Giới thiệu khớp nối mềm PTFE bọc lưới inox 316
Khớp nối mềm PTFE bọc lưới inox 316 là loại ống nối mềm có phần lõi dẫn lưu chất được chế tạo từ PTFE, bên ngoài gia cường bằng một hoặc nhiều lớp lưới inox 316 bện. Hai đầu ống có thể lắp mặt bích, ren, Clamp, Camlock, JIC hoặc đầu nối riêng theo yêu cầu của hệ thống.
Lõi PTFE là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với lưu chất. Vật liệu này có bề mặt tương đối trơn, hạn chế bám dính và phù hợp với nhiều loại axit, kiềm, dung môi, dầu cùng hóa chất công nghiệp.
Lớp lưới inox 316 được bện bao quanh lõi PTFE nhằm giữ ổn định thân ống, hạn chế hiện tượng phồng khi áp lực tăng và bảo vệ phần lõi trước tác động cơ học từ bên ngoài.
So với lưới inox 304, lưới inox 316 thường được lựa chọn cho những khu vực có độ ẩm cao, hơi hóa chất, hơi muối hoặc nguy cơ ăn mòn bên ngoài lớn hơn. Tuy nhiên, khả năng sử dụng thực tế vẫn cần được xác định theo môi trường và thông số vận hành cụ thể.
Sản phẩm thường được sử dụng để kết nối:
- Hai đoạn đường ống cố định.
- Đường ống với máy bơm.
- Đường ống với bồn chứa.
- Đường ống với van công nghiệp.
- Thiết bị rung với tuyến ống.
- Bồn chứa với hệ thống chiết rót.
- Hai thiết bị có sai lệch vị trí nhỏ.
- Thiết bị cố định với thiết bị di động.
Trong quá trình vận hành, máy bơm, máy khuấy, máy nén hoặc dòng lưu chất không ổn định có thể tạo ra rung động. Nếu toàn bộ hệ thống sử dụng đường ống cứng, rung động sẽ truyền trực tiếp đến mặt bích, mối hàn, van và các thiết bị phía sau.
Rung động kéo dài có thể gây ra:
- Lỏng bulông kết nối.
- Hư hỏng gioăng làm kín.
- Nứt mối hàn đường ống.
- Rò rỉ tại đầu nối.
- Đường ống phát ra tiếng ồn.
- Thiết bị chịu lực không cần thiết.
- Giảm tuổi thọ máy bơm và van.
- Đường ống dịch chuyển khỏi vị trí ban đầu.
Khớp nối mềm PTFE bọc lưới inox 316 tạo ra một đoạn kết nối linh hoạt trên hệ thống. Thân ống có thể uốn cong trong giới hạn cho phép, qua đó hỗ trợ hấp thụ một phần rung động và bù sai lệch nhỏ giữa hai đầu nối.
Sản phẩm cũng phù hợp với những vị trí cần tháo lắp để bảo trì, thay đổi thiết bị hoặc không thuận tiện khi sử dụng đường ống cứng.
Khớp nối mềm PTFE bọc lưới inox 316 còn được gọi bằng các tên như:
- Ống mềm PTFE bọc lưới inox 316.
- Ống Teflon bọc lưới inox 316.
- Dây dẫn hóa chất lõi PTFE.
- Ống mềm inox lõi PTFE.
- Khớp nối mềm hóa chất bọc lưới inox.
- Ống mềm chống rung PTFE.
- Dây PTFE bện lưới inox 316.
Sản phẩm được sử dụng trong nhà máy hóa chất, hệ thống xử lý nước thải, dây chuyền xi mạ, sản xuất phân bón, dược phẩm, thực phẩm và nhiều hệ thống công nghiệp khác.
Khách hàng có thể tham khảo thêm nhóm khớp nối mềm PTFE để lựa chọn kiểu lõi, đầu kết nối và chiều dài phù hợp với từng vị trí lắp đặt.

Cấu tạo khớp nối mềm PTFE bọc lưới inox 316
Khớp nối mềm PTFE bọc lưới inox 316 thường gồm lõi PTFE, lớp lưới inox 316, đầu nối hai bên, cổ ép và các bộ phận bảo vệ bổ sung.
Cấu tạo cụ thể phụ thuộc vào đường kính, chiều dài, loại lưu chất, nhiệt độ, áp lực và kiểu kết nối của từng sản phẩm.
Lõi ống PTFE
Lõi PTFE nằm phía trong và tiếp xúc trực tiếp với lưu chất trong quá trình vận hành.
Vật liệu PTFE thường được sử dụng cho các hệ thống dẫn:
- Axit.
- Kiềm.
- Dung môi.
- Dầu công nghiệp.
- Hóa chất tẩy rửa.
- Dung dịch xi mạ.
- Lưu chất có tính ăn mòn.
- Khí hoặc hơi theo thiết kế.
Lõi ống có thể được chế tạo theo nhiều dạng khác nhau để đáp ứng yêu cầu về dòng chảy, độ linh hoạt và điều kiện làm việc.
Lõi PTFE trơn
Lõi PTFE trơn có bề mặt bên trong tương đối bằng phẳng. Kiểu lõi này giúp lưu chất đi qua thuận lợi và hạn chế cặn bám trong thân ống.
Lõi trơn phù hợp với:
- Lưu chất dễ bám dính.
- Hệ thống cần vệ sinh thường xuyên.
- Đường ống cần hạn chế tổn thất dòng chảy.
- Lưu chất có độ nhớt.
- Hệ thống cần bề mặt trong tương đối trơn.
- Vị trí không phải uốn cong quá nhiều.
So với lõi gân xoắn, lõi PTFE trơn có thể cần bán kính uốn lớn hơn. Vì vậy, cần kiểm tra khoảng không lắp đặt trước khi lựa chọn.
Lõi PTFE gân xoắn
Lõi PTFE gân xoắn được tạo hình với các nếp gân dọc thân ống, giúp sản phẩm linh hoạt hơn khi uốn cong.
Kiểu lõi này phù hợp với:
- Không gian lắp đặt hạn chế.
- Tuyến ống phải uốn theo nhiều hướng.
- Thiết bị có chuyển động nhỏ.
- Ống thường xuyên phải tháo lắp.
- Vị trí cần bán kính uốn nhỏ hơn.
- Hệ thống có rung động trong quá trình vận hành.
Lõi gân xoắn có độ linh hoạt tốt nhưng bề mặt dòng chảy không bằng phẳng như lõi trơn. Việc lựa chọn cần dựa trên loại lưu chất và yêu cầu vệ sinh của hệ thống.
Lõi PTFE chống tĩnh điện
Đối với một số dung môi hoặc lưu chất có khả năng tạo điện tích khi di chuyển trong ống, hệ thống có thể cần sử dụng lõi PTFE chống tĩnh điện.
Cấu tạo chống tĩnh điện phải được xác định rõ ngay từ khi đặt hàng. Không nên mặc định mọi loại ống PTFE đều có khả năng dẫn điện hoặc giải phóng điện tích.
Việc lựa chọn lõi PTFE cần căn cứ vào:
- Tên lưu chất.
- Thành phần hóa chất.
- Nồng độ dung dịch.
- Nhiệt độ thấp nhất và cao nhất.
- Áp lực vận hành.
- Áp lực tăng đột ngột.
- Điều kiện chân không.
- Tốc độ dòng chảy.
- Yêu cầu vệ sinh.
- Yêu cầu chống tĩnh điện.
- Bán kính uốn cần thiết.
- Tần suất chuyển động của ống.
Lớp lưới inox 316 bện
Lớp lưới inox 316 được bện bao quanh toàn bộ lõi PTFE nhằm gia cường và bảo vệ thân ống.
Lớp lưới có tác dụng:
- Hạn chế lõi PTFE bị phồng khi tăng áp.
- Giữ ổn định đường kính thân ống.
- Bảo vệ lõi trước va đập.
- Hạn chế mài mòn bên ngoài.
- Giảm nguy cơ thân ống bị biến dạng.
- Hỗ trợ khả năng chịu lực theo thiết kế.
- Giữ các đầu nối ổn định.
- Bảo vệ lõi PTFE khi vận chuyển và lắp đặt.
Inox 316 có khả năng chống gỉ và chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường. Lưới inox 316 thường phù hợp hơn inox 304 tại khu vực có hơi hóa chất, độ ẩm cao hoặc môi trường có nguy cơ ăn mòn từ bên ngoài.
Tuy nhiên, việc sử dụng lưới inox 316 không có nghĩa ống phù hợp với mọi điều kiện. Khả năng vận hành của sản phẩm còn phụ thuộc vào:
- Cấu tạo lõi PTFE.
- Đường kính ống.
- Chiều dày lõi.
- Số lớp lưới.
- Nhiệt độ lưu chất.
- Áp lực làm việc.
- Kiểu đầu nối.
- Chất lượng cổ ép.
- Bán kính uốn.
Một số sản phẩm sử dụng một lớp lưới inox 316, trong khi những loại khác có thể sử dụng hai lớp lưới để tăng mức độ gia cường.
Số lượng lớp lưới được lựa chọn theo:
- Kích thước ống.
- Áp lực làm việc.
- Nhiệt độ vận hành.
- Chiều dài sản phẩm.
- Mức độ uốn cong.
- Kiểu đầu kết nối.
- Điều kiện chân không.
- Yêu cầu thiết kế riêng.
Không nên mặc định ống hai lớp lưới luôn tốt hơn loại một lớp. Cấu tạo cần phù hợp với điều kiện làm việc thực tế.
Lưới inox 316 không có chức năng chịu toàn bộ trọng lượng của van, máy bơm hoặc đường ống. Các thiết bị nặng vẫn cần có giá đỡ riêng.
Đầu kết nối
Khớp nối mềm PTFE bọc lưới inox 316 có thể được lắp nhiều loại đầu kết nối khác nhau.
Kiểu đầu nối cần được lựa chọn theo đầu chờ của đường ống, kích thước, áp lực, loại lưu chất và tần suất tháo lắp.
Đầu mặt bích
Đầu mặt bích phù hợp với hệ thống cố định, đường ống kích thước lớn hoặc vị trí cần liên kết chắc chắn bằng bulông.
Mặt bích có thể được gia công theo:
- JIS.
- DIN.
- BS.
- ANSI.
- Tiêu chuẩn theo bản vẽ.
Vật liệu mặt bích có thể là:
- Thép carbon.
- Inox 304.
- Inox 316.
- Vật liệu theo yêu cầu.
Đối với sản phẩm bọc lưới inox 316, đầu mặt bích inox 316 thường được lựa chọn khi hệ thống yêu cầu đồng bộ vật liệu hoặc môi trường bên ngoài có nguy cơ ăn mòn cao.
Đầu ren
Đầu ren có kích thước gọn, phù hợp với đường ống nhỏ và vừa hoặc vị trí có không gian lắp đặt hạn chế.
Sản phẩm có thể sử dụng:
- Ren ngoài.
- Ren trong.
- Ren BSP.
- Ren BSPT.
- Ren BSPP.
- Ren NPT.
- Ren theo mẫu đầu chờ.
Cần xác định chính xác tiêu chuẩn, kích thước và bước ren. Ren BSP và NPT không nên lắp thay thế trực tiếp cho nhau.
Đầu Clamp
Đầu Clamp phù hợp với hệ thống cần tháo lắp nhanh, vệ sinh định kỳ hoặc sử dụng kết nối vi sinh.
Loại đầu nối này thường được dùng trong:
- Thực phẩm.
- Đồ uống.
- Dược phẩm.
- Mỹ phẩm.
- Hóa chất cần vệ sinh đường ống.
Đầu Clamp có thể được làm từ inox 304 hoặc inox 316 tùy yêu cầu.
Đầu Camlock
Đầu Camlock sử dụng cơ cấu tay gạt để kết nối và tháo rời nhanh.
Kiểu đầu này phù hợp với:
- Bồn IBC.
- Xe bồn.
- Máy bơm di động.
- Hệ thống sang chiết.
- Điểm cấp hoặc xả hóa chất.
- Vị trí cần thay đổi thiết bị thường xuyên.
Cần lựa chọn đúng vật liệu đầu Camlock và gioăng làm kín theo loại hóa chất sử dụng.
Đầu JIC
Đầu JIC sử dụng bề mặt côn 37° để làm kín, thường được sử dụng trong hệ thống thủy lực, dầu, khí và thiết bị công nghiệp.
Khi đặt hàng cần xác định rõ:
- Đầu đực hay đầu cái.
- Kích thước ren.
- Bước ren.
- Vật liệu đầu nối.
- Góc côn làm kín.
Ngoài các kiểu kết nối phổ biến, sản phẩm có thể được chế tạo với hai đầu khác nhau như:
- Một đầu mặt bích, một đầu ren.
- Một đầu Clamp, một đầu Camlock.
- Một đầu JIC, một đầu ren.
- Một đầu cố định, một đầu xoay.
- Hai đầu theo bản vẽ riêng.
Cổ ép đầu ống
Cổ ép là bộ phận liên kết giữa lõi PTFE, lớp lưới inox và đầu nối.
Phần cổ ép thường được gia công bằng thiết bị chuyên dụng để tạo lực giữ ổn định cho toàn bộ cụm đầu ống.
Cổ ép có tác dụng:
- Giữ đầu nối chắc chắn.
- Hạn chế đầu nối bị tuột.
- Ép giữ lớp lưới inox.
- Phân bố lực tại đầu ống.
- Hạn chế rò rỉ tại vị trí liên kết.
- Bảo vệ phần cuối của lớp lưới.
- Tạo kết cấu gọn và ổn định.
Quá trình ép cần sử dụng đúng khuôn, kích thước và lực ép. Ép không đủ có thể khiến đầu nối bị lỏng, trong khi ép quá mạnh có thể làm lõi PTFE bị biến dạng hoặc nứt.
Không nên tự tháo, hàn hoặc ép lại đầu nối khi không có thiết bị và thông số kỹ thuật phù hợp.
Lò xo chống gập
Một số khớp nối mềm được bổ sung lò xo chống gập tại một đầu hoặc cả hai đầu ống.
Lò xo giúp hạn chế thân ống bị uốn gấp ngay sát cổ ép, là khu vực thường chịu lực lớn trong quá trình sử dụng.
Bộ phận này phù hợp với:
- Ống thường xuyên di chuyển.
- Đường ống kết nối máy bơm rung.
- Ống phải kéo hoặc thay đổi vị trí.
- Vị trí có không gian uốn hẹp.
- Hệ thống tháo lắp thường xuyên.
- Đầu ống có nguy cơ bị gập.
Lò xo chỉ hỗ trợ chống gập tại khu vực đầu nối. Sản phẩm vẫn phải được sử dụng đúng bán kính uốn tối thiểu.
Lớp bảo vệ bên ngoài
Trong một số hệ thống, lớp lưới inox có thể được bọc thêm lớp bảo vệ để hạn chế ma sát, tác động cơ học hoặc tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên ngoài.
Lớp bảo vệ được lựa chọn theo:
- Khu vực lắp đặt.
- Mức độ va chạm.
- Nhiệt độ môi trường.
- Yêu cầu vệ sinh.
- Điều kiện ngoài trời.
- Mức độ tiếp xúc hóa chất bên ngoài.
- Nguy cơ lưới inox cọ xát với thiết bị.
Nguyên lý hoạt động
Khớp nối mềm PTFE bọc lưới inox 316 hoạt động dựa trên khả năng dẫn lưu chất của lõi PTFE, khả năng gia cường của lớp lưới inox và độ linh hoạt của thân ống.
Khi hệ thống vận hành, lưu chất đi qua phần lõi PTFE mà không tiếp xúc trực tiếp với lớp lưới inox bên ngoài.
Lớp lưới inox 316 giữ ổn định lõi PTFE khi áp lực tăng, hạn chế thân ống bị phồng và bảo vệ ống trước các tác động cơ học.
Phần thân mềm có thể uốn cong trong giới hạn cho phép, giúp kết nối hai vị trí không hoàn toàn thẳng hàng hoặc có chuyển động nhỏ.
Sản phẩm hỗ trợ:
- Giảm rung động từ máy bơm.
- Hấp thụ chuyển động nhỏ của thiết bị.
- Bù sai lệch nhỏ giữa hai đầu nối.
- Hạn chế lực kéo lên đường ống.
- Tạo đoạn kết nối linh hoạt.
- Hạn chế lực truyền sang van.
- Thuận tiện tháo lắp khi bảo trì.
- Kết nối thiết bị cố định hoặc di động.
Khi máy bơm hoạt động, rung động từ động cơ, cánh bơm và dòng lưu chất được truyền đến thân ống. Phần ống mềm sẽ biến dạng nhẹ để hấp thụ một phần năng lượng, qua đó hạn chế rung truyền sang hệ thống phía sau.
Khi hai thiết bị dịch chuyển nhẹ hoặc có sai lệch nhỏ, thân ống có thể uốn theo hướng phù hợp. Tuy nhiên, sản phẩm không được sử dụng để xử lý sai lệch quá lớn.
Khớp nối mềm không thay thế cho:
- Giá đỡ đường ống.
- Điểm neo.
- Thanh dẫn hướng.
- Van đóng ngắt.
- Thiết bị chống quá áp.
- Bộ phận bảo vệ máy bơm.
- Hệ thống tiếp địa khi có yêu cầu chống tĩnh điện.
Trước khi tháo đầu kết nối, cần dừng máy bơm, đóng van và xả hết áp lực còn lại trong đường ống.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Khớp nối mềm PTFE bọc lưới inox 316 |
| Vật liệu lõi | PTFE |
| Kiểu lõi | Trơn, gân xoắn hoặc chống tĩnh điện |
| Lớp gia cường | Lưới inox bện |
| Vật liệu lưới | Inox 316 |
| Số lớp lưới | Một hoặc nhiều lớp theo thiết kế |
| Kiểu đầu nối | Mặt bích, ren, Clamp, Camlock hoặc JIC |
| Vật liệu đầu nối | Thép, inox 304 hoặc inox 316 |
| Kích thước | Theo đường kính hệ thống |
| Chiều dài | Theo yêu cầu lắp đặt |
| Áp lực làm việc | Theo kích thước và cấu tạo ống |
| Nhiệt độ làm việc | Theo lưu chất và thiết kế sản phẩm |
| Bán kính uốn | Theo đường kính và kiểu lõi |
| Môi trường sử dụng | Axit, kiềm, dung môi, dầu và hóa chất |
| Sản xuất | Theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ yêu cầu |
Các thông số trên mang tính tham khảo. Áp lực, nhiệt độ, bán kính uốn, chiều dài và kiểu đầu nối cần được xác nhận theo cấu tạo thực tế của từng sản phẩm.
Ưu điểm và nhược điểm
Ưu điểm
- Lõi PTFE phù hợp với nhiều loại hóa chất.
- Bề mặt bên trong tương đối trơn.
- Hạn chế lưu chất bám dính.
- Hạn chế lưu chất tiếp xúc với kim loại.
- Lưới inox 316 giúp gia cường lõi PTFE.
- Hạn chế thân ống bị phồng khi tăng áp.
- Bảo vệ lõi trước va đập và ma sát.
- Chống ăn mòn bên ngoài tốt trong nhiều môi trường.
- Phù hợp với khu vực có độ ẩm cao.
- Phù hợp hơn tại nơi có hơi hóa chất.
- Thân ống linh hoạt khi lắp đặt.
- Hỗ trợ giảm rung từ máy bơm.
- Bù sai lệch nhỏ giữa hai thiết bị.
- Hạn chế lực tác động lên đầu nối.
- Có thể lựa chọn nhiều kiểu đầu kết nối.
- Có thể sản xuất theo chiều dài yêu cầu.
- Có thể sử dụng lõi trơn hoặc gân xoắn.
- Có thể bổ sung lò xo chống gập.
- Có thể chế tạo theo bản vẽ riêng.
- Thuận tiện tháo lắp khi bảo trì.
Nhược điểm
- Giá thành thường cao hơn loại lưới inox 304.
- Lõi PTFE có thể bị hỏng khi gập quá mức.
- Không được uốn nhỏ hơn bán kính cho phép.
- Lưới inox có thể bung nếu bị va đập mạnh.
- Cần xác định chính xác loại lưu chất.
- Khả năng chịu áp phụ thuộc vào nhiệt độ.
- Cần kiểm tra điều kiện chân không.
- Phải lựa chọn đúng kiểu đầu nối.
- Không sử dụng ống để đỡ thiết bị nặng.
- Không kéo ống trực tiếp bằng đầu nối.
- Không dùng ống để bù sai lệch lớn.
- Không nên để ống cọ xát liên tục với cạnh sắc.
- Sản phẩm đặt riêng cần thời gian gia công.
- Cần kiểm tra định kỳ cổ ép và lớp lưới inox.
So sánh khớp nối mềm PTFE bọc lưới inox 316 và inox 304
| Tiêu chí | Lưới inox 316 | Lưới inox 304 |
|---|---|---|
| Khả năng chống gỉ | Tốt | Tốt |
| Chống ăn mòn bên ngoài | Tốt hơn trong nhiều môi trường | Phù hợp môi trường thông thường |
| Khu vực có hơi hóa chất | Phù hợp hơn | Cần kiểm tra điều kiện |
| Môi trường có độ ẩm cao | Phù hợp | Phù hợp |
| Khu vực gần biển | Phù hợp hơn | Hạn chế hơn |
| Phần tiếp xúc lưu chất | Chủ yếu là lõi PTFE | Chủ yếu là lõi PTFE |
| Khả năng giảm rung | Theo cấu tạo ống | Theo cấu tạo ống |
| Giá thành | Thường cao hơn | Thường thấp hơn |
Cả hai loại đều sử dụng lõi PTFE tiếp xúc trực tiếp với lưu chất. Vì vậy, khả năng chống hóa chất phía trong chủ yếu phụ thuộc vào chất lượng PTFE, chiều dày lõi, nhiệt độ, áp lực và cấu tạo của ống.
Điểm khác biệt chính nằm ở khả năng chống ăn mòn của lớp lưới bên ngoài.
Lưới inox 304 phù hợp với:
- Môi trường công nghiệp thông thường.
- Khu vực trong nhà.
- Nơi có độ ẩm vừa phải.
- Hệ thống ít tiếp xúc với hơi hóa chất.
- Dự án cần cân đối chi phí.
Lưới inox 316 phù hợp hơn với:
- Khu vực có hơi hóa chất.
- Môi trường có độ ẩm cao.
- Khu vực gần biển hoặc có hơi muối.
- Hệ thống có nguy cơ tiếp xúc hóa chất bên ngoài.
- Nhà máy yêu cầu đồng bộ vật liệu inox 316.
- Điều kiện vận hành có nguy cơ ăn mòn lớn hơn.
Không nên lựa chọn chỉ dựa trên giá thành. Cần kiểm tra đồng thời môi trường bên ngoài, loại lưu chất, nhiệt độ, áp lực và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
Ứng dụng thực tế
Khớp nối mềm PTFE bọc lưới inox 316 được sử dụng trong:
- Hệ thống đường ống dẫn axit.
- Đường ống dẫn kiềm.
- Hệ thống dẫn dung môi.
- Đường ống dẫn dầu công nghiệp.
- Hệ thống khí và hơi theo thiết kế.
- Nhà máy sản xuất hóa chất.
- Dây chuyền xi mạ kim loại.
- Hệ thống xử lý nước thải.
- Nhà máy sản xuất phân bón.
- Nhà máy sản xuất giấy.
- Hệ thống pha trộn hóa chất.
- Đường ống máy bơm hóa chất.
- Bồn chứa hóa chất.
- Hệ thống chiết rót.
- Nhà máy dược phẩm.
- Dây chuyền mỹ phẩm.
- Hệ thống thực phẩm và đồ uống.
- Máy bơm định lượng.
- Thiết bị phân tích.
- Hệ thống thủy lực.
- Thiết bị thường xuyên rung động.
- Đường ống cần tháo lắp định kỳ.
- Khu vực có hơi hóa chất.
- Môi trường có độ ẩm cao.
- Hệ thống cần đoạn nối linh hoạt.
Sản phẩm thường được lắp tại:
- Đầu hút máy bơm.
- Đầu đẩy máy bơm.
- Giữa hai đoạn đường ống.
- Giữa đường ống và bồn chứa.
- Trước hoặc sau van.
- Đầu vào thiết bị.
- Đầu ra thiết bị.
- Vị trí máy móc có rung động.
- Điểm cấp hoặc xả hóa chất.
- Đường ống kết nối thiết bị di động.
Khi lắp gần máy bơm, cần kiểm tra áp lực đầu hút, áp lực đầu đẩy, hướng uốn và khoảng cách giữa ống với thiết bị.
Không nên để khớp chịu trọng lượng của máy bơm, van hoặc đường ống. Các thiết bị nặng phải có giá đỡ riêng.
Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt
Trước khi lựa chọn khớp nối mềm PTFE bọc lưới inox 316, cần xác định:
- Tên lưu chất.
- Thành phần hóa chất.
- Nồng độ dung dịch.
- Nhiệt độ thấp nhất và cao nhất.
- Áp lực vận hành.
- Áp lực thử hệ thống.
- Áp lực tăng đột ngột nếu có.
- Điều kiện chân không.
- Kích thước trong của ống.
- Chiều dài cần sử dụng.
- Bán kính uốn tại vị trí lắp.
- Kiểu lõi trơn hoặc gân xoắn.
- Số lớp lưới inox.
- Kiểu đầu kết nối.
- Kích thước đầu nối.
- Vật liệu đầu nối.
- Yêu cầu chống tĩnh điện.
- Tần suất tháo lắp.
- Môi trường lắp đặt bên ngoài.
- Hình ảnh hoặc bản vẽ đầu chờ.
Trong quá trình lắp đặt cần chú ý:
- Kiểm tra bề mặt lõi PTFE.
- Kiểm tra lưới inox có bị bung không.
- Kiểm tra cổ ép và đầu nối.
- Xác định đúng kích thước đầu chờ.
- Làm sạch hai đầu kết nối.
- Không xoắn thân ống khi lắp.
- Không gập ống sát cổ ép.
- Không uốn nhỏ hơn bán kính cho phép.
- Không kéo căng ống để bù chiều dài.
- Không nén ống thành vòng quá nhỏ.
- Không kéo ống bằng đầu kết nối.
- Không để vật nặng đè lên thân ống.
- Không để ống cọ xát liên tục với cạnh sắc.
- Không sử dụng ống để treo van hoặc thiết bị.
- Bố trí giá đỡ khi chiều dài ống lớn.
- Đóng van và xả áp trước khi tháo.
- Thử kín trước khi vận hành.
- Tăng áp từ từ khi chạy thử.
- Kiểm tra lại đầu nối sau thời gian sử dụng đầu tiên.
Trong quá trình vận hành cần kiểm tra định kỳ:
- Rò rỉ tại hai đầu kết nối.
- Cổ ép bị lỏng hoặc lệch.
- Lưới inox bị bung sợi.
- Lưới xuất hiện điểm ăn mòn bất thường.
- Thân ống bị móp hoặc gập.
- Lõi PTFE bị nứt.
- Ống xuất hiện điểm phồng.
- Đầu nối bị biến dạng.
- Thân ống bị xoắn.
- Ống cọ xát với thiết bị xung quanh.
Khi phát hiện rò rỉ, bung lưới, nứt lõi PTFE hoặc thân ống bị phồng, cần dừng hệ thống để kiểm tra. Lựa chọn và sử dụng đúng kỹ thuật giúp khớp nối mềm PTFE bọc lưới inox 316 hoạt động ổn định, đồng thời hạn chế rò rỉ và hư hỏng đường ống.
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ mua hàng
🏢 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📞 Hotline/Zalo: 0969 165 386
📍 Chi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị trấn Văn Điển, Thanh Trì, TP. Hà Nội
📍 Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM


