Giới thiệu bù gang BU
Tại Phụ kiện gang, bù gang BU là phụ kiện có một đầu kết nối mặt bích và một đầu ống trơn. Sản phẩm được dùng để nối van, máy bơm, đồng hồ nước hoặc thiết bị có mặt bích với đường ống sử dụng đầu nối cơ khí.
Tên gọi BU thể hiện hai kiểu đầu kết nối:
- B: Đầu kết nối mặt bích.
- U: Đầu ống trơn.
Đầu mặt bích được liên kết với van hoặc thiết bị bằng gioăng và bộ bu lông. Đầu trơn được đưa vào khớp nối gang, khớp nối mềm gang hoặc phụ kiện chuyển đổi phù hợp để hoàn thiện tuyến ống.
Bù gang BU có kích thước từ DN50 đến DN1200, đáp ứng các tuyến cấp thoát nước từ đường ống nhánh đến đường ống chính có đường kính lớn. Thân sản phẩm được chế tạo từ gang cầu GGG50, bên ngoài phủ sơn epoxy để hạn chế tác động của nước và độ ẩm.
Sản phẩm phù hợp với áp lực làm việc từ 10–16 bar và nhiệt độ từ 0–80°C. Bù BU có thể sử dụng trong hệ thống ống gang, thép, HDPE và uPVC khi đầu nối đi kèm phù hợp với đường kính ngoài thực tế.
Bù gang BU có chiều dài cố định, chủ yếu làm nhiệm vụ nối chuyển tiếp giữa hai kiểu kết nối. Sản phẩm không phải khớp co giãn và không có khả năng tự giảm rung hoặc hấp thụ giãn nở nhiệt của đường ống.

Cấu tạo và vật liệu
Bù gang BU có cấu tạo gồm thân ống gang, đầu mặt bích, đầu ống trơn và lớp sơn phủ bảo vệ.
Thân bù bằng gang cầu GGG50
Thân sản phẩm có dạng ống thẳng và được chế tạo từ gang cầu GGG50.
Gang cầu có độ cứng và khả năng chịu lực tốt, phù hợp với hệ thống cấp nước, thoát nước và các tuyến ống có kích thước lớn. Phần thân rỗng giúp nước đi qua mà không làm thay đổi hướng dòng chảy.
Chiều dài và chiều dày thân sản phẩm thay đổi theo từng kích thước DN. Kích thước càng lớn thì chiều dày thành ống thường càng tăng để phù hợp với kết cấu của phụ kiện.
Đầu kết nối mặt bích
Một đầu của bù BU được đúc liền mặt bích. Đầu này có thể kết nối với:
- Van cổng
- Van bướm
- Van một chiều
- Máy bơm
- Đồng hồ nước
- Thiết bị có đầu mặt bích
- Phụ kiện đường ống mặt bích
Mặt bích được bố trí các lỗ bu lông theo tiêu chuẩn ISO 7005-2. Khi lắp đặt, cần đặt gioăng giữa hai mặt bích để tạo độ kín.
Người mua cần kiểm tra đúng kích thước DN, cấp áp lực, số lượng lỗ, đường kính lỗ và khoảng cách vòng tâm. Hai mặt bích cùng DN nhưng khác tiêu chuẩn vẫn có thể không lắp được với nhau.
Đầu ống trơn
Đầu còn lại của sản phẩm là một đoạn ống trơn, không có mặt bích.
Phần đầu trơn có thể được đưa vào:
- Khớp nối gang
- Khớp nối mềm gang
- Măng sông gang
- Đầu nối cơ khí
- Phụ kiện chuyển đổi
- Bộ nối dành cho ống gang, thép, HDPE hoặc uPVC
Đường kính ngoài của đầu trơn phải phù hợp với phạm vi làm kín của khớp nối. Không nên lựa chọn chỉ dựa vào kích thước DN vì các loại ống khác vật liệu có thể có đường kính ngoài khác nhau.
Lớp sơn phủ epoxy
Bề mặt bù gang BU được phủ sơn epoxy.
Lớp sơn giúp hạn chế gang tiếp xúc trực tiếp với nước, không khí và độ ẩm. Bề mặt phủ còn giúp sản phẩm dễ vệ sinh và kiểm tra trong quá trình sử dụng.
Khi vận chuyển, không nên kéo lê hoặc thả rơi sản phẩm. Những vị trí lớp sơn bị trầy xước cần được làm sạch và xử lý lại trước khi lắp đặt.
Gioăng và bộ bu lông
Đầu mặt bích cần sử dụng gioăng, bu lông, đai ốc và long đen để lắp với van hoặc thiết bị.
Đầu trơn cần sử dụng bộ gioăng làm kín đi kèm với khớp nối tương ứng.
Các bộ phận này phải phù hợp với:
- Kích thước DN
- Đường kính ngoài đầu trơn
- Áp lực làm việc
- Nhiệt độ sử dụng
- Vật liệu đường ống
- Loại nước hoặc lưu chất
Nguyên lý hoạt động
Bù gang BU thực hiện nhiệm vụ chuyển tiếp giữa thiết bị có đầu mặt bích và đường ống sử dụng đầu nối cơ khí.
Quá trình kết nối được thực hiện như sau:
- Đầu bích của bù được đặt đối diện với mặt bích của van hoặc thiết bị.
- Gioăng được đưa vào giữa hai mặt bích.
- Bu lông, long đen và đai ốc được lắp đầy đủ.
- Bu lông được siết theo thứ tự chéo và đối xứng.
- Đầu trơn của bù được đưa vào khớp nối tương ứng.
- Bộ phận làm kín tại đầu trơn được siết chặt.
- Toàn bộ đường ống được kiểm tra độ đồng tâm.
- Nước được cấp vào để kiểm tra độ kín tại hai đầu.
Phần thân bù có kết cấu rỗng nên nước đi thẳng qua sản phẩm. Bù BU không làm thay đổi hướng dòng chảy và không có cơ cấu đóng mở.
Khả năng làm kín phụ thuộc vào:
- Kích thước sản phẩm
- Đường kính ngoài đầu trơn
- Tiêu chuẩn mặt bích
- Tình trạng gioăng
- Lực siết bu lông
- Độ đồng tâm của đường ống
- Chiều sâu đưa đầu trơn vào khớp nối
- Hệ thống gối đỡ và điểm neo
Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bù gang BU |
| Vật liệu thân | Gang cầu GGG50 |
| Bề mặt | Sơn phủ epoxy |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | ISO 2531 |
| Tiêu chuẩn mặt bích | ISO 7005-2 |
| Kích thước | DN50–DN1200 |
| Áp lực làm việc | 10–16 bar |
| Nhiệt độ làm việc | 0–80°C |
| Đầu kết nối thứ nhất | Mặt bích |
| Đầu kết nối thứ hai | Đầu ống trơn |
| Đường ống phù hợp | Gang, thép, HDPE, uPVC |
| Chức năng | Nối chuyển tiếp và hoàn thiện tuyến ống |
| Môi trường sử dụng | Nước sạch, nước cấp, nước thải phù hợp |
| Màu sắc phổ biến | Xanh dương |
Bảng kích thước bù gang BU
Các thông số dưới đây được lấy theo bảng kích thước của sản phẩm:
| DN | L1 | L2 | e |
|---|---|---|---|
| DN50 | 340 mm | 200 mm | 7 mm |
| DN65 | 345 mm | 200 mm | 7 mm |
| DN80 | 350 mm | 215 mm | 7 mm |
| DN100 | 360 mm | 215 mm | 7,2 mm |
| DN125 | 370 mm | 220 mm | 7,5 mm |
| DN150 | 380 mm | 225 mm | 7,8 mm |
| DN200 | 400 mm | 230 mm | 8,4 mm |
| DN250 | 420 mm | 240 mm | 9 mm |
| DN300 | 440 mm | 250 mm | 9,6 mm |
| DN350 | 460 mm | 260 mm | 10,2 mm |
| DN400 | 480 mm | 270 mm | 10,8 mm |
| DN450 | 500 mm | 280 mm | 11,4 mm |
| DN500 | 520 mm | 290 mm | 12 mm |
| DN600 | 560 mm | 310 mm | 13,2 mm |
| DN700 | 600 mm | 330 mm | 14,4 mm |
| DN800 | 600 mm | 330 mm | 15,6 mm |
| DN900 | 600 mm | 330 mm | 16,8 mm |
| DN1000 | 600 mm | 330 mm | 18 mm |
| DN1100 | 600 mm | 330 mm | 19,2 mm |
| DN1200 | 600 mm | 330 mm | 20,4 mm |
Trong đó:
- DN: Đường kính danh nghĩa.
- L1: Chiều dài tổng thể của sản phẩm.
- L2: Chiều dài phần đầu ống trơn.
- e: Chiều dày thành thân.
Ngoài các kích thước trên, người mua cần kiểm tra đường kính ngoài của đầu trơn, số lượng lỗ bu lông, đường kính lỗ và khoảng cách vòng tâm của mặt bích.
Ưu điểm của bù gang BU
Kết nối được hai kiểu đầu khác nhau
Bù BU có một đầu mặt bích và một đầu trơn.
Cấu tạo này giúp sản phẩm kết nối thiết bị mặt bích với đường ống sử dụng khớp nối cơ khí mà không cần hàn thêm mặt bích tại cả hai đầu.
Dải kích thước rộng
Sản phẩm có kích thước từ DN50 đến DN1200.
Dải kích thước này phù hợp với đường ống nhánh, đường ống trong trạm bơm và các tuyến cấp nước chính có đường kính lớn.
Thân gang cầu chắc chắn
Gang cầu GGG50 có khả năng chịu lực và duy trì hình dạng tốt trong hệ thống đường ống.
Khi được lựa chọn đúng kích thước và áp lực, sản phẩm có thể làm việc ổn định trong nhiều hệ thống cấp thoát nước.
Áp lực làm việc từ 10–16 bar
Bù gang BU phù hợp với các tuyến ống có áp lực từ 10–16 bar.
Mặt bích, gioăng, bu lông và khớp nối sử dụng kèm cũng phải đáp ứng cấp áp lực tương ứng.
Bề mặt phủ epoxy
Lớp sơn epoxy giúp hạn chế ảnh hưởng của nước và độ ẩm lên bề mặt gang.
Sản phẩm phù hợp với trạm bơm, hố van, nhà máy xử lý nước và đường ống chôn ngầm khi được bảo vệ đúng kỹ thuật.
Dễ tháo lắp
Đầu bích được cố định bằng bu lông, còn đầu trơn được liên kết bằng khớp nối cơ khí.
Khi cần bảo trì, người thi công có thể tháo các bộ phận kết nối mà không phải cắt bỏ toàn bộ đoạn ống.
Hạn chế công việc hàn
Bù BU giúp chuyển từ đầu mặt bích sang đầu trơn.
Giải pháp này phù hợp với vị trí không thuận tiện hàn hoặc công trình muốn giảm thời gian gia công tại hiện trường.
Phù hợp với nhiều loại ống
Sản phẩm có thể sử dụng với:
- Ống gang
- Ống thép
- Ống HDPE
- Ống uPVC
Từng loại ống cần được kết nối bằng khớp nối hoặc bộ chuyển đổi phù hợp với đường kính ngoài thực tế.
Thuận tiện khi bảo trì thiết bị
Bù gang BU thường được lắp gần van, máy bơm hoặc đồng hồ nước.
Kiểu kết nối tháo lắp giúp việc kiểm tra, sửa chữa và thay thế thiết bị thuận tiện hơn.
Phù hợp với tuyến ống đường kính lớn
Các kích thước DN700 đến DN1200 phù hợp với tuyến cấp nước chính, nhà máy nước và công trình có lưu lượng lớn.
Việc vận chuyển và lắp đặt các kích thước này cần sử dụng thiết bị nâng phù hợp.
Nhược điểm cần lưu ý
Không tự bù giãn nở nhiệt
Bù BU có thân cố định, không có bộ phận đàn hồi hoặc ống lồng chuyển động.
Sản phẩm không thể thay thế khớp co giãn trong hệ thống có chuyển vị hoặc thay đổi nhiệt độ lớn.
Không có khả năng giảm rung
Thân gang có kết cấu cứng và không hấp thụ rung động như khớp nối mềm cao su.
Khi lắp gần máy bơm hoặc thiết bị rung, cần bố trí thêm khớp nối mềm phù hợp.
Phải đúng đường kính ngoài của đầu trơn
Các loại ống có cùng DN nhưng khác vật liệu có thể có đường kính ngoài không giống nhau.
Nếu đầu trơn không phù hợp với phạm vi của khớp nối, vị trí kết nối có thể không lắp vừa hoặc bị rò rỉ.
Phụ thuộc vào hai vị trí làm kín
Đầu mặt bích cần gioăng mặt bích, còn đầu trơn cần gioăng của khớp nối.
Chỉ cần một trong hai vị trí được lắp sai thì hệ thống vẫn có thể xảy ra rò rỉ.
Gang cần hạn chế va đập mạnh
Gang cầu có độ bền tốt nhưng sản phẩm vẫn có thể nứt nếu bị thả rơi hoặc chịu va đập tập trung.
Không nên tiếp tục sử dụng sản phẩm khi thân hoặc mặt bích đã xuất hiện vết nứt.
Khối lượng tăng theo kích thước
Bù gang DN lớn có chiều dày và khối lượng cao hơn.
Quá trình vận chuyển, căn chỉnh và lắp đặt cần thiết bị nâng cùng hệ thống gối đỡ phù hợp.
So sánh bù gang BU với các phụ kiện khác
| Tiêu chí | Bù gang BU | Bù gang BB | Khớp nối mềm gang | Khớp nối mềm cao su |
|---|---|---|---|---|
| Kiểu đầu nối | Một bích, một đầu trơn | Hai đầu mặt bích | Hai đầu nối cơ khí | Hai đầu mặt bích |
| Vật liệu chính | Gang cầu | Gang cầu | Gang cầu và gioăng | Cao su và mặt bích |
| Kết nối thiết bị mặt bích | Có | Có | Tùy cấu hình | Có |
| Kết nối đầu ống trơn | Có | Không trực tiếp | Có | Không trực tiếp |
| Khả năng giảm rung | Không | Không | Hạn chế | Tốt |
| Khả năng bù giãn nở | Không | Không | Tùy thiết kế | Có giới hạn |
| Ứng dụng chính | Chuyển từ bích sang đầu trơn | Nối hai đầu mặt bích | Nối hai đầu ống trơn | Giảm rung gần máy bơm |
So sánh với bù gang BB
Bù gang BU: Có một đầu mặt bích và một đầu trơn.
Bù gang BB: Có hai đầu kết nối mặt bích.
Bù BU phù hợp khi một phía là van hoặc thiết bị mặt bích, phía còn lại là đường ống trơn. Bù BB phù hợp khi cả hai phía đều đã có mặt bích.
So sánh với khớp nối mềm gang
Khớp nối mềm gang thường được dùng để nối hai đầu ống trơn.
Bù gang BU có sẵn một đầu mặt bích nên phù hợp hơn khi cần nối trực tiếp với van, máy bơm hoặc đồng hồ nước.
Trong thực tế, bù BU và khớp nối mềm gang có thể được sử dụng cùng nhau. Đầu trơn của bù được đưa vào khớp nối để hoàn thiện tuyến ống.
So sánh với khớp nối mềm cao su
Khớp nối mềm cao su có độ đàn hồi, thường dùng để giảm rung và giảm tiếng ồn gần máy bơm.
Bù gang BU có thân cứng, chủ yếu làm nhiệm vụ nối chuyển tiếp nên không thể thay thế khớp nối mềm cao su tại vị trí rung động lớn.
Ứng dụng của bù gang BU
Kết nối van với đường ống trơn
Bù BU có thể lắp sau van cổng, van bướm, van một chiều hoặc các thiết bị sử dụng mặt bích.
Đầu bích được nối với van, còn đầu trơn được nối với đường ống thông qua khớp nối phù hợp.
Lắp đặt tại trạm bơm
Sản phẩm có thể được sử dụng trên đường ống đầu hút hoặc đầu đẩy của máy bơm.
Bù BU giúp chuyển tiếp từ thiết bị mặt bích sang đường ống gang, thép, HDPE hoặc uPVC.
Nếu máy bơm tạo rung động lớn, cần bố trí thêm khớp nối mềm và gối đỡ riêng.
Hệ thống cấp nước sạch
Bù gang BU được sử dụng trong:
- Khu dân cư
- Khu đô thị
- Khu công nghiệp
- Nhà máy sản xuất
- Trạm cấp nước
- Bể chứa
- Tuyến ống phân phối
- Hệ thống nước kỹ thuật
Nhà máy xử lý nước
Sản phẩm có thể được lắp tại:
- Đường ống nước thô
- Đường ống nước sạch
- Đường ống sau xử lý
- Đường ống dẫn vào bể
- Vị trí kết nối van
- Vị trí kết nối máy bơm
- Tuyến ống kỹ thuật trong nhà máy
Hệ thống thoát nước
Bù BU có thể sử dụng với nước thải thông thường khi thân gang, lớp phủ và gioăng phù hợp.
Với nước thải chứa hóa chất hoặc có tính ăn mòn cao, cần kiểm tra khả năng tương thích trước khi sử dụng.
Kết nối đường ống HDPE
Đầu trơn của bù có thể nối với hệ thống HDPE thông qua khớp nối hoặc phụ kiện chuyển đổi phù hợp.
Cần kiểm tra đường kính ngoài thực tế, không nên mặc định đầu trơn có cùng đường kính ngoài với ống HDPE.
Kết nối đường ống uPVC
Sản phẩm có thể lắp với ống uPVC thông qua đầu nối thích hợp.
Khi siết các bộ phận gần ống nhựa, cần phân bố lực đều để hạn chế làm nứt hoặc biến dạng đầu nối.
Hoàn thiện tuyến ống tại hố van
Bù BU giúp tạo đoạn chuyển từ van mặt bích sang đầu ống trơn, thuận tiện khi kết hợp với khớp nối tháo lắp trong hố van.
Lắp gần đồng hồ nước
Sản phẩm có thể dùng để kết nối đồng hồ nước mặt bích với tuyến ống.
Cần bố trí đường ống thẳng, kê đỡ chắc chắn và tuân thủ yêu cầu kỹ thuật của đồng hồ.
Sửa chữa và cải tạo đường ống
Bù BU có thể được sử dụng để thay thế đoạn chuyển tiếp cũ giữa thiết bị mặt bích và tuyến ống trơn.
Trước khi thay cần kiểm tra chiều dài lắp đặt, kích thước DN và đường kính ngoài đầu nối.
Cách lựa chọn bù gang BU
Xác định đúng kích thước DN
DN của bù phải phù hợp với van, thiết bị và đường ống.
Ví dụ:
- Van DN100 lựa chọn bù DN100.
- Đường ống DN200 lựa chọn bù DN200.
- Thiết bị DN500 lựa chọn bù DN500.
DN chỉ là kích thước danh nghĩa. Đầu trơn vẫn cần được kiểm tra theo đường kính ngoài thực tế.
Kiểm tra cấp áp lực
Người mua cần xác định hệ thống sử dụng áp lực 10 bar hay 16 bar.
Mặt bích, gioăng, bu lông và khớp nối đi kèm phải có cấp áp lực phù hợp với toàn bộ hệ thống.
Kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích
Các thông số cần đối chiếu gồm:
- Đường kính ngoài mặt bích
- Số lượng lỗ bu lông
- Đường kính lỗ
- Khoảng cách vòng tâm
- Độ dày mặt bích
- Cấp áp lực
Không nên khoan sửa mặt bích tại công trường để cố lắp hai sản phẩm khác tiêu chuẩn.
Đo khoảng cách lắp đặt
Chiều dài tổng thể L1 thay đổi từ 340–600 mm.
Người mua cần tính cả phần đầu trơn được đưa vào khớp nối, không nên coi toàn bộ L1 là khoảng cách sử dụng thực tế.
Kiểm tra chiều dài L2
L2 là chiều dài phần đầu trơn.
Không nên cắt đầu trơn quá ngắn vì có thể làm giảm vùng tiếp xúc với gioăng của khớp nối.
Xác định vật liệu đường ống
Cần xác định đường ống là:
- Gang
- Thép
- HDPE
- uPVC
- Vật liệu khác
Mỗi loại có đường kính ngoài và phương pháp kết nối khác nhau.
Chọn gioăng phù hợp
Gioăng cần phù hợp với kích thước, áp lực, nhiệt độ và loại lưu chất.
Không sử dụng gioăng bị rách, chai cứng hoặc đã biến dạng.
Kiểm tra sản phẩm khi nhận hàng
Người mua nên kiểm tra:
- Đúng kích thước DN
- Đúng chiều dài L1 và L2
- Thân không bị nứt
- Mặt bích không cong
- Đầu trơn không bị móp
- Lỗ bu lông không biến dạng
- Lớp sơn epoxy không bong tróc nghiêm trọng
- Đúng số lượng đặt mua
Hướng dẫn lắp đặt bù gang BU
- Dừng hoạt động và cô lập đoạn đường ống cần thi công.
- Xả hết nước và áp lực còn lại trong tuyến.
- Kiểm tra đúng kích thước DN của sản phẩm.
- Kiểm tra tiêu chuẩn và cấp áp lực mặt bích.
- Đo lại khoảng cách lắp đặt thực tế.
- Làm sạch đầu trơn và đầu đường ống.
- Kiểm tra gioăng, khớp nối và bề mặt mặt bích.
- Đưa đầu trơn vào khớp nối theo đúng chiều sâu.
- Đặt gioăng giữa đầu bích và mặt bích thiết bị.
- Căn chỉnh các lỗ bu lông trùng nhau.
- Lắp đầy đủ bu lông, long đen và đai ốc.
- Siết nhẹ để giữ tạm và kiểm tra độ đồng tâm.
- Siết bu lông mặt bích theo thứ tự chéo.
- Siết bộ phận làm kín tại đầu trơn.
- Kiểm tra độ thẳng của toàn bộ tuyến.
- Bổ sung gối đỡ hoặc điểm neo nếu cần.
- Cấp nước và tăng áp từ từ.
- Kiểm tra rò rỉ tại đầu bích và đầu trơn.
- Xả hết áp lực trước khi điều chỉnh nếu có sự cố.
- Kiểm tra lại các vị trí kết nối sau thời gian đầu sử dụng.
Không dùng bu lông để kéo hai mặt bích đang lệch tâm lại với nhau. Việc này có thể tạo lực lớn lên bù, van và đường ống.
Với kích thước DN lớn, cần sử dụng thiết bị nâng phù hợp. Không để toàn bộ trọng lượng sản phẩm tác động lên mặt bích của van hoặc máy bơm.
Lưu ý khi sử dụng
- Không sử dụng vượt quá áp lực cho phép.
- Không sử dụng vượt quá nhiệt độ 0–80°C.
- Không dùng bù BU để thay thế khớp co giãn.
- Không dùng sản phẩm để giảm rung cho máy bơm.
- Không lắp khi hai đầu kết nối bị lệch tâm lớn.
- Không cố ghép hai mặt bích khác tiêu chuẩn.
- Không sử dụng gioăng bị rách hoặc chai cứng.
- Không siết hết lực tại một bu lông trước.
- Không để đầu trơn nằm quá nông trong khớp nối.
- Không cắt đầu trơn khi chưa kiểm tra vùng làm kín.
- Không tháo hoặc siết lại khi đường ống còn áp lực.
- Không thả rơi hoặc va đập mạnh vào thân gang.
- Không sử dụng sản phẩm đã xuất hiện vết nứt.
- Kiểm tra lớp sơn, gioăng và bu lông định kỳ.
- Bố trí gối đỡ riêng cho sản phẩm kích thước lớn.
- Không để trọng lượng đường ống dồn lên van hoặc máy bơm.
- Kiểm tra độ kín sau thời gian đầu vận hành.
- Đối chiếu hồ sơ kỹ thuật trước khi thay đổi quy cách.
Khách hàng cần nối thiết bị mặt bích với đường ống gang, thép, HDPE hoặc uPVC có thể tham khảo sản phẩm Bù gang BU để lựa chọn kích thước và chiều dài phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ mua bù gang BU
Quý khách cần tư vấn kích thước, kiểm tra tiêu chuẩn hoặc báo giá bù gang BU vui lòng liên hệ:
🏢 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📞 Hotline/Zalo: 0969 165 386
📍 Chi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị trấn Văn Điển, Thanh Trì, TP. Hà Nội
📍 Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh
Khách hàng nên gửi kích thước DN, áp lực làm việc, loại đường ống, khoảng cách lắp đặt, đường kính ngoài và số lượng cần mua để được kiểm tra sản phẩm phù hợp.


