mặt bích inox BS DN500 có cấu tạo đơn giản nhưng yêu cầu gia công chuẩn xác:
Thân mặt bích (Body)
- Gia công từ phôi inox, đảm bảo độ dày theo tiêu chuẩn BS để chịu lực siết bu lông và chịu áp trong vận hành.
Mặt làm kín (Sealing Face)
- Thường gặp mặt phẳng (FF) hoặc mặt nhô (RF). Mặt nhô giúp tăng hiệu quả làm kín khi dùng gioăng phù hợp.
Vòng lỗ bu lông (Bolt Circle)
- Lỗ khoan theo đúng chuẩn BS, giúp lắp đồng bộ với các thiết bị/đường ống cùng tiêu chuẩn, hạn chế “lệch lỗ” khi thi công.
Vật liệu inox
- Inox 304: dùng tốt cho nước sạch, nước công nghiệp, khí nén, môi trường ẩm thông thường.
- Inox 316: chống ăn mòn tốt hơn trong môi trường có muối, hóa chất, nước biển, hoặc điều kiện khắc nghiệt.
Nguyên lý hoạt động cơ bản
Mặt bích là khớp nối tĩnh (không chuyển động). Nguyên lý làm kín dựa trên:
- Gioăng đặt giữa hai mặt bích
- Bu lông siết chặt theo lực đều
- Bề mặt làm kín tiếp xúc chuẩn → tạo độ kín khít, ngăn rò rỉ lưu chất
Với DN500, lực siết lớn nên cần siết theo trình tự chéo, tăng lực dần để tránh méo mặt bích hoặc xì gioăng sau vài chu kỳ vận hành.
Thông số kỹ thuậ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Mặt bích inox BS DN500 |
| Tiêu chuẩn | BS (British Standard) |
| Kích thước danh nghĩa | DN500 |
| Quy đổi inch | ~20 inch |
| Vật liệu | Inox 304 / Inox 316 |
| Kiểu mặt bích | FF hoặc RF |
| Cấp áp phổ biến | PN10 / PN16 (tùy phiên bản) |
| Nhiệt độ làm việc | Phụ thuộc gioăng & vật liệu (tham khảo theo cấu hình thực tế) |
| Kiểu kết nối | Bu lông – đai ốc + gioăng |
| Môi chất phù hợp | Nước, khí, hơi, hóa chất nhẹ |
| Ứng dụng | Tuyến ống lớn, nhà máy, PCCC, xử lý nước |
| Tình trạng | Có sẵn / gia công theo yêu cầu |
Ưu – nhược điểm
Ưu điểm
- Chống ăn mòn tốt: inox 304/316 hạn chế rỉ sét, giảm nguy cơ kẹt bu lông và “ăn mòn mặt bích” theo thời gian.
- Độ kín cao, dễ kiểm soát: chỉ cần chọn đúng gioăng và siết lực đúng chuẩn là đạt độ kín ổn định.
- Bảo trì thuận tiện: tháo bu lông là tách được tuyến ống/thiết bị để vệ sinh – thay gioăng – thay van.
- Tính đồng bộ cao: đúng tiêu chuẩn BS giúp thi công nhanh, ít phát sinh lỗi.
Nhược điểm
- Chi phí đầu tư cao hơn mặt bích thép (đặc biệt inox 316).
- Trọng lượng lớn ở DN500 → cần pa lăng/cẩu hỗ trợ khi lắp đặt, tránh va đập làm xước mặt làm kín.
So sánh với các loại khớp nối khác
| Tiêu chí | Mặt bích inox BS DN500 | Nối hàn | Khớp nối mềm |
|---|---|---|---|
| Tháo lắp bảo trì | Rất thuận tiện | Khó (phải cắt/hàn lại) | Thuận tiện |
| Độ kín | Cao | Rất cao | Cao (phụ thuộc cấu tạo) |
| Bù rung/giãn nở | Không | Không | Tốt |
| Phù hợp tuyến ống lớn | Rất phù hợp | Phù hợp | Phù hợp tùy loại |
| Chi phí thi công | Trung bình | Cao | Trung bình |
Ứng dụng thực tế theo ngành
- Xử lý nước – nước thải: tuyến ống gom, ống xả, ống tuần hoàn DN500.
- PCCC công nghiệp: tuyến bơm chính và tuyến cấp nước lớn cho nhà xưởng/kho bãi.
- Nhà máy nhiệt – hơi: kết nối đường ống nước cấp, nước làm mát, hơi nóng (tùy cấu hình gioăng).
- Hóa chất – công nghiệp nặng: nơi yêu cầu chống ăn mòn và bảo trì nhanh.
Lưu ý chọn lựa & bảo trì
- Xác nhận đúng tiêu chuẩn BS trước khi đặt hàng (tránh nhầm JIS/ANSI/DIN).
- Chọn inox 316 nếu môi trường có muối/hóa chất/ăn mòn mạnh.
- Chọn gioăng đúng môi chất: cao su/EPDM, PTFE, graphite… theo nhiệt độ – áp.
- Thi công DN500 nên có dụng cụ siết lực, siết chéo nhiều vòng, tăng lực từ từ.
- Bảo trì định kỳ: kiểm tra gioăng, độ rơ bu lông, rò rỉ tại mép bích sau các đợt rung/giãn nở nhiệt.
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ / Mua hàng
🏢 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📞 Hotline / Zalo: 0969 165 386
📍 Chi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị trấn Văn Điển, Thanh Trì, TP. Hà Nội
📍 Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM
Nếu bạn cần tham khảo thêm các dòng, tiêu chuẩn và biến thể khác, bạn xem tại chuyên mục mặt bích inox để chọn đúng chuẩn – đúng cấp áp – đúng vật liệu cho hệ thống.


