Cách chọn khớp nối khung sắt inox đúng kích thước khung

5/5 - (1 bình chọn)

Khớp nối khung sắt inox được sử dụng để liên kết các đoạn ống tròn hoặc hộp vuông thành bàn, kệ, giá treo, giàn cây, vách ngăn và nhiều loại khung lắp ghép khác. Sản phẩm giúp thi công nhanh, dễ tháo lắp và hạn chế phải hàn trực tiếp tại công trình.

Tuy nhiên, khớp nối chỉ giữ chắc khi hình dạng và kích thước bên trong phù hợp với kích thước ngoài của thanh ống. Nếu chọn khớp quá rộng, bộ khung dễ rung và xoay; nếu chọn quá chật, người dùng khó lắp đặt, làm trầy bề mặt hoặc gây nứt thân khớp.

Cách chọn khớp nối khung sắt inox đúng kích thước khung

Vì sao phải chọn đúng kích thước khớp nối?

Khớp nối là vị trí liên kết và truyền lực giữa các thanh trong bộ khung. Kích thước khớp ảnh hưởng trực tiếp đến độ chắc chắn, độ vuông và khả năng chịu tải của toàn bộ kết cấu.

Lựa chọn đúng kích thước giúp:

  • Thanh ống được giữ chắc bên trong khớp.
  • Hạn chế hiện tượng xoay hoặc trượt đầu ống.
  • Giữ đúng góc giữa thanh đứng và thanh ngang.
  • Giảm rung lắc khi đặt hàng hóa lên khung.
  • Tránh phải chèn thêm cao su, tấm thép hoặc vật liệu phụ.
  • Hạn chế làm móp ống khi siết bu lông.
  • Giúp quá trình lắp và tháo thuận tiện hơn.
  • Tăng tính thẩm mỹ của bộ khung.

Không nên cho rằng khớp nối chỉ cần có kích thước gần giống với thanh ống là có thể sử dụng. Chênh lệch vài milimet cũng có thể làm liên kết bị lỏng hoặc không thể lắp vừa.

Phân biệt kích thước khung và kích thước khớp nối

Kích thước tổng thể của bộ khung và kích thước khớp nối là hai thông số khác nhau.

Kích thước tổng thể của khung

Đây là chiều dài, chiều rộng và chiều cao sau khi lắp hoàn thiện.

Ví dụ, một bộ kệ có kích thước:

  • Chiều dài: 1.500mm.
  • Chiều rộng: 500mm.
  • Chiều cao: 1.800mm.
  • Số tầng: 4 tầng.

Thông số này được sử dụng để tính chiều dài thanh ống, số lượng chân, số tầng và số lượng khớp cần dùng.

Kích thước khớp nối

Kích thước khớp được lựa chọn theo tiết diện ngoài của thanh ống.

Ví dụ:

  • Ống tròn phi 25 cần khớp dành cho ống tròn phi 25.
  • Hộp vuông 20×20mm cần khớp hộp vuông 20×20mm.
  • Hộp vuông 30×30mm cần khớp hộp vuông 30×30mm.

Một bộ khung dài 2m không có nghĩa là phải sử dụng khớp lớn. Kích thước khớp phụ thuộc vào thanh ống, còn chiều dài khung được quyết định bởi chiều dài từng đoạn ống.

Bước 1: Xác định khung sử dụng ống tròn hay hộp vuông

Trước khi chọn kích thước, cần xác định chính xác hình dạng thanh vật liệu.

Hai loại phổ biến nhất là:

  • Ống tròn.
  • Sắt hộp hoặc inox hộp vuông.

Khớp nối dành cho ống tròn có vị trí lắp dạng tròn. Khớp hộp vuông có khoang lắp với bốn mặt và các góc tương ứng với thanh hộp.

Không nên dùng khớp tròn cho hộp vuông hoặc dùng khớp vuông cho ống tròn. Diện tích tiếp xúc không phù hợp sẽ khiến bu lông chỉ ép vào một điểm nhỏ, làm liên kết thiếu ổn định.

Khi nào nên chọn ống tròn?

Ống tròn phù hợp với:

  • Giá treo quần áo.
  • Giàn cây leo.
  • Giá phơi đồ.
  • Khung biển quảng cáo.
  • Khung trưng bày.
  • Hàng rào phân khu.
  • Khung trang trí.
  • Kết cấu ít yêu cầu bắt mặt tấm.

Ống tròn có hình thức gọn và ít góc cạnh nhưng dễ xoay nếu khớp không vừa hoặc lực siết không đủ.

Khi nào nên chọn hộp vuông?

Hộp vuông phù hợp với:

  • Kệ để hàng.
  • Khung bàn.
  • Bàn thao tác.
  • Giá đỡ thiết bị.
  • Vách ngăn.
  • Khung tủ.
  • Kệ trưng bày.
  • Kết cấu cần bắt thêm mặt gỗ hoặc tấm nhựa.

Hình dạng vuông giúp giữ góc tốt và hạn chế xoay hơn so với ống tròn.

Bước 2: Đo kích thước ngoài của thanh ống

Khớp nối phải được lựa chọn theo kích thước bên ngoài của thanh ống, không phải kích thước lòng trong hoặc kích thước danh nghĩa ghi theo thói quen.

Dụng cụ đo phù hợp gồm:

  • Thước cặp.
  • Thước thép.
  • Thước cuộn có vạch milimet.
  • Dưỡng đo kích thước nếu lắp số lượng lớn.

Thước cặp cho kết quả chính xác hơn, đặc biệt với ống tròn hoặc các kích thước chênh lệch nhỏ.

Cách đo ống tròn

Đặt thước qua hai điểm ngoài cùng của ống để xác định đường kính ngoài.

Ví dụ:

  • Đường kính ngoài khoảng 21mm: chọn khớp phi 21.
  • Đường kính ngoài khoảng 25mm: chọn khớp phi 25.
  • Đường kính ngoài khoảng 27mm: chọn khớp phi 27.
  • Đường kính ngoài khoảng 34mm: chọn khớp phi 34.

Không đo chu vi rồi tự ước lượng nếu có thể đo trực tiếp đường kính ngoài.

Một số loại ống được gọi theo kích thước danh nghĩa nhưng đường kính thực tế có thể khác. Vì vậy, cần đo mẫu ống đang sử dụng trước khi đặt số lượng lớn.

Cách đo hộp vuông

Đo khoảng cách bên ngoài giữa hai mặt đối diện của thanh hộp.

Ví dụ:

  • Đo được 20mm: hộp vuông 20×20mm.
  • Đo được 25mm: hộp vuông 25×25mm.
  • Đo được 30mm: hộp vuông 30×30mm.
  • Đo được 40mm: hộp vuông 40×40mm.

Ngoài kích thước cạnh, cần kiểm tra phần bo góc của hộp. Một số thanh hộp có góc bo lớn, trong khi khoang bên trong khớp có góc nhỏ nên việc đưa ống vào có thể khó khăn.

Các kích thước khớp nối khung phổ biến

Loại thanh ống Kích thước phổ biến Ứng dụng tham khảo
Ống tròn Phi 21 Giá nhỏ, khung trang trí, giàn cây nhẹ
Ống tròn Phi 25 Giá treo, kệ nhẹ, khung trưng bày
Ống tròn Phi 27 Khung có kích thước trung bình
Ống tròn Phi 34 Khung lớn hơn, chân đỡ và thanh chính
Hộp vuông 20×20mm Kệ nhỏ, khung trang trí, giá nhẹ
Hộp vuông 25×25mm Kệ hàng, bàn nhỏ, giá đỡ
Hộp vuông 30×30mm Bàn thao tác, kệ trung bình
Hộp vuông 40×40mm Khung lớn, chân bàn, giá đỡ chắc chắn

Bảng trên chỉ có tính chất tham khảo. Khả năng chịu tải không thể xác định chỉ dựa vào kích thước cạnh hoặc đường kính ống mà còn phụ thuộc vào độ dày thành ống, chiều dài nhịp, số lượng chân và cách bố trí thanh giằng.

Bước 3: Kiểm tra dung sai và lớp phủ bề mặt

Hai thanh ống cùng được gọi là phi 25 hoặc hộp 25×25mm vẫn có thể chênh lệch nhỏ về kích thước thực tế.

Nguyên nhân có thể đến từ:

  • Dung sai trong quá trình sản xuất.
  • Độ dày lớp mạ kẽm.
  • Lớp sơn tĩnh điện.
  • Lớp bọc nhựa.
  • Bề mặt bị móp hoặc biến dạng.
  • Mối hàn dọc trên thân ống.
  • Sai lệch giữa các lô sản xuất.

Nếu thanh ống được sơn sau khi mua, nên tính đến độ dày của lớp sơn. Với loại khớp ôm sát, lớp sơn dày có thể khiến thanh ống khó đưa vào.

Đối với đơn hàng số lượng lớn, nên gửi mẫu ống cho nhà cung cấp hoặc mua thử một số khớp để lắp kiểm tra trước.

Bước 4: Xác định độ dày thành ống

Kích thước ngoài quyết định khớp có lắp vừa hay không, còn độ dày thành ống ảnh hưởng đến khả năng chịu lực và mức độ biến dạng khi siết bu lông.

Ống thành mỏng

Ống thành mỏng có ưu điểm nhẹ, dễ vận chuyển và chi phí thấp. Tuy nhiên, sản phẩm dễ bị móp tại vị trí bu lông nếu siết quá mạnh.

Ống thành mỏng phù hợp hơn với:

  • Giá treo quần áo nhẹ.
  • Khung trang trí.
  • Giàn cây nhỏ.
  • Khung trưng bày tạm thời.
  • Kệ không đặt hàng nặng.

Ống thành dày

Ống thành dày có khả năng giữ hình dạng tốt hơn khi siết khớp và phù hợp với bộ khung chịu tải lớn hơn.

Loại này thường được lựa chọn cho:

  • Bàn thao tác.
  • Kệ nhiều tầng.
  • Giá đỡ thiết bị.
  • Bộ khung thường xuyên di chuyển.
  • Kết cấu có chiều cao hoặc chiều dài lớn.

Không nên siết bu lông quá mạnh chỉ để bù cho việc chọn khớp rộng hơn kích thước ống. Cách làm này có thể làm lõm thanh ống nhưng liên kết vẫn không ổn định.

Bước 5: Chọn khớp theo số hướng liên kết

Sau khi xác định đúng kích thước thanh ống, cần kiểm tra tại mỗi vị trí có bao nhiêu thanh giao nhau và chúng nằm theo hướng nào.

Khớp nối thẳng

Khớp nối thẳng dùng để nối hai đoạn ống nằm trên cùng một trục.

Loại này phù hợp khi:

  • Thanh ống ban đầu không đủ chiều dài.
  • Cần tháo bộ khung thành các đoạn ngắn để vận chuyển.
  • Muốn mở rộng chiều dài khung sau này.

Không nên bố trí khớp nối thẳng đúng vị trí chịu lực lớn nhất của thanh ngang.

Khớp góc hai hướng

Khớp góc hai hướng tạo liên kết giữa hai thanh ống, thường theo góc 90 độ.

Sản phẩm thường được sử dụng tại:

  • Góc khung chữ nhật.
  • Góc giá treo.
  • Góc bàn hoặc kệ đơn giản.
  • Vị trí kết thúc của thanh ngang.

Khớp chữ T ba hướng

Khớp chữ T dùng để tạo thêm một nhánh từ thanh chính.

Loại này thường xuất hiện tại:

  • Thanh ngang giữa kệ.
  • Vị trí chia tầng.
  • Chân đỡ phụ.
  • Điểm liên kết thanh giằng.

Cần kiểm tra hướng của nhánh trước khi đặt hàng vì khớp chữ T có thể được thiết kế khác nhau tùy loại ống.

Khớp góc ba hướng

Khớp góc ba hướng được sử dụng tại góc của một bộ khung ba chiều, nơi một thanh đứng và hai thanh ngang giao nhau.

Đây là loại phổ biến khi lắp:

  • Khung bàn.
  • Kệ hộp.
  • Giá nhiều tầng.
  • Khung trưng bày dạng hộp.
  • Khung che hoặc khung vách.

Khớp bốn hướng

Khớp bốn hướng phù hợp với điểm giao nhau của nhiều thanh, chẳng hạn vị trí chia tầng hoặc chia ô trong bộ kệ.

Không nên chỉ gọi chung là khớp bốn hướng. Người mua nên gửi hình ảnh hoặc bản vẽ để nhà cung cấp xác định đúng hướng từng đầu nối.

Khớp chân đế

Khớp chân đế có mặt phẳng kèm lỗ bắt vít, dùng để liên kết thanh đứng với nền, tường hoặc mặt bàn.

Loại này nên được sử dụng khi:

  • Khung có chiều cao lớn.
  • Khung đặt ngoài trời.
  • Khung có nguy cơ bị xô đẩy.
  • Cần cố định vị trí lâu dài.
  • Bộ khung gắn thêm bánh xe hoặc thiết bị.

Bước 6: Chọn kích thước ống theo kích thước tổng thể của khung

Bộ khung càng dài, rộng hoặc cao thì yêu cầu về độ cứng của thanh ống càng lớn.

Khung nhỏ và tải nhẹ

Các bộ khung nhỏ như giá treo, kệ trang trí hoặc giàn cây nhẹ có thể sử dụng thanh ống kích thước nhỏ nếu khoảng cách giữa các chân ngắn.

Tuy nhiên, vẫn cần kiểm tra khả năng võng của thanh ngang.

Khung dài

Thanh ngang dài dễ bị võng ở giữa, kể cả khi khớp nối hai đầu được siết chắc.

Giải pháp có thể gồm:

  • Tăng kích thước thanh ống.
  • Tăng độ dày thành ống.
  • Bổ sung chân đỡ ở giữa.
  • Thêm thanh ngang phụ.
  • Giảm khoảng cách giữa hai điểm đỡ.
  • Phân bố hàng hóa đều trên mặt kệ.

Khung cao

Bộ khung cao dễ rung hoặc nghiêng khi có lực tác động ngang.

Cần cân nhắc:

  • Tăng kích thước chân đứng.
  • Bổ sung giằng chéo.
  • Tạo chân đế rộng.
  • Cố định khung xuống nền.
  • Liên kết khung với tường.
  • Hạn chế đặt tải nặng ở tầng trên cùng.

Khung nhiều tầng

Kệ nhiều tầng tạo tải trọng tích lũy lên các thanh đứng và khớp phía dưới.

Không nên chỉ tính tải của một tầng. Cần tính tổng khối lượng hàng hóa trên toàn bộ bộ kệ và phân bố tải lên từng chân.

Bước 7: Xác định tải trọng dự kiến

Kích thước thanh ống và khớp nối phải phù hợp với tải trọng thực tế.

Trước khi lựa chọn, cần xác định:

  • Tổng khối lượng đặt trên khung.
  • Tải trọng của từng tầng.
  • Hàng hóa được phân bố đều hay tập trung một điểm.
  • Khung có thường xuyên bị va chạm hay không.
  • Khung cố định hay thường xuyên di chuyển.
  • Có gắn bánh xe hay không.
  • Có người dựa, kéo hoặc đẩy khung hay không.
  • Có rung động từ máy móc gần đó hay không.

Một bộ khung chịu tải tĩnh nhẹ có thể dùng thanh ống nhỏ hơn bộ khung thường xuyên di chuyển, dù kích thước tổng thể giống nhau.

Khớp nối lắp ghép không nên được sử dụng tùy ý cho sàn thao tác trên cao, kết cấu chịu lực chính, giá nâng hoặc vị trí liên quan trực tiếp đến an toàn con người nếu chưa có tính toán kỹ thuật.

Cách tính chiều dài thanh ống khi lắp khớp

Chiều dài cắt thực tế của thanh ống có thể không bằng hoàn toàn kích thước phủ bì của bộ khung.

Nguyên nhân là một phần đầu ống được đưa vào bên trong khớp nối. Tùy thiết kế, thân khớp cũng có thể làm tăng hoặc giảm kích thước tổng thể.

Trước khi cắt toàn bộ vật tư, nên:

  1. Xác định kích thước phủ bì mong muốn.
  2. Đo chiều sâu đầu ống đi vào khớp.
  3. Kiểm tra kích thước bên ngoài của thân khớp.
  4. Lắp thử một cạnh hoàn chỉnh.
  5. Đo lại kích thước thực tế.
  6. Sau đó mới cắt đồng loạt các thanh còn lại.

Không nên cắt toàn bộ thanh ống theo bản vẽ trước khi kiểm tra cấu tạo thực tế của khớp nối.

Ví dụ chọn khớp cho một số loại khung

Ví dụ 1: Giá treo quần áo bằng ống tròn

Giả sử giá có kích thước dài 1.200mm, rộng 500mm và cao 1.600mm.

Có thể cần:

  • Ống tròn phù hợp với tải quần áo dự kiến.
  • Khớp góc cho phần khung trên.
  • Khớp ba hướng tại các vị trí có chân đứng.
  • Khớp chân đế hoặc bánh xe ở phía dưới.
  • Thanh giằng nếu giá thường xuyên di chuyển.

Nếu sử dụng ống phi 25, toàn bộ khớp phải được chọn theo đường kính ngoài thực tế của ống phi 25.

Ví dụ 2: Kệ bốn tầng bằng hộp vuông

Giả sử kệ dài 1.500mm, rộng 500mm, cao 1.800mm và có bốn tầng.

Cần kiểm tra:

  • Kích thước hộp vuông.
  • Độ dày thành hộp.
  • Số lượng chân đứng.
  • Khoảng cách giữa các tầng.
  • Tải trọng mỗi tầng.
  • Vị trí bổ sung chân giữa.
  • Số lượng khớp ba hoặc bốn hướng.
  • Thanh giằng phía sau kệ.

Nếu sử dụng hộp 30×30mm, cần chọn toàn bộ khớp đúng kích thước 30×30mm. Không dùng khớp 40×40mm rồi chèn thêm vật liệu.

Ví dụ 3: Giàn cây bằng ống thép mạ kẽm

Với giàn cây ngoài trời, ngoài đường kính ống còn cần kiểm tra:

  • Khả năng chống gỉ của khớp và bu lông.
  • Chiều cao của giàn.
  • Tải trọng của cây khi phát triển.
  • Tác động của gió.
  • Điểm neo xuống nền.
  • Số lượng thanh giằng ngang và chéo.

Giàn cây cao cần được neo chắc, không nên chỉ dựa vào lực siết của các khớp nối.

Có nên dùng khớp lớn hơn rồi chèn thêm không?

Không nên sử dụng khớp có kích thước lớn hơn đáng kể rồi chèn cao su, gỗ, nhựa hoặc miếng kim loại để giữ thanh ống.

Cách làm này có thể gây ra:

  • Lực siết phân bố không đều.
  • Thanh ống bị lệch tâm.
  • Góc khung không vuông.
  • Vật liệu chèn bị trượt sau thời gian sử dụng.
  • Khung rung khi chịu tải.
  • Bu lông dễ bị lỏng.
  • Bề mặt ống bị móp hoặc trầy.
  • Khó tháo lắp và căn chỉnh.

Giải pháp phù hợp là chọn đúng khớp theo kích thước ngoài của thanh ống. Trường hợp kích thước đặc biệt không có sản phẩm tiêu chuẩn, nên đặt gia công riêng hoặc thay đổi loại thanh ống.

Cách tính số lượng khớp cần dùng

Số lượng khớp phụ thuộc vào bản vẽ và số điểm giao nhau giữa các thanh.

Có thể thực hiện theo các bước:

  1. Vẽ hình dạng tổng thể của bộ khung.
  2. Đánh dấu từng điểm nối.
  3. Xác định số thanh đi vào mỗi điểm.
  4. Phân loại khớp thẳng, hai hướng, ba hướng và bốn hướng.
  5. Đếm số lượng từng loại.
  6. Bổ sung khớp chân đế nếu cần.
  7. Dự phòng một số lượng nhỏ cho thay thế hoặc điều chỉnh.

Không nên tính tổng số điểm nối rồi đặt cùng một loại khớp vì mỗi vị trí có thể yêu cầu hướng liên kết khác nhau.

Những sai lầm thường gặp khi chọn kích thước

Chọn theo tên gọi mà không đo thực tế

Tên gọi phi 21, phi 25 hoặc hộp 30 đôi khi không phản ánh hoàn toàn kích thước thực tế của lô hàng đang sử dụng.

Nên đo trực tiếp trước khi đặt khớp.

Đo đường kính trong của ống

Khớp tiếp xúc với mặt ngoài nên phải chọn theo đường kính ngoài. Đường kính trong không quyết định khả năng lắp vừa của khớp.

Không tính lớp sơn hoặc lớp mạ

Lớp phủ làm tăng kích thước ngoài. Với khớp ôm sát, thanh ống sau khi sơn có thể khó lắp dù trước đó đã thử vừa.

Dùng chung khớp cho nhiều kích thước

Không nên dùng một loại khớp cho cả ống phi 25 và phi 27 hoặc dùng chung cho hộp 20×20 và 25×25mm.

Chọn ống quá nhỏ cho khung dài

Khớp đúng kích thước không thể ngăn thanh ngang bị võng nếu ống quá nhỏ hoặc khoảng cách giữa hai chân quá xa.

Không bố trí thanh giằng

Bộ khung hình chữ nhật có thể bị nghiêng theo phương ngang nếu không có giằng chéo, mặt tấm liên kết hoặc điểm cố định.

Siết quá mạnh để khung bớt rung

Nếu khung rung do chọn sai kích thước hoặc thiếu giằng, siết bu lông quá mạnh không giải quyết được nguyên nhân. Việc này còn có thể làm móp ống và hỏng ren.

Những thông tin cần cung cấp khi đặt mua

Để lựa chọn đúng khớp nối, người mua nên chuẩn bị:

  1. Khung sử dụng ống tròn hay hộp vuông.
  2. Kích thước ngoài chính xác của thanh ống.
  3. Độ dày thành ống.
  4. Vật liệu sắt, thép mạ kẽm hay inox.
  5. Kích thước dài, rộng và cao của bộ khung.
  6. Số lượng tầng nếu làm kệ.
  7. Tải trọng dự kiến.
  8. Số lượng chân đứng.
  9. Loại liên kết tại từng vị trí.
  10. Bộ khung đặt trong nhà hay ngoài trời.
  11. Khung cố định hay cần di chuyển.
  12. Có sử dụng bánh xe hay chân đế không.
  13. Yêu cầu về màu sắc và bề mặt.
  14. Bản vẽ hoặc hình ảnh khung dự kiến.

Một bản phác thảo đơn giản có ghi kích thước và hướng các thanh thường giúp nhà cung cấp xác định đúng loại khớp hơn so với chỉ mô tả bằng lời.

Lưu ý khi lắp đặt khớp nối

Sau khi lựa chọn đúng kích thước, quá trình thi công cần được thực hiện cẩn thận.

Người lắp cần chú ý:

  • Cắt đầu ống thẳng.
  • Làm sạch cạnh sắc và ba via.
  • Không dùng ống bị móp tại vị trí lắp.
  • Làm sạch bụi và mạt kim loại trong khớp.
  • Lắp thử một vị trí trước khi thi công hàng loạt.
  • Đưa thanh ống vào đủ chiều sâu.
  • Căn chỉnh toàn bộ khung trước khi siết chặt.
  • Siết các bu lông lần lượt và đồng đều.
  • Không siết quá mạnh với ống thành mỏng.
  • Kiểm tra góc bằng thước vuông.
  • Bổ sung giằng cho khung cao hoặc dài.
  • Cố định chân khung nếu có nguy cơ xê dịch.
  • Kiểm tra độ rung trước khi đặt hàng hóa.
  • Siết kiểm tra lại sau thời gian đầu sử dụng.

Nếu khung thường xuyên di chuyển, chịu va chạm hoặc đặt gần máy móc rung, cần kiểm tra bu lông định kỳ.

Kết luận

Để chọn khớp nối khung sắt inox đúng kích thước, trước tiên cần xác định thanh ống có dạng tròn hay hộp vuông, sau đó đo chính xác kích thước ngoài. Người dùng cũng phải xem xét độ dày thành ống, số hướng liên kết, kích thước tổng thể, tải trọng và vị trí sử dụng của bộ khung.

Khớp đúng kích thước giúp thanh ống được giữ chắc, hạn chế rung và giữ đúng hình dạng của kết cấu. Tuy nhiên, với khung dài, cao hoặc chịu tải lớn, vẫn cần lựa chọn thanh ống đủ cứng, bổ sung chân đỡ, thanh giằng và điểm neo phù hợp.

Trường hợp sử dụng sắt hộp hoặc inox hộp để làm bàn, kệ và giá đỡ, người mua có thể tham khảo thêm khớp nối hộp vuông để lựa chọn đúng loại 20×20, 25×25, 30×30 hoặc 40×40mm.

Câu hỏi thường gặp

Chọn kích thước khớp nối theo đường kính trong hay ngoài của ống?
Cần chọn theo kích thước ngoài của thanh ống vì đây là phần tiếp xúc trực tiếp với thân khớp. Đo đường kính trong có thể dẫn đến lựa chọn sai kích thước.
Ống phi 25 có dùng khớp nối phi 27 được không?
Không nên. Khoảng hở giữa ống và khớp có thể làm thanh ống bị xoay, rung hoặc trượt. Cần chọn khớp theo đúng đường kính ngoài thực tế của ống.
Khớp nối đúng kích thước nhưng khung vẫn rung do đâu?
Nguyên nhân có thể do thanh ống quá mỏng, khoảng cách giữa các chân quá lớn, thiếu thanh giằng, bu lông chưa siết đều hoặc bộ khung chưa được cố định xuống nền.
Có cần lắp thử khớp trước khi đặt số lượng lớn không?
Nên lắp thử, đặc biệt khi thanh ống có lớp sơn, lớp mạ hoặc được mua từ nhiều nguồn khác nhau. Việc thử mẫu giúp kiểm tra độ vừa, khả năng siết và góc liên kết thực tế.