Giới thiệu khớp chuyển bậc gang
Tại Phụ kiện gang, khớp chuyển bậc gang là phụ kiện được lắp trên hệ thống đường ống nhằm hỗ trợ kết nối, căn chỉnh vị trí và tạo điều kiện thuận tiện khi tháo lắp van, máy bơm, đồng hồ nước hoặc thiết bị mặt bích.
Sản phẩm có cấu tạo gồm thân gang, nắp ép, gioăng cao su EPDM và hệ thống bu lông liên kết. Phần thân và nắp được chế tạo từ gang cầu GGG50, bên ngoài phủ sơn epoxy giúp hạn chế ảnh hưởng của nước, không khí và độ ẩm.
Khớp chuyển bậc được bố trí các thanh bu lông dài chạy dọc thân. Khi lắp đặt, bộ phận này giúp giữ hai đầu sản phẩm ổn định, đồng thời hỗ trợ căn chỉnh vị trí kết nối với đường ống hoặc thiết bị.
Sản phẩm có kích thước từ DN50 đến DN1200, áp lực làm việc từ 10–16 bar và nhiệt độ sử dụng từ 0–80°C. Khớp có thể dùng trong hệ thống ống gang, thép, HDPE và uPVC khi đầu đường ống đã được trang bị mặt bích hoặc bộ chuyển đổi phù hợp.
Khớp chuyển bậc gang thường được bố trí gần:
- Van cổng
- Van bướm
- Van một chiều
- Đồng hồ nước
- Máy bơm
- Thiết bị xử lý nước
- Các cụm phụ kiện mặt bích
Sản phẩm không phải khớp nối mềm cao su và không được thiết kế để hấp thụ rung động lớn. Phạm vi căn chỉnh chiều dài cũng cần tuân theo cấu tạo và tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, không nên tự kéo giãn vượt giới hạn.

Cấu tạo của khớp chuyển bậc gang
Khớp chuyển bậc gang gồm thân chính, nắp gang, gioăng EPDM, bộ bu lông liên kết và lớp sơn phủ epoxy.
Thân khớp bằng gang cầu GGG50
Thân chính được chế tạo từ gang cầu GGG50, có dạng ống rỗng để nước hoặc lưu chất đi qua.
Gang cầu GGG50 có độ cứng và khả năng chịu lực tốt, phù hợp với hệ thống cấp nước, thoát nước và các tuyến đường ống có kích thước lớn.
Chiều dày thân được ký hiệu là e1 trong bảng kích thước. Thông số này tăng dần theo DN, từ 7 mm đối với DN50 đến 20,4 mm đối với DN1200.
Phần thân cần được kiểm tra không có:
- Vết nứt
- Lỗ rỗ bất thường
- Biến dạng
- Mặt bích cong
- Lớp sơn bong tróc nghiêm trọng
- Vết va đập ảnh hưởng kết cấu
Nắp ép bằng gang cầu GGG50
Nắp được bố trí tại vị trí có gioăng làm kín và được chế tạo từ gang cầu GGG50.
Khi các bu lông được siết đều, nắp ép truyền lực lên gioăng EPDM, giúp gioăng ôm sát phần thân kết nối và tạo độ kín.
Nắp phải được căn đều quanh thân khớp. Nếu nắp bị nghiêng, gioăng có thể bị ép không đều và làm phát sinh rò rỉ khi hệ thống tăng áp.
Gioăng cao su EPDM
Gioăng EPDM là bộ phận trực tiếp hỗ trợ làm kín cho khớp chuyển bậc.
Khi chịu lực ép từ nắp gang, gioăng biến dạng và lấp đầy khe hở giữa các bộ phận kết nối. Nhờ đó, nước được giữ bên trong đường ống.
Trước khi lắp đặt cần kiểm tra gioăng không bị:
- Rách hoặc nứt
- Chai cứng
- Xoắn mép
- Biến dạng
- Bám đất, cát hoặc vật sắc
- Sai kích thước
- Lão hóa do lưu kho lâu ngày
Gioăng EPDM thường phù hợp với nước sạch và nước thông thường. Với dầu, dung môi hoặc hóa chất, cần kiểm tra khả năng tương thích trước khi sử dụng.
Bộ bu lông liên kết
Khớp được trang bị hệ thống bu lông chạy dọc thân để liên kết và giữ ổn định các bộ phận.
Theo tài liệu trên ảnh, vật liệu bu lông có thể là:
- Thép mạ kẽm
- Gang
- Inox
Quy cách thực tế cần được xác nhận theo từng lô hàng và yêu cầu của công trình.
Các bu lông phải được siết đều, đối xứng và thực hiện qua nhiều vòng. Không nên siết chặt hoàn toàn một vị trí trước vì có thể làm nắp ép bị nghiêng.
Hai đầu kết nối mặt bích
Khớp chuyển bậc được sử dụng trong hệ thống mặt bích. Hai đầu kết nối cần phù hợp với tiêu chuẩn ISO 7005-2 và cấp áp lực thực tế.
Trước khi lắp đặt cần kiểm tra:
- Kích thước DN
- Cấp áp lực PN10 hoặc PN16
- Đường kính ngoài mặt bích
- Số lượng lỗ bu lông
- Đường kính lỗ
- Khoảng cách vòng tâm
- Chiều dày mặt bích
- Kiểu bề mặt làm kín
Hai mặt bích cùng kích thước DN nhưng khác cấp áp lực hoặc tiêu chuẩn vẫn có thể không trùng lỗ bu lông.
Lớp sơn phủ epoxy
Thân và nắp sản phẩm được phủ sơn epoxy màu xanh.
Lớp phủ giúp hạn chế gang tiếp xúc trực tiếp với nước, không khí và môi trường ẩm. Sơn epoxy còn tạo bề mặt đồng đều, dễ vệ sinh và kiểm tra.
Khi vận chuyển không nên kéo lê hoặc thả rơi sản phẩm. Những vị trí sơn bị trầy xước cần được làm sạch và xử lý lại trước khi lắp đặt.
Nguyên lý hoạt động
Khớp chuyển bậc gang tạo đoạn kết nối giữa hai vị trí mặt bích, đồng thời hỗ trợ việc căn chỉnh và tháo lắp thiết bị trên tuyến.
Quá trình làm việc được thực hiện như sau:
- Hai đầu khớp được đặt giữa đường ống và thiết bị cần kết nối.
- Các mặt bích được căn chỉnh đúng tâm.
- Gioăng làm kín được đặt đúng vị trí.
- Bu lông mặt bích được lắp và siết giữ tạm.
- Phần thân khớp được căn chỉnh theo khoảng cách lắp đặt.
- Nắp ép được siết đều lên gioăng EPDM.
- Các thanh bu lông dọc thân được siết và cố định.
- Toàn bộ cụm kết nối được kiểm tra lại độ đồng tâm.
- Nước đi thẳng qua phần thân rỗng của khớp.
Khả năng làm kín và vận hành ổn định phụ thuộc vào:
- Kích thước khớp
- Tiêu chuẩn mặt bích
- Tình trạng gioăng
- Độ phẳng của bề mặt kết nối
- Độ đồng tâm của đường ống
- Lực siết bu lông
- Thứ tự siết bu lông
- Hệ thống gối đỡ
- Áp lực vận hành
- Phạm vi căn chỉnh cho phép
Khớp chuyển bậc không có chức năng đóng mở hoặc giảm áp. Sản phẩm cũng không nên được sử dụng để kéo hai đường ống đang lệch tâm lớn lại với nhau.
Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Khớp chuyển bậc gang |
| Vật liệu thân | Gang cầu GGG50 |
| Vật liệu nắp | Gang cầu GGG50 |
| Gioăng làm kín | Cao su EPDM |
| Bu lông | Thép mạ kẽm, gang hoặc inox |
| Bề mặt | Sơn phủ epoxy |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | ISO 2531 |
| Tiêu chuẩn mặt bích | ISO 7005-2 |
| Kích thước | DN50–DN1200 |
| Áp lực làm việc | 10–16 bar |
| Nhiệt độ làm việc | 0–80°C |
| Kiểu kết nối | Mặt bích |
| Phương pháp làm kín | Nắp ép và gioăng EPDM |
| Đường ống phù hợp | Gang, thép, HDPE, uPVC |
| Công dụng | Hỗ trợ kết nối và tháo lắp thiết bị |
| Môi trường sử dụng | Nước sạch, nước cấp, nước thải phù hợp |
| Màu sắc phổ biến | Xanh dương |
Bảng kích thước khớp chuyển bậc gang
Thông số dưới đây được lấy theo bảng kích thước trong hình ảnh sản phẩm:
- DN: Đường kính danh nghĩa.
- e1: Chiều dày thành thân.
- L: Chiều dài tổng thể của sản phẩm.
| DN | e1 | L |
|---|---|---|
| DN50 | 7 mm | 350 mm |
| DN65 | 7 mm | 350 mm |
| DN80 | 7 mm | 350 mm |
| DN100 | 7,2 mm | 400 mm |
| DN125 | 7,5 mm | 400 mm |
| DN150 | 7,8 mm | 430 mm |
| DN200 | 8,4 mm | 430 mm |
| DN250 | 9 mm | 430 mm |
| DN300 | 9,6 mm | 430 mm |
| DN350 | 10,2 mm | 450 mm |
| DN400 | 10,8 mm | 450 mm |
| DN450 | 11,4 mm | 450 mm |
| DN500 | 12 mm | 450 mm |
| DN600 | 13,2 mm | 500 mm |
| DN700 | 14,4 mm | 500 mm |
| DN800 | 15,6 mm | 500 mm |
| DN900 | 16,8 mm | 500 mm |
| DN1000 | 18 mm | 500 mm |
| DN1200 | 20,4 mm | 500 mm |
Ngoài DN, e1 và L, khách hàng cần kiểm tra thêm:
- Cấp áp lực mặt bích
- Số lượng lỗ bu lông
- Đường kính lỗ
- Khoảng cách vòng tâm
- Phạm vi điều chỉnh thực tế
- Chiều dài lắp đặt của cụm thiết bị
- Vật liệu gioăng và bu lông
Ảnh catalogue chưa thể hiện cụ thể hành trình điều chỉnh, vì vậy không nên tự suy đoán phạm vi co giãn của sản phẩm.
Ưu điểm của khớp chuyển bậc gang
Hỗ trợ tháo lắp van và thiết bị
Khớp chuyển bậc giúp tạo điều kiện thuận tiện khi cần tháo van, đồng hồ nước, máy bơm hoặc phụ kiện ra khỏi tuyến.
Người bảo trì có thể nới bộ bu lông và xử lý phần kết nối thay vì phải cắt bỏ đường ống.
Hỗ trợ căn chỉnh khoảng cách lắp đặt
Cấu tạo thân lồng, nắp ép và hệ thống bu lông giúp người thi công căn chỉnh vị trí trong quá trình lắp đặt.
Tuy nhiên, việc điều chỉnh chỉ được thực hiện trong phạm vi kết cấu cho phép, không được kéo giãn tùy ý.
Kết nối mặt bích chắc chắn
Sản phẩm phù hợp với các tuyến đã sử dụng mặt bích đồng bộ.
Kiểu kết nối bằng gioăng và bu lông giúp khớp có thể tháo ra khi bảo trì nhưng vẫn tạo liên kết chắc chắn khi vận hành.
Dải kích thước rộng
Khớp chuyển bậc gang có kích thước từ DN50 đến DN1200.
Dải kích thước này đáp ứng đường ống nhánh, cụm van trong trạm bơm và các tuyến cấp nước chính có đường kính lớn.
Thân và nắp bằng gang cầu
Gang cầu GGG50 có độ cứng và khả năng chịu lực tốt.
Sản phẩm phù hợp với hệ thống cấp thoát nước có áp lực từ 10–16 bar khi được lắp đặt đúng kỹ thuật.
Gioăng EPDM hỗ trợ làm kín
Gioăng EPDM được ép giữa các bộ phận kết nối.
Khi gioăng đúng kích thước và bu lông được siết đều, vị trí liên kết được hạn chế rò rỉ trong quá trình vận hành.
Bề mặt phủ epoxy
Lớp phủ epoxy giúp hạn chế ảnh hưởng của nước và môi trường ẩm lên bề mặt gang.
Sản phẩm phù hợp với hố van, trạm bơm, nhà máy xử lý nước và đường ống chôn ngầm.
Có thể dùng với nhiều hệ thống ống
Khớp có thể sử dụng trong hệ thống:
- Ống gang
- Ống thép
- Ống HDPE
- Ống uPVC
Đường ống HDPE và uPVC cần được lắp đầu bích hoặc bộ chuyển đổi phù hợp trước khi kết nối.
Thuận tiện kiểm tra và bảo trì
Kết nối bằng bu lông giúp người vận hành dễ kiểm tra gioăng, xử lý rò rỉ hoặc thay thế thiết bị.
Điều này thuận tiện hơn so với đoạn nối được hàn cố định vào tuyến.
Nhược điểm cần lưu ý
Không phải khớp chống rung
Thân sản phẩm được chế tạo từ gang và có kết cấu tương đối cứng.
Khớp không thể thay thế khớp nối mềm cao su tại vị trí có rung động lớn từ máy bơm hoặc máy móc.
Phạm vi điều chỉnh có giới hạn
Khớp có thể hỗ trợ căn chỉnh khi lắp đặt nhưng không được kéo dài hoặc thu ngắn vượt quá giới hạn thiết kế.
Việc điều chỉnh sai có thể làm gioăng không nằm đúng vùng làm kín hoặc làm giảm độ chắc chắn của thanh giằng.
Cần siết nhiều bu lông đồng đều
Sản phẩm có nhiều bu lông tại nắp ép, mặt bích và thanh giằng.
Nếu lực siết không đều, nắp có thể bị nghiêng, gioăng bị lệch hoặc thân khớp chịu lực không cân bằng.
Phải đúng tiêu chuẩn mặt bích
Khớp phải phù hợp với mặt bích của đường ống và thiết bị.
Cùng kích thước DN nhưng khác tiêu chuẩn hoặc cấp áp lực vẫn có thể không lắp được với nhau.
Khả năng làm kín phụ thuộc vào gioăng
Gioăng EPDM là bộ phận quan trọng trong việc ngăn rò rỉ.
Gioăng bị rách, chai cứng, xoắn hoặc sai kích thước có thể khiến khớp bị rò nước.
Gang cần hạn chế va đập mạnh
Gang cầu có độ bền tốt nhưng sản phẩm vẫn có thể bị nứt nếu bị thả rơi hoặc chịu va đập tập trung.
Không nên sử dụng thân hoặc nắp đã xuất hiện vết nứt.
Kích thước lớn có khối lượng cao
Khớp DN lớn cần được vận chuyển và lắp đặt bằng cẩu, pa lăng hoặc thiết bị nâng phù hợp.
Không nên để toàn bộ khối lượng khớp tác động lên mặt bích của van hoặc máy bơm.
So sánh khớp chuyển bậc gang với các phụ kiện khác
| Tiêu chí | Khớp chuyển bậc gang | Bù gang BB | Bù gang BU | Khớp nối mềm cao su |
|---|---|---|---|---|
| Kiểu kết nối | Mặt bích, có thân lồng | Hai đầu mặt bích cố định | Một bích, một đầu trơn | Hai đầu mặt bích |
| Hỗ trợ tháo thiết bị | Tốt | Hạn chế hơn | Hạn chế hơn | Có thể |
| Căn chỉnh chiều dài | Có giới hạn | Không | Không | Biến dạng đàn hồi nhỏ |
| Khả năng giảm rung | Không đáng kể | Không | Không | Tốt |
| Vật liệu chính | Gang cầu | Gang cầu | Gang cầu | Cao su và mặt bích |
| Gioăng làm kín | EPDM | Gioăng mặt bích | Gioăng theo hai đầu nối | Thân cao su |
| Ứng dụng chính | Hỗ trợ tháo lắp thiết bị | Nối hai đầu bích | Chuyển bích sang đầu trơn | Giảm rung, giảm ồn |
So sánh với bù gang BB
Bù gang BB là đoạn nối có hai đầu mặt bích và chiều dài cố định.
Khớp chuyển bậc có thêm phần thân lồng, nắp ép và thanh giằng, thuận tiện hơn khi cần tháo lắp van hoặc thiết bị.
So sánh với bù gang BU
Bù gang BU có một đầu mặt bích và một đầu trơn.
Khớp chuyển bậc phù hợp với hệ thống mặt bích và hỗ trợ xử lý khoảng cách lắp đặt. Bù BU chủ yếu chuyển tiếp từ thiết bị mặt bích sang đầu ống trơn.
So sánh với khớp nối mềm cao su
Khớp nối mềm cao su có thân đàn hồi, thường dùng để giảm rung và giảm tiếng ồn gần máy bơm.
Khớp chuyển bậc có thân gang cứng, chủ yếu hỗ trợ kết nối và tháo lắp nên không thể thay thế phụ kiện chống rung.
Ứng dụng của khớp chuyển bậc gang
Lắp cạnh van cổng
Khớp có thể được bố trí cạnh van cổng để tạo điều kiện thuận tiện khi cần tháo van khỏi đường ống.
Khi bảo trì, người thi công có thêm khoảng thao tác mà không phải cắt hoặc thay đổi toàn bộ tuyến.
Lắp cạnh van bướm
Van bướm mặt bích hoặc wafer cần được bố trí đúng khoảng cách và đúng tâm.
Khớp chuyển bậc hỗ trợ hoàn thiện cụm lắp đặt và thuận tiện khi cần thay thế van.
Kết nối đồng hồ nước
Sản phẩm có thể được lắp gần đồng hồ nước mặt bích để hỗ trợ tháo đồng hồ khi kiểm định, vệ sinh hoặc sửa chữa.
Đường ống vẫn cần được bố trí đoạn thẳng và gối đỡ theo yêu cầu của đồng hồ.
Lắp đặt tại trạm bơm
Khớp có thể được bố trí trên đường ống đầu hút hoặc đầu đẩy của máy bơm.
Nếu hệ thống có rung động, cần lắp thêm khớp nối mềm cao su hoặc phụ kiện chống rung riêng.
Hệ thống cấp nước sạch
Khớp chuyển bậc được sử dụng trong:
- Mạng lưới cấp nước đô thị
- Khu dân cư
- Khu công nghiệp
- Nhà máy sản xuất
- Trạm cấp nước
- Bể chứa
- Tuyến ống phân phối
- Hệ thống nước kỹ thuật
Nhà máy xử lý nước
Sản phẩm có thể lắp tại:
- Đường ống nước thô
- Đường ống nước sạch
- Đường ống sau xử lý
- Cụm van điều khiển
- Đường ống vào bể
- Hệ thống lọc
- Vị trí kết nối thiết bị
Hệ thống thoát nước
Khớp có thể sử dụng với nước thải thông thường khi vật liệu thân, lớp phủ và gioăng phù hợp.
Với nước thải chứa hóa chất hoặc có tính ăn mòn cao, cần kiểm tra khả năng tương thích trước khi sử dụng.
Hệ thống đường ống HDPE
Khớp có thể kết nối với ống HDPE thông qua đầu bích HDPE, vành thép hoặc bộ chuyển đổi phù hợp.
Cần kiểm tra cấp áp lực và quy cách lỗ mặt bích trước khi lắp.
Hệ thống đường ống uPVC
Sản phẩm có thể dùng với ống uPVC đã được trang bị đầu nối mặt bích.
Khi siết bu lông gần mặt bích nhựa, cần thực hiện đều lực để hạn chế làm cong hoặc nứt phụ kiện.
Cách lựa chọn khớp chuyển bậc gang
Xác định đúng kích thước DN
Kích thước khớp phải phù hợp với đường ống, van hoặc thiết bị.
Ví dụ:
- Đường ống DN100 chọn khớp DN100.
- Van DN200 chọn khớp DN200.
- Đồng hồ DN300 chọn khớp DN300.
- Đường ống DN800 chọn khớp DN800.
Kiểm tra chiều dài L
Chiều dài L thay đổi từ 350–500 mm tùy kích thước.
Cần đo khoảng cách thực tế giữa hai mặt bích và đối chiếu với bản vẽ trước khi đặt hàng.
Xác nhận phạm vi căn chỉnh
Bảng trên ảnh chưa thể hiện hành trình điều chỉnh.
Khách hàng nên yêu cầu cung cấp bản vẽ chi tiết hoặc xác nhận phạm vi lắp đặt trước khi sử dụng khớp để bù khoảng cách.
Kiểm tra cấp áp lực
Cần xác định hệ thống sử dụng áp lực 10 bar hay 16 bar.
Khớp, gioăng, bu lông, van và mặt bích đối diện phải đáp ứng cùng cấp áp lực.
Kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích
Các thông số cần đối chiếu gồm:
- Đường kính ngoài mặt bích
- Số lượng lỗ bu lông
- Đường kính lỗ
- Khoảng cách vòng tâm
- Chiều dày mặt bích
- Cấp áp lực
Không nên khoan sửa mặt bích để cố lắp hai sản phẩm không tương thích.
Xác định loại lưu chất
Gioăng EPDM phù hợp với nhiều hệ thống nước thông thường.
Nếu hệ thống vận chuyển dầu, hóa chất, dung môi hoặc lưu chất đặc biệt, cần lựa chọn vật liệu gioăng phù hợp hơn.
Chọn vật liệu bu lông
Khu vực trong nhà có thể sử dụng bu lông thép mạ phù hợp.
Vị trí ngoài trời, hố van hoặc môi trường ẩm nên lựa chọn loại có khả năng chống gỉ tốt theo yêu cầu công trình.
Kiểm tra sản phẩm khi nhận hàng
Người mua nên kiểm tra:
- Đúng kích thước DN
- Đúng chiều dài L
- Đúng cấp áp lực
- Đủ thân, nắp, gioăng và bu lông
- Thân và nắp không bị nứt
- Mặt bích không bị cong
- Gioăng không bị rách
- Bu lông không cong hoặc hỏng ren
- Lớp epoxy không bong tróc nghiêm trọng
- Đúng số lượng đặt mua
Hướng dẫn lắp đặt khớp chuyển bậc gang
- Cô lập đoạn đường ống cần thi công.
- Xả hết nước và áp lực còn lại trong tuyến.
- Kiểm tra kích thước DN của khớp.
- Kiểm tra tiêu chuẩn và cấp áp lực mặt bích.
- Đo khoảng cách lắp đặt thực tế.
- Làm sạch các bề mặt kết nối.
- Kiểm tra gioăng EPDM không bị hư hỏng.
- Nới lỏng các thanh bu lông và nắp ép.
- Đưa khớp vào vị trí giữa hai mặt bích.
- Căn chỉnh khớp, đường ống và thiết bị đúng tâm.
- Đặt gioăng mặt bích đúng vị trí nếu cấu hình yêu cầu.
- Lắp bu lông mặt bích tại hai đầu.
- Chỉ siết nhẹ để giữ tạm.
- Căn chỉnh chiều dài thân khớp theo vị trí lắp.
- Kiểm tra phần gioăng nằm đúng vùng làm kín.
- Siết nắp ép theo thứ tự đối xứng.
- Siết các thanh bu lông dọc thân đồng đều.
- Siết hoàn thiện bu lông mặt bích theo đường chéo.
- Kiểm tra khe hở quanh các nắp ép.
- Bổ sung gối đỡ cho khớp và thiết bị.
- Cấp nước và tăng áp từ từ.
- Kiểm tra rò rỉ tại tất cả vị trí kết nối.
- Xả hết áp lực trước khi điều chỉnh nếu có sự cố.
- Kiểm tra lại bu lông sau thời gian đầu vận hành.
Không sử dụng khớp để kéo hai đường ống đang lệch tâm lớn lại với nhau. Đường ống và thiết bị phải được căn chỉnh trước khi siết bu lông.
Với sản phẩm DN lớn, cần sử dụng thiết bị nâng phù hợp và bố trí gối đỡ riêng. Không để toàn bộ trọng lượng sản phẩm tác động lên van hoặc máy bơm.
Lưu ý khi sử dụng
- Không sử dụng vượt quá áp lực thiết kế.
- Không sử dụng vượt quá nhiệt độ 0–80°C.
- Không tự kéo giãn khớp vượt phạm vi cho phép.
- Không dùng khớp để kéo hai đường ống lệch tâm.
- Không dùng sản phẩm thay cho khớp chống rung.
- Không cố ghép các mặt bích khác tiêu chuẩn.
- Không sử dụng gioăng bị rách hoặc chai cứng.
- Không để đất cát nằm dưới gioăng.
- Không siết hết lực tại một bu lông trước.
- Không để nắp ép bị nghiêng.
- Không tháo hoặc điều chỉnh khi hệ thống còn áp lực.
- Không thả rơi hoặc va đập mạnh vào thân gang.
- Không sử dụng thân hoặc nắp có vết nứt.
- Không để khớp DN lớn treo hoàn toàn trên đường ống.
- Bố trí gối đỡ cho khớp và thiết bị.
- Kiểm tra thanh giằng và bu lông định kỳ.
- Thay gioăng nếu gioăng cũ đã biến dạng.
- Xử lý lại vị trí lớp sơn bị bong tróc.
- Đối chiếu bản vẽ trước khi thay đổi chiều dài lắp đặt.
- Xác nhận vật liệu gioăng khi dùng cho lưu chất đặc biệt.
Khách hàng cần hỗ trợ kết nối, căn chỉnh và tháo lắp thiết bị trên tuyến ống mặt bích có thể tham khảo sản phẩm Khớp chuyển bậc gang để lựa chọn đúng kích thước và cấp áp lực.
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ mua khớp chuyển bậc gang
Quý khách cần tư vấn kích thước, kiểm tra tiêu chuẩn hoặc báo giá khớp chuyển bậc gang vui lòng liên hệ:
🏢 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📞 Hotline/Zalo: 0969 165 386
📍 Chi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị trấn Văn Điển, Thanh Trì, TP. Hà Nội
📍 Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh
Khách hàng nên gửi kích thước DN, cấp áp lực, tiêu chuẩn mặt bích, khoảng cách lắp đặt, loại thiết bị kết nối, số lượng cần mua và hình ảnh vị trí thi công để được kiểm tra sản phẩm phù hợp.


