Giới thiệu bích đặc gang
Tại Phụ kiện gang, bích đặc gang là phụ kiện dùng để bịt kín đầu đường ống, đóng nhánh chờ hoặc cô lập một đoạn tuyến chưa đưa vào sử dụng. Sản phẩm thuộc nhóm phụ kiện gang đang được phân phối trên website.
Bích có dạng đĩa tròn đặc, phần tâm được đúc kín hoàn toàn. Xung quanh thân bích bố trí các lỗ bu lông để liên kết với mặt bích của đường ống, van, máy bơm hoặc thiết bị khác.
Sản phẩm còn được gọi bằng một số tên như:
- Mặt bích đặc gang
- Bích mù gang
- Bích bịt đầu ống
- Bích khóa đường ống
- Nắp bịt mặt bích
- Blind flange
Bích đặc gang có dải kích thước từ DN50 đến DN1200, phù hợp với nhiều hệ thống cấp nước, thoát nước, xử lý nước và đường ống công nghiệp.
Sản phẩm làm việc trong khoảng áp lực 10–16 bar, nhiệt độ từ 0–80°C. Bích có thể dùng với hệ thống ống gang, thép, HDPE và uPVC khi đầu ống đã được lắp mặt bích hoặc bộ chuyển đổi phù hợp.
So với phương pháp hàn kín đầu ống, bích đặc có ưu điểm dễ tháo lắp. Khi cần kiểm tra, sửa chữa hoặc mở rộng tuyến, người vận hành chỉ cần tháo bộ bu lông mà không phải cắt bỏ đường ống.

Cấu tạo và vật liệu
Bích đặc gang có cấu tạo tương đối đơn giản, gồm thân bích, các lỗ bu lông, bề mặt làm kín, lớp phủ bảo vệ và bộ phụ kiện lắp đặt.
Thân bích bằng gang cầu
Thân sản phẩm được chế tạo từ gang cầu GGG50 và có dạng đĩa tròn.
Phần tâm được đúc kín hoàn toàn, không có lỗ để nước hoặc lưu chất đi qua. Đây là bộ phận trực tiếp đóng kín đầu đường ống.
Gang cầu GGG50 có độ cứng và khả năng chịu lực tốt, phù hợp với các tuyến ống cấp thoát nước có kích thước vừa và lớn.
Chiều dày thân bích thay đổi theo từng kích thước DN. Theo bảng kỹ thuật, kích thước a tăng từ 18 mm đối với DN50 lên 76 mm đối với DN1200.
Các lỗ bu lông
Xung quanh thân bích có các lỗ dùng để lắp bu lông.
Số lượng lỗ, đường kính lỗ và khoảng cách vòng tâm phụ thuộc vào:
- Kích thước DN
- Cấp áp lực của bích
- Tiêu chuẩn mặt bích
- Quy cách mặt bích đối diện
- Yêu cầu kỹ thuật của công trình
Hai mặt bích cùng kích thước DN nhưng khác tiêu chuẩn hoặc cấp áp lực vẫn có thể không trùng lỗ bu lông.
Người mua cần kiểm tra số lượng lỗ, đường kính lỗ và khoảng cách tâm trước khi đặt hàng.
Bề mặt làm kín
Một mặt của bích đặc tiếp xúc với gioăng và mặt bích đường ống.
Bề mặt này cần phẳng, sạch, không bị cong, nứt hoặc bám đất cát. Dị vật nằm giữa hai mặt bích có thể khiến gioăng bị ép lệch và gây rò rỉ.
Lớp phủ bảo vệ
Bề mặt gang thường được phủ sơn epoxy để hạn chế tiếp xúc trực tiếp với nước, không khí và độ ẩm.
Lớp phủ còn giúp sản phẩm có bề mặt đồng đều, dễ vệ sinh và kiểm tra trong quá trình sử dụng.
Khi vận chuyển, không nên kéo lê hoặc thả rơi bích. Những vị trí lớp sơn bị trầy xước cần được xử lý lại trước khi lắp đặt.
Gioăng làm kín
Gioăng được đặt giữa bích đặc và mặt bích đối diện.
Khi bu lông được siết đều, gioăng bị nén và lấp đầy khe hở giữa hai bề mặt. Nhờ đó, nước hoặc lưu chất bên trong đường ống không thoát ra ngoài.
Gioăng cần được lựa chọn theo:
- Kích thước DN
- Áp lực làm việc
- Nhiệt độ vận hành
- Loại lưu chất
- Kiểu bề mặt mặt bích
Bu lông và đai ốc
Bu lông, đai ốc và long đen được dùng để liên kết hai mặt bích.
Chiều dài bu lông phải đủ để đi qua:
- Thân bích đặc
- Gioăng làm kín
- Mặt bích đối diện
- Long đen
- Đai ốc
Không nên sử dụng bu lông bị cong, gỉ nặng, mòn ren hoặc không đủ chiều dài.
Nguyên lý hoạt động
Bích đặc gang làm kín đầu đường ống dựa trên lực ép cơ học của bộ bu lông lên gioăng.
Quá trình làm kín được thực hiện như sau:
- Đặt bích đặc đối diện với mặt bích đường ống.
- Đưa gioăng vào giữa hai mặt bích.
- Căn chỉnh các lỗ bu lông trùng nhau.
- Lắp đầy đủ bu lông, long đen và đai ốc.
- Siết bu lông theo thứ tự chéo và đối xứng.
- Hai mặt bích ép chặt lên gioăng.
- Gioăng bị nén và lấp đầy khe hở.
- Đầu đường ống được đóng kín hoàn toàn.
Khả năng làm kín phụ thuộc vào:
- Kích thước bích
- Tiêu chuẩn kết nối
- Tình trạng gioăng
- Độ phẳng của bề mặt
- Lực siết bu lông
- Độ đồng tâm của hai mặt bích
- Áp lực làm việc của hệ thống
Bích đặc không có cơ cấu đóng mở như van. Khi muốn đưa dòng nước đi qua vị trí này, người dùng phải tháo bích hoặc thay bằng phụ kiện kết nối khác.
Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bích đặc gang |
| Vật liệu | Gang cầu GGG50 |
| Bề mặt | Sơn phủ epoxy |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | ISO 2531 |
| Tiêu chuẩn mặt bích | ISO 7005-2 |
| Kích thước | DN50–DN1200 |
| Áp lực làm việc | 10–16 bar |
| Nhiệt độ làm việc | 0–80°C |
| Kiểu kết nối | Kết nối mặt bích |
| Phương pháp cố định | Bu lông và đai ốc |
| Phương pháp làm kín | Gioăng giữa hai mặt bích |
| Đường ống phù hợp | Gang, thép, HDPE, uPVC |
| Công dụng | Bịt đầu ống, đóng nhánh chờ |
| Môi trường sử dụng | Nước sạch, nước cấp, nước thải phù hợp |
| Màu sắc phổ biến | Xanh dương |
Bảng kích thước bích đặc gang
Các thông số dưới đây được lấy theo bảng kích thước trong tài liệu sản phẩm:
| DN | Kích thước a |
|---|---|
| DN50 | 18 mm |
| DN65 | 18 mm |
| DN80 | 20 mm |
| DN100 | 20 mm |
| DN125 | 22 mm |
| DN150 | 22 mm |
| DN200 | 24 mm |
| DN250 | 26 mm |
| DN300 | 28 mm |
| DN350 | 30 mm |
| DN400 | 32 mm |
| DN500 | 36 mm |
| DN600 | 44 mm |
| DN700 | 48 mm |
| DN800 | 52 mm |
| DN900 | 58 mm |
| DN1000 | 64 mm |
| DN1200 | 76 mm |
Trong đó:
- DN: Đường kính danh nghĩa của bích.
- a: Chiều dày thân bích.
Ngoài kích thước DN và chiều dày, khách hàng cần kiểm tra đường kính ngoài, số lượng lỗ, đường kính lỗ và khoảng cách vòng tâm của mặt bích đang sử dụng. Dải kích thước DN50–DN1200 và chiều dày tương ứng cũng đang được thể hiện trên trang sản phẩm của website.
Ưu điểm của bích đặc gang
Bịt kín đầu đường ống
Phần tâm bích được đúc kín hoàn toàn nên có thể dùng để đóng đầu ống, đầu van hoặc nhánh dự phòng chưa sử dụng.
Khi kết hợp với gioăng đúng loại và bộ bu lông phù hợp, sản phẩm giúp hạn chế rò rỉ tại vị trí cuối tuyến.
Dải kích thước rộng
Sản phẩm có kích thước từ DN50 đến DN1200.
Dải kích thước này đáp ứng đường ống nhánh, đường ống trong trạm bơm và các tuyến cấp nước chính có đường kính lớn.
Thân gang cầu chắc chắn
Gang cầu GGG50 có khả năng chịu lực và giữ hình dạng tốt trong hệ thống đường ống.
Khi được lựa chọn đúng kích thước và áp lực, bích có thể làm việc ổn định trong nhiều hệ thống cấp thoát nước.
Áp lực làm việc 10–16 bar
Sản phẩm phù hợp với nhiều đường ống nước, trạm bơm và hệ thống kỹ thuật có áp lực từ 10–16 bar.
Gioăng, bu lông và mặt bích đối diện cũng phải đáp ứng cấp áp lực tương ứng.
Dễ tháo lắp
Bích được liên kết bằng bộ bu lông nên có thể tháo ra khi cần:
- Mở rộng tuyến ống
- Kiểm tra bên trong
- Vệ sinh đường ống
- Lắp thêm van
- Lắp thêm thiết bị
- Thay thế đoạn ống
- Bảo trì hệ thống
Có thể sử dụng lại
Nếu thân bích không bị nứt, cong hoặc ăn mòn nghiêm trọng, sản phẩm có thể được vệ sinh và tiếp tục sử dụng.
Khi lắp lại, nên thay gioăng mới nếu gioăng cũ đã bị ép mỏng hoặc biến dạng.
Tạo sẵn nhánh chờ
Tại vị trí dự kiến mở rộng trong tương lai, người thi công có thể lắp sẵn mặt bích và dùng bích đặc để đóng tạm.
Khi cần mở rộng, chỉ cần tháo bích và kết nối thêm đường ống hoặc thiết bị mới.
Hỗ trợ thử kín và thử áp
Bích đặc có thể được lắp ở cuối một đoạn tuyến trong quá trình kiểm tra độ kín hoặc thử áp.
Việc thử áp phải được thực hiện đúng quy trình và không vượt quá khả năng chịu áp của bích, gioăng, bu lông và đường ống.
Bề mặt phủ epoxy
Sơn epoxy giúp hạn chế ảnh hưởng của nước và độ ẩm lên bề mặt gang.
Sản phẩm phù hợp với trạm bơm, hố van, nhà máy xử lý nước và đường ống chôn ngầm khi được bảo vệ đúng kỹ thuật.
Nhược điểm cần lưu ý
Không có chức năng đóng mở
Bích đặc chỉ dùng để đóng kín hoàn toàn đường ống.
Nếu vị trí cần đóng mở dòng nước thường xuyên, người dùng nên lắp van thay vì sử dụng bích đặc.
Phải đúng tiêu chuẩn mặt bích
Hai bích cùng DN nhưng khác tiêu chuẩn hoặc cấp áp lực có thể không trùng lỗ bu lông.
Không nên tự khoan sửa mặt bích tại công trường để cố ghép hai sản phẩm không tương thích.
Phụ thuộc vào gioăng làm kín
Bích không thể tự tạo độ kín nếu không có gioăng phù hợp.
Gioăng bị lệch, rách, chai cứng hoặc sai kích thước có thể làm nước rò ra ngoài.
Gang cần hạn chế va đập mạnh
Gang cầu có độ cứng tốt nhưng vẫn có thể bị nứt nếu bị thả rơi hoặc chịu va đập tập trung.
Không nên tiếp tục sử dụng bích đã xuất hiện vết nứt.
Khối lượng tăng theo kích thước
Bích DN lớn có chiều dày và khối lượng cao hơn.
Quá trình vận chuyển, nâng hạ và căn chỉnh cần sử dụng thiết bị phù hợp.
Chịu lực đẩy trực tiếp của đường ống
Khi đường ống có áp lực, lực đẩy sẽ tác động trực tiếp lên bề mặt bích đặc.
Vì vậy, bu lông, mặt bích đối diện, đường ống và hệ thống neo giữ phải được kiểm tra kỹ trước khi vận hành.
So sánh bích đặc gang với các loại bịt đầu ống khác
| Tiêu chí | Bích đặc gang | Bích đặc thép | Bích đặc inox | Nút bịt ren |
|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | Gang cầu | Thép carbon | Inox 304, inox 316 | Đồng, thép hoặc inox |
| Kiểu kết nối | Mặt bích | Mặt bích | Mặt bích | Nối ren |
| Kích thước | DN50–DN1200 | Đa dạng | Đa dạng | Chủ yếu kích thước nhỏ |
| Khả năng tháo lắp | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt |
| Khả năng chống ăn mòn | Phụ thuộc lớp phủ | Phụ thuộc lớp phủ | Tốt | Phụ thuộc vật liệu |
| Khả năng chịu va đập | Cần hạn chế va đập mạnh | Tốt | Tốt | Tùy vật liệu |
| Chi phí | Hợp lý | Trung bình | Cao | Thấp với cỡ nhỏ |
| Ứng dụng chính | Cấp thoát nước | Đường ống thép | Thực phẩm, hóa chất | Đường ống ren nhỏ |
So sánh với bích đặc thép
Bích đặc gang thường được sử dụng trong hệ thống cấp thoát nước và các tuyến ống dùng phụ kiện gang.
Bích đặc thép phù hợp hơn với đường ống thép và các hệ thống công nghiệp có yêu cầu riêng về áp lực hoặc nhiệt độ.
So sánh với bích đặc inox
Bích đặc inox có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp với thực phẩm, hóa chất, nước sạch hoặc môi trường yêu cầu vệ sinh cao.
Bích đặc gang phù hợp với hệ thống nước thông thường và thường có chi phí thấp hơn bích inox cùng kích thước.
So sánh với nút bịt ren
Bích đặc gang phù hợp với đường ống kích thước vừa và lớn sử dụng kết nối mặt bích.
Nút bịt ren thường dùng cho đường ống nhỏ có đầu ren. Hai loại không thể thay thế trực tiếp nếu kiểu kết nối khác nhau.
Ứng dụng của bích đặc gang
Bịt cuối đường ống cấp nước
Bích được lắp tại cuối tuyến để đóng kín đầu ống và ngăn nước thoát ra ngoài.
Đây là ứng dụng phổ biến trong mạng lưới cấp nước khu dân cư, nhà máy và khu công nghiệp.
Đóng nhánh đường ống chờ
Một số công trình bố trí sẵn nhánh chờ để mở rộng hệ thống trong tương lai.
Bích đặc giúp đóng kín nhánh trong thời gian chưa sử dụng. Khi cần kết nối thêm đường ống, người thi công chỉ cần tháo bộ bu lông.
Sử dụng tại trạm bơm
Sản phẩm có thể được lắp tại đầu hút, đầu đẩy hoặc vị trí chờ kết nối thiết bị.
Khi tháo máy bơm, van hoặc đồng hồ nước để bảo trì, bích đặc có thể dùng để đóng tạm đầu đường ống.
Nhà máy xử lý nước
Bích đặc gang có thể được sử dụng tại:
- Đường ống nước thô
- Đường ống nước sạch
- Đường ống sau xử lý
- Đường ống vào bể
- Hệ thống lọc nước
- Tuyến ống phân phối
Hệ thống thoát nước
Sản phẩm có thể dùng với nước thải thông thường nếu vật liệu gang, lớp phủ và gioăng phù hợp.
Đối với nước thải có hóa chất hoặc tính ăn mòn cao, cần kiểm tra khả năng tương thích trước khi sử dụng.
Đường ống HDPE
Đối với ống HDPE, bích đặc được kết nối với đầu bích HDPE, vành thép hoặc bộ chuyển đổi phù hợp.
Cần kiểm tra số lượng lỗ và khoảng cách tâm lỗ của hai mặt bích trước khi lắp.
Đường ống uPVC
Bích đặc có thể sử dụng với ống uPVC đã được trang bị đầu nối mặt bích.
Khi siết bu lông, cần thực hiện đều lực để hạn chế làm cong hoặc nứt mặt bích nhựa.
Hỗ trợ thử áp
Bích đặc có thể đóng cuối đoạn ống trong quá trình thử kín hoặc thử áp.
Trước khi tăng áp cần kiểm tra:
- Cấp áp lực của bích
- Tình trạng gioăng
- Độ chắc chắn của bu lông
- Hệ thống gối đỡ
- Điểm neo giữ đường ống
- Áp lực thử theo thiết kế
Không đứng trực diện trước bích đặc trong quá trình tăng áp.
Cô lập thiết bị đã tháo
Khi tháo van, đồng hồ nước, máy bơm hoặc phụ kiện khỏi hệ thống, bích đặc có thể dùng để đóng đầu ống còn lại.
Cách này giúp hạn chế nước, đất cát và vật lạ đi vào bên trong đường ống.
Cách lựa chọn bích đặc gang
Xác định đúng kích thước DN
Kích thước bích phải tương ứng với mặt bích của đường ống hoặc thiết bị.
Ví dụ:
- Mặt bích DN50 chọn bích đặc DN50.
- Mặt bích DN100 chọn bích đặc DN100.
- Mặt bích DN300 chọn bích đặc DN300.
- Mặt bích DN600 chọn bích đặc DN600.
Không nên chỉ dựa vào đường kính ngoài của ống vì DN là kích thước danh nghĩa.
Kiểm tra cấp áp lực
Người mua cần xác định hệ thống sử dụng áp lực 10 bar hay 16 bar.
Không nên lắp bích có cấp áp lực thấp hơn yêu cầu thiết kế của đường ống.
Kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích
Các thông số cần đối chiếu gồm:
- Đường kính ngoài của bích
- Số lượng lỗ bu lông
- Đường kính lỗ
- Khoảng cách vòng tâm
- Chiều dày thân bích
- Cấp áp lực
Hai mặt bích cùng DN nhưng khác tiêu chuẩn vẫn có thể không lắp được với nhau.
Kiểm tra chiều dày bích
Chiều dày a thay đổi từ 18–76 mm tùy kích thước.
Thông số này ảnh hưởng đến khả năng chịu lực và chiều dài bu lông cần sử dụng.
Chọn gioăng phù hợp
Gioăng cần phù hợp với:
- Kích thước DN
- Cấp áp lực
- Nhiệt độ làm việc
- Loại lưu chất
- Kiểu bề mặt bích
Không sử dụng gioăng bị rách, chai cứng hoặc đã biến dạng.
Chọn bu lông đủ chiều dài
Bu lông phải đủ dài để đi qua bích đặc, gioăng, mặt bích đối diện, long đen và đai ốc.
Đường kính bu lông cũng phải phù hợp với lỗ trên mặt bích.
Kiểm tra sản phẩm khi nhận hàng
Người mua nên kiểm tra:
- Đúng kích thước DN
- Đúng cấp áp lực
- Đúng chiều dày
- Thân bích không bị nứt
- Bề mặt không bị cong
- Lỗ bu lông không biến dạng
- Lớp phủ không bong tróc nghiêm trọng
- Đúng số lượng đặt mua
Hướng dẫn lắp đặt bích đặc gang
- Dừng hoạt động và cô lập đoạn đường ống.
- Xả hết nước và áp lực còn lại trong tuyến.
- Kiểm tra đúng kích thước DN của bích.
- Kiểm tra tiêu chuẩn và cấp áp lực mặt bích.
- Làm sạch bề mặt hai mặt bích.
- Kiểm tra gioăng không bị rách hoặc biến dạng.
- Đặt gioăng đúng tâm giữa hai mặt bích.
- Đưa bích đặc vào vị trí lắp đặt.
- Căn chỉnh các lỗ bu lông trùng nhau.
- Lắp đầy đủ bu lông, long đen và đai ốc.
- Siết nhẹ từng bu lông để giữ tạm.
- Kiểm tra lại vị trí của gioăng.
- Siết bu lông theo thứ tự chéo và đối xứng.
- Thực hiện nhiều vòng để lực ép phân bố đều.
- Kiểm tra khe hở xung quanh hai mặt bích.
- Cấp nước và tăng áp từ từ.
- Quan sát mép bích để phát hiện rò rỉ.
- Xả hết áp lực trước khi điều chỉnh nếu có sự cố.
- Kiểm tra lại bu lông sau thời gian đầu vận hành.
Không dùng bu lông để kéo hai mặt bích đang lệch tâm lại với nhau. Việc này có thể tạo lực không đều lên thân bích, gioăng và đường ống.
Đối với bích kích thước lớn, cần sử dụng thiết bị nâng phù hợp. Không đứng bên dưới sản phẩm trong quá trình cẩu lắp.
Lưu ý khi sử dụng
- Không sử dụng vượt quá áp lực thiết kế.
- Không sử dụng vượt quá nhiệt độ 0–80°C.
- Không dùng sai kích thước DN.
- Không cố ghép hai mặt bích khác tiêu chuẩn.
- Không sử dụng gioăng bị rách hoặc chai cứng.
- Không để đất cát nằm giữa gioăng và mặt bích.
- Không siết hết lực tại một bu lông trước.
- Không tháo hoặc siết bích khi đường ống còn áp lực.
- Không đứng trực diện trước bích khi thử áp.
- Không thả rơi hoặc va đập mạnh vào thân gang.
- Không sử dụng bích có vết nứt.
- Không dùng bích đặc thay cho van đóng mở.
- Kiểm tra tình trạng gioăng và bu lông định kỳ.
- Thay gioăng mới khi gioăng cũ đã biến dạng.
- Xử lý lại vị trí lớp sơn bị bong tróc.
- Sử dụng thiết bị nâng đối với bích DN lớn.
- Kiểm tra điểm neo giữ đường ống trước khi thử áp.
- Đối chiếu hồ sơ kỹ thuật trước khi thay đổi quy cách.
Khách hàng cần bịt kín đầu tuyến, đóng nhánh chờ hoặc cô lập đường ống có thể tham khảo sản phẩm Bích đặc gang để lựa chọn đúng kích thước và cấp áp lực. Trang sản phẩm hiện được đặt trong danh mục Phụ kiện gang của website.
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ mua bích đặc gang
Quý khách cần tư vấn kích thước, kiểm tra tiêu chuẩn hoặc báo giá bích đặc gang vui lòng liên hệ:
🏢 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📞 Hotline/Zalo: 0969 165 386
📍 Chi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị trấn Văn Điển, Thanh Trì, TP. Hà Nội
📍 Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh
Khách hàng nên gửi kích thước DN, cấp áp lực, tiêu chuẩn mặt bích, số lượng cần mua và hình ảnh vị trí lắp đặt để được kiểm tra sản phẩm phù hợp. Thông tin liên hệ được đối chiếu theo website hiện tại.


