Giới thiệu tê thép DN80
Tê thép DN80 là phụ kiện đường ống dùng để chia nhánh hoặc gom dòng lưu chất trong hệ thống công nghiệp và dân dụng kỹ thuật. Sản phẩm thuộc nhóm phụ kiện ống thép công nghiệp, được sử dụng phổ biến trong hệ thống cấp nước, PCCC, khí nén, hơi nóng và đường ống dẫn dầu quy mô vừa.
DN80 tương đương 3 inch. Đây là kích thước thường gặp trong các tuyến ống nhánh trung gian, nơi cần phân phối lưu chất từ tuyến chính sang các khu vực sản xuất hoặc hệ thống phụ trợ. So với DN65, DN80 có lưu lượng lớn hơn, thành ống dày hơn và yêu cầu mối hàn chắc chắn hơn để đảm bảo độ kín khi vận hành áp lực cao.
Tê thép DN80 được sản xuất theo tiêu chuẩn công nghiệp quốc tế, đảm bảo độ chính xác cao, chịu áp lực tốt và phù hợp nhiều môi trường làm việc khác nhau.

Cấu tạo và vật liệu
Tê thép DN80 có thiết kế dạng chữ T với góc chia nhánh 90°, giúp phân phối dòng chảy ổn định và cân bằng áp lực trong hệ thống.
Thân tê
- Vật liệu phổ biến: Thép carbon ASTM A234 WPB
- Gia công bằng phương pháp dập nóng hoặc rèn
- Đảm bảo độ dày thành theo tiêu chuẩn SCH
Các độ dày thường dùng cho DN80 gồm SCH20, SCH40 và SCH80. Lựa chọn SCH phụ thuộc vào áp lực thiết kế và môi trường làm việc.
Đầu kết nối
- Dạng hàn đối đầu (Butt Weld)
- Mép vát tiêu chuẩn theo ASME B16.9
- Gia công chính xác giúp đồng tâm khi lắp đặt
Kết nối hàn đối đầu giúp hệ thống liền mạch, tăng độ bền và hạn chế rò rỉ.
Bề mặt xử lý
- Sơn đen chống oxy hóa
- Mạ kẽm nhúng nóng
- Phủ epoxy cho môi trường ngoài trời hoặc ẩm
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tê thép DN80 |
| Đường kính danh nghĩa | DN80 |
| Quy đổi inch | 3 inch |
| Vật liệu | Thép carbon |
| Tiêu chuẩn vật liệu | ASTM A234 WPB |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASME B16.9 |
| Kiểu kết nối | Hàn đối đầu |
| Góc chia nhánh | 90° |
| Độ dày thành | SCH20 / SCH40 / SCH80 |
| Tiêu chuẩn áp lực | PN10 / PN16 / Class 150 |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 400°C |
| Môi trường sử dụng | Nước, khí, hơi, dầu |
| Bề mặt hoàn thiện | Sơn đen / Mạ kẽm / Epoxy |
Thông số có thể điều chỉnh theo yêu cầu bản vẽ kỹ thuật của từng công trình.
Ưu điểm
Độ bền cơ học cao
Thép carbon giúp tê DN80 chịu lực tốt, phù hợp hệ thống áp lực trung bình và cao.
Độ kín ổn định
Kết nối hàn đối đầu giúp giảm thiểu nguy cơ rò rỉ tại vị trí chia nhánh.
Phù hợp nhiều môi trường
Có thể sử dụng cho nước sạch, nước thải, khí nén, hơi nóng và dầu nhẹ.
Chi phí hợp lý
So với inox DN80, thép carbon tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo hiệu quả vận hành.
So sánh tê thép DN80 và tê inox DN80
| Tiêu chí | Tê thép DN80 | Tê inox DN80 |
|---|---|---|
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Chống ăn mòn | Trung bình | Rất tốt |
| Ứng dụng thực phẩm | Hạn chế | Phù hợp |
| Độ bền cơ học | Cao | Cao |
Ứng dụng
Tê thép DN80 thường được sử dụng trong:
- Hệ thống cấp nước nhà máy
- Tuyến nhánh PCCC
- Hệ thống khí nén xưởng sản xuất
- Đường ống hơi nóng
- Tuyến ống dẫn dầu nhẹ
Khi thi công bằng phương pháp hàn cố định, nên sử dụng đồng bộ các dòng phụ kiện thép hàn chuyên dụng để đảm bảo độ kín và đúng tiêu chuẩn kỹ thuật toàn hệ thống.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
Trước khi lắp đặt
- Kiểm tra đúng DN80 (3 inch)
- Đối chiếu độ dày SCH theo thiết kế
- Kiểm tra bề mặt không cong vênh
Trong quá trình lắp đặt
- Căn chỉnh đồng tâm
- Hàn theo quy trình kỹ thuật
- Làm sạch xỉ hàn và kiểm tra mối hàn
Sau khi vận hành
- Thử áp hệ thống
- Sơn bảo vệ bổ sung nếu lắp ngoài trời
- Kiểm tra định kỳ tại vị trí chia nhánh
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ / Mua hàng
🏢 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📞 Hotline / Zalo: 0969 165 386
📍 Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị trấn Văn Điển, Thanh Trì
📍 TP.HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12


