Giới thiệu khớp nối mềm cao su bọc PTFE inox 316
Khớp nối mềm cao su bọc PTFE inox 316 là loại khớp nối có phần thân đàn hồi được chế tạo từ cao su gia cường, phía trong bố trí lớp PTFE tiếp xúc trực tiếp với lưu chất. Các chi tiết kim loại như mặt bích, vòng giữ, vòng gia cường, ty giằng hoặc đai ốc được chế tạo từ inox 316.
Sản phẩm được lắp trên đường ống nhằm giảm rung động, hạn chế tiếng ồn, bù chuyển động nhỏ và giảm lực truyền từ máy bơm, máy khuấy hoặc thiết bị sang toàn bộ hệ thống.
Phần thân cao su tạo độ mềm và khả năng đàn hồi. Lớp PTFE phía trong có nhiệm vụ ngăn cách hóa chất với cao su, giúp sản phẩm phù hợp hơn với đường ống dẫn axit, kiềm, dung môi và nhiều loại hóa chất có tính ăn mòn.
Các bộ phận inox 316 bên ngoài có khả năng chống gỉ và chống ăn mòn tốt hơn inox 304 trong nhiều môi trường. Vật liệu này thường được lựa chọn cho khu vực có độ ẩm cao, hơi hóa chất hoặc yêu cầu vật liệu kim loại có khả năng chống ăn mòn tốt hơn.
Tuy nhiên, khả năng sử dụng thực tế không chỉ phụ thuộc vào tên vật liệu inox 316. Cần kiểm tra đồng thời:
- Loại hóa chất.
- Nồng độ lưu chất.
- Nhiệt độ vận hành.
- Áp lực làm việc.
- Kiểu thân cao su.
- Độ dày lớp PTFE.
- Điều kiện chân không nếu có.
- Tần suất rung động.
- Hành trình chuyển động.
- Môi trường lắp đặt bên ngoài.
Trong quá trình vận hành, máy bơm, máy khuấy, máy nén hoặc dòng chảy không ổn định có thể tạo ra rung động liên tục. Nếu đường ống sử dụng toàn bộ kết nối cứng, rung động sẽ truyền trực tiếp đến:
- Mặt bích kết nối.
- Gioăng làm kín.
- Van công nghiệp.
- Mối hàn đường ống.
- Máy bơm hóa chất.
- Bồn chứa và thiết bị.
- Gối đỡ và giá treo.
- Các đoạn đường ống lân cận.
Rung động kéo dài có thể làm lỏng bulông, lệch mặt bích, hư hỏng gioăng, nứt mối hàn hoặc xuất hiện rò rỉ tại vị trí kết nối.
Khớp nối mềm cao su bọc PTFE inox 316 tạo ra một đoạn nối đàn hồi. Khi rung động hoặc chuyển động xuất hiện, thân cao su sẽ biến dạng trong phạm vi cho phép để hấp thụ một phần lực tác động.
Ngoài chức năng giảm rung, sản phẩm còn hỗ trợ bù sự co giãn nhỏ của đường ống khi nhiệt độ thay đổi. Nhờ đó, lực kéo hoặc lực nén tác động lên van, máy bơm và các thiết bị được hạn chế.
Khớp có thể được chế tạo theo nhiều kiểu thân khác nhau:
- Khớp cao su cầu đơn bọc PTFE.
- Khớp cao su cầu đôi bọc PTFE.
- Khớp cao su dạng ống lót PTFE.
- Khớp cao su có ty giới hạn.
- Khớp cao su sản xuất theo bản vẽ.
Sản phẩm còn được gọi bằng một số tên khác như:
- Khớp cao su bọc PTFE inox 316.
- Khớp nối mềm hóa chất mặt bích inox 316.
- Khớp chống rung cao su lót PTFE.
- Khớp co giãn cao su PTFE inox 316.
- Khớp nối mềm Teflon mặt bích inox 316.
- Khớp cao su chống hóa chất inox 316.
Khớp thường được sử dụng trong nhà máy hóa chất, hệ thống xử lý nước thải, dây chuyền xi mạ, sản xuất phân bón, hóa dược và những hệ thống dẫn lưu chất có tính ăn mòn.
Khách hàng có thể tham khảo thêm nhóm khớp nối mềm PTFE để lựa chọn kiểu thân, vật liệu và kích thước phù hợp với từng vị trí lắp đặt.

Cấu tạo khớp nối mềm cao su bọc PTFE inox 316
Khớp nối mềm cao su bọc PTFE inox 316 thường gồm thân cao su đàn hồi, lớp PTFE phía trong, lớp bố gia cường, mặt bích inox 316, vòng gia cường và bộ phận giới hạn hành trình.
Cấu tạo cụ thể có thể thay đổi tùy theo kích thước, kiểu thân, loại hóa chất, nhiệt độ, áp lực và chuyển động cần hấp thụ.
Thân cao su đàn hồi
Thân cao su là bộ phận tạo độ mềm và khả năng biến dạng cho khớp. Tùy theo thiết kế, thân sản phẩm có thể được chế tạo dạng cầu đơn, cầu đôi hoặc dạng ống.
Phần cao su có nhiệm vụ:
- Hấp thụ rung động từ máy bơm.
- Hạn chế tiếng ồn truyền qua đường ống.
- Bù chuyển động dọc trục nhỏ.
- Hấp thụ sai lệch ngang trong giới hạn.
- Hỗ trợ chuyển động góc nhỏ.
- Giảm lực truyền sang mặt bích.
- Hạn chế tải trọng tác động lên thiết bị.
Khớp cầu đơn có kết cấu gọn, chiều dài lắp đặt tương đối ngắn và phù hợp với hệ thống có mức rung vừa phải.
Khớp cầu đôi có hai bầu cao su nên thường linh hoạt hơn, phù hợp với vị trí cần hấp thụ rung động hoặc chuyển động lớn hơn.
Khớp dạng ống có thân tương đối thẳng và có thể được chế tạo theo chiều dài riêng. Loại này phù hợp với vị trí cần một đoạn nối mềm dài hơn giữa hai thiết bị.
Không nên lựa chọn kiểu thân chỉ dựa trên hình dáng. Mỗi hệ thống cần được xem xét theo:
- Mức độ rung động.
- Hành trình cần hấp thụ.
- Không gian lắp đặt.
- Áp lực vận hành.
- Nhiệt độ lưu chất.
- Điều kiện chân không.
- Vị trí điểm neo.
- Cách bố trí gối đỡ.
Lớp PTFE phía trong
Lớp PTFE được bố trí trên bề mặt bên trong và là phần tiếp xúc trực tiếp với lưu chất.
PTFE có bề mặt tương đối trơn, hạn chế lưu chất bám dính và phù hợp với nhiều loại axit, kiềm, dung môi cùng hóa chất công nghiệp.
Lớp PTFE có các chức năng chính:
- Ngăn lưu chất tiếp xúc trực tiếp với cao su.
- Hạn chế hóa chất làm cao su trương nở.
- Giảm nguy cơ cao su bị chai cứng.
- Hạn chế cao su bị nứt do lưu chất.
- Giảm lưu chất tiếp xúc với kim loại.
- Hạn chế bám dính bên trong thân khớp.
- Mở rộng phạm vi sử dụng của khớp cao su.
- Hỗ trợ kéo dài thời gian vận hành.
Độ dày và cấu tạo lớp PTFE cần được lựa chọn dựa trên:
- Tên hóa chất.
- Nồng độ lưu chất.
- Nhiệt độ vận hành.
- Áp lực làm việc.
- Điều kiện chân không.
- Tốc độ dòng chảy.
- Thời gian vận hành liên tục.
- Tần suất co giãn của khớp.
PTFE phù hợp với nhiều loại hóa chất nhưng không có nghĩa toàn bộ khớp sử dụng được trong mọi điều kiện. Khả năng chịu nhiệt và chịu áp còn phụ thuộc vào thân cao su, lớp bố, mặt bích và kết cấu tổng thể.
Tại hai đầu khớp, lớp PTFE có thể được kéo phủ ra bề mặt làm kín để hạn chế lưu chất tiếp xúc với mặt bích inox.
Lớp bố gia cường
Bên trong thân cao su thường có các lớp bố sợi gia cường. Bộ phận này giúp thân khớp giữ hình dạng và tăng độ ổn định khi chịu áp lực.
Lớp bố gia cường có tác dụng:
- Hạn chế thân cao su bị phồng quá mức.
- Tăng khả năng chịu lực.
- Phân bố lực trên bề mặt khớp.
- Giữ ổn định hình dạng thân cầu.
- Hạn chế biến dạng bất thường.
- Hỗ trợ khớp vận hành ổn định.
- Giảm nguy cơ thân cao su bị kéo giãn quá mức.
Số lượng và vật liệu của lớp bố phụ thuộc vào kích thước, áp lực và thiết kế của từng sản phẩm.
Không nên tự cắt, khoan hoặc tác động mạnh vào thân khớp vì có thể làm hư hỏng lớp bố gia cường nằm bên trong.
Mặt bích inox 316
Hai đầu sản phẩm thường được lắp mặt bích inox 316 để kết nối với đường ống, máy bơm, van, bồn chứa hoặc thiết bị công nghệ.
Inox 316 có khả năng chống gỉ và chống ăn mòn tốt, phù hợp với khu vực có độ ẩm cao, hơi hóa chất hoặc môi trường yêu cầu vật liệu cao hơn inox 304.
Mặt bích có thể được gia công theo các tiêu chuẩn:
- JIS.
- DIN.
- BS.
- ANSI.
- Tiêu chuẩn theo bản vẽ.
Khi đặt hàng cần xác định chính xác:
- Kích thước DN.
- Tiêu chuẩn mặt bích.
- Số lượng lỗ bulông.
- Đường kính lỗ bulông.
- Đường kính vòng tâm lỗ.
- Cấp áp lực mặt bích.
- Chiều dày mặt bích.
- Kiểu mặt bích cố định hoặc xoay.
Hai mặt bích có cùng kích thước danh nghĩa nhưng khác tiêu chuẩn có thể không trùng số lỗ hoặc vòng tâm bulông. Vì vậy, không nên chỉ cung cấp kích thước DN khi đặt sản phẩm.
Một số khớp sử dụng mặt bích xoay, giúp căn chỉnh vị trí lỗ bulông thuận tiện hơn trong quá trình lắp đặt.
Bề mặt PTFE tại đầu mặt bích
Lớp PTFE phía trong có thể được tạo hình phủ ra bề mặt tiếp xúc của mặt bích.
Cấu tạo này giúp:
- Hạn chế hóa chất tiếp xúc với inox.
- Tạo bề mặt làm kín tại đầu nối.
- Bảo vệ khu vực tiếp xúc lưu chất.
- Hạn chế lưu chất bám tại đầu khớp.
- Tạo đường dẫn tương đối liền mạch.
- Giảm nguy cơ ăn mòn mặt trong của mặt bích.
Trong quá trình vận chuyển và lắp đặt, không nên để vật sắc nhọn làm xước hoặc cắt vào phần PTFE phủ trên mặt bích.
Nếu bề mặt PTFE bị rách, lõm sâu hoặc biến dạng, khả năng làm kín của kết nối có thể bị ảnh hưởng.
Vòng gia cường inox 316
Tùy theo kiểu thân và cấu tạo sản phẩm, khu vực cổ khớp hoặc phần thân cầu có thể được bổ sung vòng gia cường bằng inox 316.
Vòng gia cường có tác dụng:
- Giữ ổn định hình dạng thân khớp.
- Hạn chế cao su bị kéo khỏi mặt bích.
- Hỗ trợ thân cao su chịu áp lực.
- Giảm nguy cơ khớp bị phồng.
- Tăng độ chắc chắn tại vị trí kết nối.
- Hạn chế biến dạng khi hệ thống rung động.
Vòng gia cường là một phần trong kết cấu chịu lực của sản phẩm. Không nên tự ý tháo bỏ hoặc thay đổi vị trí bộ phận này.
Ty giằng inox 316
Một số khớp nối mềm cao su bọc PTFE inox 316 được trang bị thêm ty giằng, đai ốc và tai giữ bằng inox 316.
Ty giằng giúp:
- Kiểm soát hành trình kéo giãn.
- Hạn chế khớp bị kéo quá mức.
- Giữ ổn định thân khớp khi tăng áp.
- Hạn chế hai mặt bích tách xa nhau.
- Bảo vệ thân cao su và lớp PTFE.
- Giảm nguy cơ biến dạng bất thường.
- Hỗ trợ giữ khớp ổn định khi vận chuyển.
Ty giằng không có chức năng đỡ trọng lượng của đường ống, van hoặc máy bơm. Hệ thống vẫn cần được bố trí gối đỡ và điểm neo riêng.
Không nên tự ý tháo ty giằng khi chưa xác định rõ lực dọc trục và yêu cầu chuyển động của hệ thống.
Nguyên lý hoạt động
Khớp nối mềm cao su bọc PTFE inox 316 hoạt động dựa trên khả năng đàn hồi của thân cao su và khả năng chống hóa chất của lớp PTFE phía trong.
Khi máy bơm vận hành, rung động từ động cơ, cánh bơm và dòng lưu chất có thể truyền sang đường ống. Khi rung động đến vị trí lắp khớp, thân cao su sẽ biến dạng nhẹ để hấp thụ một phần năng lượng.
Nhờ đó, mức độ rung truyền từ máy bơm sang van, đường ống và các thiết bị phía sau được hạn chế.
Khi nhiệt độ lưu chất thay đổi, đường ống có thể giãn dài hoặc co ngắn. Thân cao su sẽ bị nén hoặc kéo giãn trong giới hạn thiết kế để hấp thụ một phần chuyển động.
Tùy cấu tạo, sản phẩm có thể hỗ trợ:
- Nén theo phương dọc trục.
- Kéo giãn theo phương dọc trục.
- Lệch ngang trong phạm vi cho phép.
- Chuyển động góc nhỏ.
- Rung động theo nhiều hướng.
- Co giãn do thay đổi nhiệt độ.
Lớp PTFE chuyển động cùng thân cao su nhưng vẫn tạo thành bề mặt tiếp xúc với lưu chất. Nhờ đó, hóa chất được hạn chế tiếp xúc trực tiếp với phần cao su bên ngoài.
Mặt bích, vòng gia cường và ty giằng inox 316 giúp giữ ổn định kết cấu của khớp. Tuy nhiên, các bộ phận này không thay thế cho giá đỡ và điểm neo của đường ống.
Nếu toàn bộ trọng lượng của van, máy bơm hoặc đường ống tập trung lên khớp, sản phẩm có thể bị kéo dài, phồng hoặc lệch khỏi vị trí ban đầu.
Khớp nối mềm cũng không được sử dụng để kéo hai đoạn đường ống đang bị lệch lớn về đúng vị trí.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Khớp nối mềm cao su bọc PTFE inox 316 |
| Vật liệu thân | Cao su gia cường |
| Lớp tiếp xúc lưu chất | PTFE |
| Chi tiết kim loại | Inox 316 |
| Kiểu thân | Cầu đơn, cầu đôi hoặc dạng ống |
| Kiểu kết nối | Mặt bích |
| Vật liệu mặt bích | Inox 316 |
| Tiêu chuẩn mặt bích | JIS, DIN, BS, ANSI |
| Kích thước | Theo đường kính hệ thống |
| Áp lực làm việc | Theo kích thước và thiết kế |
| Nhiệt độ làm việc | Theo cao su, PTFE và lưu chất |
| Kiểu chuyển động | Dọc trục, ngang hoặc góc |
| Môi trường sử dụng | Axit, kiềm, dung môi và hóa chất |
| Vị trí lắp đặt | Đường ống, đầu bơm hoặc đầu thiết bị |
| Sản xuất | Theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ yêu cầu |
Các thông số trên mang tính tham khảo. Kích thước, áp lực, nhiệt độ, kiểu thân và hành trình chuyển động cần được xác nhận theo điều kiện vận hành thực tế.
Ưu điểm và nhược điểm
Ưu điểm
- Thân cao su có độ đàn hồi tốt.
- Hỗ trợ giảm rung động từ máy bơm.
- Hạn chế tiếng ồn truyền qua đường ống.
- Bù chuyển động nhỏ của hệ thống.
- Hạn chế lực tác động lên mặt bích.
- Giảm tải cho van, máy bơm và mối hàn.
- Lớp PTFE phù hợp với nhiều loại hóa chất.
- Hạn chế lưu chất tiếp xúc trực tiếp với cao su.
- Bề mặt PTFE tương đối trơn.
- Hạn chế lưu chất bám dính bên trong.
- Mặt bích inox 316 chống gỉ tốt.
- Phù hợp với môi trường có độ ẩm cao.
- Phù hợp với khu vực có hơi hóa chất.
- Chống ăn mòn bên ngoài tốt hơn inox 304 trong nhiều điều kiện.
- Có thể lựa chọn kiểu cầu đơn hoặc cầu đôi.
- Có thể chế tạo dạng ống theo yêu cầu.
- Có thể bổ sung vòng gia cường inox 316.
- Có thể lắp thêm ty giới hạn hành trình.
- Thuận tiện tháo lắp và bảo trì.
- Có thể sản xuất theo bản vẽ riêng.
Nhược điểm
- Giá thành thường cao hơn loại inox 304.
- Cần xác định chính xác loại hóa chất trước khi lựa chọn.
- Lớp PTFE có thể bị xước bởi vật sắc nhọn.
- Không được kéo hoặc nén vượt hành trình thiết kế.
- Không dùng để xử lý đường ống bị lệch lớn.
- Cần bố trí điểm neo và gối đỡ phù hợp.
- Không để khớp chịu trọng lượng của thiết bị.
- Phải xác định chính xác tiêu chuẩn mặt bích.
- Khả năng chịu nhiệt phụ thuộc toàn bộ cấu tạo.
- Khả năng chịu áp phụ thuộc kích thước và thiết kế.
- Cần kiểm tra điều kiện chân không nếu có.
- Không tự ý tháo vòng gia cường.
- Không tháo ty giằng khi chưa kiểm tra thiết kế.
- Sản phẩm đặt riêng cần thời gian gia công.
So sánh khớp cao su bọc PTFE inox 316 và inox 304
| Tiêu chí | Khớp PTFE inox 316 | Khớp PTFE inox 304 |
|---|---|---|
| Chi tiết kim loại | Inox 316 | Inox 304 |
| Khả năng chống gỉ | Tốt | Tốt |
| Khả năng chống ăn mòn bên ngoài | Tốt hơn trong nhiều môi trường | Phù hợp môi trường thông thường |
| Khu vực có hơi hóa chất | Phù hợp hơn | Cần kiểm tra điều kiện |
| Môi trường ẩm | Phù hợp | Phù hợp |
| Phần tiếp xúc lưu chất | Chủ yếu là PTFE | Chủ yếu là PTFE |
| Khả năng giảm rung | Theo cấu tạo thân cao su | Theo cấu tạo thân cao su |
| Giá thành | Thường cao hơn | Thường thấp hơn |
Cả hai loại đều sử dụng phần thân cao su kết hợp lớp PTFE tiếp xúc với lưu chất. Vì vậy, khả năng chống hóa chất phía trong chủ yếu phụ thuộc vào lớp PTFE, vật liệu cao su, nhiệt độ, áp lực và cấu tạo tổng thể của sản phẩm.
Điểm khác biệt chính nằm ở mặt bích, vòng gia cường, ty giằng, đai ốc và các bộ phận kim loại bên ngoài.
Khớp sử dụng inox 304 phù hợp với nhiều hệ thống công nghiệp thông thường, khu vực có độ ẩm và yêu cầu chống gỉ phổ biến.
Khớp sử dụng inox 316 phù hợp hơn với môi trường có nguy cơ ăn mòn cao, khu vực thường xuyên tiếp xúc với hơi hóa chất hoặc điều kiện lắp đặt khắc nghiệt hơn.
Việc lựa chọn cần căn cứ vào:
- Môi trường lắp đặt.
- Độ ẩm khu vực.
- Loại hóa chất.
- Khả năng tiếp xúc với hơi hóa chất.
- Nhiệt độ làm việc.
- Áp lực vận hành.
- Mức độ rung động.
- Yêu cầu vật liệu của nhà máy.
- Chi phí đầu tư.
- Thời gian sử dụng dự kiến.
Không nên lựa chọn inox 316 chỉ dựa trên tên vật liệu mà bỏ qua kiểu thân cao su, chất lượng lớp PTFE, hành trình chuyển động và điều kiện vận hành thực tế.
Ứng dụng thực tế
Khớp nối mềm cao su bọc PTFE inox 316 được sử dụng trong:
- Hệ thống đường ống dẫn axit.
- Đường ống dẫn kiềm.
- Hệ thống dẫn dung môi.
- Nhà máy sản xuất hóa chất.
- Dây chuyền xi mạ kim loại.
- Nhà máy sản xuất phân bón.
- Hệ thống xử lý nước thải.
- Nhà máy sản xuất giấy.
- Hệ thống pha trộn hóa chất.
- Đường ống kết nối máy bơm hóa chất.
- Hệ thống cấp hóa chất cho bồn chứa.
- Đường ống kết nối bồn phản ứng.
- Nhà máy dược phẩm.
- Dây chuyền sản xuất hóa mỹ phẩm.
- Nhà máy sản xuất thuốc bảo vệ thực vật.
- Hệ thống xử lý bề mặt kim loại.
- Đường ống dẫn dung dịch tẩy rửa.
- Hệ thống có máy bơm rung động.
- Khu vực có độ ẩm cao.
- Khu vực có hơi hóa chất.
- Đường ống cần hạn chế tiếng ồn.
- Hệ thống cần bù chuyển động nhỏ.
- Vị trí yêu cầu mặt bích inox 316.
Sản phẩm thường được lắp tại:
- Đầu hút máy bơm.
- Đầu đẩy máy bơm.
- Trước hoặc sau van công nghiệp.
- Giữa đường ống và bồn chứa.
- Trước hoặc sau thiết bị công nghệ.
- Vị trí thường xuyên có rung động.
- Khu vực đường ống thay đổi nhiệt độ.
- Điểm nối giữa hai thiết bị.
- Vị trí cần tháo lắp khi bảo trì.
- Tuyến ống có sai lệch nhỏ.
Khi lắp gần máy bơm, cần kiểm tra áp lực đầu hút, áp lực đầu đẩy, hướng chuyển động và khoảng cách giữa khớp với thiết bị.
Không nên để khớp chịu trọng lượng của máy bơm, van hoặc đường ống. Các thiết bị nặng cần được bố trí giá đỡ riêng.
Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt
Trước khi lựa chọn khớp nối mềm cao su bọc PTFE inox 316, cần xác định:
- Tên lưu chất.
- Thành phần hóa chất.
- Nồng độ dung dịch.
- Nhiệt độ thấp nhất và cao nhất.
- Áp lực vận hành.
- Áp lực thử hệ thống.
- Điều kiện chân không nếu có.
- Kích thước đường ống.
- Tiêu chuẩn mặt bích.
- Kiểu thân cầu đơn, cầu đôi hoặc dạng ống.
- Chiều dài lắp đặt.
- Hành trình nén và kéo.
- Chuyển động ngang nếu có.
- Mức độ rung động của máy bơm.
- Vị trí lắp đặt.
- Yêu cầu ty giới hạn.
- Bản vẽ hệ thống nếu có.
Trong quá trình lắp đặt cần chú ý:
- Kiểm tra thân cao su trước khi lắp.
- Kiểm tra lớp PTFE có bị xước hay không.
- Kiểm tra mặt bích inox 316.
- Kiểm tra vòng gia cường và ty giằng.
- Làm sạch hai mặt bích kết nối.
- Căn chỉnh đường ống tương đối đồng tâm.
- Không dùng khớp để kéo đường ống vào vị trí.
- Không xoắn thân khớp khi lắp.
- Không kéo giãn vượt chiều dài cho phép.
- Không nén khớp quá mức.
- Lắp bulông đúng kích thước.
- Siết bulông theo thứ tự đối xứng.
- Phân bố lực siết đều quanh mặt bích.
- Không siết quá mạnh làm hỏng PTFE.
- Không để trọng lượng đường ống đè lên khớp.
- Bố trí gối đỡ và điểm neo phù hợp.
- Không tự ý tháo vòng gia cường.
- Không tháo ty giằng khi chưa kiểm tra thiết kế.
- Thử kín hệ thống trước khi vận hành.
- Tăng áp từ từ trong quá trình chạy thử.
- Kiểm tra lại kết nối sau thời gian sử dụng đầu tiên.
Trong quá trình sử dụng cần kiểm tra định kỳ:
- Rò rỉ tại mặt bích.
- Lớp PTFE bị bong hoặc xước.
- Thân cao su bị phồng.
- Cao su xuất hiện vết nứt.
- Khớp bị kéo dài bất thường.
- Thân khớp bị lệch khỏi tâm ống.
- Vòng gia cường bị lỏng.
- Ty giằng bị cong hoặc lệch.
- Bulông mặt bích bị lỏng.
- Khớp mất khả năng giảm rung.
Khi phát hiện rò rỉ, nứt cao su, bong lớp PTFE hoặc thân khớp bị biến dạng, cần dừng hệ thống để kiểm tra. Lựa chọn và lắp đặt đúng kỹ thuật giúp khớp nối mềm cao su bọc PTFE inox 316 hoạt động ổn định, đồng thời bảo vệ máy bơm, van và toàn bộ tuyến ống.
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ mua hàng
🏢 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📞 Hotline/Zalo: 0969 165 386
📍 Chi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị trấn Văn Điển, Thanh Trì, TP. Hà Nội
📍 Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM


