Giới thiệu cút gang BB 45°
Tại Phụ kiện gang, cút gang BB 45° là phụ kiện dùng để chuyển hướng đường ống một góc 45°. Sản phẩm phù hợp với các tuyến ống cần đổi hướng tương đối lớn nhưng chưa cần tạo góc vuông như cút 90°.
Ký hiệu BB cho biết cút có hai đầu kết nối mặt bích:
- B đầu thứ nhất: Mặt bích.
- B đầu thứ hai: Mặt bích.
Hai đầu cút được liên kết với đường ống, van hoặc thiết bị bằng gioăng, bu lông và đai ốc. Kiểu kết nối mặt bích giúp sản phẩm được lắp đặt chắc chắn, đồng thời thuận tiện tháo ra khi cần kiểm tra, bảo trì hoặc thay thế.
Cút gang BB 45° được chế tạo từ gang cầu GGG50, bên ngoài phủ sơn epoxy. Sản phẩm có kích thước từ DN50 đến DN1200, áp lực làm việc từ 10–16 bar và nhiệt độ sử dụng từ 0–80°C.
Theo thông tin kỹ thuật trong catalogue, sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 2531, mặt bích theo tiêu chuẩn ISO 7005-2. Cút có thể sử dụng trong hệ thống ống gang, thép, HDPE và uPVC khi đầu đường ống đã được trang bị mặt bích hoặc bộ chuyển đổi phù hợp.
So với cút BB 90°, cút 45° giúp dòng nước thay đổi hướng mềm hơn, từ đó có thể giảm mức tổn thất áp suất cục bộ. Trong một số hệ thống, hai cút 45° còn được kết hợp để tạo đoạn chuyển hướng 90° có bán kính lớn hơn.
Cút gang BB 45° không có chức năng đóng mở, điều chỉnh lưu lượng hoặc giảm áp. Công dụng chính của sản phẩm là kết nối và thay đổi hướng tuyến ống.

Cấu tạo của cút gang BB 45°
Cút gang BB 45° có cấu tạo gồm thân cút, hai đầu mặt bích, lớp sơn phủ epoxy và các phụ kiện lắp đặt như gioăng, bu lông, đai ốc.
Thân cút bằng gang cầu GGG50
Thân sản phẩm được chế tạo từ gang cầu GGG50, có dạng cong theo góc 45°.
Phần bên trong thân cút rỗng để nước hoặc lưu chất đi qua. Hai đầu có cùng kích thước danh nghĩa DN, phù hợp để kết nối hai đoạn đường ống có cùng đường kính.
Gang cầu GGG50 có độ cứng và khả năng chịu lực tốt, phù hợp với hệ thống cấp nước, thoát nước, trạm bơm và các tuyến đường ống có kích thước lớn.
Chiều dày thân được ký hiệu là e trên bản vẽ kỹ thuật. Thông số này tăng dần theo kích thước, từ 7 mm đối với DN50 đến 20,4 mm đối với DN1200.
Hai đầu mặt bích
Hai đầu của cút được đúc liền mặt bích, tạo thành kiểu kết nối BB.
Xung quanh mặt bích có các lỗ dùng để lắp bu lông. Số lượng lỗ, đường kính lỗ và khoảng cách vòng tâm phụ thuộc vào kích thước DN, cấp áp lực và tiêu chuẩn sản xuất.
Cút có thể kết nối với:
- Đường ống đã lắp mặt bích
- Van cổng
- Van bướm
- Van một chiều
- Máy bơm
- Đồng hồ nước
- Các phụ kiện mặt bích cùng tiêu chuẩn
Trước khi lắp đặt cần kiểm tra:
- Kích thước DN
- Cấp áp lực PN10 hoặc PN16
- Tiêu chuẩn mặt bích
- Đường kính ngoài mặt bích
- Số lượng lỗ bu lông
- Đường kính lỗ
- Khoảng cách vòng tâm
Hai mặt bích cùng kích thước DN nhưng khác tiêu chuẩn hoặc cấp áp lực vẫn có thể không lắp vừa với nhau.
Lớp sơn phủ epoxy
Bề mặt thân cút được phủ sơn epoxy.
Lớp phủ giúp hạn chế gang tiếp xúc trực tiếp với nước, không khí và độ ẩm. Sơn epoxy còn tạo bề mặt đồng đều, dễ vệ sinh và kiểm tra trong quá trình sử dụng.
Khi vận chuyển không nên kéo lê, thả rơi hoặc va đập mạnh vào thân cút. Những vị trí lớp sơn bị trầy xước cần được làm sạch và xử lý lại trước khi lắp đặt.
Gioăng làm kín
Mỗi đầu mặt bích cần sử dụng một gioăng riêng.
Gioăng được đặt giữa mặt bích cút và mặt bích đối diện. Khi bộ bu lông được siết đều, gioăng bị nén và lấp đầy khe hở giữa hai bề mặt, từ đó hạn chế nước rò ra ngoài.
Gioăng cần được lựa chọn theo:
- Kích thước DN
- Cấp áp lực
- Nhiệt độ làm việc
- Loại nước hoặc lưu chất
- Kiểu bề mặt mặt bích
Bu lông, đai ốc và long đen
Mỗi đầu cút cần một bộ bu lông để liên kết với đường ống hoặc thiết bị.
Bu lông phải có đường kính, chiều dài và cấp bền phù hợp. Không nên sử dụng bu lông bị cong, gỉ nghiêm trọng, mòn ren hoặc không đủ chiều dài.
Các bu lông cần được siết theo thứ tự chéo và đối xứng để lực ép phân bố đều lên gioăng.
Nguyên lý hoạt động
Cút gang BB 45° dẫn nước đi qua phần thân cong và chuyển hướng dòng chảy một góc 45°.
Quá trình làm việc diễn ra như sau:
- Nước đi vào một đầu mặt bích.
- Dòng nước đi qua phần thân cong của cút.
- Hướng dòng chảy thay đổi dần theo góc 45°.
- Nước đi ra đầu mặt bích còn lại.
- Gioăng tại hai đầu ngăn nước rò ra ngoài.
- Bộ bu lông giữ cút ổn định với đường ống.
Khả năng làm kín và vận hành ổn định phụ thuộc vào:
- Kích thước và tiêu chuẩn mặt bích
- Tình trạng gioăng
- Độ phẳng của bề mặt kết nối
- Độ đồng tâm của đường ống
- Lực siết bu lông
- Hệ thống gối đỡ
- Điểm neo giữ đường ống
- Áp lực vận hành thực tế
Dòng nước thay đổi hướng sẽ tạo lực tác động lên thân cút và tuyến ống. Vì vậy, các cút kích thước lớn hoặc làm việc ở áp lực cao cần được bố trí gối đỡ và điểm neo phù hợp.
Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Cút gang BB 45° |
| Góc chuyển hướng | 45° |
| Vật liệu thân | Gang cầu GGG50 |
| Bề mặt | Sơn phủ epoxy |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | ISO 2531 |
| Tiêu chuẩn mặt bích | ISO 7005-2 |
| Kích thước | DN50–DN1200 |
| Áp lực làm việc | 10–16 bar |
| Nhiệt độ làm việc | 0–80°C |
| Kiểu kết nối | Hai đầu mặt bích BB |
| Phương pháp làm kín | Gioăng mặt bích |
| Phương pháp cố định | Bu lông và đai ốc |
| Đường ống phù hợp | Gang, thép, HDPE, uPVC |
| Chức năng | Chuyển hướng đường ống 45° |
| Môi trường sử dụng | Nước sạch, nước cấp, nước thải phù hợp |
| Màu sắc phổ biến | Xanh dương |
Bảng kích thước cút gang BB 45°
Các thông số dưới đây được lấy theo bảng kích thước trong ảnh catalogue:
- DN: Đường kính danh nghĩa của cút.
- L: Chiều dài mỗi phía được thể hiện trên bản vẽ.
- e: Chiều dày thân cút.
| DN | L | e |
|---|---|---|
| DN50 | 120 mm | 7 mm |
| DN65 | 120 mm | 7 mm |
| DN80 | 130 mm | 7 mm |
| DN100 | 140 mm | 7,2 mm |
| DN125 | 150 mm | 7,5 mm |
| DN140 | 150 mm | 7,5 mm |
| DN150 | 160 mm | 7,8 mm |
| DN200 | 180 mm | 8,4 mm |
| DN225 | 180 mm | 8,4 mm |
| DN250 | 245 mm | 9 mm |
| DN280 | 245 mm | 9 mm |
| DN300 | 275 mm | 9,6 mm |
| DN350 | 300 mm | 10,2 mm |
| DN400 | 325 mm | 10,8 mm |
| DN450 | 350 mm | 11,4 mm |
| DN500 | 375 mm | 12 mm |
| DN600 | 425 mm | 13,2 mm |
| DN700 | 480 mm | 14,4 mm |
| DN800 | 530 mm | 15,6 mm |
| DN900 | 590 mm | 16,8 mm |
| DN1000 | 630 mm | 18 mm |
| DN1100 | 695 mm | 19,2 mm |
| DN1200 | 750 mm | 20,4 mm |
Ngoài các kích thước DN, L và e, khách hàng cần kiểm tra thêm đường kính ngoài mặt bích, số lượng lỗ, đường kính lỗ và khoảng cách vòng tâm theo cấp áp lực thực tế.
Ưu điểm của cút gang BB 45°
Chuyển hướng dòng chảy tương đối mềm
Góc 45° giúp đường ống thay đổi hướng rõ rệt nhưng không tạo góc vuông như cút 90°.
Sản phẩm phù hợp với các tuyến cần chuyển hướng theo địa hình, đi vòng qua vật cản hoặc tạo đoạn lệch đường ống.
Hai đầu kết nối mặt bích
Hai đầu cút được đúc liền mặt bích, giúp kết nối chắc chắn với đường ống, van hoặc thiết bị.
Kiểu kết nối này phù hợp với hệ thống sử dụng mặt bích đồng bộ và thuận tiện tháo lắp khi cần bảo trì.
Không cần hàn trực tiếp tại công trường
Cút được lắp bằng gioăng và bộ bu lông nên không cần hàn trực tiếp vào đường ống.
Điều này giúp giảm công đoạn gia công tại hiện trường và thuận tiện khi thay thế sản phẩm.
Dải kích thước rộng
Sản phẩm có kích thước từ DN50 đến DN1200.
Dải kích thước này phù hợp với đường ống nhánh, tuyến phân phối và các đường ống cấp nước chính có đường kính lớn.
Thân gang cầu chắc chắn
Gang cầu GGG50 có khả năng chịu lực và duy trì hình dạng tốt trong hệ thống đường ống.
Sản phẩm phù hợp với áp lực làm việc từ 10–16 bar khi được lựa chọn và lắp đặt đúng kỹ thuật.
Bề mặt phủ epoxy
Sơn epoxy giúp hạn chế nước và độ ẩm tiếp xúc trực tiếp với bề mặt gang.
Cút có thể sử dụng trong trạm bơm, hố van, nhà máy xử lý nước và các tuyến đường ống chôn ngầm.
Dễ tháo lắp và bảo trì
Người thi công có thể tháo bộ bu lông tại hai đầu để kiểm tra gioăng, thay cút hoặc sửa chữa đường ống.
Khả năng tháo lắp thuận tiện hơn so với cút được hàn cố định vào tuyến.
Phù hợp với nhiều loại đường ống
Cút gang BB 45° có thể sử dụng trong hệ thống:
- Ống gang
- Ống thép
- Ống HDPE
- Ống uPVC
Đường ống HDPE và uPVC cần được lắp đầu bích hoặc bộ chuyển đổi mặt bích phù hợp trước khi kết nối.
Có kích thước lớn đến DN1200
Các kích thước lớn phù hợp với tuyến cấp nước chính, nhà máy nước và công trình có lưu lượng cao.
Việc vận chuyển và lắp đặt cần sử dụng thiết bị nâng cùng hệ thống gối đỡ phù hợp.
Nhược điểm cần lưu ý
Phải đúng tiêu chuẩn mặt bích
Hai đầu cút phải trùng với mặt bích của đường ống hoặc thiết bị.
Cùng kích thước DN nhưng khác tiêu chuẩn hoặc cấp áp lực vẫn có thể khác số lượng lỗ và khoảng cách vòng tâm.
Cần sử dụng hai bộ gioăng
Mỗi đầu mặt bích cần một gioăng riêng.
Chỉ cần một gioăng bị lệch, rách, chai cứng hoặc sai kích thước thì hệ thống vẫn có thể xảy ra rò rỉ.
Cần siết bu lông đồng đều
Nếu bu lông được siết lệch, gioăng có thể bị ép không đều.
Người lắp cần siết qua nhiều vòng theo thứ tự chéo và đối xứng.
Không có khả năng giảm rung
Thân cút bằng gang có kết cấu cứng và không được thiết kế để hấp thụ rung động từ máy bơm.
Vị trí có rung cần bố trí thêm khớp nối mềm hoặc thiết bị giảm rung phù hợp.
Không có chức năng giảm áp
Cút chỉ làm thay đổi hướng dòng chảy.
Hệ thống cần kiểm soát hoặc duy trì áp suất đầu ra phải sử dụng van giảm áp chuyên dụng.
Gang cần hạn chế va đập mạnh
Gang cầu có độ bền tốt nhưng vẫn có thể bị nứt nếu sản phẩm bị thả rơi hoặc chịu va đập tập trung.
Không nên tiếp tục sử dụng cút đã xuất hiện vết nứt.
Kích thước lớn có khối lượng cao
Cút DN lớn cần thiết bị nâng khi vận chuyển và lắp đặt.
Không nên để toàn bộ khối lượng cút tác động lên mặt bích của van, máy bơm hoặc đường ống mà không có gối đỡ.
So sánh cút gang BB 45° với các loại cút khác
| Tiêu chí | Cút BB 45° | Cút BB 90° | Cút FF 45° | Cút thép 45° |
|---|---|---|---|---|
| Góc chuyển hướng | 45° | 90° | 45° | 45° |
| Kiểu kết nối | Hai đầu mặt bích | Hai đầu mặt bích | Hai đầu nối cơ khí | Hàn hoặc mặt bích |
| Loại đầu ống | Đầu có mặt bích | Đầu có mặt bích | Đầu ống trơn | Chủ yếu ống thép |
| Bộ phận làm kín | Gioăng mặt bích | Gioăng mặt bích | Gioăng EPDM | Mối hàn hoặc gioăng |
| Khả năng tháo lắp | Tốt | Tốt | Tốt | Thấp nếu nối hàn |
| Mức chuyển hướng | Khá lớn | Vuông góc | Khá lớn | Khá lớn |
| Ứng dụng chính | Hệ thống mặt bích | Đổi hướng vuông góc | Nối hai ống trơn | Đường ống thép |
So sánh với cút gang BB 90°
Cút BB 45° tạo hướng chuyển mềm hơn và thường gây tổn thất dòng chảy thấp hơn cút 90°.
Cút BB 90° phù hợp khi đường ống bắt buộc phải chuyển hướng vuông góc hoặc không gian lắp đặt bị giới hạn.
So sánh với cút gang FF 45°
Cút gang BB 45°: Có hai đầu mặt bích cố định, kết nối bằng gioăng và bu lông.
Cút gang FF 45°: Sử dụng nắp ép và gioăng EPDM để nối trực tiếp với hai đầu ống trơn.
Cút BB phù hợp với hệ thống đã có mặt bích. Cút FF phù hợp khi hai đầu đường ống chưa lắp mặt bích.
So sánh với cút thép 45°
Cút thép thường được hàn trực tiếp vào hệ thống đường ống thép.
Cút gang BB sử dụng kết nối mặt bích nên thuận tiện tháo lắp hơn, nhưng cần kiểm tra đúng tiêu chuẩn và cấp áp lực của mặt bích.
Ứng dụng của cút gang BB 45°
Chuyển hướng tuyến ống cấp nước
Cút được lắp tại vị trí đường ống cần thay đổi hướng một góc 45°.
Đây là ứng dụng phổ biến trong mạng lưới cấp nước khu dân cư, khu đô thị, nhà máy và khu công nghiệp.
Đi đường ống theo địa hình
Đường ống chôn ngầm có thể cần thay đổi hướng để đi theo độ dốc, mép đường hoặc địa hình thực tế.
Cút BB 45° giúp tạo đoạn chuyển hướng mà không phải uốn hoặc ép đường ống.
Tránh vật cản trên tuyến
Sản phẩm có thể được dùng để tránh:
- Móng công trình
- Cột bê tông
- Hố kỹ thuật
- Tuyến cáp điện
- Đường ống khác
- Công trình ngầm
Hai cút 45° có thể được kết hợp để tạo đoạn lệch tuyến hoặc thay đổi hướng 90° với đoạn chuyển mềm hơn.
Hệ thống cấp nước sạch
Cút gang BB 45° được sử dụng trong:
- Mạng lưới cấp nước đô thị
- Khu dân cư
- Khu công nghiệp
- Nhà máy sản xuất
- Trạm cấp nước
- Đường ống phân phối
- Đường ống dẫn nước vào bể
Nhà máy xử lý nước
Sản phẩm có thể được lắp trên:
- Đường ống nước thô
- Đường ống nước sạch
- Đường ống sau xử lý
- Đường ống vào bể
- Hệ thống lọc nước
- Tuyến ống kỹ thuật trong nhà máy
Hệ thống thoát nước
Cút có thể sử dụng với nước thải thông thường nếu vật liệu gang, lớp phủ và gioăng phù hợp.
Với nước thải chứa hóa chất hoặc có tính ăn mòn cao, cần kiểm tra khả năng tương thích trước khi lựa chọn.
Lắp gần van và máy bơm
Cút có thể kết nối trực tiếp với van, máy bơm hoặc thiết bị có đầu mặt bích.
Tuy nhiên, không nên để toàn bộ trọng lượng của cút và đường ống tác động lên mặt bích thiết bị.
Kết nối đường ống HDPE
Cút BB có thể kết nối với ống HDPE thông qua đầu bích HDPE, vành thép hoặc bộ chuyển đổi phù hợp.
Cần kiểm tra số lượng lỗ và khoảng cách vòng tâm trước khi lắp đặt.
Kết nối đường ống uPVC
Sản phẩm có thể lắp với ống uPVC đã được trang bị đầu nối mặt bích.
Khi siết bu lông gần mặt bích nhựa, cần thực hiện đều lực để hạn chế làm cong hoặc nứt phụ kiện.
Cách lựa chọn cút gang BB 45°
Xác định đúng góc chuyển hướng
Cần kiểm tra đường ống cần đổi hướng 11,25°, 22,5°, 45° hay 90°.
Không nên chọn góc khác bản vẽ vì có thể làm tuyến ống lệch khỏi vị trí thiết kế.
Xác định kích thước DN
Kích thước DN của cút phải phù hợp với đường ống hoặc thiết bị.
Ví dụ:
- Đường ống DN100 chọn cút DN100.
- Đường ống DN200 chọn cút DN200.
- Đường ống DN500 chọn cút DN500.
- Đường ống DN1000 chọn cút DN1000.
Kiểm tra cấp áp lực
Cần xác định hệ thống sử dụng PN10 hay PN16.
Cút, gioăng, bu lông và mặt bích đối diện phải đáp ứng cùng cấp áp lực.
Kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích
Các thông số cần đối chiếu gồm:
- Đường kính ngoài mặt bích
- Số lượng lỗ bu lông
- Đường kính lỗ
- Khoảng cách vòng tâm
- Chiều dày mặt bích
- Cấp áp lực
Không nên khoan sửa lỗ mặt bích tại công trường để cố ghép hai sản phẩm không tương thích.
Kiểm tra kích thước L
Kích thước L thay đổi từ 120–750 mm tùy DN.
Thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến khoảng trống cần thiết và vị trí của tuyến ống sau khi lắp đặt.
Chọn gioăng phù hợp
Mỗi đầu cút cần một gioăng đúng kích thước.
Gioăng phải phù hợp với áp lực, nhiệt độ và loại nước hoặc lưu chất của hệ thống.
Chọn bu lông đúng quy cách
Bu lông cần có đường kính, chiều dài và cấp bền phù hợp.
Không sử dụng bu lông bị cong, gỉ nặng, trờn ren hoặc quá ngắn.
Kiểm tra điều kiện lắp đặt
Trước khi đặt hàng cần xem xét:
- Khoảng trống lắp đặt
- Hướng chuyển của đường ống
- Độ đồng tâm hai mặt bích
- Không gian thao tác bu lông
- Vị trí gối đỡ
- Yêu cầu điểm neo
- Khả năng nâng hạ sản phẩm
- Áp lực vận hành thực tế
Kiểm tra sản phẩm khi nhận hàng
Người mua nên kiểm tra:
- Đúng góc 45°
- Đúng kích thước DN
- Đúng chiều dài L
- Đúng cấp áp lực
- Thân không bị nứt
- Hai mặt bích không bị cong
- Lỗ bu lông không biến dạng
- Lớp epoxy không bong tróc nghiêm trọng
- Đúng số lượng đặt mua
Hướng dẫn lắp đặt cút gang BB 45°
- Cô lập đoạn đường ống cần thi công.
- Xả hết nước và áp lực còn lại trong tuyến.
- Kiểm tra đúng kích thước và góc cút.
- Kiểm tra tiêu chuẩn và cấp áp lực mặt bích.
- Đo lại vị trí và khoảng trống lắp đặt.
- Làm sạch hai mặt bích của cút.
- Làm sạch mặt bích đường ống hoặc thiết bị.
- Đặt gioăng đúng tâm tại đầu thứ nhất.
- Đưa cút vào vị trí và căn chỉnh lỗ bu lông.
- Lắp bu lông, long đen và đai ốc.
- Chỉ siết nhẹ để giữ tạm.
- Đặt gioăng tại đầu còn lại.
- Căn chỉnh mặt bích thứ hai.
- Lắp đầy đủ bộ bu lông còn lại.
- Kiểm tra góc và độ đồng tâm của tuyến ống.
- Siết bu lông theo thứ tự chéo và đối xứng.
- Thực hiện nhiều vòng để gioăng được ép đều.
- Kiểm tra khe hở tại hai mặt bích.
- Bổ sung gối đỡ và điểm neo phù hợp.
- Cấp nước và tăng áp từ từ.
- Kiểm tra rò rỉ tại cả hai đầu.
- Xả hết áp lực trước khi điều chỉnh nếu có sự cố.
- Kiểm tra lại bu lông sau thời gian đầu vận hành.
Không dùng bu lông để kéo hai mặt bích đang lệch tâm hoặc sai vị trí lại với nhau. Việc này có thể tạo lực lớn lên cút, gioăng, van và đường ống.
Với cút kích thước lớn, cần sử dụng thiết bị nâng phù hợp. Không đứng bên dưới sản phẩm trong quá trình cẩu lắp.
Lưu ý khi sử dụng
- Không sử dụng vượt quá áp lực thiết kế.
- Không sử dụng vượt quá nhiệt độ 0–80°C.
- Không chọn sai góc chuyển hướng.
- Không dùng sai kích thước DN.
- Không cố ghép hai mặt bích khác tiêu chuẩn.
- Không sử dụng gioăng bị rách hoặc chai cứng.
- Không để đất cát nằm giữa gioăng và mặt bích.
- Không siết hết lực tại một bu lông trước.
- Không dùng bu lông để kéo hai đường ống lệch tâm.
- Không tháo hoặc siết lại khi hệ thống còn áp lực.
- Không dùng cút thay cho van giảm áp.
- Không dùng sản phẩm để giảm rung cho máy bơm.
- Không thả rơi hoặc va đập mạnh vào thân gang.
- Không sử dụng sản phẩm đã xuất hiện vết nứt.
- Không để cút DN lớn treo hoàn toàn trên đường ống.
- Bố trí gối đỡ và điểm neo phù hợp.
- Kiểm tra gioăng và bu lông định kỳ.
- Thay gioăng mới khi gioăng cũ đã biến dạng.
- Xử lý lại vị trí lớp sơn bị bong tróc.
- Đối chiếu bản vẽ trước khi thay đổi quy cách.
Khách hàng cần chuyển hướng đường ống có hai đầu mặt bích có thể tham khảo sản phẩm Cút gang BB 45° để lựa chọn đúng kích thước, tiêu chuẩn và cấp áp lực.
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ mua cút gang BB 45°
Quý khách cần tư vấn kích thước, kiểm tra tiêu chuẩn hoặc báo giá cút gang BB 45° vui lòng liên hệ:
🏢 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📞 Hotline/Zalo: 0969 165 386
📍 Chi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị trấn Văn Điển, Thanh Trì, TP. Hà Nội
📍 Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh
Khách hàng nên gửi kích thước DN, cấp áp lực, tiêu chuẩn mặt bích, số lượng cần mua và hình ảnh vị trí lắp đặt để được kiểm tra sản phẩm phù hợp.


