Giới thiệu thập gang FFBB
Tại Phụ kiện gang, thập gang FFBB là phụ kiện dùng để tạo điểm giao và chia đường ống theo bốn hướng. Sản phẩm có hai đầu nối cơ khí trên tuyến chính và hai đầu mặt bích bố trí vuông góc ở phía trên, phía dưới.
Theo cấu tạo trong tài liệu kỹ thuật:
- Hai đầu nằm ngang kết nối trực tiếp với đầu ống trơn.
- Hai đầu vuông góc sử dụng kết nối mặt bích.
- Hai đầu nối cơ khí được làm kín bằng gioăng EPDM.
- Các đầu mặt bích kết nối bằng gioăng, bu lông và đai ốc.
Cấu tạo kết hợp này phù hợp với hệ thống có tuyến ống chính sử dụng đầu trơn nhưng cần tạo hai nhánh mặt bích để lắp van, đường ống hoặc thiết bị.
Thập gang FFBB được chế tạo từ gang cầu GGG50, bề mặt phủ sơn epoxy màu xanh. Sản phẩm có kích thước từ DN80 đến DN600, áp lực làm việc từ 10–16 bar và nhiệt độ sử dụng từ 0–80°C.
Sản phẩm thường được sử dụng trong:
- Mạng lưới cấp nước
- Nhà máy xử lý nước
- Trạm bơm
- Hệ thống tưới tiêu
- Đường ống khu công nghiệp
- Cụm phân phối nước
- Hệ thống nước kỹ thuật
- Tuyến ống chôn ngầm
Thập gang FFBB chỉ có chức năng tạo đường dẫn, chia hoặc gom dòng nước. Sản phẩm không có khả năng đóng mở, giảm áp hoặc tự điều chỉnh lưu lượng.

Thập gang FFBB là gì?
Thập gang FFBB là phụ kiện có hình dạng chữ thập, gồm bốn hướng kết nối nằm trên cùng một mặt phẳng.
Hai đầu đối diện nằm trên tuyến chính sử dụng kiểu nối ép cơ khí. Mỗi đầu gồm nắp gang, gioăng cao su EPDM và bộ bu lông để kết nối trực tiếp với đầu ống trơn.
Hai nhánh còn lại được đúc liền mặt bích. Các đầu này có thể kết nối trực tiếp với:
- Van cổng
- Van bướm
- Van một chiều
- Đồng hồ nước
- Đường ống mặt bích
- Khớp nối mềm gang
- Bù gang
- Côn thu gang
- Thiết bị xử lý nước
Thập gang FFBB có thể hoạt động theo hai cách:
- Chia nước từ tuyến chính sang hai nhánh mặt bích.
- Gom nước từ các nhánh về một tuyến đường ống chung.
Tỷ lệ lưu lượng đi qua từng nhánh phụ thuộc vào áp lực, kích thước đường ống và trạng thái của các van được lắp trên hệ thống.
Cấu tạo của thập gang FFBB
Thân thập bằng gang cầu GGG50
Thân sản phẩm được đúc nguyên khối từ gang cầu GGG50, có cấu tạo rỗng bên trong để nước đi qua.
Hai đầu ngang tạo thành tuyến đường ống chính. Hai đầu phía trên và phía dưới tạo thành các nhánh vuông góc.
Gang cầu GGG50 có độ cứng và khả năng chịu lực tốt, phù hợp với các hệ thống đường ống có áp lực từ 10–16 bar.
Trước khi lắp đặt cần kiểm tra thân sản phẩm không bị:
- Nứt hoặc rỗ bất thường
- Móp méo phần thân
- Biến dạng tại các đầu nối
- Có dị vật bên trong
- Cong mặt bích
- Bong lớp sơn nghiêm trọng
- Va đập làm ảnh hưởng kết cấu
Hai nắp ép bằng gang cầu GGG50
Hai đầu nằm trên tuyến chính được trang bị nắp ép bằng gang cầu GGG50.
Khi các bu lông được siết, nắp dịch chuyển về phía thân thập và truyền lực lên gioăng EPDM. Gioăng sau đó ôm sát bề mặt ngoài của đầu ống để tạo độ kín.
Hai nắp ép phải được căn đều xung quanh đường ống. Nếu nắp bị nghiêng, gioăng có thể bị ép lệch, làm giảm khả năng làm kín và giữ đầu ống.
Không nên dùng búa đập trực tiếp vào nắp gang. Việc căn chỉnh cần được thực hiện bằng thiết bị nâng, gối đỡ và siết bu lông đúng trình tự.
Hai gioăng cao su EPDM
Mỗi đầu nối cơ khí trên tuyến chính sử dụng một gioăng cao su EPDM.
Gioăng được đặt giữa thân thập, nắp ép và bề mặt ngoài của đường ống. Khi chịu lực nén, gioăng biến dạng và lấp đầy khe hở tại vị trí kết nối.
Gioăng có các nhiệm vụ:
- Làm kín đầu nối
- Hạn chế nước rò ra ngoài
- Bù sai số nhỏ của đường kính ngoài
- Hỗ trợ giữ đầu ống ổn định
- Tạo lớp đệm giữa ống và thân gang
Trước khi lắp đặt cần kiểm tra gioăng không bị:
- Rách hoặc nứt
- Chai cứng
- Xoắn mép
- Biến dạng
- Bám đất, cát hoặc vật sắc
- Sai kích thước
- Lão hóa do lưu kho lâu ngày
Gioăng EPDM phù hợp với nhiều hệ thống nước thông thường. Với dầu, dung môi hoặc hóa chất, cần kiểm tra vật liệu gioăng trước khi sử dụng.
Hai đầu kết nối mặt bích
Hai nhánh vuông góc của thập được đúc liền mặt bích.
Theo tài liệu kỹ thuật, mặt bích được sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 7005-2. Khi lựa chọn vẫn cần đối chiếu:
- Kích thước DN
- Cấp áp lực PN10 hoặc PN16
- Đường kính ngoài mặt bích
- Số lượng lỗ bu lông
- Đường kính lỗ
- Khoảng cách vòng tâm
- Chiều dày mặt bích
Hai mặt bích có cùng kích thước DN nhưng khác tiêu chuẩn hoặc cấp áp lực vẫn có thể không trùng lỗ bu lông.
Mỗi đầu mặt bích cần sử dụng một gioăng và một bộ bu lông riêng khi kết nối với đường ống, van hoặc thiết bị.
Bộ bu lông liên kết
Bu lông được sử dụng tại hai đầu nối cơ khí và hai đầu mặt bích.
Theo thông tin trên tài liệu, bu lông có thể sử dụng:
- Thép mạ kẽm
- Gang
- Inox
Vật liệu thực tế cần được xác nhận theo cấu hình cung cấp và môi trường lắp đặt.
Khi siết bu lông cần thực hiện theo thứ tự đối xứng và chia thành nhiều vòng. Không nên siết hết lực tại một bu lông trước vì có thể làm nắp ép hoặc mặt bích bị lệch.
Không sử dụng bu lông có các dấu hiệu:
- Cong thân
- Trờn ren
- Gỉ nghiêm trọng
- Không đủ chiều dài
- Sai đường kính
- Thiếu đai ốc hoặc long đen
Lớp sơn phủ epoxy
Thân và nắp sản phẩm được phủ sơn epoxy màu xanh.
Lớp phủ giúp hạn chế gang tiếp xúc trực tiếp với nước, không khí và môi trường ẩm. Bề mặt sơn cũng giúp sản phẩm dễ vệ sinh và thuận tiện kiểm tra.
Những vị trí lớp phủ bị bong hoặc trầy xước cần được làm sạch và xử lý lại trước khi lắp đặt hoặc chôn ngầm.
Nguyên lý hoạt động
Thập gang FFBB tạo một điểm giao giữa bốn đường ống.
Dòng nước có thể hoạt động theo nguyên lý sau:
- Nước đi vào từ một đầu nối cơ khí.
- Một phần nước tiếp tục đi thẳng qua đầu đối diện.
- Phần còn lại được chia sang hai nhánh mặt bích.
- Van tại từng nhánh kiểm soát trạng thái đóng mở.
- Gioăng EPDM làm kín hai đầu tuyến chính.
- Gioăng mặt bích làm kín hai nhánh vuông góc.
- Các bộ bu lông giữ toàn bộ cụm kết nối ổn định.
Sản phẩm cũng có thể được sử dụng để gom dòng nước từ nhiều hướng về một tuyến chung.
Khả năng vận hành ổn định phụ thuộc vào:
- Kích thước của thập
- Đường kính ngoài của hai đầu ống trơn
- Tiêu chuẩn hai đầu mặt bích
- Tình trạng gioăng EPDM
- Tình trạng gioăng mặt bích
- Độ đồng tâm của các đường ống
- Lực siết bu lông
- Hệ thống gối đỡ
- Điểm neo tại các nhánh
- Áp lực và lưu lượng thực tế
Thập không tự chia đều lưu lượng giữa các hướng. Muốn điều chỉnh lượng nước tại từng nhánh, hệ thống cần lắp thêm van phù hợp.
Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Thập gang FFBB |
| Vật liệu thân | Gang cầu GGG50 |
| Vật liệu nắp | Gang cầu GGG50 |
| Gioăng làm kín | Cao su EPDM |
| Bu lông | Thép mạ kẽm, gang hoặc inox |
| Bề mặt | Sơn phủ epoxy |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | ISO 2531 |
| Tiêu chuẩn mặt bích | ISO 7005-2 |
| Kích thước | DN80–DN600 |
| Áp lực làm việc | 10–16 bar |
| Nhiệt độ làm việc | 0–80°C |
| Kết nối tuyến chính | Hai đầu nối cơ khí |
| Kết nối hai nhánh | Hai đầu mặt bích |
| Góc giữa các nhánh | 90° |
| Đường ống phù hợp | Gang, thép, HDPE, uPVC |
| Công dụng | Chia dòng hoặc gom dòng |
| Màu sắc phổ biến | Xanh dương |
Bảng kích thước thập gang FFBB
Trong bảng dưới đây:
- DN: Kích thước danh nghĩa của bốn đầu nối.
- e: Chiều dày thân theo bản vẽ.
- L: Chiều dài phần thân theo tuyến chính.
- H: Chiều cao tổng thể giữa hai đầu mặt bích.
| DN | e | L | H |
|---|---|---|---|
| DN80 | 7 mm | 175 mm | 330 mm |
| DN100 | 7,2 mm | 190 mm | 360 mm |
| DN150 | 7,8 mm | 255 mm | 440 mm |
| DN200 | 8,4 mm | 315 mm | 520 mm |
| DN250 | 9 mm | 375 mm | 600 mm |
| DN300 | 9,6 mm | 435 mm | 680 mm |
| DN350 | 10,2 mm | 500 mm | 760 mm |
| DN400 | 10,8 mm | 560 mm | 840 mm |
| DN500 | 12 mm | 680 mm | 1000 mm |
| DN600 | 13,2 mm | 800 mm | 1100 mm |
Các kích thước trên được lấy theo bảng kỹ thuật trong hình ảnh sản phẩm. Trước khi đặt hàng cần đối chiếu thêm cấp áp lực, tiêu chuẩn mặt bích và đường kính ngoài thực tế của hai đầu ống trơn.
Ưu điểm của thập gang FFBB
Kết hợp hai kiểu kết nối
Sản phẩm có hai đầu nối cơ khí và hai đầu mặt bích.
Cấu tạo này giúp tuyến chính kết nối trực tiếp với đầu ống trơn, đồng thời hai nhánh có thể lắp van hoặc thiết bị mặt bích.
Không cần hàn mặt bích tại tuyến chính
Hai đầu tuyến chính sử dụng nắp ép và gioăng EPDM.
Người thi công không cần hàn thêm mặt bích lên hai đầu ống, giúp giảm thời gian gia công tại công trường.
Chia đường ống theo bốn hướng
Một sản phẩm có thể tạo điểm giao giữa bốn tuyến đường ống.
Giải pháp này giúp giảm số lượng tê và đoạn ống trung gian khi cần tạo nhiều nhánh tại cùng một vị trí.
Hai nhánh mặt bích dễ lắp van
Hai đầu mặt bích có thể kết nối trực tiếp với van hoặc thiết bị.
Người vận hành có thể lắp van khóa riêng tại từng nhánh để cô lập khi sửa chữa.
Thân gang cầu chắc chắn
Gang cầu GGG50 có khả năng chịu lực và giữ hình dạng tốt.
Sản phẩm phù hợp với hệ thống cấp thoát nước có áp lực từ 10–16 bar khi được lựa chọn và lắp đặt đúng kỹ thuật.
Gioăng EPDM hỗ trợ làm kín
Hai đầu tuyến chính sử dụng gioăng cao su EPDM.
Khi đường kính ngoài phù hợp và bu lông được siết đều, gioăng giúp hạn chế rò rỉ tại vị trí kết nối.
Bề mặt phủ epoxy
Lớp phủ epoxy giúp hạn chế ảnh hưởng của nước và môi trường ẩm lên bề mặt gang.
Sản phẩm có thể lắp trong trạm bơm, hố kỹ thuật, nhà máy xử lý nước hoặc tuyến ống chôn ngầm.
Dải kích thước rộng
Thập gang FFBB có kích thước từ DN80 đến DN600.
Dải kích thước này phù hợp với đường ống phân phối, đường ống chính và các cụm chia nước có lưu lượng lớn.
Dễ tháo lắp khi bảo trì
Các đầu kết nối đều sử dụng bu lông.
Khi cần kiểm tra gioăng, thay van hoặc sửa đường ống, người thi công không phải cắt toàn bộ cụm phụ kiện.
Nhược điểm cần lưu ý
Phải đo đường kính ngoài của hai đầu ống trơn
DN chỉ là kích thước danh nghĩa.
Ống gang, thép, HDPE và uPVC có thể có đường kính ngoài khác nhau dù cùng kích thước DN.
Nếu đường kính ngoài không phù hợp với gioăng, sản phẩm có thể không lắp vừa hoặc bị rò rỉ.
Phải kiểm tra tiêu chuẩn hai đầu mặt bích
Hai đầu nhánh phải phù hợp với mặt bích của đường ống, van hoặc thiết bị.
Sai số lượng lỗ, vòng tâm hoặc cấp áp lực có thể khiến sản phẩm không lắp được.
Cần nhiều gioăng và bu lông
Sản phẩm có bốn đầu kết nối nên số lượng phụ kiện lắp kèm tương đối lớn.
Chỉ cần một gioăng bị lệch hoặc hư hỏng thì hệ thống vẫn có thể phát sinh rò rỉ.
Kích thước tổng thể lớn
Thập chiếm nhiều không gian hơn tê hoặc cút thông thường.
Trước khi lựa chọn cần kiểm tra kích thước L, H, chiều dài van và khoảng trống thao tác bu lông.
Cần gối đỡ và điểm neo
Sản phẩm có khối lượng tăng theo kích thước.
Dòng nước thay đổi hướng tại nhiều nhánh cũng tạo lực tác động lên thân thập và các mối nối.
Không nên để toàn bộ trọng lượng của sản phẩm và van treo trên đường ống.
Không tự điều chỉnh lưu lượng
Thập chỉ có chức năng dẫn và chia nước.
Muốn kiểm soát lưu lượng tại từng hướng cần lắp thêm van khóa hoặc van điều tiết.
Không giảm rung
Thân sản phẩm bằng gang có kết cấu cứng.
Thập gang FFBB không thể thay thế khớp nối mềm cao su tại vị trí có rung động từ máy bơm hoặc thiết bị.
So sánh thập gang FFBB với thập gang BBBB
| Tiêu chí | Thập gang FFBB | Thập gang BBBB |
|---|---|---|
| Đầu nối cơ khí | Hai đầu | Không |
| Đầu mặt bích | Hai đầu | Bốn đầu |
| Tuyến chính | Kết nối đầu ống trơn | Kết nối mặt bích |
| Hai nhánh vuông góc | Mặt bích | Mặt bích |
| Gioăng tuyến chính | Gioăng EPDM | Gioăng mặt bích |
| Cần đo đường kính ngoài | Có | Không bắt buộc tại đầu bích |
| Lắp van tại nhánh | Thuận tiện | Thuận tiện |
| Khả năng tháo lắp | Tốt | Tốt |
Thập gang FFBB phù hợp khi hai đầu tuyến chính là đầu ống trơn, còn hai nhánh cần sử dụng mặt bích.
Thập gang BBBB phù hợp khi cả bốn hướng của hệ thống đều đã sử dụng kết nối mặt bích.
Không nên thay thế hai loại cho nhau chỉ dựa trên kích thước DN. Cần kiểm tra kiểu đầu nối, chiều dài L, chiều cao H và tiêu chuẩn mặt bích.
So sánh thập gang FFBB với hai tê gang
Trong một số hệ thống, có thể dùng hai tê lắp gần nhau để tạo nhiều nhánh. Tuy nhiên, phương án này khác với sử dụng một thập gang FFBB.
| Tiêu chí | Thập gang FFBB | Hai tê gang |
|---|---|---|
| Số lượng phụ kiện | Một | Hai |
| Điểm chia nhánh | Cùng một vị trí | Hai vị trí |
| Số mối nối | Ít hơn | Nhiều hơn |
| Chiều dài lắp đặt | Gọn hơn | Lớn hơn |
| Bố trí nhánh đối xứng | Thuận tiện | Phụ thuộc khoảng cách |
| Thay thế phụ kiện | Thay cả thập | Có thể thay từng tê |
Thập FFBB phù hợp khi hai nhánh cần nằm đối diện tại cùng một điểm. Hai tê phù hợp hơn khi cần tạo khoảng cách giữa các nhánh.
Ứng dụng của thập gang FFBB
Cụm phân phối nước
Sản phẩm được lắp tại vị trí cần chia nước từ tuyến chính sang hai khu vực khác nhau.
Hai nhánh mặt bích có thể lắp van riêng để kiểm soát lưu lượng.
Mạng lưới cấp nước đô thị
Thập gang FFBB có thể tạo điểm giao giữa các tuyến cấp nước trong khu dân cư, khu đô thị và khu công nghiệp.
Hai đầu nối cơ khí thuận tiện lắp với đường ống trơn, trong khi hai đầu mặt bích dễ kết nối với van.
Nhà máy xử lý nước
Sản phẩm có thể được sử dụng tại:
- Đường ống nước thô
- Đường ống nước sạch
- Tuyến nước sau xử lý
- Cụm phân phối vào bể
- Hệ thống nước rửa lọc
- Đường ống kỹ thuật
- Vị trí chia nước sang nhiều công đoạn
Trạm bơm
Thập có thể được dùng để phân phối nước từ một tuyến chung sang nhiều máy bơm hoặc nhiều hướng đầu ra.
Đường ống và thiết bị cần có gối đỡ riêng, tránh truyền tải trọng lên mặt bích máy bơm.
Hệ thống cấp nước khu công nghiệp
Sản phẩm giúp chia tuyến cấp nước chính sang các nhà xưởng hoặc khu vực sản xuất khác nhau.
Từng nhánh có thể lắp van và đồng hồ nước riêng để thuận tiện quản lý.
Hệ thống tưới tiêu
Thập FFBB có thể phân phối nước từ một đường ống chính sang hai khu vực tưới.
Kích thước đường ống và lưu lượng từng nhánh cần được tính toán theo nhu cầu sử dụng.
Đường ống chôn ngầm
Sản phẩm có thể được lắp trong hố kỹ thuật hoặc trên tuyến ống chôn ngầm.
Trước khi lấp đất cần kiểm tra:
- Độ kín của bốn đầu nối
- Tình trạng bu lông
- Gioăng EPDM
- Gioăng mặt bích
- Hệ thống gối đỡ
- Điểm neo đường ống
- Lớp sơn phủ epoxy
Kết nối ống gang
Hai đầu nối cơ khí có thể lắp trực tiếp với đầu ống gang trơn khi đường kính ngoài phù hợp.
Bề mặt ống cần được làm sạch đất, cát và các vị trí gồ ghề trước khi lắp.
Kết nối ống thép
Sản phẩm có thể sử dụng với ống thép khi đường kính ngoài nằm trong phạm vi làm kín của gioăng.
Các vị trí gỉ, vảy hàn hoặc lớp sơn bong cần được xử lý trước khi lắp đặt.
Kết nối ống HDPE và uPVC
Thập gang FFBB có thể sử dụng với ống HDPE hoặc uPVC khi kích thước ngoài phù hợp.
Do ống nhựa có thể biến dạng, cần kiểm soát lực siết bu lông. Không siết quá mạnh làm đầu ống bị móp hoặc nứt.
Cách lựa chọn thập gang FFBB
Xác định đúng kích thước DN
Bốn hướng của thập trong bảng kỹ thuật có cùng kích thước danh nghĩa.
Ví dụ:
- Tuyến DN100 chọn thập DN100.
- Tuyến DN200 chọn thập DN200.
- Tuyến DN400 chọn thập DN400.
- Tuyến DN600 chọn thập DN600.
Đo đường kính ngoài của hai đầu ống trơn
Đây là thông số quan trọng đối với hai đầu nối cơ khí.
Cần đo:
- Đường kính ngoài thực tế
- Độ tròn của đầu ống
- Độ dày lớp sơn hoặc lớp phủ
- Tình trạng bề mặt
- Vật liệu của đường ống
Hai đầu ống phải phù hợp với phạm vi làm kín của gioăng.
Kiểm tra tiêu chuẩn hai đầu mặt bích
Cần đối chiếu:
- Kích thước DN
- Cấp áp lực PN10 hoặc PN16
- Đường kính ngoài mặt bích
- Số lượng lỗ bu lông
- Đường kính lỗ
- Khoảng cách vòng tâm
- Chiều dày mặt bích
Không nên khoan sửa lỗ mặt bích để cố ghép các sản phẩm không tương thích.
Kiểm tra kích thước L và H
Kích thước L ảnh hưởng đến khoảng trống trên tuyến chính.
Kích thước H ảnh hưởng đến không gian bố trí hai nhánh mặt bích. Cần tính thêm chiều dài van, thiết bị và khoảng trống thao tác.
Xác định cấp áp lực
Cần xác định hệ thống sử dụng PN10 hay PN16.
Thân thập, gioăng, bu lông, van và các đường ống kết nối phải đáp ứng cùng cấp áp lực.
Xác định vật liệu đường ống
Người mua cần cho biết tuyến chính sử dụng:
- Ống gang
- Ống thép
- Ống HDPE
- Ống uPVC
Mỗi loại ống có đường kính ngoài, độ cứng và yêu cầu lực siết khác nhau.
Kiểm tra sản phẩm khi nhận hàng
Người mua nên kiểm tra:
- Đúng kích thước DN
- Đúng kích thước L và H
- Đúng cấp áp lực
- Đủ thân, nắp, gioăng và bu lông
- Hai mặt bích không bị cong
- Thân không bị nứt
- Nắp không bị biến dạng
- Gioăng không bị rách
- Bu lông không bị cong hoặc trờn ren
- Lớp phủ không bong tróc nghiêm trọng
Hướng dẫn lắp đặt thập gang FFBB
- Cô lập đoạn đường ống cần thi công.
- Xả hết nước và áp lực còn lại.
- Kiểm tra kích thước DN của thập.
- Đo đường kính ngoài của hai đầu ống trơn.
- Kiểm tra tiêu chuẩn hai đầu mặt bích.
- Xác định đúng hướng lắp theo bản vẽ.
- Chuẩn bị thiết bị nâng phù hợp.
- Làm sạch hai đầu ống trơn.
- Kiểm tra hai gioăng EPDM.
- Nới lỏng các bu lông tại hai nắp ép.
- Đưa đầu ống thứ nhất vào thân thập.
- Đưa đầu ống thứ hai vào phía đối diện.
- Căn chỉnh tuyến chính đúng tâm.
- Căn đều gioăng tại đầu thứ nhất.
- Lắp nắp ép và siết nhẹ để giữ tạm.
- Thực hiện tương tự với đầu thứ hai.
- Đặt gioăng tại đầu mặt bích phía trên.
- Kết nối đường ống, van hoặc thiết bị.
- Lắp đầy đủ bộ bu lông mặt bích.
- Thực hiện tương tự với đầu mặt bích phía dưới.
- Kiểm tra hướng và cao độ toàn bộ cụm.
- Siết hai đầu nối cơ khí theo thứ tự đối xứng.
- Siết hai đầu mặt bích theo thứ tự chéo.
- Thực hiện nhiều vòng để lực ép phân bố đều.
- Kiểm tra các nắp ép không bị nghiêng.
- Kiểm tra khe hở tại hai mặt bích.
- Bố trí gối đỡ dưới thân thập.
- Bố trí điểm đỡ cho van và thiết bị.
- Bố trí điểm neo cho các hướng cần thiết.
- Cấp nước và tăng áp từ từ.
- Kiểm tra rò rỉ tại cả bốn đầu.
- Xả hết áp lực trước khi điều chỉnh nếu có sự cố.
- Kiểm tra lại bu lông sau thời gian đầu vận hành.
Không sử dụng bu lông để kéo các đường ống đang lệch tâm lại với nhau. Các tuyến cần được căn chỉnh và kê đỡ trước khi siết hoàn thiện.
Với ống HDPE hoặc uPVC, cần siết bu lông từng vòng và kiểm tra đầu ống không bị biến dạng.
Với thập kích thước lớn, phải sử dụng cẩu hoặc thiết bị nâng đúng tải trọng.
Lưu ý khi sử dụng
- Không sử dụng vượt quá áp lực thiết kế.
- Không sử dụng vượt quá nhiệt độ 0–80°C.
- Không lựa chọn chỉ dựa trên kích thước DN.
- Phải đo đường kính ngoài của hai đầu ống trơn.
- Không lắp với đầu ống bị méo hoặc nứt.
- Không dùng gioăng EPDM bị rách hoặc chai cứng.
- Không để đất cát nằm giữa gioăng và đường ống.
- Không để nắp ép bị nghiêng.
- Không siết hết lực tại một bu lông trước.
- Không siết quá lực với ống HDPE hoặc uPVC.
- Không cố ghép các mặt bích khác tiêu chuẩn.
- Không dùng bu lông để kéo đường ống lệch tâm.
- Không bỏ qua gối đỡ dưới thân thập.
- Không để van lớn treo trực tiếp trên đầu mặt bích.
- Không bỏ qua điểm neo tại các hướng đổi dòng.
- Không dùng thập để điều chỉnh lưu lượng.
- Không dùng sản phẩm thay cho khớp chống rung.
- Không tháo sản phẩm khi hệ thống còn áp lực.
- Không thả rơi hoặc va đập mạnh vào thân gang.
- Không sử dụng sản phẩm đã xuất hiện vết nứt.
- Kiểm tra bốn đầu nối định kỳ.
- Thay gioăng khi gioăng đã biến dạng.
- Xử lý lại vị trí lớp sơn bị bong tróc.
Khách hàng cần tạo điểm giao bốn hướng, trong đó tuyến chính sử dụng đầu ống trơn và hai nhánh sử dụng mặt bích, có thể tham khảo sản phẩm Thập gang FFBB để lựa chọn đúng kích thước và kiểu kết nối.
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ mua thập gang FFBB
Quý khách cần tư vấn kích thước, kiểm tra kiểu kết nối hoặc báo giá thập gang FFBB vui lòng liên hệ:
🏢 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📞 Hotline/Zalo: 0969 165 386
📍 Chi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị trấn Văn Điển, Thanh Trì, TP. Hà Nội
📍 Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh
Khách hàng nên gửi kích thước DN, đường kính ngoài của hai đầu ống trơn, cấp áp lực, tiêu chuẩn hai đầu mặt bích, số lượng cần mua và bản vẽ vị trí lắp đặt để được kiểm tra sản phẩm phù hợp.


