Giới thiệu sản phẩm tê thép DN200
Tê thép DN200 là phụ kiện dùng để chia nhánh hoặc gom dòng chảy trong hệ thống đường ống có đường kính danh nghĩa DN200 (≈ Ø219mm theo tiêu chuẩn ống thép). Đây là chi tiết quan trọng trong hệ thống phụ kiện ống thép thường được sử dụng tại các tuyến ống chính của nhà máy, hệ thống PCCC lưu lượng lớn, hoặc đường ống công nghiệp quy mô cao.
Với kích thước lớn, tê thép DN200 yêu cầu độ bền cơ học cao, khả năng chịu áp lực ổn định và mối hàn đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. Việc lựa chọn đúng độ dày và tiêu chuẩn sản xuất là yếu tố quyết định đến độ an toàn vận hành lâu dài.

Cấu tạo & vật liệu
Cấu tạo chi tiết
Tê thép DN200 gồm:
- Thân chính dạng chữ T
- Ba đầu ống cùng DN200 (tê đều)
- Hoặc hai đầu DN200 và một đầu nhỏ hơn (tê giảm)
- Mép vát tiêu chuẩn để hàn đối đầu
Thiết kế này cho phép dòng chảy đi thẳng qua tuyến chính hoặc rẽ nhánh 90° sang tuyến phụ.
Vật liệu sản xuất
Tê thép DN200 thường được chế tạo từ:
- Thép carbon ASTM A234 WPB
- Thép CT3
- Thép hợp kim chịu nhiệt
- Thép mạ kẽm nhúng nóng
Độ dày phổ biến:
- SCH20
- SCH40
- SCH80
- SCH160
Đối với hệ thống áp suất trung bình và cao, SCH40 hoặc SCH80 là lựa chọn phổ biến để đảm bảo an toàn.
Nguyên lý hoạt động
Tê thép DN200 hoạt động theo nguyên lý:
- Cho phép lưu chất đi thẳng qua hai đầu đối diện
- Hoặc rẽ nhánh sang đầu thứ ba theo góc 90°
Bên trong thân tê được thiết kế bo tròn nhằm giảm tổn thất áp suất và hạn chế nhiễu loạn dòng chảy. Khi hàn đúng kỹ thuật, mối nối tạo thành một khối liền mạch với hệ thống ống.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tê thép DN200 |
| Đường kính danh nghĩa | DN200 |
| Đường kính ngoài | ~Ø219mm |
| Kiểu tê | Tê đều / Tê giảm |
| Phương pháp kết nối | Hàn đối đầu |
| Vật liệu | Thép carbon |
| Tiêu chuẩn | ASTM A234, ANSI B16.9 |
| Độ dày | SCH20 – SCH160 |
| Áp suất làm việc | PN10 – PN40 |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến 450°C |
| Bề mặt | Thép đen / mạ kẽm |
| Ứng dụng | Công nghiệp, PCCC |
Ưu điểm và nhược điểm
Ưu điểm
Chịu lực và áp suất cao
DN200 thường dùng trong hệ thống quy mô lớn, yêu cầu độ bền cao.
Độ kín tốt khi hàn
Kết nối hàn đối đầu đảm bảo an toàn lâu dài.
Đa dạng lựa chọn
Có tê đều và tê giảm tùy nhu cầu phân nhánh.
Giá thành hợp lý
So với inox, thép carbon có chi phí thấp hơn.
Nhược điểm
Trọng lượng lớn
Yêu cầu hệ thống giá đỡ chắc chắn.
Cần chống ăn mòn
Thép carbon cần sơn hoặc mạ kẽm nếu lắp đặt ngoài trời.
Khó tháo lắp
Sau khi hàn cố định cần cắt bỏ nếu thay thế.
So sánh tê thép DN200 và tê inox DN200
| Tiêu chí | Tê thép | Tê inox |
|---|---|---|
| Độ bền cơ học | Cao | Cao |
| Chống ăn mòn | Trung bình | Rất tốt |
| Giá thành | Kinh tế | Cao hơn |
| Ứng dụng | Công nghiệp phổ thông | Hóa chất, thực phẩm |
Trong hệ thống công nghiệp thông thường, tê thép DN200 là giải pháp kinh tế và hiệu quả.
Ứng dụng thực tế
Tê thép DN200 được sử dụng trong:
- Hệ thống cấp nước công nghiệp quy mô lớn
- Hệ thống PCCC lưu lượng cao
- Nhà máy nhiệt điện
- Nhà máy xi măng
- Hệ thống hơi nóng
- Hệ thống xử lý nước thải
- Công trình cơ điện M&E
Trong nhóm phụ kiện thép hàn, tê thép DN200 thường kết hợp với cút thép đúc, côn thu và mặt bích để hoàn thiện hệ thống đường ống bền vững.
Lưu ý khi chọn lựa & lắp đặt
Khi chọn mua
- Xác định đúng DN200 theo tiêu chuẩn
- Chọn tê đều hoặc tê giảm
- Lựa chọn độ dày SCH theo áp suất
Khi lắp đặt
- Căn chỉnh chính xác trước khi hàn
- Làm sạch mép hàn
- Hàn đúng quy trình kỹ thuật
- Thử áp lực toàn hệ thống
Khi vận hành
- Kiểm tra mối hàn định kỳ
- Sơn chống gỉ nếu môi trường ẩm
- Theo dõi áp suất và rung động
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ / Mua hàng
🏢 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📞 Hotline / Zalo: 0969 165 386
📍 Hà Nội: Số 46, đường Liên Mạc, Bắc Từ Liêm
📍 Hồ Chí Minh: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12
Hàng sẵn kho số lượng lớn, tư vấn kỹ thuật chi tiết và giao hàng nhanh toàn quốc.


