Giới thiệu khớp nối mềm PTFE bọc lưới inox 304
Khớp nối mềm PTFE bọc lưới inox 304 là loại ống nối mềm có phần lõi dẫn lưu chất được chế tạo từ PTFE, bên ngoài được gia cường bằng một hoặc nhiều lớp lưới inox 304 bện. Hai đầu ống có thể lắp mặt bích, ren, Clamp, Camlock, JIC hoặc kiểu kết nối riêng theo hệ thống.
Lõi PTFE là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với lưu chất. Vật liệu này có bề mặt tương đối trơn, hạn chế lưu chất bám lại và phù hợp với nhiều loại axit, kiềm, dung môi, dầu cùng hóa chất công nghiệp.
Lưới inox 304 được bện bao quanh lõi PTFE nhằm giữ ổn định thân ống, hạn chế hiện tượng phồng khi tăng áp và bảo vệ lớp lõi trước va đập, ma sát hoặc tác động cơ học bên ngoài.
Sản phẩm thường được sử dụng để tạo đoạn nối linh hoạt giữa:
- Hai đoạn đường ống cố định.
- Đường ống và máy bơm.
- Đường ống và bồn chứa.
- Đường ống và van công nghiệp.
- Thiết bị rung với tuyến ống.
- Bồn chứa và hệ thống chiết rót.
- Hai thiết bị có sai lệch vị trí nhỏ.
Trong quá trình hoạt động, máy bơm, máy khuấy, máy nén hoặc dòng lưu chất không ổn định có thể tạo ra rung động. Nếu toàn bộ hệ thống sử dụng kết nối cứng, rung động có thể truyền trực tiếp tới mặt bích, mối hàn, van và các thiết bị phía sau.
Rung động kéo dài có thể gây:
- Lỏng bulông kết nối.
- Nứt mối hàn đường ống.
- Hư hỏng gioăng làm kín.
- Rò rỉ tại đầu nối.
- Đường ống phát ra tiếng ồn.
- Thiết bị chịu lực không cần thiết.
- Giảm tuổi thọ máy bơm và van.
- Đường ống bị lệch khỏi vị trí ban đầu.
Khớp nối mềm PTFE bọc lưới inox 304 tạo ra một đoạn kết nối có khả năng uốn cong trong phạm vi cho phép. Nhờ đó, sản phẩm hỗ trợ hấp thụ một phần rung động, bù sai lệch nhỏ và hạn chế lực tác động lên đầu nối.
Ngoài khả năng tạo đoạn nối linh hoạt, sản phẩm còn thuận tiện cho những vị trí cần tháo lắp bảo trì hoặc có khoảng cách kết nối không phù hợp để sử dụng đường ống cứng.
Khớp nối mềm PTFE bọc lưới inox 304 còn được gọi bằng các tên như:
- Ống mềm PTFE bọc lưới inox 304.
- Ống Teflon bọc lưới inox 304.
- Dây dẫn hóa chất lõi PTFE.
- Ống mềm inox lõi PTFE.
- Khớp nối mềm hóa chất bọc lưới inox.
- Ống mềm chống rung PTFE.
- Dây PTFE bện inox 304.
Sản phẩm được sử dụng trong nhà máy hóa chất, hệ thống xử lý nước thải, dây chuyền xi mạ, sản xuất phân bón, dược phẩm, thực phẩm và nhiều hệ thống công nghiệp khác.
Khách hàng có thể tham khảo thêm nhóm khớp nối mềm PTFE để lựa chọn kiểu lõi, kiểu đầu nối và chiều dài phù hợp với từng vị trí lắp đặt.

Cấu tạo khớp nối mềm PTFE bọc lưới inox 304
Khớp nối mềm PTFE bọc lưới inox 304 thường gồm lõi PTFE, lớp lưới inox 304, đầu nối hai bên, cổ ép và các bộ phận bảo vệ bổ sung.
Cấu tạo cụ thể phụ thuộc vào đường kính, áp lực, nhiệt độ, lưu chất, chiều dài và kiểu kết nối của từng sản phẩm.
Lõi ống PTFE
Lõi PTFE nằm phía trong và là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với lưu chất.
PTFE thường được lựa chọn cho những hệ thống dẫn:
- Axit.
- Kiềm.
- Dung môi.
- Dầu công nghiệp.
- Hóa chất tẩy rửa.
- Dung dịch xi mạ.
- Lưu chất có tính ăn mòn.
- Khí và hơi theo điều kiện thiết kế.
Lõi ống có thể được chế tạo theo nhiều dạng khác nhau.
Lõi PTFE trơn
Lõi trơn có bề mặt bên trong tương đối bằng phẳng, giúp dòng lưu chất đi qua thuận lợi và hạn chế cặn bám.
Kiểu lõi này phù hợp với:
- Lưu chất dễ bám dính.
- Hệ thống cần vệ sinh thường xuyên.
- Đường ống cần hạn chế tổn thất dòng chảy.
- Lưu chất có độ nhớt nhất định.
- Hệ thống cần bề mặt trong tương đối trơn.
Tuy nhiên, lõi trơn thường có bán kính uốn lớn hơn một số dạng lõi gân. Vì vậy, cần kiểm tra không gian lắp đặt trước khi lựa chọn.
Lõi PTFE gân xoắn
Lõi gân xoắn có phần thân được tạo hình thành các nếp gân, giúp ống linh hoạt hơn khi uốn cong.
Kiểu lõi này phù hợp với:
- Vị trí có không gian lắp đặt hạn chế.
- Đường ống phải uốn theo nhiều hướng.
- Thiết bị có chuyển động nhỏ.
- Ống thường xuyên phải tháo lắp.
- Hệ thống cần bán kính uốn nhỏ hơn.
Lõi gân xoắn linh hoạt nhưng bề mặt dòng chảy không phẳng như lõi trơn. Việc lựa chọn cần dựa trên đặc điểm của lưu chất và yêu cầu vệ sinh.
Lõi PTFE chống tĩnh điện
Đối với một số dung môi hoặc lưu chất có khả năng tạo điện tích trong quá trình di chuyển, có thể cần sử dụng lõi PTFE chống tĩnh điện.
Yêu cầu này phải được xác định rõ ngay từ khi đặt hàng. Không nên mặc định mọi ống PTFE đều có khả năng dẫn điện hoặc chống tích điện.
Việc lựa chọn lõi PTFE cần căn cứ vào:
- Tên lưu chất.
- Thành phần hóa chất.
- Nồng độ dung dịch.
- Nhiệt độ thấp nhất và cao nhất.
- Áp lực vận hành.
- Áp lực tăng đột ngột.
- Điều kiện chân không.
- Tốc độ dòng chảy.
- Yêu cầu vệ sinh.
- Yêu cầu chống tĩnh điện.
- Bán kính uốn cần thiết.
Lớp lưới inox 304 bện
Lưới inox 304 được bện bao quanh toàn bộ phần lõi PTFE nhằm gia cường và bảo vệ thân ống.
Lớp lưới có tác dụng:
- Hạn chế lõi PTFE bị phồng khi tăng áp.
- Giữ ổn định đường kính thân ống.
- Bảo vệ lõi trước va đập.
- Hạn chế mài mòn bên ngoài.
- Giảm nguy cơ thân ống bị biến dạng.
- Hỗ trợ ống chịu lực theo thiết kế.
- Giữ các đầu nối ổn định hơn.
- Bảo vệ lõi PTFE trong quá trình vận chuyển.
Inox 304 có khả năng chống gỉ tốt trong nhiều môi trường công nghiệp thông thường. Vật liệu này phù hợp với khu vực trong nhà, nơi có độ ẩm và các hệ thống không yêu cầu khả năng chống ăn mòn bên ngoài cao như inox 316.
Một số sản phẩm sử dụng một lớp lưới, trong khi loại khác sử dụng hai lớp lưới inox 304. Số lớp lưới phụ thuộc vào:
- Kích thước ống.
- Áp lực làm việc.
- Nhiệt độ vận hành.
- Chiều dài sản phẩm.
- Mức độ uốn cong.
- Kiểu đầu nối.
- Điều kiện chân không.
- Yêu cầu thiết kế.
Không nên mặc định sản phẩm hai lớp lưới luôn phù hợp hơn loại một lớp. Cấu tạo cần được lựa chọn theo áp lực và điều kiện vận hành thực tế.
Lưới inox 304 không có chức năng đỡ toàn bộ trọng lượng của van, bơm hoặc đường ống. Các thiết bị nặng vẫn cần có giá đỡ riêng.
Đầu kết nối
Khớp nối mềm PTFE bọc lưới inox 304 có thể được lắp nhiều kiểu đầu nối khác nhau tùy theo hệ thống.
Đầu mặt bích
Đầu mặt bích phù hợp với các hệ thống cố định, đường ống kích thước lớn hoặc vị trí cần kết nối chắc chắn bằng bulông.
Mặt bích có thể được gia công theo:
- JIS.
- DIN.
- BS.
- ANSI.
- Tiêu chuẩn theo bản vẽ.
Vật liệu mặt bích có thể là thép carbon, inox 304 hoặc inox 316 theo yêu cầu.
Đầu ren
Đầu ren có kích thước gọn, phù hợp với đường ống nhỏ và vừa hoặc vị trí có không gian lắp đặt hạn chế.
Sản phẩm có thể sử dụng:
- Ren ngoài.
- Ren trong.
- Ren BSP.
- Ren BSPT.
- Ren BSPP.
- Ren NPT.
- Ren theo mẫu thực tế.
Cần xác định đúng tiêu chuẩn ren vì BSP và NPT không nên lắp thay thế trực tiếp cho nhau.
Đầu Clamp
Đầu Clamp phù hợp với hệ thống cần tháo lắp nhanh, vệ sinh định kỳ hoặc yêu cầu kết nối vi sinh.
Loại đầu nối này thường được sử dụng trong:
- Thực phẩm.
- Đồ uống.
- Dược phẩm.
- Mỹ phẩm.
- Hóa chất cần vệ sinh hệ thống.
Đầu Camlock
Đầu Camlock giúp kết nối và tháo rời nhanh bằng cơ cấu tay gạt. Kiểu nối này phù hợp với bồn IBC, xe bồn, máy bơm di động và vị trí cấp xả hóa chất.
Đầu JIC
Đầu JIC sử dụng bề mặt côn 37° để làm kín, thường gặp trong hệ thống thủy lực, dầu, khí và thiết bị công nghiệp.
Ngoài các kiểu phổ biến trên, sản phẩm có thể được chế tạo với hai đầu khác nhau, chẳng hạn:
- Một đầu mặt bích, một đầu ren.
- Một đầu Clamp, một đầu Camlock.
- Một đầu JIC, một đầu ren.
- Một đầu cố định, một đầu xoay.
- Đầu nối theo bản vẽ riêng.
Cổ ép đầu ống
Cổ ép là bộ phận liên kết giữa lõi PTFE, lớp lưới inox và đầu nối.
Phần cổ ép thường được gia công bằng thiết bị chuyên dụng nhằm tạo lực giữ ổn định cho toàn bộ cụm đầu ống.
Cổ ép có tác dụng:
- Giữ đầu nối chắc chắn.
- Hạn chế đầu nối bị tuột.
- Ép giữ lớp lưới inox.
- Phân bố lực tại đầu ống.
- Hạn chế rò rỉ tại vị trí liên kết.
- Bảo vệ phần cuối của lớp lưới.
- Tạo kết cấu gọn và ổn định.
Quá trình ép phải sử dụng đúng kích thước khuôn và lực ép. Ép không đủ có thể làm đầu nối bị lỏng, trong khi ép quá mạnh có thể làm lõi PTFE bị biến dạng hoặc nứt.
Không nên tự tháo, hàn hoặc ép lại đầu nối khi không có thiết bị và thông số phù hợp.
Lò xo chống gập
Một số khớp nối mềm được bổ sung lò xo chống gập ở một đầu hoặc cả hai đầu ống.
Lò xo giúp hạn chế thân ống bị uốn gấp ngay sát cổ ép, là vị trí thường chịu lực lớn trong quá trình sử dụng.
Bộ phận này phù hợp với:
- Ống thường xuyên di chuyển.
- Đường ống kết nối máy bơm rung.
- Ống phải kéo bằng tay.
- Vị trí có không gian uốn hẹp.
- Hệ thống tháo lắp thường xuyên.
- Đầu ống có nguy cơ bị gập.
Lò xo chỉ hỗ trợ chống gập tại đầu nối. Sản phẩm vẫn phải được lắp đúng bán kính uốn tối thiểu.
Lớp bảo vệ bên ngoài
Trong một số môi trường, lớp lưới inox có thể được bọc thêm vật liệu bảo vệ nhằm hạn chế ma sát, nhiệt độ bên ngoài hoặc tác động cơ học.
Lớp bảo vệ có thể được lựa chọn theo:
- Khu vực lắp đặt.
- Mức độ va chạm.
- Nhiệt độ môi trường.
- Yêu cầu vệ sinh.
- Điều kiện ngoài trời.
- Mức độ tiếp xúc hóa chất bên ngoài.
Nguyên lý hoạt động
Khớp nối mềm PTFE bọc lưới inox 304 hoạt động dựa trên khả năng dẫn lưu chất của lõi PTFE, khả năng gia cường của lớp lưới inox và độ linh hoạt của thân ống.
Khi hệ thống vận hành, lưu chất đi qua phần lõi PTFE mà không tiếp xúc trực tiếp với lớp lưới inox bên ngoài.
Lớp lưới inox 304 giữ ổn định lõi PTFE khi áp lực tăng, hạn chế ống bị phồng và bảo vệ thân ống trước tác động bên ngoài.
Phần thân mềm có thể uốn cong trong giới hạn cho phép, giúp kết nối hai vị trí không hoàn toàn thẳng hàng hoặc có chuyển động nhỏ.
Sản phẩm hỗ trợ:
- Giảm rung động từ máy bơm.
- Hấp thụ chuyển động nhỏ của thiết bị.
- Bù sai lệch nhỏ giữa hai đầu nối.
- Hạn chế lực kéo lên đường ống.
- Tạo đoạn kết nối linh hoạt.
- Hạn chế lực truyền sang van.
- Thuận tiện tháo lắp khi bảo trì.
- Kết nối thiết bị cố định hoặc di động.
Khi máy bơm hoạt động, rung động từ động cơ và dòng chảy được truyền đến thân ống. Phần ống mềm sẽ biến dạng nhẹ để hấp thụ một phần năng lượng, từ đó hạn chế rung truyền sang hệ thống phía sau.
Khi hai thiết bị dịch chuyển nhẹ hoặc có sai lệch lắp đặt nhỏ, thân ống có thể uốn theo hướng phù hợp. Tuy nhiên, sản phẩm không được dùng để xử lý sai lệch quá lớn.
Khớp nối mềm cũng không thay thế cho:
- Giá đỡ đường ống.
- Điểm neo.
- Thanh dẫn hướng.
- Van đóng ngắt.
- Bộ phận chống quá áp.
- Thiết bị bảo vệ máy bơm.
Trước khi tháo đầu nối, cần dừng máy bơm, đóng van và xả hết áp lực còn lại trong hệ thống.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Khớp nối mềm PTFE bọc lưới inox 304 |
| Vật liệu lõi | PTFE |
| Kiểu lõi | Trơn, gân xoắn hoặc chống tĩnh điện |
| Lớp gia cường | Lưới inox bện |
| Vật liệu lưới | Inox 304 |
| Số lớp lưới | Một hoặc nhiều lớp theo thiết kế |
| Kiểu đầu nối | Mặt bích, ren, Clamp, Camlock, JIC |
| Vật liệu đầu nối | Thép, inox 304 hoặc inox 316 |
| Kích thước | Theo đường kính hệ thống |
| Chiều dài | Theo yêu cầu lắp đặt |
| Áp lực làm việc | Theo kích thước và cấu tạo ống |
| Nhiệt độ làm việc | Theo lưu chất và thiết kế sản phẩm |
| Bán kính uốn | Theo đường kính và kiểu lõi |
| Môi trường sử dụng | Axit, kiềm, dung môi, dầu và hóa chất |
| Sản xuất | Theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ yêu cầu |
Các thông số trên mang tính tham khảo. Áp lực, nhiệt độ, bán kính uốn, chiều dài và kiểu đầu nối cần được xác nhận theo cấu tạo thực tế của từng sản phẩm.
Ưu điểm và nhược điểm
Ưu điểm
- Lõi PTFE phù hợp với nhiều loại hóa chất.
- Bề mặt bên trong tương đối trơn.
- Hạn chế lưu chất bám dính.
- Hạn chế lưu chất tiếp xúc với kim loại.
- Lưới inox 304 giúp gia cường lõi PTFE.
- Hạn chế thân ống bị phồng khi tăng áp.
- Bảo vệ lõi trước va đập và ma sát.
- Thân ống linh hoạt khi lắp đặt.
- Hỗ trợ giảm rung từ máy bơm.
- Bù sai lệch nhỏ giữa hai thiết bị.
- Hạn chế lực tác động lên đầu nối.
- Có thể lựa chọn nhiều kiểu đầu kết nối.
- Có thể sản xuất theo chiều dài yêu cầu.
- Phù hợp với đường ống cố định và di động.
- Có thể sử dụng lõi trơn hoặc gân xoắn.
- Có thể bổ sung lò xo chống gập.
- Có thể chế tạo theo bản vẽ riêng.
- Thuận tiện tháo lắp khi bảo trì.
Nhược điểm
- Giá thành cao hơn một số loại ống cao su.
- Lõi PTFE có thể bị hỏng khi gập quá mức.
- Không được uốn nhỏ hơn bán kính cho phép.
- Lưới inox có thể bung khi va đập mạnh.
- Inox 304 không phù hợp bằng inox 316 trong một số môi trường ăn mòn mạnh bên ngoài.
- Cần xác định chính xác loại lưu chất.
- Khả năng chịu áp phụ thuộc vào nhiệt độ.
- Cần kiểm tra điều kiện chân không.
- Phải lựa chọn đúng kiểu đầu nối.
- Không sử dụng ống để đỡ thiết bị nặng.
- Không kéo ống trực tiếp bằng đầu nối.
- Không dùng ống để bù sai lệch lớn.
- Sản phẩm đặt riêng cần thời gian gia công.
- Cần kiểm tra định kỳ cổ ép và lưới inox.
So sánh khớp nối mềm PTFE bọc lưới inox 304 và inox 316
| Tiêu chí | Lưới inox 304 | Lưới inox 316 |
|---|---|---|
| Khả năng chống gỉ | Tốt | Tốt |
| Chống ăn mòn bên ngoài | Phù hợp môi trường thông thường | Tốt hơn trong nhiều môi trường |
| Khu vực có hơi hóa chất | Cần kiểm tra điều kiện | Phù hợp hơn |
| Môi trường ẩm | Phù hợp | Phù hợp |
| Khu vực có hơi muối | Hạn chế hơn | Phù hợp hơn |
| Phần tiếp xúc lưu chất | Chủ yếu là lõi PTFE | Chủ yếu là lõi PTFE |
| Khả năng giảm rung | Theo cấu tạo ống | Theo cấu tạo ống |
| Giá thành | Thường thấp hơn | Thường cao hơn |
Cả hai loại đều sử dụng lõi PTFE tiếp xúc trực tiếp với lưu chất. Vì vậy, khả năng phù hợp với hóa chất phía trong chủ yếu phụ thuộc vào chất lượng lõi PTFE, chiều dày, nhiệt độ, áp lực và kiểu cấu tạo ống.
Điểm khác biệt chính nằm ở khả năng chống ăn mòn của lớp lưới bên ngoài.
Lưới inox 304 phù hợp với:
- Môi trường công nghiệp thông thường.
- Khu vực trong nhà.
- Nơi có độ ẩm vừa phải.
- Hệ thống không thường xuyên tiếp xúc hơi hóa chất.
- Dự án cần cân đối chi phí.
Lưới inox 316 phù hợp hơn với:
- Khu vực có hơi hóa chất.
- Môi trường ẩm và ăn mòn cao.
- Khu vực gần biển.
- Hệ thống có nguy cơ tiếp xúc hóa chất bên ngoài.
- Nhà máy yêu cầu đồng bộ vật liệu inox 316.
Không nên lựa chọn chỉ dựa trên giá thành. Cần kiểm tra đồng thời môi trường bên ngoài, loại lưu chất và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
Ứng dụng thực tế
Khớp nối mềm PTFE bọc lưới inox 304 được sử dụng trong:
- Hệ thống đường ống dẫn axit.
- Đường ống dẫn kiềm.
- Hệ thống dẫn dung môi.
- Đường ống dẫn dầu công nghiệp.
- Hệ thống khí và hơi theo thiết kế.
- Nhà máy sản xuất hóa chất.
- Dây chuyền xi mạ kim loại.
- Hệ thống xử lý nước thải.
- Nhà máy sản xuất phân bón.
- Nhà máy sản xuất giấy.
- Hệ thống pha trộn hóa chất.
- Đường ống máy bơm hóa chất.
- Bồn chứa hóa chất.
- Hệ thống chiết rót.
- Nhà máy dược phẩm.
- Dây chuyền mỹ phẩm.
- Hệ thống thực phẩm và đồ uống.
- Máy bơm định lượng.
- Thiết bị phân tích.
- Hệ thống thủy lực.
- Thiết bị có rung động.
- Đường ống cần tháo lắp thường xuyên.
- Hệ thống cần đoạn nối linh hoạt.
Sản phẩm thường được lắp tại:
- Đầu hút máy bơm.
- Đầu đẩy máy bơm.
- Giữa hai đoạn đường ống.
- Giữa đường ống và bồn chứa.
- Trước hoặc sau van.
- Đầu vào thiết bị.
- Đầu ra thiết bị.
- Vị trí máy móc có rung động.
- Điểm cấp hoặc xả hóa chất.
- Đường ống kết nối thiết bị di động.
Khi lắp gần máy bơm, cần kiểm tra áp lực đầu hút, áp lực đầu đẩy, hướng uốn và khoảng cách giữa ống với thiết bị.
Không nên để khớp chịu trọng lượng của máy bơm, van hoặc đường ống. Các thiết bị nặng phải có giá đỡ riêng.
Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt
Trước khi lựa chọn khớp nối mềm PTFE bọc lưới inox 304, cần xác định:
- Tên lưu chất.
- Thành phần hóa chất.
- Nồng độ dung dịch.
- Nhiệt độ thấp nhất và cao nhất.
- Áp lực vận hành.
- Áp lực thử hệ thống.
- Áp lực tăng đột ngột nếu có.
- Điều kiện chân không.
- Kích thước trong của ống.
- Chiều dài cần sử dụng.
- Bán kính uốn tại vị trí lắp.
- Kiểu lõi trơn hoặc gân xoắn.
- Số lớp lưới inox.
- Kiểu đầu kết nối.
- Kích thước đầu nối.
- Vật liệu đầu nối.
- Yêu cầu chống tĩnh điện.
- Tần suất tháo lắp.
- Hình ảnh hoặc bản vẽ đầu chờ.
Trong quá trình lắp đặt cần chú ý:
- Kiểm tra bề mặt lõi PTFE.
- Kiểm tra lưới inox có bị bung không.
- Kiểm tra cổ ép và đầu nối.
- Xác định đúng kích thước đầu chờ.
- Làm sạch hai đầu kết nối.
- Không xoắn thân ống khi lắp.
- Không gập ống sát cổ ép.
- Không uốn nhỏ hơn bán kính cho phép.
- Không kéo căng ống để bù chiều dài.
- Không nén ống thành vòng quá nhỏ.
- Không kéo ống bằng đầu nối.
- Không để vật nặng đè lên thân ống.
- Không để ống cọ xát liên tục với cạnh sắc.
- Không dùng ống để treo van hoặc thiết bị.
- Bố trí giá đỡ khi chiều dài lớn.
- Đóng van và xả áp trước khi tháo.
- Thử kín trước khi vận hành.
- Tăng áp từ từ khi chạy thử.
- Kiểm tra lại các đầu nối sau thời gian sử dụng đầu tiên.
Trong quá trình vận hành cần kiểm tra định kỳ:
- Rò rỉ tại hai đầu nối.
- Cổ ép bị lỏng hoặc lệch.
- Lưới inox bị bung sợi.
- Lưới xuất hiện điểm gỉ bất thường.
- Thân ống bị móp hoặc gập.
- Lõi PTFE bị nứt.
- Ống xuất hiện điểm phồng.
- Đầu nối bị biến dạng.
- Thân ống bị xoắn.
- Ống cọ xát với thiết bị xung quanh.
Khi phát hiện rò rỉ, bung lưới, nứt lõi PTFE hoặc thân ống bị phồng, cần dừng hệ thống để kiểm tra. Lựa chọn và sử dụng đúng kỹ thuật giúp khớp nối mềm PTFE bọc lưới inox 304 hoạt động ổn định, đồng thời hạn chế rò rỉ và hư hỏng đường ống.
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ mua hàng
🏢 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📞 Hotline/Zalo: 0969 165 386
📍 Chi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị trấn Văn Điển, Thanh Trì, TP. Hà Nội
📍 Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM


