Giới thiệu tê inox DN65
Tê inox DN65 là phụ kiện đường ống dùng để chia nhánh dòng chảy theo góc 90 độ trong hệ thống công nghiệp và dân dụng. Đây là kích thước trung bình, được sử dụng nhiều trong hệ thống cấp nước, PCCC, khí nén, hơi nóng và thực phẩm.
DN65 tương đương khoảng 2.5 inch, đường kính ngoài thực tế khoảng 76.1mm theo tiêu chuẩn ống thép quốc tế. Đây là size rất phổ biến trong nhà xưởng, hệ thống kỹ thuật tòa nhà và các dây chuyền sản xuất.
Khách hàng có thể tham khảo đầy đủ các kích thước tại danh mục Tê inox công nghiệp để lựa chọn đúng quy cách và vật liệu phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Cấu tạo & vật liệu
Tê inox DN65 có thiết kế hình chữ T với 3 đầu kết nối:
- 1 đường ống chính đi thẳng
- 1 nhánh vuông góc 90°
- Mép vát hàn đối đầu tiêu chuẩn
Kết cấu liền khối giúp đảm bảo độ kín và độ bền cơ học cao.
Vật liệu chế tạo phổ biến
Inox 304
Được sử dụng nhiều nhất do khả năng chống gỉ tốt và phù hợp với môi trường nước sạch, khí nén và thực phẩm.
Inox 316
Khả năng chống ăn mòn cao hơn, phù hợp môi trường hóa chất, nước biển hoặc môi trường có tính axit nhẹ.
Inox 201
Giá thành thấp hơn, dùng trong môi trường khô ráo hoặc ít ăn mòn.
Bề mặt có thể ở dạng mờ công nghiệp hoặc đánh bóng nếu dùng trong ngành thực phẩm.
Nguyên lý hoạt động
Tê inox DN65 là phụ kiện tĩnh, không có cơ cấu chuyển động. Khi lưu chất đi qua:
- Dòng chính tiếp tục theo trục ống
- Một phần lưu lượng được phân chia sang nhánh phụ
Nếu lắp đặt đúng kỹ thuật, tổn thất áp suất tại điểm chia nhánh sẽ thấp. Tuy nhiên, cần đảm bảo căn chỉnh đồng tâm trước khi hàn để tránh rung lắc và giảm tuổi thọ hệ thống.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước danh nghĩa | DN65 |
| Tương đương inch | 2.5 inch |
| Đường kính ngoài | 76.1mm |
| Kiểu kết nối | Hàn đối đầu |
| Tiêu chuẩn độ dày | SCH10 / SCH20 / SCH40 |
| Vật liệu | Inox 201 / 304 / 316 |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM A403 / ANSI / JIS |
| Áp lực làm việc | Tùy độ dày |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 400°C |
| Dạng sản phẩm | Tê đều / Tê giảm |
Ưu điểm nổi bật
Chống gỉ sét tốt
Inox có khả năng kháng ăn mòn cao hơn thép carbon, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt.
Tuổi thọ cao
Giảm chi phí bảo trì và thay thế trong quá trình sử dụng.
Chịu nhiệt và áp lực ổn định
Phù hợp cho hệ thống hơi nóng hoặc khí nén nếu chọn đúng độ dày.
An toàn cho lưu chất sạch
Không gây nhiễm bẩn nước hoặc thực phẩm.
Nhược điểm cần lưu ý
- Giá thành cao hơn phụ kiện thép thường
- Cần kỹ thuật hàn chính xác
- Nếu chọn sai vật liệu có thể giảm tuổi thọ
So sánh với Tê thép carbon DN65
| Tiêu chí | Tê inox DN65 | Tê thép carbon DN65 |
|---|---|---|
| Chống ăn mòn | Rất tốt | Trung bình |
| Ứng dụng thực phẩm | Phù hợp | Không phù hợp |
| Tuổi thọ | Cao | Trung bình |
| Bảo trì | Ít | Nhiều hơn |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
Trong các hệ thống yêu cầu độ bền lâu dài và an toàn vệ sinh, inox là lựa chọn tối ưu hơn.
Ứng dụng thực tế
Hệ thống cấp nước tòa nhà
Chia nhánh từ đường ống chính đến các khu vực sử dụng.
Hệ thống PCCC
Phân phối nước đến các nhánh sprinkler.
Hệ thống khí nén nhà xưởng
Chia dòng khí đến nhiều máy móc.
Ngành thực phẩm – đồ uống
Dẫn nước sạch hoặc dung dịch chế biến.
Hệ thống hơi nóng áp suất trung bình
Khi sử dụng inox và độ dày phù hợp.
Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt
Khi chọn Tê inox DN65 cần:
- Xác định môi trường làm việc (nước, hơi, hóa chất)
- Lựa chọn inox 304 hay 316 phù hợp
- Kiểm tra độ dày SCH theo áp lực hệ thống
- Hàn đúng kỹ thuật để tránh rò rỉ
- Thử áp lực trước khi đưa vào vận hành
Việc chọn đúng sản phẩm ngay từ đầu giúp hệ thống vận hành ổn định và tiết kiệm chi phí lâu dài.
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ / Mua hàng
🏢 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📞 Hotline / Zalo: 0969 165 386
📍 Chi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị trấn Văn Điển, Thanh Trì, TP. Hà Nội
📍 Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM
Ngoài Tê inox DN65, khách hàng có thể tham khảo thêm toàn bộ các dòng phụ kiện ống inox công nghiệp để đồng bộ hệ thống đường ống một cách tối ưu và bền vững.


