Giới thiệu bích đặc gang HADA
Tại Phụ kiện gang HADA, bích đặc gang HADA là phụ kiện dùng để bịt kín đầu đường ống, đóng nhánh chờ hoặc cô lập đoạn tuyến chưa đưa vào sử dụng.
Sản phẩm có dạng đĩa tròn đặc, phần tâm được đúc kín hoàn toàn. Xung quanh thân bích có các lỗ bu lông để liên kết với mặt bích của đường ống, van hoặc phụ kiện.
Bích đặc gang HADA có model RG320, được sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật ISO 2531 và tiêu chuẩn mặt bích ISO 7005-2. Sản phẩm có kích thước từ DN50 đến DN1200, phù hợp với nhiều hệ thống đường ống có đường kính từ nhỏ đến lớn.
Áp lực làm việc của sản phẩm nằm trong khoảng 10–16 bar, nhiệt độ sử dụng từ 0–80°C. Bích có thể được sử dụng trong hệ thống ống gang, thép, HDPE và uPVC khi đầu ống đã được lắp mặt bích phù hợp.
So với phương pháp hàn kín đầu ống, bích đặc có ưu điểm là dễ tháo lắp. Khi cần mở rộng tuyến ống, kiểm tra bên trong hoặc lắp thêm thiết bị, người dùng chỉ cần tháo bộ bu lông mà không phải cắt bỏ đường ống.

Cấu tạo và vật liệu
Bích đặc gang HADA có cấu tạo tương đối đơn giản nhưng cần được sản xuất đúng kích thước, độ dày và tiêu chuẩn lỗ bu lông để bảo đảm khả năng lắp đặt.
Thân bích gang
Thân bích có dạng đĩa tròn và được chế tạo bằng vật liệu gang.
Phần giữa của bích được đúc kín hoàn toàn, không có lỗ cho nước hoặc lưu chất đi qua. Đây là đặc điểm giúp sản phẩm đóng kín đầu đường ống.
Độ dày thân bích thay đổi theo từng kích thước DN. Theo tài liệu kỹ thuật của HADA, kích thước a của bích đặc RG320 dao động từ 18 mm đối với DN50 đến 76 mm đối với DN1200.
Các lỗ bu lông
Xung quanh thân bích được bố trí các lỗ để lắp bu lông.
Số lượng lỗ, đường kính lỗ và khoảng cách tâm lỗ phụ thuộc vào:
- Kích thước DN
- Cấp áp lực của hệ thống
- Tiêu chuẩn mặt bích ISO 7005-2
- Quy cách của mặt bích đối diện
- Yêu cầu thiết kế đường ống
Các lỗ trên bích đặc phải trùng với lỗ của mặt bích đang có trên đường ống. Hai sản phẩm cùng kích thước DN nhưng khác tiêu chuẩn vẫn có thể không lắp được với nhau.
Bề mặt làm kín
Bề mặt tiếp xúc của bích được ép vào gioăng làm kín và mặt bích đường ống.
Bề mặt này cần tương đối phẳng, không bị cong, nứt hoặc bám cát, đất và vật cứng. Nếu bề mặt không sạch, gioăng có thể không được ép đều và gây rò rỉ.
Lớp phủ bảo vệ
Bề mặt bích gang thường được phủ lớp sơn bảo vệ màu xanh.
Lớp phủ giúp hạn chế thân gang tiếp xúc trực tiếp với nước, không khí và độ ẩm. Trong quá trình vận chuyển, người dùng cần tránh kéo lê hoặc va đập mạnh làm bong lớp sơn.
Gioăng làm kín
Gioăng được đặt giữa bích đặc và mặt bích đường ống.
Khi bu lông được siết chặt, gioăng bị nén và lấp đầy các khe hở nhỏ giữa hai bề mặt. Nhờ đó, nước bên trong đường ống không bị rò rỉ ra ngoài.
Gioăng cần được lựa chọn theo:
- Kích thước bích
- Áp lực đường ống
- Nhiệt độ làm việc
- Loại nước hoặc lưu chất
- Kiểu bề mặt tiếp xúc
Bu lông và đai ốc
Bu lông có nhiệm vụ liên kết bích đặc với mặt bích đối diện.
Chiều dài bu lông phải đủ để đi qua thân bích đặc, gioăng, mặt bích đường ống, long đen và đai ốc.
Không nên sử dụng bu lông bị cong, mòn ren, trờn ren hoặc gỉ sét nghiêm trọng.
Nguyên lý hoạt động
Bích đặc gang HADA hoạt động dựa trên lực ép cơ học của bộ bu lông lên gioăng làm kín.
Quá trình làm kín được thực hiện như sau:
- Đặt bích đặc đối diện với mặt bích đường ống.
- Đưa gioăng vào giữa hai mặt bích.
- Căn chỉnh các lỗ bu lông trùng nhau.
- Lắp đầy đủ bu lông, long đen và đai ốc.
- Siết bu lông theo thứ tự chéo và đối xứng.
- Hai mặt bích ép chặt vào gioăng.
- Gioăng bị nén và đóng kín khe hở.
- Đầu đường ống được bịt kín hoàn toàn.
Bích đặc không có cơ cấu đóng mở như van. Khi cần đưa đường ống vào hoạt động, người dùng phải tháo bích đặc hoặc thay bằng phụ kiện kết nối khác.
Khả năng làm kín của bích phụ thuộc vào tình trạng gioăng, độ phẳng của bề mặt, lực siết bu lông và khả năng căn chỉnh giữa hai mặt bích.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bích đặc gang HADA |
| Model | RG320 |
| Thương hiệu | HADA |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | ISO 2531 |
| Tiêu chuẩn mặt bích | ISO 7005-2 |
| Kích thước | DN50–DN1200 |
| Áp lực làm việc | 10–16 bar |
| Nhiệt độ làm việc | 0–80°C |
| Vật liệu thân | Gang |
| Kiểu kết nối | Mặt bích siết bu lông |
| Phương pháp làm kín | Sử dụng gioăng giữa hai mặt bích |
| Loại ống phù hợp | Gang, thép, HDPE, uPVC |
| Công dụng | Bịt đầu ống, đóng nhánh chờ, cô lập tuyến |
| Môi trường sử dụng | Nước sạch, nước cấp, nước thải phù hợp |
| Khả năng tháo lắp | Có thể tháo và lắp lại |
| Màu sắc phổ biến | Xanh dương |
Kích thước bích đặc HADA RG320
Thông số a dưới đây được lấy theo bảng kích thước trên tài liệu kỹ thuật của HADA:
| Kích thước DN | Kích thước a |
|---|---|
| DN50 | 18 mm |
| DN65 | 18 mm |
| DN80 | 20 mm |
| DN100 | 20 mm |
| DN125 | 22 mm |
| DN150 | 22 mm |
| DN200 | 24 mm |
| DN250 | 26 mm |
| DN300 | 28 mm |
| DN350 | 30 mm |
| DN400 | 32 mm |
| DN500 | 36 mm |
| DN600 | 44 mm |
| DN700 | 48 mm |
| DN800 | 52 mm |
| DN900 | 58 mm |
| DN1000 | 64 mm |
| DN1200 | 76 mm |
Kích thước đường kính ngoài, số lượng lỗ, đường kính lỗ và khoảng cách tâm lỗ cần được xác định theo từng DN, cấp áp lực và tiêu chuẩn mặt bích của hệ thống.
Người mua nên cung cấp hình ảnh hoặc số đo thực tế của mặt bích đang sử dụng để kiểm tra trước khi đặt hàng.
Ưu điểm của bích đặc gang HADA
Ưu điểm
Dải kích thước rộng
Bích đặc HADA RG320 có kích thước từ DN50 đến DN1200.
Dải kích thước này đáp ứng được nhiều hệ thống đường ống, từ tuyến cấp nước nhỏ đến các đường ống chính có đường kính lớn.
Bịt kín đầu đường ống
Phần tâm bích được đúc kín hoàn toàn nên có thể đóng đầu ống, đầu van hoặc nhánh chờ chưa sử dụng.
Khi kết hợp với gioăng đúng loại và bộ bu lông phù hợp, sản phẩm giúp hạn chế rò rỉ tại vị trí cuối tuyến.
Áp lực làm việc từ 10–16 bar
Sản phẩm phù hợp với nhiều hệ thống cấp nước, trạm bơm và đường ống công nghiệp có áp lực làm việc trong khoảng 10–16 bar.
Người dùng cần lựa chọn đúng cấp áp lực của mặt bích đối diện và toàn bộ hệ thống.
Dễ tháo lắp
Bích được cố định bằng bu lông nên có thể tháo ra khi cần kiểm tra, sửa chữa hoặc mở rộng tuyến ống.
Phương pháp này thuận tiện hơn so với việc hàn kín đầu đường ống.
Có thể sử dụng lại
Nếu thân bích không bị nứt, cong hoặc ăn mòn nghiêm trọng, sản phẩm có thể được vệ sinh và tiếp tục sử dụng.
Khi lắp lại, nên thay gioăng mới nếu gioăng cũ đã bị ép mỏng hoặc biến dạng.
Phù hợp nhiều hệ thống đường ống
Bích đặc HADA có thể được sử dụng trong hệ thống:
- Ống gang
- Ống thép
- Ống HDPE
- Ống uPVC
- Đường ống lắp phụ kiện mặt bích
- Hệ thống van và thiết bị mặt bích
Đầu đường ống phải được trang bị mặt bích hoặc đầu chuyển đổi phù hợp trước khi lắp.
Thuận tiện tạo nhánh chờ
Đối với vị trí dự kiến mở rộng trong tương lai, người thi công có thể lắp sẵn đầu mặt bích và dùng bích đặc để đóng tạm.
Khi cần mở rộng, chỉ cần tháo bích và kết nối thêm đường ống hoặc thiết bị mới.
Hỗ trợ kiểm tra và thử áp
Bích đặc có thể dùng để đóng cuối một đoạn tuyến trước khi kiểm tra độ kín hoặc thử áp.
Việc thử áp cần được thực hiện đúng quy trình và không vượt quá giới hạn thiết kế của bích, gioăng, bu lông và đường ống.
Nhược điểm
Khối lượng tăng theo kích thước
Bích DN lớn có thân dày và khối lượng cao hơn.
Khi lắp các kích thước lớn, người thi công cần sử dụng thiết bị nâng và bố trí điểm giữ phù hợp.
Gang có thể nứt khi va đập mạnh
Gang có độ cứng tốt nhưng không phù hợp với việc thả rơi, đập mạnh hoặc dùng búa tác động trực tiếp lên thân bích.
Sản phẩm có dấu hiệu nứt cần được thay mới, không nên tiếp tục lắp đặt.
Phải đúng tiêu chuẩn mặt bích
Hai mặt bích cùng DN nhưng khác tiêu chuẩn hoặc khác cấp áp lực có thể không trùng lỗ bu lông.
Người mua cần kiểm tra kỹ trước khi đặt hàng, đặc biệt với đường ống đang sử dụng mặt bích có sẵn.
Phụ thuộc vào gioăng làm kín
Thân bích không thể tự tạo độ kín nếu không có gioăng phù hợp.
Gioăng bị lệch, chai cứng hoặc lựa chọn sai kích thước có thể làm nước rò rỉ tại mép bích.
Không có chức năng đóng mở
Bích đặc chỉ đóng kín hoàn toàn đường ống.
Nếu cần điều chỉnh hoặc đóng mở dòng chảy thường xuyên, người dùng cần lắp van thay vì sử dụng bích đặc.
So sánh với các loại bích khác
| Tiêu chí | Bích đặc gang HADA | Bích đặc thép | Bích đặc inox | Nắp bịt ren |
|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | Gang | Thép carbon | Inox 304, inox 316 | Đồng, thép hoặc inox |
| Kiểu kết nối | Mặt bích | Mặt bích | Mặt bích | Nối ren |
| Kích thước | DN50–DN1200 | Đa dạng | Đa dạng | Chủ yếu kích thước nhỏ |
| Khả năng tháo lắp | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt |
| Khả năng chống ăn mòn | Phụ thuộc lớp phủ | Phụ thuộc lớp phủ | Tốt | Phụ thuộc vật liệu |
| Khả năng chịu va đập | Cần hạn chế va đập mạnh | Tốt | Tốt | Tùy vật liệu |
| Chi phí | Hợp lý | Trung bình | Cao | Thấp với kích thước nhỏ |
| Ứng dụng chính | Cấp thoát nước | Đường ống thép, công nghiệp | Thực phẩm, hóa chất, nước sạch | Đường ống ren nhỏ |
So sánh với bích đặc thép
Bích đặc gang HADA phù hợp với hệ thống cấp thoát nước và các đường ống đang sử dụng phụ kiện gang.
Bích đặc thép thường được sử dụng trong đường ống thép, dầu, khí hoặc hệ thống công nghiệp có yêu cầu kỹ thuật riêng.
Thép có độ dẻo tốt hơn, trong khi bích gang có kết cấu chắc chắn và chi phí phù hợp với các công trình nước.
So sánh với bích đặc inox
Bích đặc inox có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp với thực phẩm, hóa chất, nước sạch hoặc môi trường có yêu cầu vệ sinh cao.
Bích đặc gang HADA phù hợp hơn với hệ thống nước thông thường và thường có chi phí thấp hơn bích inox cùng kích thước.
So sánh với nắp bịt ren
Bích đặc HADA sử dụng kết nối mặt bích và phù hợp với đường ống kích thước từ DN50 trở lên.
Nắp bịt ren chủ yếu dùng cho đường ống nhỏ có đầu ren. Hai loại không thể thay thế trực tiếp cho nhau nếu kiểu kết nối đường ống khác nhau.
Ứng dụng của bích đặc gang HADA
Bích đặc gang HADA được sử dụng tại nhiều vị trí trong hệ thống cấp thoát nước và đường ống công nghiệp.
Bịt cuối đường ống cấp nước
Bích được lắp tại cuối tuyến để đóng kín đầu đường ống và ngăn nước thoát ra ngoài.
Đây là ứng dụng phổ biến trong hệ thống cấp nước khu dân cư, nhà máy, khu công nghiệp và mạng lưới cấp nước đô thị.
Đóng nhánh đường ống chờ
Một số công trình bố trí sẵn nhánh chờ để mở rộng hệ thống trong tương lai.
Bích đặc giúp đóng kín nhánh trong thời gian chưa sử dụng. Khi cần kết nối thêm đường ống, người thi công chỉ cần tháo bích.
Lắp trong trạm bơm
Sản phẩm có thể được sử dụng tại đầu hút, đầu đẩy hoặc vị trí chờ lắp máy bơm và thiết bị.
Khi tháo máy bơm hoặc van để bảo trì, bích đặc có thể được dùng để đóng tạm đầu đường ống.
Lắp trong hệ thống xử lý nước
Bích đặc HADA có thể được sử dụng trong:
- Nhà máy nước sạch
- Trạm xử lý nước thải
- Hệ thống lọc nước
- Đường ống nước thô
- Đường ống nước sau xử lý
- Hệ thống dẫn nước vào bể chứa
Loại gioăng cần được lựa chọn theo tính chất của nước và điều kiện vận hành.
Sử dụng với đường ống HDPE
Đường ống HDPE cần được lắp đầu bích hoặc bộ chuyển đổi mặt bích trước khi kết nối với bích đặc.
Người mua cần kiểm tra đường kính, số lượng lỗ và khoảng cách tâm lỗ của đầu bích HDPE.
Sử dụng với đường ống uPVC
Bích đặc có thể lắp với ống uPVC đã được trang bị đầu mặt bích phù hợp.
Khi siết bu lông, cần thực hiện đều tay, tránh tạo lực lệch làm ảnh hưởng đến mặt bích nhựa.
Hỗ trợ thử kín và thử áp
Bích đặc có thể đóng cuối đoạn ống trong quá trình kiểm tra độ kín.
Trước khi thử áp cần kiểm tra:
- Cấp áp lực của bích
- Khả năng chịu áp của gioăng
- Tình trạng bộ bu lông
- Điểm neo giữ đường ống
- Áp lực thử theo hồ sơ thiết kế
- Khu vực an toàn xung quanh đầu bích
Không đứng trực diện phía trước bích đặc trong quá trình tăng áp.
Cô lập thiết bị đã tháo
Khi tháo van, đồng hồ nước, máy bơm hoặc phụ kiện ra khỏi tuyến, bích đặc có thể được dùng để đóng đầu ống còn lại.
Cách này giúp hạn chế đất, cát, nước và vật lạ đi vào bên trong đường ống.
Cách lựa chọn bích đặc gang HADA
Xác định đúng kích thước DN
Kích thước bích phải tương ứng với kích thước danh nghĩa của đường ống hoặc mặt bích đối diện.
Ví dụ:
- Mặt bích DN50 sử dụng bích đặc DN50.
- Mặt bích DN100 sử dụng bích đặc DN100.
- Mặt bích DN300 sử dụng bích đặc DN300.
- Mặt bích DN600 sử dụng bích đặc DN600.
Không nên chỉ đo đường kính ngoài của ống để lựa chọn vì DN là kích thước danh nghĩa.
Kiểm tra áp lực làm việc
Bích đặc HADA RG320 có áp lực làm việc từ 10–16 bar.
Người mua cần xác định hệ thống sử dụng PN10 hay PN16. Không nên lắp bích có cấp áp lực thấp hơn áp lực thiết kế của đường ống.
Kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích
Sản phẩm được thiết kế theo tiêu chuẩn mặt bích ISO 7005-2.
Trước khi đặt hàng cần kiểm tra mặt bích hiện có sử dụng cùng tiêu chuẩn hay không.
Các thông số cần đối chiếu gồm:
- Đường kính ngoài của bích
- Số lượng lỗ bu lông
- Đường kính lỗ
- Khoảng cách tâm lỗ
- Độ dày bích
- Cấp áp lực
Kiểm tra kích thước a
Kích thước a là chiều dày được thể hiện trên bản vẽ kỹ thuật của bích đặc RG320.
Bích càng lớn thì kích thước a càng tăng. Thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến chiều dài bu lông cần chuẩn bị.
Chọn đúng gioăng
Gioăng cần phù hợp với kích thước DN, nhiệt độ, áp lực và loại lưu chất.
Không nên sử dụng gioăng bị rách, chai cứng, cong vênh hoặc đã biến dạng sau thời gian dài sử dụng.
Chọn bu lông đủ chiều dài
Bu lông phải đủ dài để đi qua hai mặt bích, gioăng, long đen và đai ốc.
Đồng thời, đường kính bu lông phải phù hợp với lỗ trên bích. Không dùng bu lông nhỏ hơn quá nhiều vì có thể làm bích bị lệch trong quá trình siết.
Kiểm tra loại đường ống
Bích đặc có thể sử dụng trong hệ thống ống gang, thép, HDPE và uPVC khi đầu ống có kiểu kết nối mặt bích phù hợp.
Sản phẩm không thể lắp trực tiếp vào đầu ống trơn nếu chưa có đầu chuyển đổi.
Kiểm tra sản phẩm trước khi nhận
Người mua cần kiểm tra:
- Đúng model RG320
- Đúng kích thước DN
- Đúng cấp áp lực
- Thân bích không bị nứt
- Bề mặt không bị cong
- Lỗ bu lông không bị biến dạng
- Lớp sơn không bong tróc nghiêm trọng
- Số lượng sản phẩm đúng đơn hàng
Hướng dẫn lắp đặt
- Dừng hoạt động và xả hết áp lực trong đường ống.
- Kiểm tra kích thước DN và tiêu chuẩn của hai mặt bích.
- Làm sạch bề mặt tiếp xúc trên đường ống.
- Kiểm tra bề mặt bích đặc, không để đất cát bám vào.
- Đặt gioăng đúng tâm giữa hai mặt bích.
- Căn chỉnh các lỗ bu lông trùng nhau.
- Lắp lần lượt bu lông, long đen và đai ốc.
- Siết nhẹ các bu lông để giữ tạm bích.
- Kiểm tra lại vị trí gioăng và độ đồng tâm.
- Siết bu lông theo thứ tự chéo và đối xứng.
- Kiểm tra khe hở xung quanh hai mặt bích.
- Cấp nước và tăng áp từ từ.
- Quan sát mép bích để phát hiện rò rỉ.
- Xả hết áp lực trước khi điều chỉnh nếu có sự cố.
Không nên siết hết lực một bu lông rồi mới chuyển sang bu lông bên cạnh. Cách siết này có thể làm bích bị lệch và gioăng bị ép không đều.
Với bích kích thước lớn, cần dùng thiết bị nâng phù hợp. Không dùng tay hoặc bu lông để giữ toàn bộ trọng lượng của sản phẩm.
Lưu ý khi sử dụng
- Không sử dụng vượt quá áp lực thiết kế của hệ thống.
- Không sử dụng vượt quá nhiệt độ làm việc từ 0–80°C.
- Không dùng bích có kích thước DN không phù hợp.
- Không cố lắp hai mặt bích có lỗ bu lông không trùng nhau.
- Không sử dụng gioăng đã rách hoặc chai cứng.
- Không siết bu lông quá mạnh tại một vị trí.
- Không siết hoặc tháo bích khi đường ống còn áp lực.
- Không đứng trực diện trước bích khi thử áp.
- Không thả rơi hoặc đập mạnh vào thân gang.
- Không tiếp tục sử dụng sản phẩm có vết nứt.
- Kiểm tra bu lông và tình trạng rò rỉ định kỳ.
- Thay gioăng mới sau khi tháo lắp nếu gioăng cũ đã biến dạng.
- Xử lý lại các vị trí lớp sơn bị bong tróc.
- Sử dụng thiết bị nâng đối với bích DN lớn.
- Đối chiếu hồ sơ kỹ thuật của công trình trước khi thay đổi quy cách.
Khách hàng cần bịt kín đầu ống, đóng nhánh dự phòng hoặc phục vụ quá trình thử áp có thể tham khảo sản phẩm Bích đặc gang HADA để lựa chọn kích thước và cấp áp lực phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ mua bích đặc gang HADA
Quý khách cần tư vấn kích thước, kiểm tra tiêu chuẩn hoặc báo giá bích đặc gang HADA vui lòng liên hệ:
🏢 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📞 Hotline/Zalo: 0969 165 386
📍 Chi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị trấn Văn Điển, Thanh Trì, TP. Hà Nội
📍 Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh
Khách hàng nên gửi kích thước DN, áp lực làm việc, hình ảnh mặt bích, số lượng cần mua và thông tin đường ống để được kiểm tra sản phẩm phù hợp.


