Giới thiệu mặt bích inox JIS10K DN20
Mặt bích inox JIS10K DN20 là dòng mặt bích theo tiêu chuẩn JIS (Nhật Bản), cấp áp suất 10K, dùng cho đường ống DN20 – tương đương khoảng 3/4 inch. Đây là kích thước nhỏ nhưng được sử dụng rất phổ biến trong hệ thống nước sinh hoạt, đường ống nhánh nhà máy, khí nén và các thiết bị phụ trợ.
Trong hệ thống sử dụng tiêu chuẩn Nhật, việc đảm bảo đúng vòng chia lỗ JIS10K là điều bắt buộc để tránh lệch lỗ bu lông và rò rỉ khi vận hành. Khi thi công đồng bộ, nên kết hợp cùng các dòng phụ kiện ống inox cùng chuẩn để đảm bảo tính đồng bộ toàn hệ thống.
Mặt bích inox JIS10K DN20 được sử dụng để kết nối ống với van bi, van 1 chiều, đồng hồ đo hoặc thiết bị khác thông qua liên kết bu lông – gioăng. So với kết nối ren trực tiếp, mặt bích giúp liên kết chắc chắn hơn và dễ tháo lắp khi cần thay thế.
Cấp áp suất 10K tương đương khoảng 10 kgf/cm² (~10 bar), phù hợp với hầu hết hệ thống nước và khí áp thấp đến trung bình.

Cấu tạo & vật liệu
Thân mặt bích
- Gia công từ inox nguyên khối, đảm bảo độ dày và độ chính xác theo tiêu chuẩn JIS10K.
Mặt làm kín
- FF (Flat Face) – mặt phẳng
- RF (Raised Face) – mặt nhô
Kiểu RF thường được dùng nhiều hơn vì tăng khả năng làm kín với gioăng.
Hệ lỗ bu lông
- Khoan đúng vòng chia lỗ JIS10K. Không thể lắp chéo với tiêu chuẩn BS hoặc ANSI.
Vật liệu
- Inox 304: phù hợp nước sạch, khí nén, môi trường thông thường.
- Inox 316: dùng cho môi trường ăn mòn hoặc có hóa chất.
Nguyên lý hoạt động cơ bản
Nguyên lý làm kín dựa trên lực ép cơ học:
- Gioăng đặt giữa hai mặt bích
- Bu lông siết đều theo trình tự chéo
- Lực ép tạo độ kín ngăn rò rỉ
Việc siết đúng lực giúp tăng tuổi thọ gioăng và đảm bảo độ kín lâu dài.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Mặt bích inox JIS10K DN20 |
| Tiêu chuẩn | JIS |
| Cấp áp suất | 10K |
| Kích thước danh nghĩa | DN20 |
| Quy đổi inch | ~3/4 inch |
| Vật liệu | Inox 304 / Inox 316 |
| Kiểu mặt bích | FF / RF |
| Áp suất làm việc | Khoảng 10 bar |
| Kiểu kết nối | Bu lông – đai ốc |
| Môi chất phù hợp | Nước, khí, hơi nhẹ |
| Ứng dụng | Dân dụng & công nghiệp nhẹ |
| Tình trạng | Có sẵn |
Ưu – nhược điểm
Ưu điểm
- Kích thước nhỏ gọn, dễ thi công.
- Chống gỉ tốt nhờ vật liệu inox.
- Phù hợp hệ thống JIS phổ biến tại Việt Nam.
- Tháo lắp nhanh khi bảo trì.
Nhược điểm
- Không lắp chéo với BS hoặc ANSI.
- Không có khả năng bù rung hoặc giãn nở nhiệt.
So sánh với các tiêu chuẩn khác
| Tiêu chí | JIS10K DN20 | BS DN20 | ANSI Class 150 |
|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | Nhật | Anh | Mỹ |
| Cấp áp suất | ~10 bar | PN10/16 | ~150 lbs |
| Vòng chia lỗ | Theo JIS | Theo BS | Theo ANSI |
| Lắp chéo được | Không | Không | Không |
| Phổ biến tại VN | Rất phổ biến | Phổ biến | Phổ biến |
Ứng dụng thực tế
- Đường ống nước sinh hoạt
- Tuyến nhánh trong nhà máy
- Hệ thống khí nén nhỏ
- Hệ thống đo lường
- Hệ thống nước nóng – lạnh dân dụng
DN20 thường dùng cho các tuyến nhánh hoặc thiết bị phụ trợ.
Lưu ý chọn lựa & bảo trì
- Kiểm tra đúng JIS10K trước khi đặt hàng.
- Chọn inox 316 nếu môi trường ăn mòn.
- Dùng gioăng phù hợp với môi chất và nhiệt độ.
- Siết bu lông theo hình chéo, không siết lệch.
- Kiểm tra rò rỉ sau khi vận hành thử.
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ / Mua hàng
🏢 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📞 Hotline / Zalo: 0969 165 386
📍 Chi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị trấn Văn Điển, Thanh Trì, TP. Hà Nội
📍 Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM
Xem thêm đầy đủ kích thước và tiêu chuẩn tại chuyên mục mặt bích inox để lựa chọn đúng cấu hình cho hệ thống JIS10K DN20.


