Giới thiệu khớp nối mềm gang FF
Tại Phụ kiện gang, khớp nối mềm gang FF là phụ kiện dùng để kết nối hai đầu ống trơn có cùng kích thước danh nghĩa. Sản phẩm sử dụng nắp ép, gioăng cao su EPDM và bộ bu lông tại cả hai đầu để tạo liên kết kín mà không cần hàn hoặc lắp thêm mặt bích.
Khi các bu lông được siết đều, nắp gang ép gioăng EPDM ôm sát bề mặt ngoài của đường ống. Hai đầu ống nhờ đó được giữ ổn định trong thân khớp, hạn chế rò rỉ trong quá trình vận hành.
Khớp nối mềm gang FF có kích thước từ DN50 đến DN1200, phù hợp với nhiều loại đường ống như:
- Ống gang
- Ống thép
- Ống HDPE
- Ống uPVC
- Đường ống cấp nước
- Đường ống thoát nước
- Tuyến ống chôn ngầm
- Hệ thống xử lý nước
Mỗi kích thước DN có một phạm vi đường kính ngoài DE riêng. Vì vậy, khi lựa chọn sản phẩm, khách hàng cần đo đường kính ngoài thực tế của cả hai đầu ống thay vì chỉ dựa vào kích thước danh nghĩa.
Khớp nối mềm gang FF có thân bằng gang cầu GGG50 và không đàn hồi như khớp nối mềm cao su. Sản phẩm chủ yếu dùng để nối hai đầu ống, hỗ trợ tháo lắp và xử lý sai số nhỏ khi thi công.
Sản phẩm không được dùng để thay thế khớp chống rung, khớp co giãn hoặc hệ thống neo giữ đường ống.

Cấu tạo của khớp nối mềm gang FF
Khớp nối mềm gang FF gồm thân khớp, hai nắp ép, hai gioăng EPDM, các bộ bu lông liên kết và lớp sơn phủ epoxy.
Thân khớp bằng gang cầu GGG50
Thân sản phẩm được chế tạo từ gang cầu GGG50, có dạng ống rỗng để nước hoặc lưu chất đi qua.
Hai đầu thân được thiết kế để tiếp nhận đầu ống trơn, gioăng và nắp ép. Phần giữa có đường kính đồng đều, không làm thay đổi hướng hoặc kích thước danh nghĩa của dòng chảy.
Gang cầu GGG50 có khả năng chịu lực và duy trì hình dạng tốt, phù hợp với hệ thống cấp thoát nước có áp lực từ 10–16 bar.
Chiều dày thành thân được ký hiệu là E trong bảng kích thước. Thông số này tăng dần theo DN, từ 7 mm đối với DN50 đến 20,4 mm đối với DN1200.
Khi kiểm tra sản phẩm cần bảo đảm thân khớp không có:
- Vết nứt
- Lỗ rỗ bất thường
- Biến dạng hai đầu
- Phần thân bị móp
- Vết va đập lớn
- Lớp sơn bong tróc nghiêm trọng
Hai nắp ép bằng gang cầu GGG50
Hai đầu sản phẩm đều được trang bị nắp ép bằng gang cầu GGG50.
Nắp ép có nhiệm vụ truyền lực từ bu lông vào gioăng cao su. Khi các bu lông được siết, nắp dịch chuyển về phía thân khớp và ép gioăng ôm sát bề mặt ngoài của đầu ống.
Theo cấu tạo thể hiện trên bản vẽ, mỗi đầu có bộ bu lông siết riêng. Nhờ đó, người thi công có thể căn chỉnh và siết từng đầu trong quá trình lắp đặt.
Nắp ép cần được giữ cân đối quanh đường ống. Nếu nắp bị nghiêng, gioăng có thể chịu lực không đều và gây rò rỉ.
Hai gioăng cao su EPDM
Mỗi đầu khớp sử dụng một gioăng cao su EPDM.
Gioăng được đặt giữa thân khớp, nắp ép và bề mặt ngoài của đường ống. Khi chịu lực ép, gioăng biến dạng và lấp đầy khe hở tại vị trí kết nối.
Gioăng có hai nhiệm vụ chính:
- Làm kín, hạn chế nước rò ra ngoài.
- Hỗ trợ giữ đầu ống ổn định trong thân khớp.
Trước khi lắp đặt cần kiểm tra gioăng không bị:
- Rách hoặc nứt
- Chai cứng
- Xoắn mép
- Biến dạng
- Bám đất, cát hoặc vật sắc
- Sai kích thước
- Lão hóa do lưu kho lâu ngày
Gioăng EPDM thường phù hợp với nước sạch và nước thông thường. Với dầu, dung môi hoặc hóa chất, cần kiểm tra lại khả năng tương thích của vật liệu gioăng.
Bộ bu lông liên kết
Bu lông được bố trí tại hai đầu để liên kết nắp ép với thân khớp.
Theo tài liệu sản phẩm, vật liệu bu lông có thể là:
- Thép mạ kẽm
- Gang
- Inox
Vật liệu thực tế cần được xác nhận theo từng lô hàng và yêu cầu của công trình.
Khi siết bu lông cần thực hiện theo thứ tự đối xứng và chia thành nhiều vòng. Không nên siết hết lực tại một bu lông trước vì có thể làm nắp ép bị nghiêng.
Không nên sử dụng bu lông có các dấu hiệu:
- Cong thân
- Trờn ren
- Mòn ren
- Gỉ nghiêm trọng
- Không đủ chiều dài
- Sai đường kính
Lớp sơn phủ epoxy
Thân và nắp khớp được phủ sơn epoxy màu xanh.
Lớp phủ giúp hạn chế gang tiếp xúc trực tiếp với nước, không khí và độ ẩm. Bề mặt phủ cũng giúp sản phẩm dễ vệ sinh và thuận tiện kiểm tra.
Khi vận chuyển không nên kéo lê hoặc thả rơi sản phẩm. Những vị trí lớp sơn bị trầy xước cần được làm sạch và xử lý lại trước khi lắp đặt.
Nguyên lý hoạt động
Khớp nối mềm gang FF tạo liên kết giữa hai đầu ống trơn bằng lực ép cơ học của nắp gang lên gioăng EPDM.
Quá trình kết nối được thực hiện như sau:
- Hai đầu đường ống được làm sạch.
- Đầu ống thứ nhất được đưa vào một phía của khớp.
- Đầu ống thứ hai được đưa vào phía còn lại.
- Hai đường ống được căn chỉnh đúng tâm.
- Hai gioăng EPDM được đặt đúng vị trí.
- Hai nắp gang được căn đều quanh đường ống.
- Các bu lông được lắp đầy đủ tại từng đầu.
- Bu lông được siết dần theo thứ tự đối xứng.
- Nắp ép làm gioăng ôm sát bề mặt ngoài của ống.
- Hai đầu ống được giữ ổn định trong thân khớp.
- Nước đi thẳng qua phần thân rỗng của sản phẩm.
Khả năng làm kín phụ thuộc vào:
- Đường kính ngoài thực tế của hai đầu ống
- Phạm vi DE của khớp
- Độ tròn của đầu ống
- Tình trạng gioăng EPDM
- Độ sạch của bề mặt ống
- Chiều sâu đưa ống vào khớp
- Độ đồng tâm của đường ống
- Lực siết bu lông
- Thứ tự siết bu lông
- Hệ thống gối đỡ và điểm neo
Khớp nối mềm gang FF không có chức năng đóng mở, điều chỉnh lưu lượng hoặc giảm áp.
Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Khớp nối mềm gang FF |
| Vật liệu thân | Gang cầu GGG50 |
| Vật liệu nắp | Gang cầu GGG50 |
| Gioăng làm kín | Cao su EPDM |
| Bu lông | Thép mạ kẽm, gang hoặc inox |
| Bề mặt | Sơn phủ epoxy |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | ISO 2531 |
| Kích thước | DN50–DN1200 |
| Áp lực làm việc | 10–16 bar |
| Nhiệt độ làm việc | 0–80°C |
| Kiểu kết nối | Hai đầu nối ép cơ khí |
| Loại đầu ống | Hai đầu ống trơn |
| Phương pháp làm kín | Nắp ép và gioăng EPDM |
| Đường ống phù hợp | Gang, thép, HDPE, uPVC |
| Công dụng | Kết nối hai đầu ống trơn |
| Môi trường sử dụng | Nước sạch, nước cấp, nước thải phù hợp |
| Màu sắc phổ biến | Xanh dương |
Bảng kích thước khớp nối mềm gang FF
Trong bảng dưới đây:
- DN: Đường kính danh nghĩa của khớp.
- DE: Phạm vi đường kính ngoài của đầu ống.
- L: Chiều dài tổng thể của sản phẩm.
- E: Chiều dày thành thân.
| DN | DE | L | E |
|---|---|---|---|
| DN50 | 56–72 mm | 90 mm | 7 mm |
| DN65 | 73–85 mm | 90 mm | 7 mm |
| DN80 | 88–100 mm | 90 mm | 7 mm |
| DN100 | 108–120 mm | 100 mm | 7,2 mm |
| DN125 | 123–133 mm | 110 mm | 7,2 mm |
| DN140 | 134–146 mm | 110 mm | 7,8 mm |
| DN150 | 158–172 mm | 120 mm | 7,8 mm |
| DN180 | 175–185 mm | 120 mm | 8,4 mm |
| DN200 | 195–205 mm | 120 mm | 8,4 mm |
| DN225 | 218–230 mm | 120 mm | 9 mm |
| DN250 | 245–255 mm | 140 mm | 9 mm |
| DN280 | 270–284 mm | 140 mm | 9,6 mm |
| DN300 | 315–330 mm | 150 mm | 9,6 mm |
| DN350 | 350–383 mm | 150 mm | 10,2 mm |
| DN400 | 400–435 mm | 160 mm | 10,8 mm |
| DN450 | 450–483 mm | 160 mm | 11,4 mm |
| DN500 | 500–535 mm | 160 mm | 12 mm |
| DN600 | 610–362 mm* | 190 mm | 13,2 mm |
| DN700 | 710–762 mm | 200 mm | 14,4 mm |
| DN800 | 800–866 mm | 210 mm | 15,6 mm |
| DN900 | 900–965 mm | 220 mm | 16,8 mm |
| DN1000 | 1000–1067 mm | 230 mm | 18 mm |
| DN1100 | 1100–1168 mm | 240 mm | 19,2 mm |
| DN1200 | 1200–1220 mm | 250 mm | 20,4 mm |
* Dòng DN600 trên tài liệu thể hiện phạm vi DE là 610–362 mm. Khoảng số này không hợp lý vì giới hạn sau nhỏ hơn giới hạn trước. Có khả năng thông số đúng là 610–662 mm, nhưng cần kiểm tra lại catalogue hoặc đo trực tiếp sản phẩm trước khi đặt hàng.
Khách hàng cần đo đường kính ngoài thực tế của cả hai đầu ống. Các loại ống gang, thép, HDPE và uPVC có thể có đường kính ngoài khác nhau dù cùng DN.
Ưu điểm của khớp nối mềm gang FF
Kết nối trực tiếp hai đầu ống trơn
Sản phẩm có hai đầu nối ép cơ khí, cho phép nối trực tiếp hai đầu ống trơn.
Người thi công không cần hàn mặt bích hoặc gia công ren tại vị trí kết nối.
Không cần hàn khi lắp đặt
Hai đầu khớp được liên kết bằng gioăng, nắp ép và bộ bu lông.
Phương pháp này phù hợp với công trình không thuận tiện sử dụng máy hàn hoặc muốn giảm thời gian gia công tại hiện trường.
Có thể siết và căn chỉnh từng đầu
Theo cấu tạo trên bản vẽ, hai đầu sử dụng các bộ bu lông riêng.
Người thi công có thể căn chỉnh, kiểm tra và siết từng đầu, thuận tiện hơn khi khoảng cách hoặc vị trí lắp đặt có sai số nhỏ.
Có phạm vi đường kính ngoài DE
Mỗi kích thước DN có một khoảng DE cụ thể.
Phạm vi DE giúp khớp có thể phù hợp với nhiều loại ống khác nhau, miễn là đường kính ngoài thực tế nằm trong giới hạn cho phép.
Dải kích thước rộng
Sản phẩm có kích thước từ DN50 đến DN1200, phù hợp với:
- Đường ống nhánh
- Đường ống phân phối
- Tuyến cấp nước chính
- Trạm bơm
- Nhà máy xử lý nước
- Hệ thống thoát nước
- Đường ống khu công nghiệp
Thân và nắp bằng gang cầu
Gang cầu GGG50 có độ cứng và khả năng chịu lực tốt.
Sản phẩm phù hợp với áp lực làm việc từ 10–16 bar khi được lựa chọn và lắp đặt đúng kỹ thuật.
Gioăng EPDM hỗ trợ làm kín
Hai gioăng EPDM được ép quanh bề mặt ngoài của đường ống.
Khi đường kính ngoài phù hợp và bu lông được siết đều, gioăng giúp hạn chế rò rỉ tại hai đầu kết nối.
Bề mặt phủ epoxy
Lớp phủ epoxy giúp hạn chế ảnh hưởng của nước và độ ẩm lên bề mặt gang.
Khớp có thể sử dụng trong hố van, trạm bơm, nhà máy xử lý nước và đường ống chôn ngầm.
Dễ tháo lắp khi bảo trì
Hai đầu đều sử dụng bu lông nên có thể tháo ra khi cần kiểm tra gioăng, sửa chữa hoặc thay đoạn ống.
Giải pháp này thuận tiện hơn so với mối nối được hàn cố định.
Phù hợp với nhiều loại đường ống
Khớp nối mềm gang FF có thể lắp với:
- Ống gang
- Ống thép
- Ống HDPE
- Ống uPVC
Điều kiện quan trọng là đường kính ngoài thực tế của ống phải nằm trong phạm vi DE.
Hỗ trợ sửa chữa đường ống
Sản phẩm có thể dùng để nối lại hai đầu ống sau khi cắt bỏ đoạn bị nứt, thủng hoặc hư hỏng.
Cần đo khoảng cách thực tế và kiểm tra chiều dài khớp trước khi thi công.
Nhược điểm cần lưu ý
Phải đo đường kính ngoài thực tế
DN chỉ là kích thước danh nghĩa.
Nếu đường kính ngoài của ống nằm ngoài phạm vi DE, khớp có thể không lắp vừa hoặc gioăng không tạo được độ kín.
Hai đầu đều phụ thuộc vào gioăng
Sản phẩm sử dụng hai gioăng EPDM.
Chỉ cần một gioăng bị rách, lệch hoặc chai cứng thì hệ thống vẫn có thể bị rò rỉ.
Cần siết nhiều bu lông đồng đều
Hai đầu khớp đều sử dụng nắp ép và bu lông.
Nếu lực siết không đều, nắp có thể bị nghiêng và gioăng bị ép sai vị trí.
Không có ngàm chống tuột
Cấu tạo trên tài liệu không thể hiện bộ ngàm chống tuột đầu ống.
Tại vị trí có lực kéo dọc trục, áp lực lớn hoặc nguy cơ dịch chuyển, cần bố trí gối đỡ, thanh giằng hoặc điểm neo phù hợp.
Không phải khớp chống rung
Thân sản phẩm bằng gang và có kết cấu tương đối cứng.
Khớp không thể thay thế khớp nối mềm cao su tại vị trí có rung động lớn từ máy bơm hoặc thiết bị.
Không dùng để bù giãn nở lớn
Sản phẩm có thể hỗ trợ xử lý sai số nhỏ nhưng không phải khớp co giãn chuyên dụng.
Tuyến ống có chuyển vị hoặc giãn nở nhiệt lớn cần sử dụng phụ kiện bù phù hợp.
Gang cần hạn chế va đập mạnh
Gang cầu có khả năng chịu lực tốt nhưng vẫn có thể bị nứt nếu bị thả rơi hoặc va đập tập trung.
Không nên sử dụng thân hoặc nắp đã xuất hiện vết nứt.
Kích thước lớn có khối lượng cao
Khớp DN lớn cần sử dụng cẩu, pa lăng hoặc thiết bị nâng phù hợp.
Không nên để toàn bộ khối lượng sản phẩm treo trên hai đầu đường ống.
So sánh khớp nối mềm gang FF với các loại khác
| Tiêu chí | Khớp gang FF | Khớp gang EE | Khớp gang BF | Khớp mềm cao su |
|---|---|---|---|---|
| Kiểu kết nối | Hai đầu ép cơ khí | Hai đầu ép cơ khí | Một bích, một đầu ép | Hai đầu mặt bích |
| Loại đầu ống | Hai đầu ống trơn | Hai đầu ống trơn | Một đầu ống trơn | Đầu mặt bích |
| Gioăng làm kín | EPDM tại hai đầu | EPDM tại hai đầu | EPDM tại đầu ép | Thân cao su |
| Bu lông | Siết riêng từng đầu | Theo cấu tạo từng dòng | Tại đầu ép và đầu bích | Bu lông mặt bích |
| Khả năng giảm rung | Không đáng kể | Không đáng kể | Không đáng kể | Tốt |
| Nối thiết bị mặt bích | Không trực tiếp | Không trực tiếp | Có | Có |
| Nối hai đầu ống trơn | Có | Có | Không | Không |
So sánh với khớp nối mềm gang EE
Cả khớp FF và EE đều được dùng để nối hai đầu ống trơn bằng gioăng và nắp ép.
Sự khác nhau có thể nằm ở kết cấu thân, nắp và cách bố trí bộ bu lông của từng dòng sản phẩm. Khi thay thế lẫn nhau cần đối chiếu:
- Bản vẽ cấu tạo
- Phạm vi DE
- Chiều dài L
- Cấp áp lực
- Số lượng bu lông
- Không gian lắp đặt
Không nên chỉ dựa vào DN để thay thế giữa hai loại.
So sánh với khớp nối mềm gang BF
Khớp FF có hai đầu nối ép, phù hợp để nối hai đầu ống trơn.
Khớp BF có một đầu mặt bích và một đầu nối ép, phù hợp khi cần nối van hoặc thiết bị mặt bích với đường ống trơn.
So sánh với khớp nối mềm gang BF neo
Khớp BF neo có thêm bộ ngàm hỗ trợ chống tuột đầu ống.
Khớp FF trong tài liệu không thể hiện ngàm chống tuột nên hệ thống có lực kéo dọc trục cần bố trí điểm neo riêng.
So sánh với khớp nối mềm cao su
Khớp nối mềm cao su có thân đàn hồi, thường được lắp gần máy bơm để giảm rung và giảm tiếng ồn.
Khớp nối mềm gang FF có thân gang cứng, chủ yếu dùng để nối hai đầu ống trơn nên không thể thay thế phụ kiện chống rung.
Ứng dụng của khớp nối mềm gang FF
Nối hai đầu ống gang
Khớp có thể nối trực tiếp hai đầu ống gang trơn khi đường kính ngoài nằm trong phạm vi DE.
Bề mặt đầu ống cần được làm sạch đất, cát, gỉ và các vị trí gồ ghề trước khi lắp.
Nối hai đầu ống thép
Sản phẩm có thể sử dụng với ống thép khi đường kính ngoài phù hợp.
Các vị trí gỉ, vảy hàn hoặc lớp sơn bong tại vùng tiếp xúc với gioăng cần được xử lý trước khi lắp đặt.
Nối hai đầu ống HDPE
Khớp FF có thể lắp với ống HDPE khi đường kính ngoài nằm trong phạm vi cho phép.
Do ống HDPE có khả năng biến dạng, cần kiểm tra độ tròn của đầu ống và không siết bu lông quá lực.
Tuyến ống có áp lực cần bố trí điểm neo phù hợp để hạn chế đầu ống bị dịch chuyển.
Nối hai đầu ống uPVC
Sản phẩm có thể lắp với ống uPVC khi kích thước ngoài phù hợp.
Đầu ống không được nứt, méo hoặc có cạnh sắc. Các bu lông cần được siết đều để tránh tạo lực tập trung lên ống nhựa.
Sửa chữa đường ống bị hư hỏng
Khớp có thể sử dụng sau khi cắt bỏ đoạn ống bị:
- Nứt
- Thủng
- Ăn mòn
- Biến dạng
- Rò rỉ tại mối nối cũ
Hai đầu ống còn lại được đưa vào khớp để tạo vị trí kết nối mới.
Hệ thống cấp nước sạch
Khớp nối mềm gang FF được sử dụng trong:
- Mạng lưới cấp nước đô thị
- Khu dân cư
- Khu công nghiệp
- Nhà máy sản xuất
- Trạm cấp nước
- Bể chứa
- Tuyến ống phân phối
- Hệ thống nước kỹ thuật
Nhà máy xử lý nước
Sản phẩm có thể được lắp tại:
- Đường ống nước thô
- Đường ống nước sạch
- Đường ống sau xử lý
- Đường ống dẫn vào bể
- Hệ thống lọc nước
- Tuyến ống kỹ thuật
- Vị trí sửa chữa đường ống
Hệ thống thoát nước
Khớp có thể sử dụng với nước thải thông thường nếu vật liệu gang, lớp phủ epoxy và gioăng EPDM phù hợp.
Với nước thải chứa hóa chất hoặc có tính ăn mòn cao, cần kiểm tra khả năng tương thích trước khi sử dụng.
Đường ống chôn ngầm
Kiểu nối cơ khí không cần hàn phù hợp với nhiều tuyến ống chôn ngầm.
Trước khi lấp đất cần thử kín, kiểm tra bu lông và xử lý lại các vị trí lớp sơn bị trầy xước.
Cách lựa chọn khớp nối mềm gang FF
Xác định đúng kích thước DN
DN của khớp phải phù hợp với kích thước danh nghĩa của đường ống.
Ví dụ:
- Ống DN100 chọn khớp DN100.
- Ống DN200 chọn khớp DN200.
- Ống DN500 chọn khớp DN500.
- Ống DN1000 chọn khớp DN1000.
Sau khi xác định DN vẫn cần đo đường kính ngoài thực tế.
Đo đường kính ngoài của cả hai đầu ống
Đây là thông số quan trọng nhất khi lựa chọn khớp FF.
Cần đo riêng:
- Đường kính ngoài đầu ống thứ nhất
- Đường kính ngoài đầu ống thứ hai
- Độ tròn của từng đầu ống
- Độ dày lớp sơn hoặc lớp phủ
- Tình trạng vùng đặt gioăng
Cả hai số đo phải nằm trong phạm vi DE của sản phẩm.
Xác định vật liệu đường ống
Cần xác định hai đầu ống là:
- Gang
- Thép
- HDPE
- uPVC
- Hai loại vật liệu khác nhau
Hai đầu ống cùng DN nhưng khác vật liệu có thể có đường kính ngoài không giống nhau.
Kiểm tra áp lực làm việc
Sản phẩm có áp lực làm việc từ 10–16 bar.
Cần xác định áp lực vận hành và áp lực thử của hệ thống trước khi lựa chọn.
Kiểm tra nhiệt độ lưu chất
Nhiệt độ làm việc theo tài liệu là 0–80°C.
Gioăng EPDM cũng phải phù hợp với nhiệt độ và loại lưu chất thực tế.
Kiểm tra chiều dài L
Chiều dài L thay đổi từ 90–250 mm tùy kích thước.
Thông số này cần được đối chiếu với khoảng cách giữa hai đầu đường ống.
Kiểm tra yêu cầu chống tuột
Khớp FF trong ảnh không thể hiện bộ ngàm chống tuột.
Với tuyến có áp lực, vị trí đổi hướng hoặc nguy cơ dịch chuyển, cần bố trí:
- Gối đỡ
- Khối neo
- Thanh giằng
- Điểm cố định
- Phụ kiện chống tuột phù hợp
Chọn vật liệu bu lông
Khu vực trong nhà có thể sử dụng bu lông thép mạ phù hợp.
Vị trí ngoài trời, hố van hoặc môi trường thường xuyên ẩm nên lựa chọn loại có khả năng hạn chế gỉ tốt hơn.
Kiểm tra sản phẩm khi nhận hàng
Người mua nên kiểm tra:
- Đúng kích thước DN
- Đúng phạm vi DE
- Đúng chiều dài L
- Đúng cấp áp lực
- Đủ thân, hai nắp, hai gioăng và bu lông
- Thân và nắp không bị nứt
- Gioăng không bị rách
- Bu lông không cong hoặc hỏng ren
- Lớp epoxy không bong tróc nghiêm trọng
- Đúng số lượng đặt mua
Hướng dẫn lắp đặt khớp nối mềm gang FF
- Cô lập đoạn đường ống cần thi công.
- Xả hết nước và áp lực còn lại trong tuyến.
- Kiểm tra kích thước DN của khớp.
- Đo đường kính ngoài của hai đầu ống.
- Kiểm tra đầu ống không bị méo hoặc nứt.
- Làm sạch đất, cát, gỉ và vật cứng trên bề mặt ống.
- Xử lý các vị trí vảy hàn hoặc gồ ghề.
- Đánh dấu chiều sâu đưa ống vào thân khớp.
- Nới lỏng bu lông và nắp ép tại hai đầu.
- Kiểm tra hai gioăng EPDM đúng kích thước.
- Đưa đầu ống thứ nhất vào một phía của khớp.
- Đưa đầu ống thứ hai vào phía còn lại.
- Căn chỉnh hai đường ống đúng tâm.
- Kiểm tra khoảng cách giữa hai đầu ống bên trong khớp.
- Căn đều gioăng tại đầu thứ nhất.
- Căn đều nắp ép tại đầu thứ nhất.
- Siết nhẹ các bu lông để giữ tạm.
- Tiếp tục căn gioăng và nắp tại đầu còn lại.
- Siết nhẹ bộ bu lông thứ hai.
- Kiểm tra lại độ đồng tâm của toàn bộ tuyến.
- Siết các bu lông theo thứ tự đối xứng.
- Thực hiện nhiều vòng để nắp ép dịch chuyển đều.
- Kiểm tra khe hở quanh hai nắp.
- Bố trí gối đỡ và điểm neo phù hợp.
- Cấp nước và tăng áp từ từ.
- Kiểm tra rò rỉ tại cả hai đầu.
- Kiểm tra đầu ống không bị dịch chuyển.
- Xả hết áp lực trước khi điều chỉnh nếu có sự cố.
- Kiểm tra lại bu lông sau thời gian đầu vận hành.
Không sử dụng bu lông để kéo hai đường ống đang lệch tâm lớn lại với nhau. Đường ống phải được căn chỉnh và kê đỡ trước khi siết hoàn thiện.
Với ống HDPE hoặc uPVC, không nên siết quá lực. Cần siết từng vòng và kiểm tra đầu ống không bị biến dạng.
Với khớp DN lớn, phải sử dụng thiết bị nâng phù hợp. Không để toàn bộ khối lượng sản phẩm tác động lên hai đầu ống.
Lưu ý khi sử dụng
- Không sử dụng vượt quá áp lực thiết kế.
- Không sử dụng vượt quá nhiệt độ 0–80°C.
- Không lựa chọn chỉ dựa trên kích thước DN.
- Phải đo đường kính ngoài thực tế của hai đầu ống.
- Không dùng khi đường kính ống nằm ngoài phạm vi DE.
- Không lắp với đầu ống bị méo hoặc nứt.
- Không để đất cát nằm giữa gioăng và bề mặt ống.
- Không sử dụng gioăng bị rách hoặc chai cứng.
- Không siết hết lực tại một bu lông trước.
- Không để nắp ép bị nghiêng.
- Không siết quá lực với ống HDPE hoặc uPVC.
- Không dùng khớp để kéo đường ống lệch tâm.
- Không dùng sản phẩm thay cho khớp chống rung.
- Không dùng sản phẩm thay cho khớp co giãn.
- Không bỏ qua gối đỡ hoặc điểm neo đường ống.
- Không tháo khớp khi hệ thống còn áp lực.
- Không thả rơi hoặc va đập mạnh vào thân gang.
- Không sử dụng thân hoặc nắp có vết nứt.
- Kiểm tra gioăng và bu lông định kỳ.
- Thay gioăng nếu gioăng cũ đã biến dạng.
- Xử lý lại vị trí lớp sơn bị bong tróc.
- Xác nhận lại thông số DE của DN600 trước khi mua.
Khách hàng cần kết nối hai đầu ống trơn trong hệ thống cấp thoát nước có thể tham khảo sản phẩm Khớp nối mềm gang FF để lựa chọn đúng kích thước và phạm vi đường kính ngoài.
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ mua khớp nối mềm gang FF
Quý khách cần tư vấn kích thước, kiểm tra đường kính ngoài hoặc báo giá khớp nối mềm gang FF vui lòng liên hệ:
🏢 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📞 Hotline/Zalo: 0969 165 386
📍 Chi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị trấn Văn Điển, Thanh Trì, TP. Hà Nội
📍 Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh
Khách hàng nên gửi kích thước DN, đường kính ngoài thực tế của hai đầu ống, vật liệu đường ống, áp lực làm việc, số lượng cần mua và hình ảnh vị trí lắp đặt để được kiểm tra sản phẩm phù hợp.


