Chi tiết danh mục - Tê gang

Tê gang là phụ kiện được sử dụng để chia đường ống chính thành một hoặc nhiều nhánh, giúp dẫn nước đến các khu vực khác nhau trong hệ thống. Sản phẩm có ba đầu kết nối, gồm hai đầu nằm trên đường ống chính và một đầu nhánh được bố trí vuông góc hoặc theo thiết kế cụ thể.

Tê gang được sử dụng phổ biến trong hệ thống cấp nước, thoát nước, trạm bơm, nhà máy xử lý nước, hệ thống tưới tiêu, phòng cháy chữa cháy và các công trình hạ tầng. Sản phẩm có kết cấu chắc chắn, nhiều kích thước và phù hợp với các tuyến đường ống có đường kính trung bình đến lớn.

Các loại thường gặp gồm tê gang BBB, tê gang FFB, tê gang FFF, tê gang giảm, tê ốp đầu ra bích và tê xả cặn. Người dùng cần xác định đúng kích thước của ba đầu, kiểu kết nối và áp lực làm việc để lựa chọn sản phẩm phù hợp.

Tê gang là gì?

Tê gang là phụ kiện có hình dạng gần giống chữ T, gồm một đường ống chính và một đầu nhánh. Sản phẩm được lắp tại vị trí cần chia dòng nước từ tuyến ống chính sang một tuyến ống phụ.

Hai đầu nằm thẳng hàng thường được gọi là đầu tuyến chính. Đầu còn lại được gọi là đầu nhánh hoặc đầu ra.

Tùy theo yêu cầu hệ thống, đầu nhánh có thể:

  • Có cùng kích thước với đường ống chính.
  • Có kích thước nhỏ hơn đường ống chính.
  • Sử dụng kết nối mặt bích.
  • Sử dụng đầu nong hoặc đầu lắp gioăng.
  • Kết nối với van.
  • Kết nối với đường ống nhánh.
  • Kết nối với thiết bị đo.
  • Dùng làm vị trí xả cặn.

Tê gang thường được chế tạo từ vật liệu gang có độ cứng và khả năng chịu lực tốt. Bề mặt bên ngoài được phủ sơn bảo vệ nhằm hạn chế gỉ sét và ảnh hưởng của môi trường ẩm.

Sản phẩm được sử dụng để kết nối với:

  • Đường ống gang.
  • Đường ống thép.
  • Đường ống HDPE có đầu chuyển đổi phù hợp.
  • Đường ống uPVC phù hợp.
  • Van cổng.
  • Van bướm.
  • Van xả.
  • Đồng hồ đo nước.
  • Khớp nối gang.
  • Cút gang.
  • Côn gang.

Tê gang có nhiệm vụ chia nhánh dòng chảy. Sản phẩm không có chức năng đóng mở hoặc điều chỉnh lưu lượng, vì vậy cần lắp thêm van tại đầu nhánh khi hệ thống yêu cầu kiểm soát dòng nước.

Phân loại tê gang

Tê gang được phân loại dựa trên kiểu kết nối, kích thước các đầu và mục đích sử dụng. Việc hiểu rõ từng loại giúp người dùng lựa chọn đúng sản phẩm cho từng vị trí trên đường ống.

Phân loại theo kiểu kết nối

Tê gang BBB

Tê gang BBB là loại có cả ba đầu sử dụng kiểu kết nối B. Trong nhiều hệ thống phụ kiện gang, đầu B thường là dạng đầu nong hoặc đầu kết nối với ống thông qua gioăng và cơ cấu lắp phù hợp.

Sản phẩm được sử dụng khi cả đường ống chính và đường ống nhánh đều có kiểu đầu kết nối tương ứng.

Tê gang BBB thường được lắp tại:

  • Tuyến ống cấp nước chôn ngầm.
  • Hệ thống phân phối nước khu dân cư.
  • Đường ống trong nhà máy xử lý nước.
  • Hệ thống tưới tiêu.
  • Mạng lưới cấp nước đô thị.
  • Tuyến đường ống sử dụng đầu nong.
  • Vị trí chia nhánh không sử dụng mặt bích.

Ưu điểm của tê gang BBB là kết nối thuận tiện, không cần hàn trực tiếp và phù hợp với các tuyến đường ống có kích thước lớn.

Khi lựa chọn cần kiểm tra kích thước của cả ba đầu, đường kính ngoài của đường ống, loại gioăng và cấu tạo đầu kết nối thực tế.

Tê gang FFB

Tê gang FFB là loại kết hợp giữa đầu mặt bích và đầu kiểu B. Tùy thiết kế của từng sản phẩm, hai đầu có thể sử dụng mặt bích và đầu còn lại sử dụng đầu nong hoặc đầu lắp gioăng.

Sản phẩm phù hợp với vị trí cần chia nhánh và đồng thời chuyển đổi giữa hai kiểu kết nối khác nhau.

Tê gang FFB thường được sử dụng tại:

  • Tuyến ống chính có mặt bích.
  • Đầu nhánh kết nối với ống nong.
  • Đường ống kết nối với van.
  • Hố van.
  • Trạm bơm.
  • Nhà máy xử lý nước.
  • Vị trí chuyển đổi giữa ống trơn và thiết bị mặt bích.
  • Hệ thống cấp nước cần tháo lắp một phía.

Ưu điểm của tê gang FFB là giảm số lượng phụ kiện chuyển đổi và giúp việc lắp đặt linh hoạt hơn.

Ký hiệu vị trí của đầu F và đầu B có thể khác nhau theo bản vẽ hoặc cách gọi của từng nhà sản xuất. Vì vậy, người mua cần kiểm tra hình ảnh và cấu tạo thực tế của cả ba đầu trước khi đặt hàng.

Tê gang FFF

Tê gang FFF là loại có cả ba đầu kết nối mặt bích. Hai đầu tuyến chính và đầu nhánh đều được liên kết với đường ống, van hoặc thiết bị bằng gioăng, bu lông và đai ốc.

Sản phẩm thường được sử dụng tại:

  • Trạm bơm cấp nước.
  • Nhà máy xử lý nước.
  • Hệ thống phòng cháy chữa cháy.
  • Hố van.
  • Tuyến đường ống nổi.
  • Đường ống kết nối nhiều van.
  • Cụm thiết bị cần tháo lắp.
  • Hệ thống có sẵn đầu mặt bích.

Ưu điểm của tê gang FFF là liên kết chắc chắn, dễ kiểm tra và thuận tiện khi cần tháo đường ống hoặc thiết bị để bảo trì.

Khi lựa chọn cần kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích, số lượng lỗ bu lông, đường kính lỗ, khoảng cách vòng tâm và cấp áp lực của cả ba đầu.

Phân loại theo kích thước

Tê gang đều

Tê gang đều là loại có kích thước đầu nhánh bằng kích thước của hai đầu tuyến chính.

Ví dụ:

  • DN100 x DN100.
  • DN150 x DN150.
  • DN200 x DN200.
  • DN250 x DN250.
  • DN300 x DN300.

Sản phẩm được sử dụng khi cần chia đường ống thành hai tuyến có kích thước tương đương nhau.

Tê đều phù hợp với:

  • Mạng lưới cấp nước chính.
  • Tuyến ống phân phối nước.
  • Đường ống trong nhà máy.
  • Hệ thống cần lưu lượng lớn tại đầu nhánh.
  • Vị trí hai tuyến sau khi chia có kích thước giống nhau.

Tê gang giảm

Tê gang giảm là loại có đầu nhánh nhỏ hơn hai đầu của đường ống chính.

Ví dụ:

  • DN200 x DN150.
  • DN250 x DN150.
  • DN300 x DN200.
  • DN400 x DN250.
  • DN500 x DN300.

Tê gang giảm được sử dụng khi cần lấy một nhánh nhỏ từ tuyến ống chính có kích thước lớn.

Sản phẩm giúp giảm số lượng phụ kiện vì không cần lắp thêm côn thu ngay sau đầu nhánh trong nhiều trường hợp.

Khi đặt mua cần ghi rõ:

  • Kích thước đường ống chính.
  • Kích thước đầu nhánh.
  • Kiểu kết nối của từng đầu.
  • Hướng bố trí đầu nhánh.
  • Áp lực làm việc.

Các loại tê gang khác

Tê ốp đầu ra bích

Tê ốp đầu ra bích được sử dụng để tạo thêm một đầu nhánh mặt bích trên tuyến đường ống có sẵn.

Sản phẩm thường có kết cấu ôm hoặc lắp quanh thân ống. Đầu ra được thiết kế dạng mặt bích để kết nối với van, đường ống nhánh hoặc thiết bị.

Tê ốp đầu ra bích phù hợp khi:

  • Cần bổ sung nhánh mới.
  • Không muốn thay toàn bộ đoạn ống.
  • Cần lắp van tại đầu nhánh.
  • Mở rộng hệ thống cấp nước.
  • Cải tạo tuyến đường ống đang sử dụng.
  • Tạo đầu chờ cho công trình sau này.

Khi lắp cần kiểm tra chính xác đường kính ngoài của ống chính, kích thước đầu ra và khả năng chịu áp của sản phẩm.

Tê xả cặn gang

Tê xả cặn gang là loại tê được thiết kế với một đầu nhánh dùng để xả nước, bùn, cặn hoặc tạp chất tích tụ trong đường ống.

Sản phẩm thường được bố trí tại:

  • Điểm thấp của hệ thống.
  • Cuối tuyến đường ống.
  • Vị trí dễ tích tụ cặn.
  • Tuyến ống nước thô.
  • Hệ thống xử lý nước.
  • Đường ống cần vệ sinh định kỳ.
  • Trước hoặc sau thiết bị lọc phù hợp.

Đầu xả thường được kết nối với van xả hoặc đường ống dẫn nước ra khu vực thu gom.

Các loại thường gặp gồm:

  • Tê xả cặn gang BBB.
  • Tê xả cặn gang FFB.
  • Tê xả cặn gang FFF.

Khi bố trí tê xả cặn, cần bảo đảm nước xả được dẫn đến vị trí an toàn, không gây ngập hoặc ảnh hưởng đến thiết bị xung quanh.

Cấu tạo của tê gang

Tê gang có cấu tạo gồm thân tê, ba đầu kết nối, gioăng, bu lông và lớp sơn bảo vệ. Tùy loại sản phẩm, cấu tạo chi tiết có thể khác nhau.

Thân tê gang

Thân là bộ phận chính, có hình dạng gần giống chữ T. Bộ phận này chịu trực tiếp áp lực của dòng nước và lực tác động tại vị trí chia nhánh.

Thân thường được chế tạo bằng phương pháp đúc từ vật liệu gang. Độ dày thân phụ thuộc vào kích thước, áp lực và thiết kế của sản phẩm.

Trước khi lắp đặt cần kiểm tra thân tê không có:

  • Vết nứt.
  • Biến dạng.
  • Rỗ lớn bất thường.
  • Dấu hiệu va đập mạnh.
  • Cong đầu kết nối.
  • Bong tróc lớp sơn nghiêm trọng.
  • Sai lệch tại vị trí chia nhánh.

Không nên sử dụng sản phẩm đã bị nứt vì vị trí tê thường chịu lực phức tạp hơn đoạn ống thẳng.

Hai đầu đường ống chính

Hai đầu nằm thẳng hàng được kết nối với tuyến đường ống chính.

Hai đầu cần có cùng kích thước đối với tê đều. Với một số thiết kế đặc biệt, kích thước có thể khác nhau và cần được xác nhận theo bản vẽ.

Các đầu kết nối phải đồng tâm và phù hợp với đường ống hai phía.

Đầu nhánh

Đầu nhánh được bố trí vuông góc hoặc theo góc thiết kế với đường ống chính.

Đầu nhánh có thể:

  • Bằng kích thước đường ống chính.
  • Nhỏ hơn đường ống chính.
  • Sử dụng mặt bích.
  • Sử dụng đầu nong.
  • Kết nối với van.
  • Kết nối với đường ống phụ.
  • Dùng để xả cặn.

Kích thước đầu nhánh là thông tin quan trọng cần cung cấp khi đặt mua tê gang.

Mặt bích

Mặt bích được sử dụng trên tê gang FFB, FFF và một số loại tê đầu ra bích.

Mặt bích cần tương thích với đường ống hoặc thiết bị về:

  • Kích thước DN.
  • Đường kính ngoài.
  • Số lượng lỗ bu lông.
  • Đường kính lỗ.
  • Khoảng cách vòng tâm.
  • Độ dày mặt bích.
  • Cấp áp lực.

Ba đầu của tê có thể có kích thước khác nhau, vì vậy cần kiểm tra từng mặt bích riêng biệt.

Gioăng làm kín

Gioăng được đặt tại vị trí tiếp xúc giữa tê gang với đường ống hoặc giữa các mặt bích.

Khi được ép đúng lực, gioăng giúp ngăn nước rò rỉ ra ngoài.

Gioăng cần bảo đảm:

  • Đúng kích thước.
  • Không bị rách.
  • Không bị chai cứng.
  • Không bị xoắn.
  • Phù hợp với kiểu kết nối.
  • Phù hợp với nhiệt độ.
  • Phù hợp với lưu chất.

Không nên tái sử dụng gioăng đã bị biến dạng sau thời gian dài làm việc.

Bu lông và đai ốc

Bu lông và đai ốc được sử dụng để liên kết mặt bích hoặc tạo lực ép lên bộ phận làm kín.

Bu lông cần được siết đều theo đường chéo. Không siết hoàn toàn một vị trí trước các vị trí còn lại.

Tại tê gang FFF, cần kiểm tra cả ba cụm bu lông để bảo đảm các đầu được lắp cân đối.

Lớp sơn bảo vệ

Bề mặt tê gang thường được phủ sơn nhằm hạn chế gang tiếp xúc trực tiếp với nước, không khí và độ ẩm.

Lớp phủ giúp:

  • Hạn chế gỉ sét.
  • Bảo vệ thân gang.
  • Tăng độ bền sản phẩm.
  • Phù hợp với đường ống chôn ngầm.
  • Hạn chế ảnh hưởng của môi trường ẩm.

Những vị trí sơn bị trầy xước cần được xử lý lại trước khi lắp đặt.

Ưu điểm của tê gang

Chia nhánh đường ống thuận tiện

Tê gang giúp tạo thêm một nhánh từ tuyến đường ống chính mà không cần sử dụng nhiều phụ kiện ghép lại.

Sản phẩm giúp hệ thống được bố trí gọn và giảm số lượng mối nối.

Kết cấu chắc chắn

Thân tê được đúc thành một khối, có độ cứng và khả năng chịu lực tốt.

Sản phẩm phù hợp với những tuyến đường ống cấp nước có kích thước trung bình và lớn.

Có nhiều kiểu kết nối

Các loại BBB, FFB và FFF đáp ứng nhiều kiểu đầu đường ống khác nhau.

Người dùng có thể lựa chọn loại đầu nong, đầu mặt bích hoặc kết hợp hai kiểu kết nối trong cùng một sản phẩm.

Có tê đều và tê giảm

Tê đều phù hợp khi cần chia nhánh có cùng kích thước với đường ống chính.

Tê giảm phù hợp khi đầu nhánh có kích thước nhỏ hơn, giúp hạn chế phải lắp thêm côn thu.

Khả năng làm kín tốt

Khi lựa chọn đúng gioăng và lắp đặt đúng kỹ thuật, các đầu nối có khả năng kín nước tốt.

Độ kín phụ thuộc vào:

  • Kích thước sản phẩm.
  • Tình trạng gioăng.
  • Bề mặt đường ống.
  • Độ đồng tâm.
  • Lực siết bu lông.
  • Tiêu chuẩn mặt bích.

Dễ tháo lắp và bảo trì

Tê gang sử dụng mặt bích hoặc gioăng ép nên không yêu cầu hàn trực tiếp tại nhiều vị trí.

Khi cần sửa chữa, người vận hành có thể tháo các bộ phận liên kết để kiểm tra hoặc thay thế.

Phù hợp với đường ống kích thước lớn

Tê gang được sản xuất với nhiều kích thước, phù hợp với mạng lưới cấp nước đô thị, trạm bơm và nhà máy xử lý nước.

Giá thành hợp lý

So với tê inox có cùng kích thước, tê gang thường có chi phí thấp hơn.

Sản phẩm phù hợp với các hệ thống dẫn nước và công trình cần sử dụng nhiều phụ kiện kích thước lớn.

So sánh tê gang với tê thép và tê inox

Tê gang, tê thép và tê inox đều có chức năng chia nhánh đường ống. Tuy nhiên, mỗi loại phù hợp với điều kiện sử dụng khác nhau.

So sánh về vật liệu

  • Tê gang: Có độ cứng cao, phổ biến trong hệ thống cấp thoát nước.
  • Tê thép: Có độ bền cơ học và khả năng chịu va đập tốt.
  • Tê inox: Có khả năng chống gỉ và chống ăn mòn cao.

So sánh về phương pháp kết nối

  • Tê gang: Thường sử dụng đầu nong, gioăng hoặc mặt bích.
  • Tê thép: Thường sử dụng kết nối hàn hoặc mặt bích.
  • Tê inox: Có thể kết nối hàn, ren, clamp hoặc mặt bích.

So sánh về khả năng chống ăn mòn

  • Tê gang: Phụ thuộc vào lớp sơn bảo vệ.
  • Tê thép: Cần sơn, mạ hoặc xử lý bề mặt.
  • Tê inox: Chống ăn mòn tốt hơn trong nhiều môi trường.

So sánh về khả năng chịu va đập

  • Tê gang: Có độ cứng cao nhưng cần hạn chế va đập mạnh.
  • Tê thép: Chịu va đập và biến dạng tốt.
  • Tê inox: Có độ bền cơ học tốt.

So sánh về giá thành

  • Tê gang: Giá thành hợp lý.
  • Tê thép: Giá phụ thuộc độ dày và tiêu chuẩn.
  • Tê inox: Giá cao hơn, đặc biệt với kích thước lớn.

Bảng so sánh tổng hợp

Tiêu chí Tê gang Tê thép Tê inox
Độ cứng Cao Cao Cao
Chống ăn mòn Phụ thuộc lớp phủ Phụ thuộc lớp phủ Tốt
Chịu va đập Trung bình Tốt Tốt
Kiểu kết nối Nong, gioăng, mặt bích Hàn, mặt bích Hàn, ren, mặt bích
Kích thước lớn Phổ biến Phổ biến Chi phí cao
Giá thành Hợp lý Trung bình Cao
Ứng dụng chính Cấp thoát nước Công nghiệp Thực phẩm, hóa chất

Nếu hệ thống chủ yếu dẫn nước và sử dụng đường ống kích thước lớn, tê gang là lựa chọn phù hợp. Với đường ống cần hàn hoặc dẫn hơi, dầu và khí, có thể cân nhắc tê thép. Đối với môi trường ăn mòn hoặc yêu cầu vệ sinh cao, tê inox phù hợp hơn.

Ứng dụng của tê gang

Hệ thống cấp nước sạch

Tê gang được sử dụng để chia nhánh trong mạng lưới cấp nước khu dân cư, tòa nhà, khu công nghiệp và hệ thống cấp nước đô thị.

Đường ống chính có thể được chia thành nhiều nhánh để cấp nước đến từng khu vực.

Trạm bơm cấp nước

Trong trạm bơm, tê gang được lắp tại:

  • Đường ống hút.
  • Đường ống đẩy.
  • Tuyến ống chia nhiều máy bơm.
  • Cụm van.
  • Đường ống xả.
  • Tuyến ống dự phòng.
  • Vị trí lắp đồng hồ hoặc thiết bị đo.

Tại đầu nhánh nên bố trí van khóa phù hợp để có thể cô lập từng khu vực khi bảo trì.

Nhà máy xử lý nước

Tê gang được sử dụng trên các tuyến:

  • Nước thô.
  • Nước sạch.
  • Nước sau xử lý.
  • Nước rửa lọc.
  • Đường ống xả.
  • Đường ống dẫn vào bể.
  • Tuyến ống phân phối nước.
  • Đường ống kết nối máy bơm.

Sản phẩm giúp chia nước đến các bể, thiết bị và khu vực xử lý khác nhau.

Hệ thống thoát nước

Tê gang được dùng để hợp hoặc chia các nhánh thoát nước.

Khi sử dụng cho nước thải, cần kiểm tra khả năng tương thích của lớp phủ và gioăng với thành phần lưu chất.

Hệ thống phòng cháy chữa cháy

Tê gang có thể được sử dụng để chia nhánh đường ống cấp nước chữa cháy đến các khu vực khác nhau.

Sản phẩm cần có kích thước, kiểu kết nối và khả năng chịu áp phù hợp với thiết kế hệ thống.

Hệ thống tưới tiêu

Trong hệ thống tưới, tê gang giúp chia tuyến đường ống chính thành nhiều nhánh cấp nước cho từng khu vực.

Tê gang cũng được sử dụng tại trạm bơm nông nghiệp và hệ thống phân phối nước ngoài trời.

Hệ thống xả cặn

Tê xả cặn được lắp tại điểm thấp hoặc cuối tuyến để xả bùn, cặn và nước tồn trong đường ống.

Đầu xả cần được kết nối với van và đường dẫn phù hợp để bảo đảm an toàn khi vận hành.

Khu công nghiệp và nhà máy

Tê gang phù hợp với:

  • Hệ thống nước kỹ thuật.
  • Nước làm mát.
  • Nước vệ sinh.
  • Nước cấp sản xuất.
  • Tuyến ống xử lý nước.
  • Đường ống cấp nước nhà xưởng.

Không nên tự sử dụng cho hóa chất, dầu, khí hoặc hơi nóng khi chưa kiểm tra vật liệu và điều kiện làm việc.

Lưu ý khi lựa chọn tê gang

Xác định kích thước của ba đầu

Đây là thông tin quan trọng nhất khi đặt mua tê gang.

Đối với tê đều, ba đầu có cùng kích thước. Đối với tê giảm, đầu nhánh có kích thước nhỏ hơn đường ống chính.

Nên ghi kích thước theo dạng:

  • Kích thước tuyến chính x kích thước đầu nhánh.
  • Ví dụ: DN200 x DN150.
  • Hoặc cung cấp bản vẽ có đầy đủ ba đầu.

Chọn đúng loại BBB, FFB hoặc FFF

Cần kiểm tra kiểu kết nối của cả ba đầu:

  • Chọn tê gang BBB khi các đầu đều sử dụng kiểu B phù hợp.
  • Chọn tê gang FFB khi hệ thống cần kết hợp đầu mặt bích và đầu kiểu B.
  • Chọn tê gang FFF khi cả ba đầu đều sử dụng mặt bích.

Không nên lựa chọn chỉ dựa trên tên gọi. Cần đối chiếu hình ảnh và bản vẽ thực tế.

Chọn tê đều hoặc tê giảm

Tê đều phù hợp khi nhánh mới cần có cùng kích thước với đường ống chính.

Tê giảm phù hợp khi lưu lượng tại đầu nhánh nhỏ hơn và đường ống nhánh có kích thước nhỏ hơn.

Việc lựa chọn kích thước cần căn cứ vào bản vẽ và yêu cầu lưu lượng của hệ thống.

Kiểm tra đường kính ngoài của ống

Đối với đầu kết nối bằng gioăng hoặc đầu nong, cần kiểm tra đường kính ngoài thực tế của đường ống.

Hai loại ống có cùng kích thước danh nghĩa nhưng khác vật liệu có thể có đường kính ngoài khác nhau.

Kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích

Đối với tê gang FFB và FFF, cần kiểm tra từng đầu mặt bích về:

  • Đường kính ngoài.
  • Số lượng lỗ bu lông.
  • Đường kính lỗ.
  • Khoảng cách vòng tâm.
  • Độ dày mặt bích.
  • Cấp áp lực.

Mặt bích cùng DN nhưng khác tiêu chuẩn có thể không lắp được với nhau.

Xác định áp lực làm việc

Tê gang phải có khả năng chịu áp bằng hoặc cao hơn áp lực thiết kế của hệ thống.

Cần tính đến:

  • Áp lực vận hành.
  • Áp lực khi máy bơm khởi động.
  • Xung áp.
  • Áp lực thử đường ống.
  • Áp lực tại vị trí thấp của hệ thống.

Kiểm tra hướng đầu nhánh

Đầu nhánh cần được bố trí đúng hướng theo bản vẽ và không gian lắp đặt.

Cần kiểm tra xem đầu nhánh hướng lên, hướng xuống hoặc sang ngang để tránh phải xoay hoặc sửa đổi đường ống tại công trình.

Kiểm tra lưu chất và nhiệt độ

Tê gang thường phù hợp với nước sạch, nước thải và nước kỹ thuật.

Đối với hóa chất, dầu, khí hoặc lưu chất có nhiệt độ cao, cần kiểm tra vật liệu thân, lớp phủ và gioăng trước khi sử dụng.

Kiểm tra lớp sơn bảo vệ

Nên lựa chọn sản phẩm có lớp sơn đồng đều, không bong tróc lớn và không có dấu hiệu gỉ sét nghiêm trọng.

Những vị trí bị trầy xước cần được xử lý lại trước khi lắp ngoài trời hoặc chôn ngầm.

Cung cấp hình ảnh hoặc bản vẽ

Khi đặt mua nên cung cấp:

  • Loại tê BBB, FFB hoặc FFF.
  • Kích thước đường ống chính.
  • Kích thước đầu nhánh.
  • Kiểu kết nối từng đầu.
  • Áp lực làm việc.
  • Số lượng.
  • Hình ảnh vị trí lắp.
  • Bản vẽ nếu có.
  • Yêu cầu đầu nhánh dùng để cấp nước hay xả cặn.

Lưu ý khi lắp đặt tê gang

Xả hết áp lực trước khi thi công

Trước khi tháo hoặc lắp tê gang, cần khóa van, dừng máy bơm và xả hết áp lực tại khu vực thi công.

Không thao tác khi đường ống vẫn còn áp lực.

Kiểm tra sản phẩm trước khi lắp

Không sử dụng tê gang có dấu hiệu:

  • Nứt thân.
  • Cong mặt bích.
  • Biến dạng đầu kết nối.
  • Gioăng bị rách.
  • Gioăng bị chai cứng.
  • Bu lông bị cong.
  • Ren bu lông bị hỏng.
  • Lớp phủ bong tróc nghiêm trọng.

Làm sạch các đầu kết nối

Đầu ống, mặt bích và gioăng cần được làm sạch trước khi lắp.

Đất, cát, gỉ sét hoặc vật cứng có thể khiến gioăng bị lệch và gây rò rỉ.

Căn chỉnh đúng vị trí đầu nhánh

Tê gang cần được xoay đúng hướng trước khi siết chặt các bộ phận liên kết.

Đầu nhánh phải thẳng với tuyến ống phụ hoặc thiết bị cần kết nối.

Không nên dùng lực từ bu lông để kéo đầu nhánh đang lệch vào đúng vị trí.

Căn chỉnh đồng tâm

Hai đầu đường ống chính cần được căn chỉnh tương đối đồng tâm với thân tê.

Đường ống nhánh cũng cần thẳng với đầu ra của tê.

Lắp đặt lệch tâm có thể gây:

  • Gioăng ép không đều.
  • Mặt bích bị nghiêng.
  • Thân tê chịu lực không đều.
  • Mối nối bị rò rỉ.
  • Giảm tuổi thọ sản phẩm.

Lắp gioăng đúng vị trí

Gioăng phải được đặt cân đối, không bị xoắn, gập hoặc lệch khỏi bề mặt làm kín.

Cần kiểm tra gioăng tại cả ba đầu trước khi tăng áp.

Siết bu lông theo đường chéo

Đối với tê gang có mặt bích, bu lông cần được siết đối xứng theo đường chéo và chia thành nhiều lượt.

Không siết chặt hoàn toàn một bu lông trước các vị trí còn lại.

Cần kiểm tra từng đầu riêng biệt và bảo đảm mặt bích không bị nghiêng.

Không siết bu lông quá chặt

Siết bu lông quá lực có thể làm hỏng gioăng, cong mặt bích hoặc tạo ứng suất lớn lên thân gang.

Chỉ nên siết đủ lực để mối nối kín và ổn định.

Bố trí gối đỡ và điểm neo

Vị trí tê làm thay đổi hướng dòng chảy và chia lưu lượng nên có thể chịu lực tác động lớn.

Cần bố trí gối đỡ hoặc điểm neo phù hợp tại:

  • Hai phía đường ống chính.
  • Đường ống nhánh.
  • Tê có kích thước lớn.
  • Tuyến ống có áp lực cao.
  • Vị trí đầu nhánh lắp van nặng.
  • Khu vực có nguy cơ lún hoặc dịch chuyển.

Tê gang không nên chịu toàn bộ trọng lượng của van và đường ống nhánh.

Lắp van khóa tại đầu nhánh

Khi cần kiểm soát hoặc cô lập đầu nhánh, nên lắp van khóa phù hợp ngay sau tê gang.

Van giúp bảo trì đường ống nhánh mà không phải dừng toàn bộ hệ thống.

Tăng áp từ từ

Sau khi hoàn thành lắp đặt, cần cấp nước và tăng áp từ từ.

Quan sát cả ba đầu kết nối để phát hiện:

  • Rò rỉ.
  • Dịch chuyển.
  • Tiếng kêu bất thường.
  • Gioăng bị đẩy ra ngoài.
  • Mặt bích bị lệch.

Nếu cần điều chỉnh, phải dừng hệ thống và xả hết áp lực trước khi thao tác.

Những lỗi thường gặp khi sử dụng tê gang

Chọn sai kích thước đầu nhánh

Người mua chỉ cung cấp kích thước đường ống chính nhưng không cung cấp kích thước đầu nhánh.

Điều này có thể dẫn đến lựa chọn sai tê đều hoặc tê giảm.

Cần ghi rõ kích thước tuyến chính và đầu nhánh.

Chọn sai kiểu kết nối

Tê gang BBB, FFB và FFF có cấu tạo đầu nối khác nhau.

Nếu hệ thống dùng mặt bích nhưng lựa chọn tê BBB, sản phẩm có thể không kết nối trực tiếp được.

Nhầm vị trí đầu F và đầu B

Đối với tê gang FFB, vị trí các đầu mặt bích và đầu kiểu B cần phù hợp với hệ thống.

Không nên chỉ dựa vào ký hiệu mà cần kiểm tra hình ảnh hoặc bản vẽ sản phẩm.

Mặt bích không trùng lỗ

Hai mặt bích cùng kích thước DN vẫn có thể khác số lượng lỗ, đường kính lỗ và khoảng cách vòng tâm.

Cần đo mặt bích thực tế trước khi đặt hàng.

Đầu nhánh bị lệch

Nếu đường ống nhánh không thẳng với đầu tê, lực kéo có thể làm mặt bích bị nghiêng hoặc gioăng ép không đều.

Cần điều chỉnh tuyến ống trước khi siết chặt.

Không bố trí điểm neo

Tê gang chịu lực từ nhiều hướng. Nếu không có điểm neo hoặc gối đỡ phù hợp, mối nối có thể dịch chuyển khi hệ thống tăng áp.

Treo van nặng trực tiếp lên đầu nhánh

Van hoặc thiết bị có trọng lượng lớn cần có giá đỡ riêng.

Không nên để toàn bộ trọng lượng tác động lên đầu nhánh của tê gang.

Siết bu lông không đều

Siết một phía quá chặt có thể làm mặt bích nghiêng và gioăng bị lệch.

Bu lông cần được siết đối xứng qua nhiều lượt.

Va đập mạnh trong quá trình vận chuyển

Gang có độ cứng cao nhưng cần hạn chế thả rơi hoặc dùng vật cứng đập trực tiếp lên thân tê.

Va đập có thể tạo vết nứt nhỏ khó phát hiện bằng mắt thường.

Câu hỏi thường gặp về tê gang

Tê gang được sử dụng để làm gì?

Tê gang được sử dụng để chia đường ống chính thành một nhánh phụ hoặc kết nối nhiều tuyến đường ống tại cùng một vị trí.

Tê gang có những loại nào?

Các loại phổ biến gồm tê gang BBB, FFB, FFF, tê gang đều, tê gang giảm, tê ốp đầu ra bích và tê xả cặn.

Tê gang đều và tê gang giảm khác nhau thế nào?

Tê gang đều có đầu nhánh bằng kích thước đường ống chính. Tê gang giảm có đầu nhánh nhỏ hơn hai đầu của tuyến ống chính.

Tê gang BBB, FFB và FFF khác nhau thế nào?

Các ký hiệu thể hiện kiểu kết nối của ba đầu. Tê BBB dùng các đầu kiểu B, tê FFF có ba đầu mặt bích, còn tê FFB kết hợp đầu mặt bích và đầu kiểu B.

Tê gang có dùng được cho ống HDPE không?

Có thể sử dụng khi đường ống HDPE có đầu bích, đầu chuyển đổi hoặc kiểu kết nối phù hợp. Cần kiểm tra đường kính ngoài thực tế của ống.

Tê gang có cần lắp van tại đầu nhánh không?

Nên lắp van khi cần kiểm soát hoặc cô lập đường ống nhánh. Van giúp bảo trì từng khu vực mà không phải dừng toàn bộ hệ thống.

Tại sao tê gang cùng DN nhưng không lắp được?

Nguyên nhân có thể do khác kiểu kết nối, tiêu chuẩn mặt bích, số lượng lỗ bu lông, khoảng cách vòng tâm hoặc đường kính ngoài của ống.

Khi mua tê gang cần cung cấp thông tin gì?

Cần cung cấp loại BBB, FFB hoặc FFF, kích thước đường ống chính, kích thước đầu nhánh, kiểu kết nối, áp lực làm việc, số lượng và hình ảnh vị trí lắp.

Tê gang là phụ kiện được sử dụng để chia đường ống chính thành một hoặc nhiều nhánh, giúp dẫn nước đến các khu vực khác nhau trong hệ thống. Sản phẩm có ba đầu kết nối, gồm hai đầu nằm trên đường ống chính và một đầu nhánh được bố trí vuông góc hoặc theo thiết kế cụ thể.

Tê gang được sử dụng phổ biến trong hệ thống cấp nước, thoát nước, trạm bơm, nhà máy xử lý nước, hệ thống tưới tiêu, phòng cháy chữa cháy và các công trình hạ tầng. Sản phẩm có kết cấu chắc chắn, nhiều kích thước và phù hợp với các tuyến đường ống có đường kính trung bình đến lớn.

Các loại thường gặp gồm tê gang BBB, tê gang FFB, tê gang FFF, tê gang giảm, tê ốp đầu ra bích và tê xả cặn. Người dùng cần xác định đúng kích thước của ba đầu, kiểu kết nối và áp lực làm việc để lựa chọn sản phẩm phù hợp.

Tê gang là gì?

Tê gang là phụ kiện có hình dạng gần giống chữ T, gồm một đường ống chính và một đầu nhánh. Sản phẩm được lắp tại vị trí cần chia dòng nước từ tuyến ống chính sang một tuyến ống phụ.

Hai đầu nằm thẳng hàng thường được gọi là đầu tuyến chính. Đầu còn lại được gọi là đầu nhánh hoặc đầu ra.

Tùy theo yêu cầu hệ thống, đầu nhánh có thể:

  • Có cùng kích thước với đường ống chính.
  • Có kích thước nhỏ hơn đường ống chính.
  • Sử dụng kết nối mặt bích.
  • Sử dụng đầu nong hoặc đầu lắp gioăng.
  • Kết nối với van.
  • Kết nối với đường ống nhánh.
  • Kết nối với thiết bị đo.
  • Dùng làm vị trí xả cặn.

Tê gang thường được chế tạo từ vật liệu gang có độ cứng và khả năng chịu lực tốt. Bề mặt bên ngoài được phủ sơn bảo vệ nhằm hạn chế gỉ sét và ảnh hưởng của môi trường ẩm.

Sản phẩm được sử dụng để kết nối với:

  • Đường ống gang.
  • Đường ống thép.
  • Đường ống HDPE có đầu chuyển đổi phù hợp.
  • Đường ống uPVC phù hợp.
  • Van cổng.
  • Van bướm.
  • Van xả.
  • Đồng hồ đo nước.
  • Khớp nối gang.
  • Cút gang.
  • Côn gang.

Tê gang có nhiệm vụ chia nhánh dòng chảy. Sản phẩm không có chức năng đóng mở hoặc điều chỉnh lưu lượng, vì vậy cần lắp thêm van tại đầu nhánh khi hệ thống yêu cầu kiểm soát dòng nước.

Phân loại tê gang

Tê gang được phân loại dựa trên kiểu kết nối, kích thước các đầu và mục đích sử dụng. Việc hiểu rõ từng loại giúp người dùng lựa chọn đúng sản phẩm cho từng vị trí trên đường ống.

Phân loại theo kiểu kết nối

Tê gang BBB

Tê gang BBB là loại có cả ba đầu sử dụng kiểu kết nối B. Trong nhiều hệ thống phụ kiện gang, đầu B thường là dạng đầu nong hoặc đầu kết nối với ống thông qua gioăng và cơ cấu lắp phù hợp.

Sản phẩm được sử dụng khi cả đường ống chính và đường ống nhánh đều có kiểu đầu kết nối tương ứng.

Tê gang BBB thường được lắp tại:

  • Tuyến ống cấp nước chôn ngầm.
  • Hệ thống phân phối nước khu dân cư.
  • Đường ống trong nhà máy xử lý nước.
  • Hệ thống tưới tiêu.
  • Mạng lưới cấp nước đô thị.
  • Tuyến đường ống sử dụng đầu nong.
  • Vị trí chia nhánh không sử dụng mặt bích.

Ưu điểm của tê gang BBB là kết nối thuận tiện, không cần hàn trực tiếp và phù hợp với các tuyến đường ống có kích thước lớn.

Khi lựa chọn cần kiểm tra kích thước của cả ba đầu, đường kính ngoài của đường ống, loại gioăng và cấu tạo đầu kết nối thực tế.

Tê gang FFB

Tê gang FFB là loại kết hợp giữa đầu mặt bích và đầu kiểu B. Tùy thiết kế của từng sản phẩm, hai đầu có thể sử dụng mặt bích và đầu còn lại sử dụng đầu nong hoặc đầu lắp gioăng.

Sản phẩm phù hợp với vị trí cần chia nhánh và đồng thời chuyển đổi giữa hai kiểu kết nối khác nhau.

Tê gang FFB thường được sử dụng tại:

  • Tuyến ống chính có mặt bích.
  • Đầu nhánh kết nối với ống nong.
  • Đường ống kết nối với van.
  • Hố van.
  • Trạm bơm.
  • Nhà máy xử lý nước.
  • Vị trí chuyển đổi giữa ống trơn và thiết bị mặt bích.
  • Hệ thống cấp nước cần tháo lắp một phía.

Ưu điểm của tê gang FFB là giảm số lượng phụ kiện chuyển đổi và giúp việc lắp đặt linh hoạt hơn.

Ký hiệu vị trí của đầu F và đầu B có thể khác nhau theo bản vẽ hoặc cách gọi của từng nhà sản xuất. Vì vậy, người mua cần kiểm tra hình ảnh và cấu tạo thực tế của cả ba đầu trước khi đặt hàng.

Tê gang FFF

Tê gang FFF là loại có cả ba đầu kết nối mặt bích. Hai đầu tuyến chính và đầu nhánh đều được liên kết với đường ống, van hoặc thiết bị bằng gioăng, bu lông và đai ốc.

Sản phẩm thường được sử dụng tại:

  • Trạm bơm cấp nước.
  • Nhà máy xử lý nước.
  • Hệ thống phòng cháy chữa cháy.
  • Hố van.
  • Tuyến đường ống nổi.
  • Đường ống kết nối nhiều van.
  • Cụm thiết bị cần tháo lắp.
  • Hệ thống có sẵn đầu mặt bích.

Ưu điểm của tê gang FFF là liên kết chắc chắn, dễ kiểm tra và thuận tiện khi cần tháo đường ống hoặc thiết bị để bảo trì.

Khi lựa chọn cần kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích, số lượng lỗ bu lông, đường kính lỗ, khoảng cách vòng tâm và cấp áp lực của cả ba đầu.

Phân loại theo kích thước

Tê gang đều

Tê gang đều là loại có kích thước đầu nhánh bằng kích thước của hai đầu tuyến chính.

Ví dụ:

  • DN100 x DN100.
  • DN150 x DN150.
  • DN200 x DN200.
  • DN250 x DN250.
  • DN300 x DN300.

Sản phẩm được sử dụng khi cần chia đường ống thành hai tuyến có kích thước tương đương nhau.

Tê đều phù hợp với:

  • Mạng lưới cấp nước chính.
  • Tuyến ống phân phối nước.
  • Đường ống trong nhà máy.
  • Hệ thống cần lưu lượng lớn tại đầu nhánh.
  • Vị trí hai tuyến sau khi chia có kích thước giống nhau.

Tê gang giảm

Tê gang giảm là loại có đầu nhánh nhỏ hơn hai đầu của đường ống chính.

Ví dụ:

  • DN200 x DN150.
  • DN250 x DN150.
  • DN300 x DN200.
  • DN400 x DN250.
  • DN500 x DN300.

Tê gang giảm được sử dụng khi cần lấy một nhánh nhỏ từ tuyến ống chính có kích thước lớn.

Sản phẩm giúp giảm số lượng phụ kiện vì không cần lắp thêm côn thu ngay sau đầu nhánh trong nhiều trường hợp.

Khi đặt mua cần ghi rõ:

  • Kích thước đường ống chính.
  • Kích thước đầu nhánh.
  • Kiểu kết nối của từng đầu.
  • Hướng bố trí đầu nhánh.
  • Áp lực làm việc.

Các loại tê gang khác

Tê ốp đầu ra bích

Tê ốp đầu ra bích được sử dụng để tạo thêm một đầu nhánh mặt bích trên tuyến đường ống có sẵn.

Sản phẩm thường có kết cấu ôm hoặc lắp quanh thân ống. Đầu ra được thiết kế dạng mặt bích để kết nối với van, đường ống nhánh hoặc thiết bị.

Tê ốp đầu ra bích phù hợp khi:

  • Cần bổ sung nhánh mới.
  • Không muốn thay toàn bộ đoạn ống.
  • Cần lắp van tại đầu nhánh.
  • Mở rộng hệ thống cấp nước.
  • Cải tạo tuyến đường ống đang sử dụng.
  • Tạo đầu chờ cho công trình sau này.

Khi lắp cần kiểm tra chính xác đường kính ngoài của ống chính, kích thước đầu ra và khả năng chịu áp của sản phẩm.

Tê xả cặn gang

Tê xả cặn gang là loại tê được thiết kế với một đầu nhánh dùng để xả nước, bùn, cặn hoặc tạp chất tích tụ trong đường ống.

Sản phẩm thường được bố trí tại:

  • Điểm thấp của hệ thống.
  • Cuối tuyến đường ống.
  • Vị trí dễ tích tụ cặn.
  • Tuyến ống nước thô.
  • Hệ thống xử lý nước.
  • Đường ống cần vệ sinh định kỳ.
  • Trước hoặc sau thiết bị lọc phù hợp.

Đầu xả thường được kết nối với van xả hoặc đường ống dẫn nước ra khu vực thu gom.

Các loại thường gặp gồm:

  • Tê xả cặn gang BBB.
  • Tê xả cặn gang FFB.
  • Tê xả cặn gang FFF.

Khi bố trí tê xả cặn, cần bảo đảm nước xả được dẫn đến vị trí an toàn, không gây ngập hoặc ảnh hưởng đến thiết bị xung quanh.

Cấu tạo của tê gang

Tê gang có cấu tạo gồm thân tê, ba đầu kết nối, gioăng, bu lông và lớp sơn bảo vệ. Tùy loại sản phẩm, cấu tạo chi tiết có thể khác nhau.

Thân tê gang

Thân là bộ phận chính, có hình dạng gần giống chữ T. Bộ phận này chịu trực tiếp áp lực của dòng nước và lực tác động tại vị trí chia nhánh.

Thân thường được chế tạo bằng phương pháp đúc từ vật liệu gang. Độ dày thân phụ thuộc vào kích thước, áp lực và thiết kế của sản phẩm.

Trước khi lắp đặt cần kiểm tra thân tê không có:

  • Vết nứt.
  • Biến dạng.
  • Rỗ lớn bất thường.
  • Dấu hiệu va đập mạnh.
  • Cong đầu kết nối.
  • Bong tróc lớp sơn nghiêm trọng.
  • Sai lệch tại vị trí chia nhánh.

Không nên sử dụng sản phẩm đã bị nứt vì vị trí tê thường chịu lực phức tạp hơn đoạn ống thẳng.

Hai đầu đường ống chính

Hai đầu nằm thẳng hàng được kết nối với tuyến đường ống chính.

Hai đầu cần có cùng kích thước đối với tê đều. Với một số thiết kế đặc biệt, kích thước có thể khác nhau và cần được xác nhận theo bản vẽ.

Các đầu kết nối phải đồng tâm và phù hợp với đường ống hai phía.

Đầu nhánh

Đầu nhánh được bố trí vuông góc hoặc theo góc thiết kế với đường ống chính.

Đầu nhánh có thể:

  • Bằng kích thước đường ống chính.
  • Nhỏ hơn đường ống chính.
  • Sử dụng mặt bích.
  • Sử dụng đầu nong.
  • Kết nối với van.
  • Kết nối với đường ống phụ.
  • Dùng để xả cặn.

Kích thước đầu nhánh là thông tin quan trọng cần cung cấp khi đặt mua tê gang.

Mặt bích

Mặt bích được sử dụng trên tê gang FFB, FFF và một số loại tê đầu ra bích.

Mặt bích cần tương thích với đường ống hoặc thiết bị về:

  • Kích thước DN.
  • Đường kính ngoài.
  • Số lượng lỗ bu lông.
  • Đường kính lỗ.
  • Khoảng cách vòng tâm.
  • Độ dày mặt bích.
  • Cấp áp lực.

Ba đầu của tê có thể có kích thước khác nhau, vì vậy cần kiểm tra từng mặt bích riêng biệt.

Gioăng làm kín

Gioăng được đặt tại vị trí tiếp xúc giữa tê gang với đường ống hoặc giữa các mặt bích.

Khi được ép đúng lực, gioăng giúp ngăn nước rò rỉ ra ngoài.

Gioăng cần bảo đảm:

  • Đúng kích thước.
  • Không bị rách.
  • Không bị chai cứng.
  • Không bị xoắn.
  • Phù hợp với kiểu kết nối.
  • Phù hợp với nhiệt độ.
  • Phù hợp với lưu chất.

Không nên tái sử dụng gioăng đã bị biến dạng sau thời gian dài làm việc.

Bu lông và đai ốc

Bu lông và đai ốc được sử dụng để liên kết mặt bích hoặc tạo lực ép lên bộ phận làm kín.

Bu lông cần được siết đều theo đường chéo. Không siết hoàn toàn một vị trí trước các vị trí còn lại.

Tại tê gang FFF, cần kiểm tra cả ba cụm bu lông để bảo đảm các đầu được lắp cân đối.

Lớp sơn bảo vệ

Bề mặt tê gang thường được phủ sơn nhằm hạn chế gang tiếp xúc trực tiếp với nước, không khí và độ ẩm.

Lớp phủ giúp:

  • Hạn chế gỉ sét.
  • Bảo vệ thân gang.
  • Tăng độ bền sản phẩm.
  • Phù hợp với đường ống chôn ngầm.
  • Hạn chế ảnh hưởng của môi trường ẩm.

Những vị trí sơn bị trầy xước cần được xử lý lại trước khi lắp đặt.

Ưu điểm của tê gang

Chia nhánh đường ống thuận tiện

Tê gang giúp tạo thêm một nhánh từ tuyến đường ống chính mà không cần sử dụng nhiều phụ kiện ghép lại.

Sản phẩm giúp hệ thống được bố trí gọn và giảm số lượng mối nối.

Kết cấu chắc chắn

Thân tê được đúc thành một khối, có độ cứng và khả năng chịu lực tốt.

Sản phẩm phù hợp với những tuyến đường ống cấp nước có kích thước trung bình và lớn.

Có nhiều kiểu kết nối

Các loại BBB, FFB và FFF đáp ứng nhiều kiểu đầu đường ống khác nhau.

Người dùng có thể lựa chọn loại đầu nong, đầu mặt bích hoặc kết hợp hai kiểu kết nối trong cùng một sản phẩm.

Có tê đều và tê giảm

Tê đều phù hợp khi cần chia nhánh có cùng kích thước với đường ống chính.

Tê giảm phù hợp khi đầu nhánh có kích thước nhỏ hơn, giúp hạn chế phải lắp thêm côn thu.

Khả năng làm kín tốt

Khi lựa chọn đúng gioăng và lắp đặt đúng kỹ thuật, các đầu nối có khả năng kín nước tốt.

Độ kín phụ thuộc vào:

  • Kích thước sản phẩm.
  • Tình trạng gioăng.
  • Bề mặt đường ống.
  • Độ đồng tâm.
  • Lực siết bu lông.
  • Tiêu chuẩn mặt bích.

Dễ tháo lắp và bảo trì

Tê gang sử dụng mặt bích hoặc gioăng ép nên không yêu cầu hàn trực tiếp tại nhiều vị trí.

Khi cần sửa chữa, người vận hành có thể tháo các bộ phận liên kết để kiểm tra hoặc thay thế.

Phù hợp với đường ống kích thước lớn

Tê gang được sản xuất với nhiều kích thước, phù hợp với mạng lưới cấp nước đô thị, trạm bơm và nhà máy xử lý nước.

Giá thành hợp lý

So với tê inox có cùng kích thước, tê gang thường có chi phí thấp hơn.

Sản phẩm phù hợp với các hệ thống dẫn nước và công trình cần sử dụng nhiều phụ kiện kích thước lớn.

So sánh tê gang với tê thép và tê inox

Tê gang, tê thép và tê inox đều có chức năng chia nhánh đường ống. Tuy nhiên, mỗi loại phù hợp với điều kiện sử dụng khác nhau.

So sánh về vật liệu

  • Tê gang: Có độ cứng cao, phổ biến trong hệ thống cấp thoát nước.
  • Tê thép: Có độ bền cơ học và khả năng chịu va đập tốt.
  • Tê inox: Có khả năng chống gỉ và chống ăn mòn cao.

So sánh về phương pháp kết nối

  • Tê gang: Thường sử dụng đầu nong, gioăng hoặc mặt bích.
  • Tê thép: Thường sử dụng kết nối hàn hoặc mặt bích.
  • Tê inox: Có thể kết nối hàn, ren, clamp hoặc mặt bích.

So sánh về khả năng chống ăn mòn

  • Tê gang: Phụ thuộc vào lớp sơn bảo vệ.
  • Tê thép: Cần sơn, mạ hoặc xử lý bề mặt.
  • Tê inox: Chống ăn mòn tốt hơn trong nhiều môi trường.

So sánh về khả năng chịu va đập

  • Tê gang: Có độ cứng cao nhưng cần hạn chế va đập mạnh.
  • Tê thép: Chịu va đập và biến dạng tốt.
  • Tê inox: Có độ bền cơ học tốt.

So sánh về giá thành

  • Tê gang: Giá thành hợp lý.
  • Tê thép: Giá phụ thuộc độ dày và tiêu chuẩn.
  • Tê inox: Giá cao hơn, đặc biệt với kích thước lớn.

Bảng so sánh tổng hợp

Tiêu chí Tê gang Tê thép Tê inox
Độ cứng Cao Cao Cao
Chống ăn mòn Phụ thuộc lớp phủ Phụ thuộc lớp phủ Tốt
Chịu va đập Trung bình Tốt Tốt
Kiểu kết nối Nong, gioăng, mặt bích Hàn, mặt bích Hàn, ren, mặt bích
Kích thước lớn Phổ biến Phổ biến Chi phí cao
Giá thành Hợp lý Trung bình Cao
Ứng dụng chính Cấp thoát nước Công nghiệp Thực phẩm, hóa chất

Nếu hệ thống chủ yếu dẫn nước và sử dụng đường ống kích thước lớn, tê gang là lựa chọn phù hợp. Với đường ống cần hàn hoặc dẫn hơi, dầu và khí, có thể cân nhắc tê thép. Đối với môi trường ăn mòn hoặc yêu cầu vệ sinh cao, tê inox phù hợp hơn.

Ứng dụng của tê gang

Hệ thống cấp nước sạch

Tê gang được sử dụng để chia nhánh trong mạng lưới cấp nước khu dân cư, tòa nhà, khu công nghiệp và hệ thống cấp nước đô thị.

Đường ống chính có thể được chia thành nhiều nhánh để cấp nước đến từng khu vực.

Trạm bơm cấp nước

Trong trạm bơm, tê gang được lắp tại:

  • Đường ống hút.
  • Đường ống đẩy.
  • Tuyến ống chia nhiều máy bơm.
  • Cụm van.
  • Đường ống xả.
  • Tuyến ống dự phòng.
  • Vị trí lắp đồng hồ hoặc thiết bị đo.

Tại đầu nhánh nên bố trí van khóa phù hợp để có thể cô lập từng khu vực khi bảo trì.

Nhà máy xử lý nước

Tê gang được sử dụng trên các tuyến:

  • Nước thô.
  • Nước sạch.
  • Nước sau xử lý.
  • Nước rửa lọc.
  • Đường ống xả.
  • Đường ống dẫn vào bể.
  • Tuyến ống phân phối nước.
  • Đường ống kết nối máy bơm.

Sản phẩm giúp chia nước đến các bể, thiết bị và khu vực xử lý khác nhau.

Hệ thống thoát nước

Tê gang được dùng để hợp hoặc chia các nhánh thoát nước.

Khi sử dụng cho nước thải, cần kiểm tra khả năng tương thích của lớp phủ và gioăng với thành phần lưu chất.

Hệ thống phòng cháy chữa cháy

Tê gang có thể được sử dụng để chia nhánh đường ống cấp nước chữa cháy đến các khu vực khác nhau.

Sản phẩm cần có kích thước, kiểu kết nối và khả năng chịu áp phù hợp với thiết kế hệ thống.

Hệ thống tưới tiêu

Trong hệ thống tưới, tê gang giúp chia tuyến đường ống chính thành nhiều nhánh cấp nước cho từng khu vực.

Tê gang cũng được sử dụng tại trạm bơm nông nghiệp và hệ thống phân phối nước ngoài trời.

Hệ thống xả cặn

Tê xả cặn được lắp tại điểm thấp hoặc cuối tuyến để xả bùn, cặn và nước tồn trong đường ống.

Đầu xả cần được kết nối với van và đường dẫn phù hợp để bảo đảm an toàn khi vận hành.

Khu công nghiệp và nhà máy

Tê gang phù hợp với:

  • Hệ thống nước kỹ thuật.
  • Nước làm mát.
  • Nước vệ sinh.
  • Nước cấp sản xuất.
  • Tuyến ống xử lý nước.
  • Đường ống cấp nước nhà xưởng.

Không nên tự sử dụng cho hóa chất, dầu, khí hoặc hơi nóng khi chưa kiểm tra vật liệu và điều kiện làm việc.

Lưu ý khi lựa chọn tê gang

Xác định kích thước của ba đầu

Đây là thông tin quan trọng nhất khi đặt mua tê gang.

Đối với tê đều, ba đầu có cùng kích thước. Đối với tê giảm, đầu nhánh có kích thước nhỏ hơn đường ống chính.

Nên ghi kích thước theo dạng:

  • Kích thước tuyến chính x kích thước đầu nhánh.
  • Ví dụ: DN200 x DN150.
  • Hoặc cung cấp bản vẽ có đầy đủ ba đầu.

Chọn đúng loại BBB, FFB hoặc FFF

Cần kiểm tra kiểu kết nối của cả ba đầu:

  • Chọn tê gang BBB khi các đầu đều sử dụng kiểu B phù hợp.
  • Chọn tê gang FFB khi hệ thống cần kết hợp đầu mặt bích và đầu kiểu B.
  • Chọn tê gang FFF khi cả ba đầu đều sử dụng mặt bích.

Không nên lựa chọn chỉ dựa trên tên gọi. Cần đối chiếu hình ảnh và bản vẽ thực tế.

Chọn tê đều hoặc tê giảm

Tê đều phù hợp khi nhánh mới cần có cùng kích thước với đường ống chính.

Tê giảm phù hợp khi lưu lượng tại đầu nhánh nhỏ hơn và đường ống nhánh có kích thước nhỏ hơn.

Việc lựa chọn kích thước cần căn cứ vào bản vẽ và yêu cầu lưu lượng của hệ thống.

Kiểm tra đường kính ngoài của ống

Đối với đầu kết nối bằng gioăng hoặc đầu nong, cần kiểm tra đường kính ngoài thực tế của đường ống.

Hai loại ống có cùng kích thước danh nghĩa nhưng khác vật liệu có thể có đường kính ngoài khác nhau.

Kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích

Đối với tê gang FFB và FFF, cần kiểm tra từng đầu mặt bích về:

  • Đường kính ngoài.
  • Số lượng lỗ bu lông.
  • Đường kính lỗ.
  • Khoảng cách vòng tâm.
  • Độ dày mặt bích.
  • Cấp áp lực.

Mặt bích cùng DN nhưng khác tiêu chuẩn có thể không lắp được với nhau.

Xác định áp lực làm việc

Tê gang phải có khả năng chịu áp bằng hoặc cao hơn áp lực thiết kế của hệ thống.

Cần tính đến:

  • Áp lực vận hành.
  • Áp lực khi máy bơm khởi động.
  • Xung áp.
  • Áp lực thử đường ống.
  • Áp lực tại vị trí thấp của hệ thống.

Kiểm tra hướng đầu nhánh

Đầu nhánh cần được bố trí đúng hướng theo bản vẽ và không gian lắp đặt.

Cần kiểm tra xem đầu nhánh hướng lên, hướng xuống hoặc sang ngang để tránh phải xoay hoặc sửa đổi đường ống tại công trình.

Kiểm tra lưu chất và nhiệt độ

Tê gang thường phù hợp với nước sạch, nước thải và nước kỹ thuật.

Đối với hóa chất, dầu, khí hoặc lưu chất có nhiệt độ cao, cần kiểm tra vật liệu thân, lớp phủ và gioăng trước khi sử dụng.

Kiểm tra lớp sơn bảo vệ

Nên lựa chọn sản phẩm có lớp sơn đồng đều, không bong tróc lớn và không có dấu hiệu gỉ sét nghiêm trọng.

Những vị trí bị trầy xước cần được xử lý lại trước khi lắp ngoài trời hoặc chôn ngầm.

Cung cấp hình ảnh hoặc bản vẽ

Khi đặt mua nên cung cấp:

  • Loại tê BBB, FFB hoặc FFF.
  • Kích thước đường ống chính.
  • Kích thước đầu nhánh.
  • Kiểu kết nối từng đầu.
  • Áp lực làm việc.
  • Số lượng.
  • Hình ảnh vị trí lắp.
  • Bản vẽ nếu có.
  • Yêu cầu đầu nhánh dùng để cấp nước hay xả cặn.

Lưu ý khi lắp đặt tê gang

Xả hết áp lực trước khi thi công

Trước khi tháo hoặc lắp tê gang, cần khóa van, dừng máy bơm và xả hết áp lực tại khu vực thi công.

Không thao tác khi đường ống vẫn còn áp lực.

Kiểm tra sản phẩm trước khi lắp

Không sử dụng tê gang có dấu hiệu:

  • Nứt thân.
  • Cong mặt bích.
  • Biến dạng đầu kết nối.
  • Gioăng bị rách.
  • Gioăng bị chai cứng.
  • Bu lông bị cong.
  • Ren bu lông bị hỏng.
  • Lớp phủ bong tróc nghiêm trọng.

Làm sạch các đầu kết nối

Đầu ống, mặt bích và gioăng cần được làm sạch trước khi lắp.

Đất, cát, gỉ sét hoặc vật cứng có thể khiến gioăng bị lệch và gây rò rỉ.

Căn chỉnh đúng vị trí đầu nhánh

Tê gang cần được xoay đúng hướng trước khi siết chặt các bộ phận liên kết.

Đầu nhánh phải thẳng với tuyến ống phụ hoặc thiết bị cần kết nối.

Không nên dùng lực từ bu lông để kéo đầu nhánh đang lệch vào đúng vị trí.

Căn chỉnh đồng tâm

Hai đầu đường ống chính cần được căn chỉnh tương đối đồng tâm với thân tê.

Đường ống nhánh cũng cần thẳng với đầu ra của tê.

Lắp đặt lệch tâm có thể gây:

  • Gioăng ép không đều.
  • Mặt bích bị nghiêng.
  • Thân tê chịu lực không đều.
  • Mối nối bị rò rỉ.
  • Giảm tuổi thọ sản phẩm.

Lắp gioăng đúng vị trí

Gioăng phải được đặt cân đối, không bị xoắn, gập hoặc lệch khỏi bề mặt làm kín.

Cần kiểm tra gioăng tại cả ba đầu trước khi tăng áp.

Siết bu lông theo đường chéo

Đối với tê gang có mặt bích, bu lông cần được siết đối xứng theo đường chéo và chia thành nhiều lượt.

Không siết chặt hoàn toàn một bu lông trước các vị trí còn lại.

Cần kiểm tra từng đầu riêng biệt và bảo đảm mặt bích không bị nghiêng.

Không siết bu lông quá chặt

Siết bu lông quá lực có thể làm hỏng gioăng, cong mặt bích hoặc tạo ứng suất lớn lên thân gang.

Chỉ nên siết đủ lực để mối nối kín và ổn định.

Bố trí gối đỡ và điểm neo

Vị trí tê làm thay đổi hướng dòng chảy và chia lưu lượng nên có thể chịu lực tác động lớn.

Cần bố trí gối đỡ hoặc điểm neo phù hợp tại:

  • Hai phía đường ống chính.
  • Đường ống nhánh.
  • Tê có kích thước lớn.
  • Tuyến ống có áp lực cao.
  • Vị trí đầu nhánh lắp van nặng.
  • Khu vực có nguy cơ lún hoặc dịch chuyển.

Tê gang không nên chịu toàn bộ trọng lượng của van và đường ống nhánh.

Lắp van khóa tại đầu nhánh

Khi cần kiểm soát hoặc cô lập đầu nhánh, nên lắp van khóa phù hợp ngay sau tê gang.

Van giúp bảo trì đường ống nhánh mà không phải dừng toàn bộ hệ thống.

Tăng áp từ từ

Sau khi hoàn thành lắp đặt, cần cấp nước và tăng áp từ từ.

Quan sát cả ba đầu kết nối để phát hiện:

  • Rò rỉ.
  • Dịch chuyển.
  • Tiếng kêu bất thường.
  • Gioăng bị đẩy ra ngoài.
  • Mặt bích bị lệch.

Nếu cần điều chỉnh, phải dừng hệ thống và xả hết áp lực trước khi thao tác.

Những lỗi thường gặp khi sử dụng tê gang

Chọn sai kích thước đầu nhánh

Người mua chỉ cung cấp kích thước đường ống chính nhưng không cung cấp kích thước đầu nhánh.

Điều này có thể dẫn đến lựa chọn sai tê đều hoặc tê giảm.

Cần ghi rõ kích thước tuyến chính và đầu nhánh.

Chọn sai kiểu kết nối

Tê gang BBB, FFB và FFF có cấu tạo đầu nối khác nhau.

Nếu hệ thống dùng mặt bích nhưng lựa chọn tê BBB, sản phẩm có thể không kết nối trực tiếp được.

Nhầm vị trí đầu F và đầu B

Đối với tê gang FFB, vị trí các đầu mặt bích và đầu kiểu B cần phù hợp với hệ thống.

Không nên chỉ dựa vào ký hiệu mà cần kiểm tra hình ảnh hoặc bản vẽ sản phẩm.

Mặt bích không trùng lỗ

Hai mặt bích cùng kích thước DN vẫn có thể khác số lượng lỗ, đường kính lỗ và khoảng cách vòng tâm.

Cần đo mặt bích thực tế trước khi đặt hàng.

Đầu nhánh bị lệch

Nếu đường ống nhánh không thẳng với đầu tê, lực kéo có thể làm mặt bích bị nghiêng hoặc gioăng ép không đều.

Cần điều chỉnh tuyến ống trước khi siết chặt.

Không bố trí điểm neo

Tê gang chịu lực từ nhiều hướng. Nếu không có điểm neo hoặc gối đỡ phù hợp, mối nối có thể dịch chuyển khi hệ thống tăng áp.

Treo van nặng trực tiếp lên đầu nhánh

Van hoặc thiết bị có trọng lượng lớn cần có giá đỡ riêng.

Không nên để toàn bộ trọng lượng tác động lên đầu nhánh của tê gang.

Siết bu lông không đều

Siết một phía quá chặt có thể làm mặt bích nghiêng và gioăng bị lệch.

Bu lông cần được siết đối xứng qua nhiều lượt.

Va đập mạnh trong quá trình vận chuyển

Gang có độ cứng cao nhưng cần hạn chế thả rơi hoặc dùng vật cứng đập trực tiếp lên thân tê.

Va đập có thể tạo vết nứt nhỏ khó phát hiện bằng mắt thường.

Câu hỏi thường gặp về tê gang

Tê gang được sử dụng để làm gì?

Tê gang được sử dụng để chia đường ống chính thành một nhánh phụ hoặc kết nối nhiều tuyến đường ống tại cùng một vị trí.

Tê gang có những loại nào?

Các loại phổ biến gồm tê gang BBB, FFB, FFF, tê gang đều, tê gang giảm, tê ốp đầu ra bích và tê xả cặn.

Tê gang đều và tê gang giảm khác nhau thế nào?

Tê gang đều có đầu nhánh bằng kích thước đường ống chính. Tê gang giảm có đầu nhánh nhỏ hơn hai đầu của tuyến ống chính.

Tê gang BBB, FFB và FFF khác nhau thế nào?

Các ký hiệu thể hiện kiểu kết nối của ba đầu. Tê BBB dùng các đầu kiểu B, tê FFF có ba đầu mặt bích, còn tê FFB kết hợp đầu mặt bích và đầu kiểu B.

Tê gang có dùng được cho ống HDPE không?

Có thể sử dụng khi đường ống HDPE có đầu bích, đầu chuyển đổi hoặc kiểu kết nối phù hợp. Cần kiểm tra đường kính ngoài thực tế của ống.

Tê gang có cần lắp van tại đầu nhánh không?

Nên lắp van khi cần kiểm soát hoặc cô lập đường ống nhánh. Van giúp bảo trì từng khu vực mà không phải dừng toàn bộ hệ thống.

Tại sao tê gang cùng DN nhưng không lắp được?

Nguyên nhân có thể do khác kiểu kết nối, tiêu chuẩn mặt bích, số lượng lỗ bu lông, khoảng cách vòng tâm hoặc đường kính ngoài của ống.

Khi mua tê gang cần cung cấp thông tin gì?

Cần cung cấp loại BBB, FFB hoặc FFF, kích thước đường ống chính, kích thước đầu nhánh, kiểu kết nối, áp lực làm việc, số lượng và hình ảnh vị trí lắp.