Giới thiệu khớp nối mềm gang BF neo
Tại Phụ kiện gang, khớp nối mềm gang BF neo là phụ kiện dùng để nối một đầu ống trơn với van, máy bơm, đồng hồ nước hoặc thiết bị có đầu mặt bích.
Sản phẩm còn được gọi là khớp nối mềm gang BF ngàm đồng vì bên trong đầu nối cơ khí có thêm bộ ngàm bằng đồng thau. Bộ phận này bám vào bề mặt ngoài của đường ống, hỗ trợ giữ đầu ống chắc hơn và hạn chế hiện tượng tuột ống khi hệ thống có áp lực.
Khớp có cấu tạo gồm:
- Một đầu kết nối mặt bích
- Một đầu kết nối ống trơn
- Thân và nắp bằng gang cầu GGG50
- Gioăng làm kín bằng cao su EPDM
- Ngàm giữ ống bằng đồng thau
- Bộ bu lông liên kết
- Bề mặt phủ sơn epoxy
Khi siết đều các bu lông, nắp gang ép gioăng EPDM ôm sát bề mặt ngoài của ống. Đồng thời, bộ ngàm đồng bám vào thành ống để tăng khả năng giữ đầu ống tại vị trí kết nối.
Khớp nối mềm gang BF neo có kích thước từ DN50 đến DN1200, phù hợp với nhiều hệ thống đường ống cấp nước, thoát nước và xử lý nước. Sản phẩm có thể sử dụng với ống gang, thép, HDPE và uPVC khi đường kính ngoài thực tế nằm trong phạm vi làm kín DE của từng kích thước.
So với khớp nối mềm gang BF thông thường, loại BF neo có thêm ngàm giữ ống. Đây là lựa chọn phù hợp với những vị trí cần tăng khả năng chống tuột đầu ống, đặc biệt trên tuyến có áp lực hoặc tại khu vực khó bố trí điểm neo riêng.
Tuy nhiên, ngàm đồng không thay thế hoàn toàn cho gối đỡ, khối neo hoặc hệ thống cố định đường ống theo thiết kế. Với đường ống DN lớn, áp lực cao hoặc vị trí đổi hướng, công trình vẫn cần bố trí điểm neo phù hợp.

Cấu tạo khớp nối mềm gang BF neo
Khớp nối mềm gang BF neo gồm thân gang, nắp ép, gioăng EPDM, ngàm đồng thau, bộ bu lông và lớp phủ epoxy.
Thân khớp bằng gang cầu GGG50
Thân sản phẩm được chế tạo từ gang cầu GGG50, bên trong rỗng để nước hoặc lưu chất đi qua.
Một đầu thân được đúc liền mặt bích để kết nối với van, máy bơm, đồng hồ nước hoặc thiết bị. Đầu còn lại được thiết kế để lắp trực tiếp với đầu ống trơn.
Gang cầu GGG50 có độ cứng và khả năng chịu lực tốt, phù hợp với các hệ thống cấp nước, thoát nước và đường ống kỹ thuật có áp lực từ 10–16 bar.
Chiều dày thân được ký hiệu là E trong bảng kích thước. Giá trị này tăng theo đường kính sản phẩm, từ 7 mm đối với DN50 đến 20,4 mm đối với DN1200.
Khi nhận hàng cần kiểm tra thân khớp không bị:
- Nứt hoặc rỗ bất thường
- Móp méo tại đầu kết nối
- Cong mặt bích
- Biến dạng lỗ bu lông
- Bong lớp sơn nghiêm trọng
- Va đập ảnh hưởng kết cấu
Đầu kết nối mặt bích
Một đầu của khớp được thiết kế mặt bích theo tiêu chuẩn ISO 7005-2.
Đầu mặt bích có thể kết nối với:
- Van cổng
- Van bướm
- Van một chiều
- Van giảm áp
- Máy bơm
- Đồng hồ nước
- Lọc Y
- Rọ bơm
- Thiết bị xử lý nước
- Phụ kiện mặt bích
Khi lắp đặt cần sử dụng gioăng mặt bích, bu lông, đai ốc và long đen phù hợp.
Trước khi lựa chọn cần kiểm tra:
- Kích thước DN
- Cấp áp lực PN10 hoặc PN16
- Đường kính ngoài mặt bích
- Số lượng lỗ bu lông
- Đường kính lỗ
- Khoảng cách vòng tâm
- Chiều dày mặt bích
- Kiểu bề mặt làm kín
Hai mặt bích cùng DN nhưng khác tiêu chuẩn hoặc cấp áp lực vẫn có thể không trùng lỗ bu lông.
Nắp ép bằng gang cầu GGG50
Nắp ép được lắp tại đầu kết nối với ống trơn.
Khi các bu lông được siết, nắp dịch chuyển về phía thân khớp và truyền lực lên gioăng EPDM cùng bộ ngàm đồng.
Nắp ép cần được căn đều quanh đường ống. Nếu nắp bị nghiêng, gioăng có thể bị ép lệch, ngàm giữ ống không đều và vị trí nối dễ phát sinh rò rỉ.
Không nên dùng búa đập trực tiếp vào nắp gang để ép sản phẩm vào vị trí. Việc căn chỉnh cần thực hiện bằng thiết bị nâng, gối đỡ và siết bu lông đúng trình tự.
Gioăng cao su EPDM
Gioăng EPDM được đặt giữa thân khớp, nắp ép và bề mặt ngoài của đường ống.
Khi bị ép, gioăng biến dạng và lấp đầy khe hở giữa đầu ống với thân khớp. Nhờ đó, nước được giữ bên trong hệ thống.
Trước khi lắp đặt cần kiểm tra gioăng không bị:
- Rách hoặc nứt
- Chai cứng
- Xoắn mép
- Biến dạng
- Bám đất, cát hoặc vật sắc
- Sai kích thước
- Lão hóa do lưu kho lâu ngày
Gioăng EPDM thường phù hợp với nước sạch và nước thông thường. Với dầu, hóa chất hoặc dung môi, cần kiểm tra vật liệu gioăng trước khi sử dụng.
Ngàm giữ ống bằng đồng thau
Điểm khác biệt chính của khớp nối mềm gang BF neo là có thêm bộ ngàm bằng đồng thau.
Ngàm được bố trí tại đầu nối cơ khí và tiếp xúc với bề mặt ngoài của đường ống. Khi siết bu lông, ngàm bám vào thành ống, tạo thêm lực giữ theo phương dọc trục.
Bộ ngàm có tác dụng:
- Hạn chế đầu ống bị tuột khỏi khớp
- Tăng độ ổn định của vị trí kết nối
- Hỗ trợ giữ ống khi hệ thống tăng áp
- Giảm nguy cơ dịch chuyển đầu ống
- Phù hợp với vị trí khó bố trí điểm giữ phụ
Ngàm cần được lắp đúng chiều và phân bố đều quanh đầu ống. Nếu một vị trí ngàm bị lệch hoặc bị thiếu, lực giữ có thể không đồng đều.
Đối với ống HDPE và uPVC, cần kiểm soát lực siết. Siết quá mạnh có thể làm đầu ống nhựa bị biến dạng hoặc tạo vết hằn quá sâu trên bề mặt.
Bộ bu lông liên kết
Bu lông được bố trí xung quanh nắp ép để giữ nắp, gioăng và bộ ngàm với thân khớp.
Theo tài liệu sản phẩm, vật liệu bu lông có thể là:
- Thép mạ kẽm
- Gang
- Inox
Vật liệu thực tế cần được xác nhận theo từng cấu hình cung cấp và điều kiện môi trường.
Bu lông phải được siết đối xứng và thực hiện qua nhiều vòng. Không nên siết hết lực tại một bu lông trước vì có thể làm nắp ép bị nghiêng.
Lớp sơn phủ epoxy
Thân và nắp khớp được phủ sơn epoxy màu xanh.
Lớp phủ giúp hạn chế gang tiếp xúc trực tiếp với nước, không khí và độ ẩm. Bề mặt phủ còn giúp sản phẩm dễ vệ sinh và thuận tiện kiểm tra.
Trong quá trình vận chuyển không nên kéo lê hoặc thả rơi khớp. Những vị trí lớp sơn bị bong hoặc trầy xước cần được làm sạch và xử lý lại trước khi lắp đặt.
Nguyên lý hoạt động
Khớp nối mềm gang BF neo vừa tạo độ kín tại đầu ống trơn, vừa tăng khả năng giữ đầu ống bằng bộ ngàm đồng.
Quá trình kết nối được thực hiện như sau:
- Đầu mặt bích của khớp được đặt đối diện với mặt bích của van hoặc thiết bị.
- Gioăng mặt bích được đặt đúng tâm giữa hai bề mặt.
- Bu lông mặt bích được lắp và siết nhẹ để giữ tạm.
- Đầu ống trơn được đưa vào phía đầu ép của khớp.
- Gioăng EPDM được căn đúng vị trí quanh đầu ống.
- Bộ ngàm đồng được bố trí đều trên bề mặt ống.
- Nắp gang được lắp bên ngoài gioăng và ngàm.
- Các bu lông tại nắp được siết dần theo thứ tự đối xứng.
- Gioăng ôm sát bề mặt ngoài của đường ống.
- Ngàm đồng bám vào thành ống để hạn chế tuột.
- Bu lông mặt bích được siết hoàn thiện.
- Toàn bộ vị trí kết nối được kiểm tra độ đồng tâm.
Khả năng làm kín và giữ ống phụ thuộc vào:
- Đường kính ngoài thực tế của ống
- Phạm vi DE của khớp
- Độ tròn của đầu ống
- Tình trạng gioăng EPDM
- Tình trạng ngàm đồng
- Độ sạch của bề mặt ống
- Chiều sâu đưa ống vào thân khớp
- Lực siết bu lông
- Độ đồng tâm của đường ống
- Vật liệu đường ống
- Hệ thống gối đỡ và điểm neo
Khớp không có chức năng đóng mở, giảm áp hoặc điều chỉnh lưu lượng. Sản phẩm cũng không phải khớp nối mềm cao su nên không dùng để hấp thụ rung động lớn.
Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Khớp nối mềm gang BF neo |
| Tên gọi khác | Khớp nối mềm gang BF ngàm đồng |
| Vật liệu thân | Gang cầu GGG50 |
| Vật liệu nắp | Gang cầu GGG50 |
| Gioăng làm kín | Cao su EPDM |
| Ngàm giữ ống | Đồng thau |
| Bu lông | Thép mạ kẽm, gang hoặc inox |
| Bề mặt | Sơn phủ epoxy |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | ISO 2531 |
| Tiêu chuẩn mặt bích | ISO 7005-2 |
| Kích thước | DN50–DN1200 |
| Áp lực làm việc | 10–16 bar |
| Nhiệt độ làm việc | 0–80°C |
| Kiểu kết nối | Một đầu mặt bích, một đầu ép ống trơn |
| Phương pháp làm kín | Nắp ép và gioăng EPDM |
| Phương pháp giữ ống | Ngàm đồng thau |
| Đường ống phù hợp | Gang, thép, HDPE, uPVC |
| Công dụng | Nối đầu ống trơn với thiết bị mặt bích |
| Màu sắc phổ biến | Xanh dương |
Bảng kích thước khớp nối mềm gang BF neo
Trong bảng dưới đây:
- DN: Đường kính danh nghĩa của sản phẩm.
- DE: Phạm vi đường kính ngoài của đầu ống.
- L: Chiều dài tổng thể.
- E: Chiều dày thành thân.
| DN | DE | L | E |
|---|---|---|---|
| DN50 | 56–72 mm | 90 mm | 7 mm |
| DN65 | 73–85 mm | 90 mm | 7 mm |
| DN80 | 88–100 mm | 90 mm | 7 mm |
| DN100 | 108–120 mm | 110 mm | 7,2 mm |
| DN125 | 123–133 mm | 115 mm | 7,2 mm |
| DN140 | 134–146 mm | 115 mm | 7,8 mm |
| DN150 | 158–172 mm | 120 mm | 7,8 mm |
| DN180 | 175–185 mm | 120 mm | 8,4 mm |
| DN200 | 195–205 mm | 120 mm | 8,4 mm |
| DN225 | 218–230 mm | 120 mm | 9 mm |
| DN250 | 245–255 mm | 125 mm | 9 mm |
| DN280 | 270–284 mm | 125 mm | 9,6 mm |
| DN300 | 315–330 mm | 130 mm | 9,6 mm |
| DN350 | 350–383 mm | 135 mm | 10,2 mm |
| DN400 | 400–435 mm | 140 mm | 10,8 mm |
| DN450 | 450–483 mm | 145 mm | 11,4 mm |
| DN500 | 500–535 mm | 170 mm | 12 mm |
| DN600 | 610–362 mm* | 180 mm | 13,2 mm |
| DN700 | 710–762 mm | 190 mm | 14,4 mm |
| DN800 | 800–866 mm | 200 mm | 15,6 mm |
| DN900 | 900–965 mm | 210 mm | 16,8 mm |
| DN1000 | 1000–1067 mm | 220 mm | 18 mm |
| DN1100 | 1100–1168 mm | 230 mm | 19,2 mm |
| DN1200 | 1200–1220 mm | 240 mm | 20,4 mm |
* Dòng DN600 trên ảnh kỹ thuật thể hiện DE là 610–362 mm. Khoảng này không hợp lý vì giới hạn sau nhỏ hơn giới hạn trước. Có khả năng thông số đúng là 610–662 mm, nhưng cần xác nhận lại trước khi đặt hàng.
Ngoài kích thước DN, khách hàng bắt buộc phải đo đường kính ngoài thực tế của đầu ống. Các loại ống gang, thép, HDPE và uPVC có thể có đường kính ngoài khác nhau dù cùng kích thước danh nghĩa.
Ưu điểm của khớp nối mềm gang BF neo
Hạn chế tuột đầu ống
Bộ ngàm đồng bám vào bề mặt ngoài của đường ống, hỗ trợ giữ đầu ống ổn định hơn so với khớp BF không có ngàm.
Đây là ưu điểm quan trọng tại vị trí có lực kéo dọc trục hoặc đường ống có nguy cơ dịch chuyển khi tăng áp.
Nối trực tiếp đầu ống trơn với thiết bị mặt bích
Sản phẩm có một đầu mặt bích và một đầu nối ép cơ khí.
Cấu tạo này giúp kết nối van, máy bơm hoặc thiết bị mặt bích với đầu ống trơn mà không cần hàn thêm mặt bích lên đường ống.
Không cần hàn tại đầu ống
Đầu ống được giữ bằng gioăng, ngàm đồng, nắp ép và bộ bu lông.
Phương pháp này phù hợp với công trình không thuận tiện sử dụng thiết bị hàn hoặc muốn giảm thời gian thi công tại hiện trường.
Có phạm vi đường kính ngoài DE
Mỗi kích thước DN có một khoảng DE riêng.
Khoảng DE giúp sản phẩm có thể phù hợp với nhiều loại ống khác nhau, miễn là đường kính ngoài thực tế nằm trong phạm vi cho phép.
Dải kích thước rộng
Sản phẩm có kích thước từ DN50 đến DN1200.
Dải kích thước này đáp ứng đường ống nhánh, cụm van, trạm bơm và các tuyến cấp nước chính có đường kính lớn.
Thân và nắp bằng gang cầu
Gang cầu GGG50 có khả năng chịu lực và giữ hình dạng tốt trong hệ thống đường ống.
Sản phẩm phù hợp với áp lực làm việc từ 10–16 bar khi được lựa chọn và lắp đặt đúng kỹ thuật.
Gioăng EPDM hỗ trợ làm kín
Gioăng được ép quanh bề mặt ngoài của đầu ống.
Khi đường kính ngoài phù hợp và bu lông được siết đều, gioăng giúp hạn chế rò rỉ tại vị trí kết nối.
Bề mặt phủ epoxy
Sơn epoxy giúp hạn chế ảnh hưởng của nước và độ ẩm lên bề mặt gang.
Sản phẩm có thể sử dụng trong hố van, trạm bơm, nhà máy xử lý nước và các tuyến đường ống chôn ngầm.
Dễ tháo lắp khi bảo trì
Cả đầu mặt bích và đầu nối cơ khí đều sử dụng bu lông.
Khi cần tháo van, máy bơm hoặc thay đoạn ống, người thi công có thể tháo các bộ bu lông mà không cần cắt toàn bộ tuyến.
Phù hợp với nhiều loại đường ống
Khớp nối mềm gang BF neo có thể sử dụng với:
- Ống gang
- Ống thép
- Ống HDPE
- Ống uPVC
Điều kiện quan trọng là đường kính ngoài thực tế phải nằm trong phạm vi DE.
Nhược điểm cần lưu ý
Phải đo đường kính ngoài thực tế
DN chỉ là kích thước danh nghĩa.
Nếu đường kính ngoài của ống nằm ngoài phạm vi DE, gioăng có thể không ôm kín hoặc đầu ống không thể đưa vào thân khớp.
Lực siết phải phù hợp với vật liệu ống
Ngàm đồng tạo lực bám lên bề mặt đường ống.
Với ống HDPE hoặc uPVC, siết quá mạnh có thể làm đầu ống bị móp, biến dạng hoặc tạo vết hằn sâu.
Phụ thuộc vào tình trạng gioăng
Gioăng EPDM là bộ phận trực tiếp làm kín.
Gioăng bị rách, lệch, chai cứng hoặc sai kích thước có thể làm nước rò ra ngoài dù ngàm vẫn giữ được đầu ống.
Cần siết bu lông đồng đều
Nếu lực siết không đều, nắp ép có thể bị nghiêng.
Điều này làm gioăng và ngàm phân bố lực không đều, giảm khả năng làm kín và giữ đầu ống.
Không thay thế hoàn toàn điểm neo
Ngàm đồng giúp tăng khả năng chống tuột nhưng không nên được coi là giải pháp thay thế mọi hệ thống neo giữ.
Đường ống DN lớn, vị trí cút, tê, van hoặc tuyến có áp lực cao vẫn cần gối đỡ và khối neo theo thiết kế.
Không phải khớp chống rung
Thân sản phẩm được chế tạo bằng gang và có kết cấu cứng.
Khớp không thể thay thế khớp nối mềm cao su tại vị trí có rung động lớn từ máy bơm hoặc thiết bị.
Không dùng để bù giãn nở lớn
Sản phẩm có thể hỗ trợ sai số nhỏ trong quá trình lắp đặt nhưng không phải khớp co giãn chuyên dụng.
Tuyến ống có chuyển vị hoặc giãn nở nhiệt lớn cần sử dụng thiết bị bù phù hợp.
Gang cần hạn chế va đập mạnh
Gang cầu có độ bền tốt nhưng vẫn có thể bị nứt nếu bị thả rơi hoặc chịu va đập tập trung.
Không nên sử dụng thân hoặc nắp đã xuất hiện vết nứt.
So sánh khớp nối mềm gang BF neo với các loại khác
| Tiêu chí | BF neo | BF thường | Khớp gang FF | Khớp mềm cao su |
|---|---|---|---|---|
| Kiểu kết nối | Một bích, một đầu ép | Một bích, một đầu ép | Hai đầu ép | Hai đầu mặt bích |
| Bộ phận giữ ống | Ngàm đồng | Chủ yếu gioăng và nắp | Gioăng và nắp | Không nối trực tiếp ống trơn |
| Khả năng chống tuột | Tốt hơn | Thông thường | Tùy cấu tạo | Không phải chức năng chính |
| Gioăng làm kín | EPDM | EPDM | EPDM | Thân cao su |
| Khả năng giảm rung | Không đáng kể | Không đáng kể | Không đáng kể | Tốt |
| Nối thiết bị mặt bích | Có | Có | Không trực tiếp | Có |
| Nối đầu ống trơn | Có | Có | Có ở hai đầu | Không trực tiếp |
So sánh với khớp nối mềm gang BF thường
Khớp BF thường sử dụng gioăng và nắp ép để làm kín đầu ống.
Khớp BF neo có thêm ngàm đồng bám vào bề mặt ống, giúp tăng khả năng chống tuột và giữ đầu ống ổn định hơn.
Loại BF neo phù hợp khi:
- Hệ thống có áp lực
- Đầu ống có nguy cơ dịch chuyển
- Vị trí lắp khó bố trí neo phụ
- Cần tăng độ chắc chắn của mối nối
- Tuyến ống thường xuyên chịu thay đổi áp lực
So sánh với khớp nối mềm gang FF
Khớp FF có hai đầu nối ép cơ khí, dùng để nối hai đầu ống trơn.
Khớp BF neo có một đầu mặt bích và một đầu ép có ngàm, phù hợp để nối van hoặc thiết bị mặt bích với đầu ống trơn.
So sánh với bù gang BU
Bù gang BU có một đầu mặt bích và một đầu ống trơn được đúc thành đoạn cố định.
Khớp BF neo có sẵn gioăng, nắp ép và ngàm giữ tại đầu ống trơn nên có thể kết nối trực tiếp mà không cần thêm một khớp nối riêng.
So sánh với khớp nối mềm cao su
Khớp nối mềm cao su có thân đàn hồi và được dùng chủ yếu để giảm rung, giảm tiếng ồn.
Khớp BF neo có thân gang cứng, chủ yếu dùng để chuyển đổi kiểu kết nối và giữ đầu ống nên không thể thay thế phụ kiện giảm rung.
Ứng dụng của khớp nối mềm gang BF neo
Kết nối van với đầu ống trơn
Đầu mặt bích được nối với van, đầu có ngàm được nối trực tiếp với đường ống trơn.
Sản phẩm có thể sử dụng với:
- Van cổng
- Van bướm
- Van một chiều
- Van giảm áp
- Van điều khiển
- Van xả khí
Kết nối máy bơm với đường ống
Khớp có thể được lắp tại đầu hút hoặc đầu đẩy của máy bơm.
Nếu máy bơm tạo rung động lớn, cần lắp thêm khớp nối mềm cao su và bố trí gối đỡ riêng.
Kết nối đồng hồ nước
Sản phẩm có thể dùng để nối đồng hồ nước mặt bích với đầu ống trơn.
Đường ống cần được căn thẳng và bố trí đoạn ống thẳng theo yêu cầu của đồng hồ.
Tuyến ống có nguy cơ tuột đầu nối
Ngàm đồng giúp tăng lực giữ đầu ống tại các vị trí như:
- Đường ống có áp lực thay đổi
- Khu vực thường xuyên đóng mở van
- Đầu đẩy của trạm bơm
- Tuyến ống chôn ngầm
- Vị trí khó bố trí thanh giằng
- Đoạn ống có khả năng dịch chuyển
Hệ thống cấp nước sạch
Khớp nối mềm gang BF neo được sử dụng trong:
- Mạng lưới cấp nước đô thị
- Khu dân cư
- Khu công nghiệp
- Nhà máy sản xuất
- Trạm cấp nước
- Bể chứa
- Tuyến ống phân phối
- Hệ thống nước kỹ thuật
Nhà máy xử lý nước
Sản phẩm có thể lắp tại:
- Đường ống nước thô
- Đường ống nước sạch
- Đường ống sau xử lý
- Đường ống vào bể
- Cụm van
- Hệ thống lọc nước
- Vị trí kết nối thiết bị
Kết nối ống gang
Khớp có thể nối trực tiếp với đầu ống gang trơn khi đường kính ngoài nằm trong phạm vi DE.
Bề mặt ống cần được làm sạch đất, cát, gỉ và các vị trí gồ ghề trước khi lắp đặt.
Kết nối ống thép
Sản phẩm có thể sử dụng với ống thép khi đường kính ngoài phù hợp.
Các vị trí gỉ, vảy hàn hoặc lớp sơn bong tại vùng đặt gioăng và ngàm cần được xử lý trước khi lắp.
Kết nối ống HDPE
Khớp có thể sử dụng với ống HDPE khi đường kính ngoài nằm trong phạm vi cho phép.
Cần kiểm soát lực siết để ngàm giữ được ống nhưng không làm đầu ống HDPE bị móp hoặc biến dạng.
Kết nối ống uPVC
Sản phẩm có thể lắp với ống uPVC khi kích thước ngoài phù hợp.
Đầu ống không được nứt, méo hoặc có cạnh sắc. Bu lông cần được siết đều để tránh tạo lực tập trung lên ống nhựa.
Cách lựa chọn khớp nối mềm gang BF neo
Xác định đúng kích thước DN
DN của khớp phải phù hợp với van, thiết bị và đường ống.
Ví dụ:
- Van DN100 chọn khớp DN100
- Đường ống DN200 chọn khớp DN200
- Đồng hồ DN300 chọn khớp DN300
- Máy bơm DN500 chọn khớp DN500
Đo đường kính ngoài của đường ống
Đây là thông số quan trọng nhất khi lựa chọn sản phẩm.
Người mua cần đo:
- Đường kính ngoài thực tế
- Độ tròn của đầu ống
- Độ dày lớp sơn hoặc lớp phủ
- Tình trạng bề mặt tại vùng đặt gioăng
- Tình trạng bề mặt tại vùng ngàm bám
Số đo phải nằm trong phạm vi DE của khớp.
Xác định vật liệu đường ống
Cần xác định đầu ống là gang, thép, HDPE hay uPVC.
Mỗi loại vật liệu có độ cứng và khả năng chịu lực siết khác nhau. Việc xác định đúng vật liệu giúp lựa chọn cách lắp và lực siết phù hợp.
Kiểm tra cấp áp lực
Cần xác định hệ thống sử dụng PN10 hay PN16.
Khớp, gioăng, bu lông, van và mặt bích đối diện phải đáp ứng cùng cấp áp lực.
Kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích
Các thông số cần đối chiếu gồm:
- Đường kính ngoài mặt bích
- Số lượng lỗ bu lông
- Đường kính lỗ
- Khoảng cách vòng tâm
- Chiều dày mặt bích
- Cấp áp lực
Không nên khoan sửa mặt bích để cố ghép hai sản phẩm không tương thích.
Kiểm tra chiều dài L
Chiều dài L thay đổi từ 90–240 mm tùy kích thước.
Thông số này cần được đối chiếu với khoảng trống giữa đường ống và thiết bị.
Kiểm tra yêu cầu chống tuột
Nên lựa chọn loại BF neo khi vị trí lắp có một trong các điều kiện:
- Đầu ống có nguy cơ dịch chuyển
- Hệ thống thường xuyên tăng giảm áp
- Khó bố trí thanh giữ ngoài
- Đường ống nằm tại khu vực rung nhẹ
- Cần tăng khả năng giữ đầu ống
- Công trình yêu cầu bộ ngàm chống tuột
Kiểm tra sản phẩm khi nhận hàng
Người mua nên kiểm tra:
- Đúng kích thước DN
- Đúng phạm vi DE
- Đúng chiều dài L
- Đúng cấp áp lực
- Đủ thân, nắp, gioăng và bu lông
- Đủ bộ ngàm đồng
- Ngàm không nứt hoặc biến dạng
- Thân và nắp không bị nứt
- Mặt bích không bị cong
- Gioăng không bị rách
- Bu lông không cong hoặc hỏng ren
- Lớp epoxy không bong tróc nghiêm trọng
Hướng dẫn lắp đặt khớp nối mềm gang BF neo
- Cô lập đoạn đường ống cần thi công.
- Xả hết nước và áp lực còn lại trong tuyến.
- Kiểm tra kích thước DN của khớp.
- Đo lại đường kính ngoài của đầu ống.
- Kiểm tra tiêu chuẩn và cấp áp lực mặt bích.
- Làm sạch bề mặt đầu ống.
- Loại bỏ gỉ, đất, cát và vảy hàn.
- Kiểm tra gioăng EPDM không bị hư hỏng.
- Kiểm tra ngàm đồng đủ số lượng và đúng chiều.
- Nới lỏng các bu lông tại nắp ép.
- Đưa đầu ống vào thân khớp đúng chiều sâu.
- Căn chỉnh đường ống và khớp đúng tâm.
- Đặt gioăng giữa hai mặt bích.
- Căn chỉnh các lỗ bu lông trùng nhau.
- Lắp bu lông, long đen và đai ốc mặt bích.
- Chỉ siết nhẹ để giữ vị trí.
- Căn đều gioăng EPDM quanh đầu ống.
- Căn đều các ngàm đồng quanh bề mặt ống.
- Lắp nắp ép đúng vị trí.
- Siết nhẹ từng bu lông tại nắp.
- Siết tiếp theo thứ tự đối xứng.
- Thực hiện nhiều vòng để lực ép phân bố đều.
- Kiểm tra nắp ép không bị nghiêng.
- Kiểm tra ngàm không bị lệch.
- Siết hoàn thiện bộ bu lông mặt bích.
- Bố trí gối đỡ cho khớp và thiết bị.
- Cấp nước và tăng áp từ từ.
- Kiểm tra rò rỉ tại đầu bích và đầu ép.
- Kiểm tra đầu ống không bị dịch chuyển.
- Xả hết áp lực trước khi điều chỉnh nếu có sự cố.
- Kiểm tra lại bu lông sau thời gian đầu vận hành.
Không sử dụng bộ bu lông để kéo đường ống và thiết bị đang lệch tâm lại với nhau. Hai phía cần được căn chỉnh và kê đỡ trước khi siết hoàn thiện.
Với ống HDPE hoặc uPVC, không siết quá lực. Cần thực hiện từng vòng và kiểm tra đầu ống không bị biến dạng.
Lưu ý khi sử dụng
- Không sử dụng vượt quá áp lực thiết kế.
- Không sử dụng vượt quá nhiệt độ 0–80°C.
- Không lựa chọn chỉ dựa trên kích thước DN.
- Phải đo đường kính ngoài thực tế của ống.
- Không dùng khi đường kính ống nằm ngoài phạm vi DE.
- Không lắp với đầu ống bị méo hoặc nứt.
- Không để đất cát nằm giữa gioăng và bề mặt ống.
- Không để vật cứng nằm dưới ngàm đồng.
- Không sử dụng gioăng bị rách hoặc chai cứng.
- Không sử dụng ngàm bị nứt hoặc thiếu.
- Không siết hết lực tại một bu lông trước.
- Không để nắp ép bị nghiêng.
- Không siết quá lực với ống HDPE hoặc uPVC.
- Không dùng khớp để kéo đường ống lệch tâm.
- Không coi ngàm đồng là giải pháp thay thế mọi điểm neo.
- Không dùng sản phẩm thay cho khớp chống rung.
- Không dùng sản phẩm thay cho khớp co giãn.
- Không tháo khớp khi đường ống còn áp lực.
- Không thả rơi hoặc va đập mạnh vào thân gang.
- Không sử dụng thân hoặc nắp có vết nứt.
- Bố trí gối đỡ cho sản phẩm kích thước lớn.
- Kiểm tra gioăng, ngàm và bu lông định kỳ.
- Thay gioăng nếu gioăng cũ đã biến dạng.
- Xử lý lại vị trí lớp sơn bị bong tróc.
- Xác nhận lại thông số DE của DN600 trước khi đặt hàng.
Khách hàng cần nối đầu ống trơn với van hoặc thiết bị mặt bích, đồng thời tăng khả năng chống tuột có thể tham khảo sản phẩm Khớp nối mềm gang BF neo để lựa chọn đúng kích thước và phạm vi đường kính ngoài.
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ mua khớp nối mềm gang BF neo
Quý khách cần tư vấn kích thước, kiểm tra đường kính ngoài hoặc báo giá khớp nối mềm gang BF neo vui lòng liên hệ:
🏢 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📞 Hotline/Zalo: 0969 165 386
📍 Chi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị trấn Văn Điển, Thanh Trì, TP. Hà Nội
📍 Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh
Khách hàng nên gửi kích thước DN, đường kính ngoài thực tế, vật liệu đường ống, cấp áp lực, tiêu chuẩn mặt bích, số lượng cần mua và hình ảnh vị trí lắp đặt để được kiểm tra sản phẩm phù hợp.


