Giới thiệu cút gang FF 90°
Tại Phụ kiện gang, cút gang FF 90° là phụ kiện được sử dụng để kết nối và chuyển hướng đường ống theo góc vuông 90°. Sản phẩm phù hợp với các vị trí cần đổi hướng rõ rệt, chuyển tuyến ống ngang sang đứng hoặc đi vòng qua vật cản trong công trình.
Cút có hai đầu nối cơ khí, sử dụng nắp ép, gioăng cao su EPDM và bộ bu lông để liên kết trực tiếp với hai đầu ống trơn. Kiểu kết nối này không yêu cầu hàn hoặc lắp thêm mặt bích tại đường ống.
Khi các bu lông được siết đều, hai nắp gang ép gioăng cao su ôm sát bề mặt ngoài của ống. Gioăng giúp tạo độ kín, đồng thời hỗ trợ giữ hai đầu ống ổn định bên trong thân cút.
Cút gang FF 90° có kích thước từ DN50 đến DN1200, phù hợp với đường ống gang, thép, HDPE và uPVC. Sản phẩm thường được lắp trong hệ thống cấp nước, thoát nước, trạm bơm, nhà máy xử lý nước và các tuyến ống công nghiệp.
So với cút FF 11,25°, 22,5° và 45°, cút 90° tạo mức thay đổi hướng lớn nhất. Sản phẩm phù hợp với vị trí cần chuyển hướng vuông góc nhưng cũng tạo tổn thất dòng chảy lớn hơn các loại cút có góc thấp.
Cút không có chức năng đóng mở, điều chỉnh lưu lượng hoặc duy trì áp suất. Công dụng chính của sản phẩm là nối và chuyển hướng đường ống.

Cấu tạo và vật liệu
Cút gang FF 90° gồm thân cút, hai nắp ép, hai gioăng cao su EPDM, bộ bu lông liên kết và lớp sơn phủ bảo vệ.
Thân cút bằng gang cầu GGG50
Thân sản phẩm được chế tạo từ gang cầu GGG50 và có dạng cong vuông góc 90°.
Bên trong thân cút rỗng để nước hoặc lưu chất đi qua. Hai đầu có cùng kích thước danh nghĩa DN, phù hợp để kết nối hai đoạn đường ống có cùng đường kính.
Gang cầu GGG50 có độ cứng và khả năng chịu lực tốt, phù hợp với hệ thống cấp thoát nước có kích thước từ nhỏ đến lớn.
Chiều dày thân được ký hiệu là e trên bản vẽ kỹ thuật. Thông số này tăng dần theo kích thước, từ 7 mm đối với DN50 đến 20,4 mm đối với DN1200.
Hai nắp ép bằng gang cầu
Mỗi đầu cút được trang bị một nắp ép bằng gang cầu GGG50.
Nắp ép có nhiệm vụ truyền lực từ bộ bu lông vào gioăng cao su. Khi bu lông được siết, nắp dịch chuyển về phía thân cút và ép gioăng ôm sát bề mặt ngoài của đường ống.
Hai nắp cần được căn chỉnh đồng đều. Nếu nắp bị nghiêng hoặc lực siết không đều, gioăng có thể bị ép lệch, làm giảm khả năng giữ ống và gây rò rỉ.
Gioăng cao su EPDM
Gioăng EPDM được lắp tại hai đầu cút và là bộ phận trực tiếp tạo độ kín.
Khi chịu lực ép từ nắp gang, gioăng biến dạng và lấp đầy khoảng hở giữa thân phụ kiện với bề mặt ngoài của đường ống. Nhờ đó, nước được giữ bên trong hệ thống.
Trước khi lắp đặt cần kiểm tra gioăng không bị:
- Rách hoặc nứt
- Chai cứng
- Xoắn mép
- Biến dạng
- Bám đất, cát hoặc vật sắc
- Sai kích thước với đầu ống
Gioăng EPDM phù hợp với nhiều hệ thống nước thông thường. Đối với dầu, dung môi hoặc hóa chất, cần kiểm tra khả năng tương thích trước khi sử dụng.
Bộ bu lông liên kết
Bu lông được bố trí xung quanh hai đầu cút để liên kết nắp ép với thân sản phẩm.
Theo thông tin kỹ thuật, bộ bu lông có thể sử dụng thép mạ kẽm, gang hoặc inox tùy cấu hình cung cấp. Với vị trí ngoài trời, hố van hoặc môi trường thường xuyên ẩm, nên lựa chọn vật liệu có khả năng hạn chế gỉ phù hợp.
Bu lông phải được siết theo thứ tự đối xứng và thực hiện qua nhiều vòng. Không nên siết chặt hoàn toàn một vị trí trước vì có thể làm nắp ép bị lệch.
Lớp sơn phủ epoxy
Thân và nắp cút được phủ sơn epoxy.
Lớp phủ giúp hạn chế gang tiếp xúc trực tiếp với nước, không khí và độ ẩm. Bề mặt phủ còn giúp sản phẩm dễ vệ sinh và thuận tiện kiểm tra trong quá trình sử dụng.
Khi vận chuyển không nên kéo lê, thả rơi hoặc va đập mạnh. Những vị trí lớp sơn bị trầy xước cần được làm sạch và xử lý lại trước khi lắp đặt.
Nguyên lý hoạt động
Cút gang FF 90° vừa kết nối hai đầu ống trơn vừa chuyển hướng dòng nước theo góc vuông.
Quá trình kết nối được thực hiện như sau:
- Hai đầu đường ống được đưa vào hai phía của cút.
- Gioăng EPDM được đặt đúng vị trí tại mỗi đầu.
- Hai đoạn ống được căn chỉnh theo góc 90° của thân cút.
- Nắp gang được lắp bên ngoài gioăng.
- Các bu lông được siết dần theo thứ tự đối xứng.
- Nắp ép làm gioăng ôm sát bề mặt ngoài của ống.
- Hai đầu ống được giữ ổn định trong thân cút.
- Nước đi qua thân cút và chuyển hướng một góc 90°.
Khả năng làm kín phụ thuộc vào:
- Đường kính ngoài thực tế của đường ống
- Độ tròn của đầu ống
- Tình trạng gioăng EPDM
- Độ sạch của bề mặt ống
- Chiều sâu đưa ống vào thân cút
- Độ đồng tâm và vị trí của hai đoạn ống
- Lực siết bu lông
- Thứ tự siết bu lông
- Hệ thống gối đỡ và điểm neo
Do dòng nước phải thay đổi hướng vuông góc, cút 90° có thể tạo tổn thất áp suất cục bộ lớn hơn các loại cút 11,25°, 22,5° hoặc 45°. Việc bố trí sản phẩm cần phù hợp với thiết kế lưu lượng và áp lực của hệ thống.
Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Cút gang FF 90° |
| Góc chuyển hướng | 90° |
| Vật liệu thân | Gang cầu GGG50 |
| Vật liệu nắp | Gang cầu GGG50 |
| Gioăng làm kín | Cao su EPDM |
| Bu lông | Thép mạ kẽm, gang hoặc inox |
| Bề mặt | Sơn phủ epoxy |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | ISO 2531 |
| Kích thước | DN50–DN1200 |
| Áp lực làm việc | 10–16 bar |
| Nhiệt độ làm việc | 0–80°C |
| Kiểu kết nối | Hai đầu nối cơ khí FF |
| Phương pháp làm kín | Nắp ép và gioăng EPDM |
| Đường ống phù hợp | Gang, thép, HDPE, uPVC |
| Chức năng | Chuyển hướng đường ống 90° |
| Môi trường sử dụng | Nước sạch, nước cấp, nước thải phù hợp |
| Màu sắc phổ biến | Xanh dương |
Bảng kích thước cút gang FF 90°
Các thông số dưới đây được lấy theo bảng kích thước trong tài liệu kỹ thuật:
- DN: Đường kính danh nghĩa của cút.
- L: Kích thước chiều dài mỗi bên theo bản vẽ.
- e: Chiều dày thân cút.
| DN | L | e |
|---|---|---|
| DN50 | 80 mm | 7 mm |
| DN65 | 85 mm | 7 mm |
| DN80 | 85 mm | 7 mm |
| DN100 | 100 mm | 7,2 mm |
| DN125 | 115 mm | 7,5 mm |
| DN140 | 115 mm | 7,5 mm |
| DN150 | 130 mm | 7,8 mm |
| DN200 | 160 mm | 8,4 mm |
| DN225 | 160 mm | 8,4 mm |
| DN250 | 240 mm | 9 mm |
| DN280 | 240 mm | 9 mm |
| DN300 | 280 mm | 9,6 mm |
| DN350 | 320 mm | 10,2 mm |
| DN400 | 340 mm | 10,8 mm |
| DN450 | 370 mm | 11,4 mm |
| DN500 | 420 mm | 12 mm |
| DN600 | 470 mm | 13,2 mm |
| DN700 | 520 mm | 14,4 mm |
| DN800 | 620 mm | 15,6 mm |
| DN900 | 720 mm | 16,8 mm |
| DN1000 | 820 mm | 18 mm |
| DN1100 | 920 mm | 19,2 mm |
| DN1200 | 1020 mm | 20,4 mm |
Ngoài kích thước DN, người mua cần kiểm tra đường kính ngoài thực tế của đường ống. Các loại ống gang, thép, HDPE và uPVC có thể có đường kính ngoài khác nhau dù cùng kích thước danh nghĩa.
Ưu điểm của cút gang FF 90°
Chuyển hướng đường ống theo góc vuông
Cút 90° giúp đường ống đổi hướng hoàn toàn theo góc vuông.
Sản phẩm phù hợp với vị trí cần chuyển tuyến ngang sang đứng, đứng sang ngang hoặc đi vòng qua vật cản trong phạm vi lắp đặt hạn chế.
Kết nối trực tiếp với đầu ống trơn
Cút sử dụng nắp ép và gioăng nên không yêu cầu đường ống phải lắp sẵn mặt bích.
Đặc điểm này giúp giảm công đoạn gia công và thuận tiện với các tuyến ống sử dụng đầu trơn.
Không cần hàn khi lắp đặt
Hai đầu cút được liên kết bằng nắp ép và bộ bu lông.
Phương pháp nối cơ khí phù hợp với đường ống chôn ngầm, hố kỹ thuật hoặc vị trí không thuận tiện sử dụng thiết bị hàn.
Dải kích thước rộng
Sản phẩm có kích thước từ DN50 đến DN1200.
Dải kích thước này đáp ứng đường ống nhánh, đường ống phân phối và các tuyến cấp nước chính có đường kính lớn.
Gioăng EPDM hỗ trợ làm kín
Gioăng cao su được ép quanh bề mặt ngoài của đầu ống.
Khi lựa chọn đúng kích thước và siết đều bu lông, gioăng giúp hạn chế rò rỉ tại hai đầu kết nối.
Thân và nắp bằng gang cầu
Gang cầu GGG50 có khả năng chịu lực và duy trì hình dạng ổn định trong hệ thống đường ống.
Sản phẩm phù hợp với áp lực làm việc từ 10–16 bar khi được lắp đặt đúng kỹ thuật.
Bề mặt phủ epoxy
Sơn epoxy giúp hạn chế ảnh hưởng của nước và độ ẩm lên bề mặt gang.
Sản phẩm phù hợp với trạm bơm, hố van, nhà máy xử lý nước và các tuyến ống ngoài trời hoặc chôn ngầm.
Có thể tháo lắp khi bảo trì
Người thi công có thể tháo bu lông và nắp ép để kiểm tra gioăng, sửa chữa hoặc thay cút.
Kiểu kết nối này thuận tiện hơn so với cút được hàn cố định vào đường ống.
Phù hợp với nhiều vật liệu ống
Sản phẩm có thể sử dụng với:
- Ống gang
- Ống thép
- Ống HDPE
- Ống uPVC
Điều kiện quan trọng là đường kính ngoài của đầu ống phải phù hợp với phạm vi làm kín của gioăng.
Phù hợp với tuyến ống kích thước lớn
Các kích thước DN700 đến DN1200 phù hợp với đường ống cấp nước chính, tuyến dẫn nước thô và công trình có lưu lượng lớn.
Việc vận chuyển và lắp đặt cần sử dụng thiết bị nâng cùng hệ thống gối đỡ phù hợp.
Nhược điểm cần lưu ý
Tổn thất dòng chảy lớn hơn cút góc thấp
Cút 90° làm dòng nước thay đổi hướng đột ngột hơn so với cút 11,25°, 22,5° và 45°.
Điều này có thể làm tăng tổn thất áp suất cục bộ, đặc biệt trong hệ thống có vận tốc dòng chảy cao.
Phải đo đường kính ngoài thực tế
DN chỉ là kích thước danh nghĩa của đường ống.
Nếu đường kính ngoài của ống quá lớn hoặc quá nhỏ so với bộ gioăng, cút có thể không lắp vừa hoặc không tạo được độ kín.
Phụ thuộc vào tình trạng gioăng
Gioăng EPDM là bộ phận trực tiếp làm kín.
Gioăng bị rách, lệch, chai cứng hoặc sai kích thước có thể làm nước rò ra ngoài dù thân cút không bị hư hỏng.
Cần siết bu lông đồng đều
Mỗi đầu cút sử dụng nhiều bu lông để ép nắp.
Nếu siết lệch, nắp có thể bị nghiêng và tạo lực không đều lên gioăng. Người lắp cần siết qua nhiều vòng theo thứ tự đối xứng.
Cần bố trí điểm neo phù hợp
Dòng nước đổi hướng 90° có thể tạo lực tác động lên thân cút và đường ống.
Vì vậy, các tuyến có đường kính lớn hoặc áp lực cao cần bố trí gối đỡ và điểm neo theo thiết kế.
Không giảm rung động lớn
Cút gang có thân cứng và không được thiết kế để giảm rung cho máy bơm.
Vị trí có rung động cần lắp thêm khớp nối mềm hoặc phụ kiện giảm rung phù hợp.
Không có chức năng giảm áp
Cút chỉ thay đổi hướng đi của dòng nước.
Hệ thống cần kiểm soát và duy trì áp suất đầu ra phải sử dụng van giảm áp chuyên dụng.
Gang cần hạn chế va đập mạnh
Gang cầu có độ bền tốt nhưng vẫn có thể bị nứt khi thả rơi hoặc chịu va đập tập trung.
Không nên tiếp tục sử dụng sản phẩm khi thân hoặc nắp đã xuất hiện vết nứt.
So sánh cút gang FF 90° với các loại cút khác
| Tiêu chí | Cút FF 11,25° | Cút FF 22,5° | Cút FF 45° | Cút FF 90° |
|---|---|---|---|---|
| Góc chuyển hướng | 11,25° | 22,5° | 45° | 90° |
| Mức thay đổi hướng | Nhẹ | Trung bình | Khá lớn | Vuông góc |
| Kiểu kết nối | Hai đầu cơ khí | Hai đầu cơ khí | Hai đầu cơ khí | Hai đầu cơ khí |
| Loại đầu ống | Đầu ống trơn | Đầu ống trơn | Đầu ống trơn | Đầu ống trơn |
| Bộ phận làm kín | Gioăng EPDM | Gioăng EPDM | Gioăng EPDM | Gioăng EPDM |
| Tổn thất dòng chảy | Thấp hơn | Trung bình | Cao hơn | Cao nhất trong nhóm |
| Khả năng tháo lắp | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt |
So sánh với cút FF 45°
Cút FF 45° tạo hướng chuyển mềm hơn và thường có mức tổn thất dòng chảy thấp hơn.
Cút FF 90° phù hợp khi đường ống bắt buộc phải đổi hướng vuông góc hoặc không đủ không gian để sử dụng hai cút 45°.
So sánh với cút FF 22,5°
Cút FF 22,5° phù hợp với tuyến ống chỉ cần điều chỉnh hướng vừa phải.
Cút FF 90° tạo góc chuyển lớn hơn nhiều và thường cần điểm neo chắc chắn hơn, đặc biệt với đường ống DN lớn.
So sánh với cút gang BB 90°
Cút gang FF 90°: Sử dụng nắp ép, gioăng EPDM và bu lông để nối với hai đầu ống trơn.
Cút gang BB 90°: Có hai đầu mặt bích và kết nối với đường ống hoặc thiết bị đã lắp mặt bích.
Cút FF phù hợp khi đường ống chưa có mặt bích. Cút BB phù hợp với hệ thống sử dụng kết nối mặt bích đồng bộ.
Ứng dụng của cút gang FF 90°
Chuyển từ đường ống ngang sang đứng
Cút được sử dụng tại vị trí cần chuyển đường ống nằm ngang sang phương thẳng đứng hoặc theo chiều ngược lại.
Đây là ứng dụng phổ biến trong trạm bơm, hố kỹ thuật và nhà máy xử lý nước.
Chuyển hướng tuyến ống cấp nước
Sản phẩm được lắp tại vị trí tuyến ống cần đổi hướng vuông góc theo bản vẽ.
Cút phù hợp với mạng lưới cấp nước khu dân cư, khu đô thị, nhà máy và khu công nghiệp.
Đi đường ống qua góc công trình
Cút FF 90° có thể được sử dụng để đưa đường ống đi qua góc tường, góc hố kỹ thuật hoặc thay đổi hướng trong không gian giới hạn.
Cần bảo đảm có đủ khoảng trống để thao tác bộ bu lông tại hai đầu.
Tránh vật cản trên tuyến
Sản phẩm có thể được dùng để tránh:
- Móng công trình
- Cột bê tông
- Hố kỹ thuật
- Tuyến cáp điện
- Đường ống khác
- Công trình ngầm
Hệ thống cấp nước sạch
Cút gang FF 90° được sử dụng tại:
- Mạng lưới cấp nước đô thị
- Khu dân cư
- Khu công nghiệp
- Nhà máy sản xuất
- Trạm cấp nước
- Đường ống phân phối
- Đường ống dẫn nước vào bể
Nhà máy xử lý nước
Sản phẩm có thể được lắp trên:
- Đường ống nước thô
- Đường ống nước sạch
- Đường ống sau xử lý
- Đường ống vào bể
- Hệ thống lọc nước
- Tuyến ống kỹ thuật trong nhà máy
Hệ thống thoát nước
Cút có thể sử dụng với nước thải thông thường nếu vật liệu gang, lớp phủ và gioăng phù hợp.
Với nước thải chứa hóa chất hoặc có tính ăn mòn cao, cần kiểm tra khả năng tương thích trước khi sử dụng.
Kết nối đường ống gang và thép
Cút FF có thể nối trực tiếp với đầu ống gang hoặc thép khi đường kính ngoài phù hợp.
Bề mặt ống cần được làm sạch đất cát, gỉ, vảy hàn và những vị trí gồ ghề trước khi đưa vào gioăng.
Kết nối đường ống HDPE
Cút FF có thể sử dụng với ống HDPE khi kích thước ngoài phù hợp.
Do HDPE có khả năng biến dạng, cần kiểm tra độ tròn của đầu ống và siết bu lông đúng lực. Không nên siết quá mạnh làm đầu ống bị móp.
Kết nối đường ống uPVC
Sản phẩm có thể lắp với ống uPVC khi đường kính ngoài phù hợp.
Đầu ống phải không bị nứt hoặc biến dạng. Bu lông cần được siết đều để tránh tạo lực tập trung lên bề mặt ống nhựa.
Cách lựa chọn cút gang FF 90°
Xác định đúng góc chuyển hướng
Trước khi lựa chọn, cần kiểm tra đường ống có thực sự cần đổi hướng 90° hay có thể sử dụng hai cút 45° để tạo hướng chuyển mềm hơn.
Cút 90° phù hợp khi không gian lắp đặt hạn chế hoặc thiết kế yêu cầu chuyển hướng vuông góc.
Xác định kích thước DN
Kích thước DN của cút phải phù hợp với đường ống.
Ví dụ:
- Ống DN100 chọn cút DN100.
- Ống DN200 chọn cút DN200.
- Ống DN500 chọn cút DN500.
- Ống DN1000 chọn cút DN1000.
Đo đường kính ngoài thực tế
Đây là thông số quan trọng đối với kiểu kết nối FF.
Người mua cần kiểm tra:
- Đường kính ngoài của hai đầu ống
- Độ tròn của đầu ống
- Độ dày lớp sơn hoặc lớp phủ
- Tình trạng bề mặt
- Vùng tiếp xúc với gioăng
Không nên lựa chọn sản phẩm chỉ dựa trên DN.
Xác định vật liệu đường ống
Cần cho biết đường ống là gang, thép, HDPE hay uPVC.
Mỗi loại ống có đường kính ngoài, độ cứng và yêu cầu lực siết khác nhau.
Kiểm tra áp lực làm việc
Cút có áp lực làm việc từ 10–16 bar.
Người mua cần xác định rõ áp lực vận hành và áp lực thử của hệ thống để lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Kiểm tra kích thước L
Kích thước L thay đổi từ 80–1020 mm tùy đường kính DN.
Thông số này cần được đối chiếu với bản vẽ và khoảng trống lắp đặt tại công trình.
Kiểm tra yêu cầu gối đỡ và điểm neo
Cút 90° chịu lực do dòng nước đổi hướng.
Với đường ống kích thước lớn, cần kiểm tra vị trí đặt gối đỡ, khối neo hoặc hệ thống cố định theo thiết kế.
Chọn vật liệu bu lông phù hợp
Khu vực trong nhà có thể sử dụng bộ bu lông mạ bảo vệ phù hợp.
Vị trí ngoài trời, hố van hoặc môi trường ẩm nên lựa chọn vật liệu có khả năng hạn chế gỉ theo yêu cầu kỹ thuật của công trình.
Kiểm tra sản phẩm khi nhận hàng
Người mua nên kiểm tra:
- Đúng góc 90°
- Đúng kích thước DN
- Đủ thân, nắp, gioăng và bu lông
- Thân và nắp không bị nứt
- Gioăng không bị rách
- Bu lông không cong hoặc hỏng ren
- Lớp epoxy không bong tróc nghiêm trọng
- Đúng số lượng đặt mua
Hướng dẫn lắp đặt cút gang FF 90°
- Cô lập đoạn đường ống cần thi công.
- Xả hết nước và áp lực còn lại trong tuyến.
- Kiểm tra đúng kích thước và góc của cút.
- Đo đường kính ngoài của hai đầu ống.
- Kiểm tra đầu ống không bị méo hoặc nứt.
- Làm sạch đất, cát, gỉ và vật cứng trên bề mặt ống.
- Đánh dấu chiều sâu cần đưa ống vào cút.
- Tháo lỏng bộ bu lông và nắp ép tại hai đầu.
- Kiểm tra gioăng EPDM được đặt đúng vị trí.
- Đưa đầu ống thứ nhất vào một phía của cút.
- Đưa đầu ống thứ hai vào phía còn lại.
- Căn chỉnh tuyến ống theo góc 90°.
- Kiểm tra chiều sâu của hai đầu ống.
- Căn đều nắp ép xung quanh đường ống.
- Lắp đầy đủ bu lông, đai ốc và long đen.
- Siết nhẹ từng bu lông để giữ tạm.
- Siết bu lông theo thứ tự chéo và đối xứng.
- Thực hiện nhiều vòng để nắp ép dịch chuyển đều.
- Kiểm tra khe hở giữa nắp và thân cút.
- Bổ sung gối đỡ và điểm neo phù hợp.
- Cấp nước và tăng áp từ từ.
- Kiểm tra rò rỉ tại hai đầu cút.
- Xả hết áp lực trước khi điều chỉnh nếu có sự cố.
- Kiểm tra lại bu lông sau thời gian đầu vận hành.
Không nên dùng cút và bu lông để kéo hai đường ống đang lệch vị trí lớn lại với nhau. Đường ống phải được căn chỉnh và kê đỡ trước khi siết.
Với cút DN lớn, cần sử dụng thiết bị nâng phù hợp. Không để toàn bộ khối lượng sản phẩm tác động lên đầu ống hoặc thiết bị liền kề.
Lưu ý khi sử dụng
- Không sử dụng vượt quá áp lực thiết kế.
- Không sử dụng vượt quá nhiệt độ 0–80°C.
- Không lựa chọn chỉ dựa trên kích thước DN.
- Phải đo đường kính ngoài thực tế của ống.
- Không lắp vào đầu ống bị méo hoặc nứt.
- Không để đất cát nằm giữa gioăng và bề mặt ống.
- Không sử dụng gioăng bị rách hoặc chai cứng.
- Không siết hết lực tại một bu lông trước.
- Không để nắp ép bị nghiêng.
- Không siết quá lực với ống HDPE và uPVC.
- Không dùng cút để kéo đường ống lệch tâm.
- Không bỏ qua gối đỡ hoặc điểm neo tại cút DN lớn.
- Không dùng sản phẩm để giảm rung cho máy bơm.
- Không dùng cút thay cho van giảm áp.
- Không tháo sản phẩm khi đường ống còn áp lực.
- Không thả rơi hoặc va đập mạnh vào thân gang.
- Không sử dụng thân hoặc nắp có vết nứt.
- Kiểm tra gioăng và bu lông định kỳ.
- Xử lý lại vị trí lớp sơn bị bong tróc.
- Thay gioăng mới nếu gioăng cũ đã biến dạng.
- Đối chiếu bản vẽ trước khi thay đổi góc chuyển hướng.
Khách hàng cần chuyển hướng vuông góc tuyến ống bằng kiểu kết nối cơ khí có thể tham khảo sản phẩm Cút gang FF 90° để lựa chọn đúng kích thước và đường kính ngoài của ống.
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ mua cút gang FF 90°
Quý khách cần tư vấn kích thước, kiểm tra đường kính ngoài hoặc báo giá cút gang FF 90° vui lòng liên hệ:
🏢 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📞 Hotline/Zalo: 0969 165 386
📍 Chi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị trấn Văn Điển, Thanh Trì, TP. Hà Nội
📍 Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh
Khách hàng nên gửi kích thước DN, đường kính ngoài thực tế của hai đầu ống, vật liệu đường ống, áp lực làm việc, số lượng cần mua và hình ảnh vị trí lắp đặt để được kiểm tra sản phẩm phù hợp.


