Giới thiệu mặt bích inox JIS10K DN80
Mặt bích inox JIS10K DN80 là dòng mặt bích tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS), cấp áp suất 10K, sử dụng cho đường ống DN80 – tương đương khoảng 3 inch. Đây là kích thước rất phổ biến trong hệ thống PCCC, cấp nước kỹ thuật, HVAC và các tuyến ống trung bình trong nhà máy sản xuất.
Trong hệ thống theo chuẩn JIS, việc lắp đúng vòng chia lỗ bu lông 10K là điều bắt buộc để đảm bảo độ kín và an toàn vận hành. Khi thi công, nên đồng bộ cùng các dòng phụ kiện ống inox đúng tiêu chuẩn để tránh sai lệch kích thước và tiêu chuẩn lắp ghép.
Mặt bích inox JIS10K DN80 được sử dụng để kết nối ống với van bướm, van cổng, van 1 chiều, máy bơm hoặc bồn chứa thông qua liên kết bu lông – gioăng làm kín. So với hàn trực tiếp, kết nối mặt bích giúp tháo lắp linh hoạt và thuận tiện cho bảo trì định kỳ.
Cấp áp suất 10K tương đương khoảng 10 kgf/cm² (~10 bar), phù hợp cho hệ thống nước, khí và hơi áp suất trung bình.

Cấu tạo & vật liệu
Thân mặt bích
Gia công từ inox nguyên khối, đảm bảo độ dày và khả năng chịu lực siết bu lông lớn trong hệ DN80.
Mặt làm kín
- FF (Flat Face) – mặt phẳng
- RF (Raised Face) – mặt nhô
RF giúp tăng hiệu quả làm kín khi sử dụng gioăng cao su, PTFE hoặc gioăng chịu nhiệt.
Hệ lỗ bu lông
Khoan chính xác theo vòng chia lỗ JIS10K. Không thể lắp chéo với BS hoặc ANSI.
Vật liệu
- Inox 304: phù hợp nước sạch, khí nén, môi trường tiêu chuẩn.
- Inox 316: phù hợp môi trường ăn mòn cao, hóa chất hoặc nước biển.
Nguyên lý hoạt động cơ bản
Nguyên lý làm kín dựa trên lực ép cơ học giữa hai mặt bích:
- Gioăng đặt giữa hai mặt bích
- Bu lông siết theo trình tự chéo nhiều vòng
- Lực ép phân bố đều giúp bề mặt tiếp xúc kín hoàn toàn
Siết đúng lực giúp hạn chế rò rỉ và kéo dài tuổi thọ hệ thống.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Mặt bích inox JIS10K DN80 |
| Tiêu chuẩn | JIS |
| Cấp áp suất | 10K |
| Kích thước danh nghĩa | DN80 |
| Quy đổi inch | ~3 inch |
| Vật liệu | Inox 304 / Inox 316 |
| Kiểu mặt bích | FF / RF |
| Áp suất làm việc | Khoảng 10 bar |
| Kiểu kết nối | Bu lông – đai ốc |
| Môi chất phù hợp | Nước, khí, hơi |
| Ứng dụng | PCCC, HVAC, công nghiệp |
| Tình trạng | Có sẵn / gia công |
Ưu – nhược điểm
Ưu điểm
- Kích thước phổ biến, dễ đồng bộ thiết bị.
- Độ bền cao nhờ vật liệu inox chống ăn mòn.
- Dễ tháo lắp khi bảo trì.
- Phù hợp hệ thống JIS sử dụng rộng rãi tại Việt Nam.
Nhược điểm
- Không lắp chéo với BS hoặc ANSI.
- Không có khả năng bù rung hoặc giãn nở nhiệt (cần dùng thêm khớp nối mềm nếu hệ thống rung mạnh).
So sánh với các tiêu chuẩn khác
| Tiêu chí | JIS10K DN80 | BS DN80 | ANSI Class 150 |
|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | Nhật | Anh | Mỹ |
| Cấp áp suất | ~10 bar | PN10/16 | ~150 lbs |
| Vòng chia lỗ | Theo JIS | Theo BS | Theo ANSI |
| Lắp chéo được | Không | Không | Không |
Ứng dụng thực tế
- Hệ thống PCCC trung bình
- Hệ thống cấp nước kỹ thuật
- Tuyến ống trạm bơm
- Nhà máy thực phẩm – đồ uống
- Hệ thống HVAC
DN80 thường là tuyến phân phối chính trong nhiều hệ thống kỹ thuật tòa nhà.
Để xem thêm các kích thước từ DN15 đến DN300 theo tiêu chuẩn Nhật, bạn có thể tham khảo đầy đủ tại chuyên mục mặt bích inox theo tiêu chuẩn JIS và BS để lựa chọn đúng cấu hình phù hợp hệ thống.
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ / Mua hàng
🏢 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📞 Hotline / Zalo: 0969 165 386
📍 Chi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị trấn Văn Điển, Thanh Trì, TP. Hà Nội
📍 Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM


